
Bảo lãnh lao động Hoa Kỳ: Vì sao thẻ xanh việc làm mất cả thập kỷ
Bảo lãnh lao động Mỹ qua thẻ xanh việc làm mất 3 đến hơn 15 năm. Phân tích…

Ngày 5 tháng 1 năm 2026, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã công bố Bản tin thị thực (Visa Bulletin) cho tháng 2/2026, mang đến những thông tin quan trọng về tình hình phân bổ số thị thực nhập cư cho các diện bảo lãnh gia đình và việc làm. Bản tin này là tài liệu thiết yếu giúp người nộp đơn xác định thời điểm có thể nộp hồ sơ hoặc được phỏng vấn tại Lãnh sự quán Hoa Kỳ, đặc biệt quan trọng đối với công dân từ các quốc gia có nhu cầu cao như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Mexico và Philippines.
Tra cứu bản tin gốc tại đây.
Theo Đạo luật Nhập tịch và Nhập cư (Immigration and Nationality Act – INA), hệ thống thị thực nhập cư Hoa Kỳ hoạt động dựa trên nguyên tắc “đến trước, được phục vụ trước”. Ngày ưu tiên (Priority Date) được xác định dựa theo thời điểm nộp đơn bảo lãnh, đóng vai trò quyết định trong việc xác định thứ tự xử lý hồ sơ. Khi số lượng đơn xin thị thực vượt quá hạn mức cho phép, danh mục đó sẽ bị “quá tải” và ngày ưu tiên sẽ bị dừng lại ở một mốc thời gian cụ thể.
Trong năm tài chính 2026, tổng hạn mức thị thực cho diện bảo lãnh gia đình là 226,000 và cho diện việc làm là ít nhất 140,000. Theo Điều 202 của INA, mỗi quốc gia được phân bổ tối đa 7% tổng số thị thực, tương đương 25,620 thị thực mỗi năm. Điều này giải thích tại sao các quốc gia có số lượng đơn xin cao như Trung Quốc, Ấn Độ, Mexico và Philippines thường có ngày ưu tiên chậm hơn nhiều so với các quốc gia khác.
Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.
Bản tin tháng 2/2026 công bố hai loại bảng ngày quan trọng: bảng “Final Action Dates” (Ngày hành động cuối cùng) và bảng “Dates for Filing Applications” (Ngày được phép nộp hồ sơ). Người nộp đơn cần kiểm tra website của Sở Dịch Vụ Nhập Cư và Quốc Tịch Hoa Kỳ (U.S. Citizenship and Immigration Services – USCIS) tại www.uscis.gov/visabulletininfo để xác định bảng nào đang được áp dụng cho việc điều chỉnh tình trạng cư trú.
Đối với hầu hết các quốc gia, ngày ưu tiên tiến đến 08/11/2016. Tuy nhiên, tình trạng chậm trễ vẫn nghiêm trọng đối với Mexico (22/12/2006) và Philippines (01/03/2013), cho thấy thời gian chờ đợi có thể kéo dài từ 10 đến gần 20 năm. Đây là một trong những diện có thời gian chờ đợi lâu nhất trong hệ thống thị thực Hoa Kỳ.
Đây là diện có tốc độ tiến triển nhanh nhất trong tháng này, với ngày ưu tiên đạt 01/02/2024 cho hầu hết các quốc gia. Mexico có ngày ưu tiên là 01/02/2023, chỉ chậm hơn một năm. Điều đáng chú ý là 77% số thị thực F2A được miễn trừ giới hạn quốc gia, trong đó 75% số này được phân bổ không theo hạn ngạch quốc gia, giúp tăng tốc độ xử lý cho nhiều gia đình.
Ngày ưu tiên cho các quốc gia thông thường là 01/12/2016, trong khi Mexico (15/02/2009) và Philippines (22/12/2012) phải đối mặt với thời gian chờ đợi kéo dài hơn nhiều. Sự chênh lệch này phản ánh nhu cầu cao và số lượng đơn tồn đọng lớn từ những quốc gia này.
Tình hình tại diện F3 cho thấy sự chậm trễ đáng kể, với ngày ưu tiên chung là 08/09/2011. Mexico (01/05/2001) và Philippines (01/03/2005) tiếp tục là hai quốc gia có tình trạng tồn đọng nghiêm trọng nhất, với thời gian chờ đợi có thể lên tới 25 năm.
Diện F4 có thời gian chờ đợi lâu nhất trong tất cả các diện bảo lãnh gia đình. Ngày ưu tiên cho các quốc gia thông thường là 08/01/2008, nhưng đối với Ấn Độ (01/11/2006), Mexico (08/04/2001) và Philippines (22/07/2006), thời gian chờ có thể kéo dài hơn hai thập kỷ.
Thị thực diện việc làm được chia thành năm nhóm ưu tiên chính, mỗi nhóm nhận được 28.6% (đối với EB-1, EB-2, EB-3) hoặc 7.1% (đối với EB-4, EB-5) tổng hạn mức toàn cầu.
Diện EB-1 vẫn duy trì trạng thái “current” (không hạn chế) cho hầu hết các quốc gia, ngoại trừ Trung Quốc và Ấn Độ với ngày ưu tiên là 01/02/2023. Điều này có nghĩa là người nộp đơn từ các quốc gia không bị giới hạn có thể nộp hồ sơ bất kỳ lúc nào mà không cần chờ đợi.
