Bỏ qua menu, tới nội dung chính
Tìm kiếm EN

Thuật ngữ

Tra cứu các khái niệm về di trú, đầu tư và pháp lý bằng những định nghĩa rõ ràng, ngắn gọn.

Tra cứu thuật ngữ

45 thuật ngữ

A

  • AML và KYC

    AML và KYC là hai bộ quy định tuân thủ cốt lõi trong lĩnh vực tài chính và đầu tư định cư. AML là phòng chống rửa tiền, còn KYC là nhận biết khách hàng, nhằm xác minh danh tính người tham gia giao dịch.

    Xem định nghĩa

B

  • Brexit

    Brexit là từ ghép của "British" (Anh Quốc) và "Exit" (rời khỏi), chỉ quá trình Anh Quốc rời khỏi Liên minh châu Âu (EU). Đây là một sự kiện lịch sử lớn của châu Âu kể từ Thế Chiến II.

    Xem định nghĩa
  • BUI

    BUI (Boating Under the Influence) là tội danh hình sự liên quan đến việc điều khiển tàu thuyền trong tình trạng bị ảnh hưởng bởi rượu…

    Xem định nghĩa

C

  • Capital Gains Tax

    Capital Gains Tax, hay thuế lãi vốn, là loại thuế đánh trên phần lợi nhuận thu được khi bán một tài sản với giá cao hơn giá mua ban đầu. Tài sản chịu thuế thường gồm bất động sản, cổ phần và các khoản đầu tư khác.

    Xem định nghĩa
  • CBI

    CBI (Citizenship by Investment) là hình thức đầu tư nhận quốc tịch, trong đó một quốc gia trao quốc tịch và hộ chiếu cho nhà đầu…

    Xem định nghĩa
  • CECR

    CECR, viết tắt của Cadre européen commun de référence pour les langues (Khung Tham chiếu Chung Châu Âu về Ngôn ngữ), là hệ thống tiêu chuẩn…

    Xem định nghĩa
  • Citizenship by Merit

    Citizenship by Merit là cơ chế cấp quốc tịch dựa trên công trạng và đóng góp cho quốc gia, được Malta giới thiệu để thay thế chương trình quốc tịch trước đó.

    Xem định nghĩa
  • Conjugal Partner

    Trong hệ thống nhập cư Canada, “bạn đời” (Conjugal Partner) là một danh mục quan trọng trong chương trình bảo lãnh gia đình, bên cạnh “vợ/chồng”…

    Xem định nghĩa
  • CPI

    Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là công cụ đo lường lạm phát chính thức tại New Zealand

    Xem định nghĩa

D

  • Domicile

    Domicile là nơi mà một người được xem là có chỗ định cư lâu dài về mặt pháp lý, tức là quốc gia hoặc vùng lãnh thổ họ coi là nhà thật sự và có ý định gắn bó lâu dài.

    Xem định nghĩa
  • Due Diligence

    Due Diligence là quy trình thẩm tra và xác minh lý lịch mà cơ quan quản lý thực hiện đối với mọi đương đơn trong chương trình đầu tư quốc tịch hoặc đầu tư định cư, nhằm đảm bảo họ không gây rủi ro cho quốc gia tiếp nhận.

    Xem định nghĩa
  • DWAI

    DWAI (Driving while ability impaired) là một thuật ngữ pháp lý thường được dùng ở một số khu vực, chẳng hạn như bang New York (Mỹ),…

    Xem định nghĩa
  • DWI

    DWI (Driving While Impaired/Intoxicated) là lLái xe khi bị suy giảm hoặc không tỉnh táo là một tội danh hình sự liên quan đến việc vận…

    Xem định nghĩa
  • DWUI

    DWUI (Driving While Under the Influence) là lái xe dưới ảnh hưởng. Đây là một tội danh hình sự liên quan đến việc điều khiển phương…

    Xem định nghĩa

E

  • Escrow

    Escrow là cơ chế ký quỹ, trong đó một bên thứ ba độc lập giữ tiền hoặc tài sản của giao dịch và chỉ giải ngân khi tất cả điều kiện đã thỏa thuận được đáp ứng đầy đủ.

    Xem định nghĩa

F

  • Freehold và Leasehold

    Freehold và Leasehold là hai hình thức sở hữu bất động sản phổ biến trong hệ thống pháp luật nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước theo thông luật. Hai khái niệm này quyết định phạm vi quyền của người mua.

    Xem định nghĩa

G

  • Golden Visa

    Golden Visa là tên gọi phổ biến cho các chương trình đầu tư nhận thường trú, đặc biệt tại châu Âu, cấp quyền cư trú cho nhà đầu tư nước ngoài để đổi lấy khoản đầu tư đủ điều kiện.

    Xem định nghĩa

H

  • HLPI

    Chỉ số giá chi phí sinh hoạt hộ gia đình (HLPIs) đo lường lạm phát theo từng nhóm hộ tại New Zealand, bao gồm lãi vay thế chấp.

    Xem định nghĩa

I

  • ILR

    ILR (Indefinite Leave to Remain) là tư cách định cư vô thời hạn tại Vương quốc Anh, cho phép một người sinh sống, làm việc và học tập mà không còn bị giới hạn về thời gian lưu trú.

    Xem định nghĩa

J

  • Jus soli và Jus sanguinis

    Jus soli và Jus sanguinis là hai nguyên tắc pháp lý cơ bản quyết định một người có quốc tịch của quốc gia nào khi sinh ra. Mỗi quốc gia lựa chọn áp dụng một trong hai, hoặc kết hợp cả hai.

    Xem định nghĩa

M

  • Mon projet Québec

    Mon projet Québec là hệ thống trực tuyến do Bộ Di Trú, Pháp Hóa và Hội Nhập (MIFI) của Quebec phát triển, nhằm quản lý và…

    Xem định nghĩa
  • MRZ

    Hộ chiếu đọc bằng máy viết tắt tiếng Anh là MRP (Machine-readable passport), là dạng bản xuất hộ chiếu, một giấy thông hành du lịch có thể đọc được bằng máy

    Xem định nghĩa

N

  • n.e.c

    n.e.c. là viết tắt phổ biến của "not elsewhere classified" trong tiếng Anh, nghĩa là "không được phân loại ở nơi khác" hoặc "chưa được phân loại ở các mục khác".

    Xem định nghĩa
  • Naturalization

    Naturalization, hay nhập tịch, là quá trình pháp lý mà qua đó một người nước ngoài chính thức trở thành công dân của một quốc gia sau khi đáp ứng các điều kiện luật định.

    Xem định nghĩa
  • NEXUS

    Nexus Card Canada là một loại thẻ do chương trình Nexus cung cấp, một sáng kiến chung giữa Cơ quan Dịch vụ Biên giới Canada (CBSA)…

    Xem định nghĩa
  • Non-Dom

    Non-Dom, viết tắt của non-domiciled, là chế độ thuế dành cho người cư trú tại một quốc gia nhưng có nơi định cư pháp lý (domicile) ở nước ngoài. Theo chế độ này, thu nhập phát sinh ngoài lãnh thổ thường được miễn hoặc giảm thuế nếu không chuyển về trong nước.

    Xem định nghĩa
  • NSOI

    Nova scotia office of immigration (NSOI) là Văn phòng Di trú Nova Scotia. Đây là cơ quan thuộc Bộ Lao động, Kỹ năng và Di trú của tỉnh bang Nova Scotia, Canada, chịu trách nhiệm quản lý các chương trình nhập cư kinh tế.

    Xem định nghĩa

O

  • Off-plan

    Off-plan là hình thức mua bất động sản hình thành trong tương lai, tức là nhà đầu tư ký hợp đồng và thanh toán cho một dự án còn đang xây dựng hoặc thậm chí mới ở giai đoạn bản vẽ.

    Xem định nghĩa
  • OMVI

    OMVI (Operating a Motor Vehicle While Intoxicated) là vận hành phương tiện cơ giới khi say xỉn. Đây là một tội danh hình sự liên quan…

    Xem định nghĩa
  • OUI

    OUI (Operating Under the Influence) là vận hành phương tiện dưới ảnh hưởng là một tội danh hình sự liên quan đến việc điều khiển phương…

    Xem định nghĩa
  • OWI

    OWI (Operating While Intoxicated) là vận hành phương tiện khi say xỉn là một tội danh hình sự liên quan đến việc điều khiển phương tiện…

    Xem định nghĩa

P

  • PCC

    Police Clearance Certificate (PCC) là Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp. Đây là btài liệu bắt buộc khi xin nhập cư Canada, nhằm xác minh…

    Xem định nghĩa
  • PERM

    PERM là viết tắt của Program Electronic Review Management (Chương trình Quản lý Đánh giá Điện tử).

    Xem định nghĩa
  • PFL

    Thư công bằng thủ tục (Procedural Fairness Letter - PFL) là tài liệu chính thức do Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) gửi đến người nộp đơn trong quá trình xử lý hồ sơ di trú.

    Xem định nghĩa
  • PRTD

    Thẻ Du lịch Thường trú nhân (PRTD – Permanent Resident Travel Document) là tài liệu quan trọng dành cho thường trú nhân Canada (PR) khi muốn…

    Xem định nghĩa

Q

  • Quốc tịch theo huyết thống

    Quốc tịch theo huyết thống là việc một người có quốc tịch dựa trên dòng dõi của cha hoặc mẹ, bất kể họ sinh ra ở đâu. Nguyên tắc pháp lý đứng sau khái niệm này là jus sanguinis, nghĩa là quyền theo huyết thống.

    Xem định nghĩa

R

  • RBI

    RBI (Residency by Investment) là hình thức đầu tư nhận thường trú, trong đó nhà đầu tư nước ngoài được cấp quyền cư trú tại một quốc gia để đổi lấy khoản đầu tư đủ điều kiện theo quy định.

    Xem định nghĩa
  • Rental Yield

    Rental Yield, hay tỷ suất lợi nhuận cho thuê, là chỉ số đo lường thu nhập từ việc cho thuê bất động sản trong một năm so với giá trị hoặc giá mua của tài sản đó, thường được biểu thị bằng phần trăm.

    Xem định nghĩa

S

  • SEVIS

    SEVIS là viết tắt của Student and Exchange Visitor Information System (Hệ thống Thông tin Sinh viên và Khách Trao đổi).

    Xem định nghĩa
  • Song tịch

    Song tịch, hay hai quốc tịch, là tình trạng pháp lý trong đó một cá nhân đồng thời là công dân của hai quốc gia khác nhau và được hưởng quyền lợi từ cả hai.

    Xem định nghĩa
  • Source of Funds

    Source of Funds (SOF), hay chứng minh nguồn vốn, là bộ tài liệu thể hiện khoản tiền dùng để đầu tư có nguồn gốc hợp pháp và rõ ràng. Đây là yêu cầu bắt buộc trong hầu hết chương trình đầu tư định cư và đầu tư quốc tịch.

    Xem định nghĩa
  • SPA

    SPA (Sale and Purchase Agreement) là hợp đồng mua bán, văn bản pháp lý ràng buộc quy định đầy đủ quyền và nghĩa vụ của bên mua và bên bán trong một giao dịch bất động sản.

    Xem định nghĩa
  • Stamp Duty

    Stamp Duty, hay thuế trước bạ, là loại thuế đánh trên các giao dịch và văn bản pháp lý, phổ biến nhất là hợp đồng mua bán bất động sản. Đây là một trong những chi phí giao dịch mà người mua cần dự trù.

    Xem định nghĩa

T

  • Tax Residency

    Tax Residency, hay cư trú thuế, là tình trạng pháp lý xác định quốc gia nào có quyền đánh thuế trên thu nhập và tài sản của một cá nhân. Đây là khái niệm tách biệt với quốc tịch và quyền cư trú nhập cư.

    Xem định nghĩa
  • Title Deed

    Title Deed là giấy chứng nhận quyền sở hữu bất động sản do cơ quan đăng ký đất đai cấp, tương đương sổ hồng hay giấy chủ quyền theo cách gọi tại Việt Nam. Đây là bằng chứng pháp lý chính thức về quyền sở hữu.

    Xem định nghĩa

Đồng hành cùng hành trình đầu tư định cư của quý khách hàng

Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, đánh giá hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.