Ngày ưu tiên cho diện EB-2 có sự chênh lệch lớn giữa các quốc gia. Trong khi các quốc gia thông thường có ngày ưu tiên là 01/04/2024, Trung Quốc (01/09/2021) và đặc biệt là Ấn Độ (15/07/2013) phải đối mặt với thời gian chờ đợi kéo dài đáng kể. Ấn Độ là quốc gia có tình trạng tồn đọng nghiêm trọng nhất trong diện này, với thời gian chờ gần 13 năm.
Diện EB-3 cho các quốc gia thông thường có ngày ưu tiên 01/06/2023, trong khi Trung Quốc (01/05/2021) và Ấn Độ (15/11/2013) tiếp tục chậm hơn. Đối với nhóm “Other Workers” (lao động phổ thông), tình hình còn nghiêm trọng hơn với ngày ưu tiên chỉ 01/09/2021 cho các quốc gia thông thường và 15/11/2013 cho Ấn Độ.
Theo Đạo luật Cứu trợ Nicaragua và Trung Mỹ (NACARA), hạn ngạch cho nhóm “Other Workers” đã bị giảm từ 10,000 xuống còn 5,000 mỗi năm kể từ năm tài chính 2002. Trong năm tài chính 2026, số lượng này còn bị giảm thêm khoảng 150 thị thực.
Diện EB-4 có ngày ưu tiên chung là 01/01/2021 cho tất cả quốc gia. Tuy nhiên, diện EB-4 dành cho nhân viên tôn giáo (Certain Religious Workers) hiện đang ở trạng thái “U” (không được cấp phép) do chương trình này đã hết hạn vào ngày 30/01/2026 theo luật H.R. 5371. Tất cả thị thực SR phải được cấp và người nhận phải nhập cảnh Hoa Kỳ trước nửa đêm ngày 29/01/2026.
Diện EB-5 không giới hạn (Unreserved) vẫn ở trạng thái “current” cho hầu hết các quốc gia, ngoại trừ Trung Quốc (15/08/2016) và Ấn Độ (01/05/2022). Ba diện dành riêng bao gồm: đầu tư vào khu vực nông thôn (20%), khu vực thất nghiệp cao (10%) và dự án cơ sở hạ tầng (2%) đều duy trì trạng thái “current” cho tất cả quốc gia.
Chương trình DV cung cấp tới 55,000 thị thực mỗi năm cho công dân từ các quốc gia có tỷ lệ nhập cư thấp trong năm năm trước đó. Tuy nhiên, do các quy định của NACARA và Đạo luật Ủy quyền Quốc phòng năm 2024 (NDAA), hạn mức DV-2026 đã bị giảm xuống còn khoảng 52,000 thị thực.
Trong tháng 2/2026, các con số phân bổ theo khu vực như sau:
Quyền lợi thị thực DV chỉ có hiệu lực đến hết ngày 30/09/2026, và không có gì đảm bảo rằng số thị thực sẽ còn cho đến cuối năm tài chính. Do đó, người trúng tuyển nên hoàn tất hồ sơ và phỏng vấn càng sớm càng tốt.
Để tận dụng tối đa thông tin từ Bản tin thị thực, người nộp đơn cần hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại bảng ngày. Bảng “Final Action Dates” cho biết ngày ưu tiên của những người có thể được phỏng vấn và cấp thị thực, hoặc hoàn tất điều chỉnh tình trạng. Trong khi đó, bảng “Dates for Filing Applications” cho phép người có ngày ưu tiên trong phạm vi được nêu bắt đầu nộp hồ sơ lên Trung tâm Thị thực Quốc gia (National Visa Center – NVC).
USCIS sẽ thông báo trên website chính thức mỗi tháng về việc bảng nào được áp dụng cho các đơn điều chỉnh tình trạng. Người nộp đơn cần kiểm tra thông tin này thường xuyên để không bỏ lỡ cơ hội nộp hồ sơ khi ngày ưu tiên đến.
Ngày ưu tiên có thể tiến hoặc lùi bất kỳ lúc nào tùy thuộc vào nhu cầu thị thực và số lượng đơn xin. Trong trường hợp ngày ưu tiên bị lùi lại (retrogression), chỉ những yêu cầu cấp số thị thực có ngày ưu tiên trong phạm vi mới mới được xử lý tiếp. Hiện tượng này thường xảy ra khi có quá nhiều đơn xin được nộp trong một khoảng thời gian ngắn hoặc khi số thị thực sắp đạt đến hạn mức cho phép.
Đối với những người đang chờ đợi trong hệ thống, việc theo dõi Bản tin thị thực hàng tháng là vô cùng quan trọng. Bản tin được công bố vào khoảng ngày 10-15 của tháng trước tháng áp dụng, cho phép người nộp đơn có thời gian chuẩn bị tài liệu cần thiết.
Bản tin thị thực tháng 2/2026 tiếp tục phản ánh tình trạng tồn đọng nghiêm trọng trong hệ thống thị thực nhập cư Hoa Kỳ, đặc biệt đối với các quốc gia có nhu cầu cao. Trong khi một số diện như F2A và EB-1 cho thấy sự tiến triển tích cực, các diện khác như F4 và EB-2 cho Ấn Độ vẫn phải đối mặt với thời gian chờ đợi kéo dài nhiều năm. Người nộp đơn nên tham khảo ý kiến luật sư di trú có kinh nghiệm để hiểu rõ tình hình cá nhân và lập kế hoạch phù hợp cho hành trình nhập cư của mình.
Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.
Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous