Mẫu I-765 EB-5: Đơn xin EAD work permit trong quá trình chờ I-485

Mẫu I-765 EB-5: Đơn xin EAD work permit trong quá trình chờ I-485

Mẫu I-765 EB-5 là đơn xin giấy phép lao động (Employment Authorization Document – EAD) dành cho nhà đầu tư EB-5 đang ở Hoa Kỳ và đã nộp hoặc đang chờ phê duyệt mẫu I-485. Đây là tài liệu cho phép nhà đầu tư cùng thành viên gia đình phụ thuộc làm việc tự do tại Hoa Kỳ trong giai đoạn chờ phê duyệt thẻ xanh có điều kiện – thường kéo dài từ vài tháng đến vài năm.

Đối với nhà đầu tư đang sinh sống tại Hoa Kỳ với visa không định cư như F-1, H-1B, L-1, E-2 hoặc B-1/B-2, mẫu I-765 EB-5 mở ra khả năng làm việc cho bất kỳ chủ lao động nào tại Hoa Kỳ – khác hẳn với giới hạn về chủ lao động cụ thể của các loại visa lao động không định cư. Bài viết phân tích chi tiết category code, hồ sơ, thời gian xử lý và những điểm cần lưu ý khi nộp mẫu này.

Mẫu I-765 EB-5 là gì

Mẫu I-765 (Application for Employment Authorization) là đơn xin giấy phép lao động chung do Sở Di Trú và Quốc Tịch Hoa Kỳ (USCIS) cấp. Mẫu này được sử dụng cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau: ứng viên adjustment of status, người tị nạn, sinh viên F-1 OPT, vợ/chồng phụ thuộc của H-4, L-2, E-2 và nhiều diện khác.

Trong bối cảnh chương trình visa EB-5, mẫu I-765 được sử dụng bởi nhà đầu tư đã nộp I-485 để xin EAD trong giai đoạn chờ phê duyệt. Đây là quyền lợi của nhà đầu tư và thành viên gia đình phụ thuộc theo quy định của INA Mục 274A và 8 CFR 274a.12.

EAD được cấp dưới dạng thẻ vật lý có thời hạn (thường 1-2 năm) và có thể được gia hạn cho đến khi I-485 được phê duyệt. Sau khi I-485 được phê duyệt, EAD trở nên không cần thiết vì thẻ xanh có điều kiện đã cho phép làm việc tự do.

Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.

Thẩm định hồ sơ miễn phí

Category code (c)(9) cho hồ sơ EB-5

Mỗi đơn I-765 phải khai báo eligibility category code phù hợp với tình trạng của ứng viên. Đối với nhà đầu tư EB-5 đã nộp I-485, category code áp dụng là (c)(9).

Theo quy định 8 CFR 274a.12(c)(9), category code (c)(9) áp dụng cho:

  • Ứng viên đã nộp Form I-485 và đang chờ phê duyệt
  • Áp dụng cho mọi diện việc làm bao gồm EB-1, EB-2, EB-3, EB-4 và EB-5
  • Áp dụng cho cả nhà đầu tư chính và thành viên gia đình phụ thuộc (vợ/chồng và con dưới 21 tuổi)

Việc khai báo đúng category code là yếu tố then chốt vì:

  • Sai code có thể dẫn đến từ chối hoặc Request for Evidence (RFE)
  • Phí và yêu cầu hồ sơ khác nhau giữa các category
  • Thời gian xử lý cũng khác biệt theo category

Ngoài (c)(9), nhà đầu tư EB-5 đôi khi có thể đủ điều kiện cho EAD theo các category khác (ví dụ: visa hiện tại có quyền lao động). Tuy nhiên, cho mục đích chuyển sang EB-5 và làm việc tự do trong khi chờ I-485, (c)(9) là category chuẩn.

Khác biệt giữa I-765 EB-5 và I-765 chung

Mặc dù sử dụng cùng mẫu I-765, hồ sơ EB-5 có một số khác biệt so với hồ sơ I-765 chung của các diện khác. Hiểu các khác biệt này giúp tránh sai sót khi chuẩn bị hồ sơ.

Khác biệt cơ bản giữa hai trường hợp:

Yếu tố I-765 EB-5 I-765 các diện khác
Eligibility category (c)(9) – dựa trên I-485 pending Đa dạng (a)(8), (a)(12), (c)(3), (c)(8)…
Tài liệu hỗ trợ chính Receipt Notice của I-485 Tài liệu tương ứng với category
Phí khi đã nộp I-485 Miễn phí (đã trả phí I-485) Phí riêng tùy category
Phạm vi làm việc Không giới hạn chủ lao động Tùy category, có thể giới hạn
Thời gian xử lý 2-7 tháng (theo dữ liệu USCIS) Đa dạng theo category
Combo card với I-131 Tùy category

Điểm khác biệt quan trọng nhất là: với hồ sơ EB-5 đã nộp I-485, nhà đầu tư không phải trả phí I-765 riêng. Phí này đã được tính vào phí I-485. Nếu USCIS thu phí riêng, đó là sai sót cần khiếu nại.

Hồ sơ và tài liệu nộp I-765 EB-5

Hồ sơ I-765 EB-5 đơn giản hơn nhiều so với hồ sơ I-485 vì phần lớn tài liệu chứng minh đủ điều kiện đã được nộp với I-485. Tuy nhiên, vẫn cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu bắt buộc.

Tài liệu cốt lõi cho I-765 EB-5:

  • Mẫu I-765 đã điền đầy đủ
  • Bản sao Receipt Notice (I-797C) của I-485 đã nộp
  • Bản sao Receipt Notice của I-526E (nếu áp dụng) hoặc thông báo phê duyệt I-526E
  • Bản sao trang thông tin hộ chiếu
  • Bản sao mẫu I-94 thể hiện lịch sử xuất nhập cảnh
  • 2 ảnh visa kích thước 2×2 inch theo yêu cầu USCIS
  • Bản sao thẻ EAD trước đây (nếu xin gia hạn/thay thế)

Một số tài liệu tùy chọn nhưng được khuyến nghị:

  • Bản sao visa hiện tại trên hộ chiếu
  • Bản sao giấy đăng ký kết hôn (đối với hồ sơ vợ/chồng phụ thuộc)
  • Bản sao giấy khai sinh (đối với hồ sơ con phụ thuộc)
  • Thư xác nhận công việc dự kiến (không bắt buộc nhưng có thể hữu ích)

Đối với nhà đầu tư nộp I-765 đồng thời với I-485 (concurrent filing), hồ sơ I-765 được nộp cùng gói với I-485 và I-131. USCIS xem xét đồng thời cả ba mẫu nhưng có thể quyết định riêng từng mẫu.

Phí nộp mẫu I-765 EB-5

Phí I-765 phụ thuộc vào trường hợp nộp. Đối với nhà đầu tư EB-5 thuộc category (c)(9), quy tắc về phí được quy định cụ thể.

Các trường hợp phí I-765 EB-5:

  • Nộp đồng thời với I-485 ban đầu: miễn phí (đã trả phí I-485)
  • Nộp sau khi đã nộp I-485 (bằng cùng tài khoản chính): miễn phí
  • Gia hạn EAD trong khi I-485 vẫn đang chờ: có phí riêng theo biểu phí USCIS hiện hành
  • Thay thế EAD bị mất, đánh cắp, hỏng: có phí thay thế

Mức phí cụ thể được USCIS công bố trên trang chính thức và có thể thay đổi định kỳ. Nhà đầu tư nên kiểm tra phí hiệu lực tại thời điểm nộp.

Kể từ ngày 01/09/2022, USCIS không chấp nhận thanh toán gộp giữa I-526E và các mẫu đi kèm như I-485, I-131, I-765. Mỗi mẫu yêu cầu một khoản thanh toán riêng biệt nếu có phí áp dụng.

Combo card: EAD và Advance Parole gộp chung

Một trong những lợi ích đặc biệt khi nộp đồng thời I-765 và I-131 là khả năng nhận combo card – một thẻ vật lý duy nhất tích hợp cả EAD và Advance Parole. Đây là tiện ích USCIS dành riêng cho ứng viên adjustment of status.

Đặc điểm của combo card:

  • Một thẻ vật lý duy nhất thay vì hai thẻ riêng (EAD + Advance Parole)
  • Cho phép cả làm việc tự do và đi lại quốc tế mà không từ bỏ I-485
  • Thường có thời hạn 1-2 năm và có thể gia hạn
  • Tiết kiệm thời gian xử lý so với cấp riêng từng thẻ

Để nhận combo card, nhà đầu tư phải nộp đồng thời I-765 và I-131. Nếu chỉ nộp một trong hai mẫu, USCIS sẽ chỉ cấp thẻ tương ứng (EAD hoặc Advance Parole riêng).

Trên hệ thống nội bộ của USCIS, combo card được theo dõi với event code C55, trong khi EAD chuẩn sử dụng C33 (sản xuất) và C35 (gửi qua bưu điện).

Thời gian xử lý mẫu I-765 EB-5

Thời gian xử lý mẫu I-765 EB-5 năm 2026 dao động khá rộng tùy theo USCIS service center, độ phức tạp hồ sơ và phương thức nộp (online hay paper).

Theo dữ liệu từ USCIS năm 2026, thời gian xử lý I-765 cho category (c)(9) thường:

  • 80% case hoàn thành: 2-7 tháng
  • Một số case nhanh: dưới 60 ngày (đặc biệt khi filing online)
  • Một số case chậm: trên 9 tháng (có RFE hoặc service center quá tải)

Yếu tố ảnh hưởng đến thời gian xử lý:

  • Service center xử lý hồ sơ
  • Tính đầy đủ và chính xác của hồ sơ ban đầu
  • Có cần biometrics riêng hay không (thường không cần với EB-5 (c)(9))
  • Tình trạng khối lượng công việc của USCIS
  • Phương thức nộp: online thường nhanh hơn paper

Nhà đầu tư có thể theo dõi thời gian xử lý chính thức trên trang USCIS Case Processing Times. Trang này cho phép tra cứu theo form và service center cụ thể.

Quyền lợi của EAD đối với nhà đầu tư EB-5

EAD mang lại nhiều quyền lợi quan trọng cho nhà đầu tư EB-5 đang chờ I-485 phê duyệt. Hiểu rõ các quyền lợi này giúp nhà đầu tư tận dụng tối đa giai đoạn chuyển tiếp.

Các quyền lợi cụ thể của EAD:

  • Làm việc tự do: cho bất kỳ chủ lao động nào tại Hoa Kỳ, không giới hạn ngành nghề hay địa điểm
  • Tự kinh doanh: mở doanh nghiệp, làm freelancer, làm contractor
  • Mở tài khoản ngân hàng và thẻ tín dụng: như một resident hợp pháp
  • Có Social Security Number: đăng ký SSN để nộp thuế và sử dụng dịch vụ tài chính
  • Có giấy phép lái xe: tại nhiều tiểu bang chấp nhận EAD làm bằng chứng cư trú
  • Khám sức khỏe và bảo hiểm: tham gia nhiều chương trình bảo hiểm sức khỏe

EAD đặc biệt có giá trị cho các thành viên gia đình phụ thuộc (vợ/chồng và con dưới 21 tuổi) vì cho phép họ làm việc tại Hoa Kỳ ngay cả khi visa không định cư của họ không cho phép. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với một số visa lao động không định cư mà chỉ người lao động chính được làm việc.

Hạn chế và lưu ý khi sử dụng EAD

Mặc dù mở ra nhiều quyền lợi, EAD vẫn có một số hạn chế và lưu ý quan trọng nhà đầu tư cần biết.

Hạn chế về quyền tham gia chính phủ

EAD không cho phép:

  • Tham gia làm việc tại các cơ quan chính phủ liên bang yêu cầu công dân Hoa Kỳ
  • Bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử
  • Xin hộ chiếu Hoa Kỳ
  • Bảo lãnh người thân theo các diện chỉ dành cho công dân hoặc thường trú nhân vĩnh viễn

Lưu ý về thời hạn EAD

EAD thường có thời hạn 1-2 năm và phải được gia hạn nếu I-485 vẫn đang chờ. Việc gia hạn nên được thực hiện trước khi EAD hiện tại hết hạn 180 ngày để tránh gián đoạn quyền lao động.

USCIS có quy định về tự động gia hạn (auto-extension) đối với I-765 đang chờ phê duyệt. Đối với category (c)(9), nếu nhà đầu tư nộp đơn gia hạn EAD trước khi EAD hiện tại hết hạn, EAD được tự động gia hạn lên đến 540 ngày trong khi USCIS xử lý đơn gia hạn.

Lưu ý về nghĩa vụ thuế

Khi sử dụng EAD và làm việc tại Hoa Kỳ, nhà đầu tư trở thành “tax resident” theo quy định của Sở Thuế Vụ (IRS). Điều này có nghĩa:

  • Phải báo cáo thu nhập toàn cầu (worldwide income) trên tờ khai thuế Hoa Kỳ
  • Phải nộp thuế thu nhập cá nhân tại Hoa Kỳ
  • Có thể có nghĩa vụ kê khai tài sản nước ngoài (FBAR, FATCA)

Nhà đầu tư nên tham khảo chuyên gia thuế quốc tế để có chiến lược tối ưu trước khi bắt đầu làm việc tại Hoa Kỳ với EAD.

Quy trình nộp I-765 EB-5 từng bước

Nộp I-765 EB-5 là quy trình tương đối đơn giản nếu hồ sơ I-485 đã được chuẩn bị tốt. Quy trình từng bước như sau.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Tập hợp đầy đủ tài liệu cần thiết bao gồm Receipt Notice của I-485, bản sao hộ chiếu, mẫu I-94 và ảnh visa. Điền đầy đủ mẫu I-765 với category code (c)(9).

Bước 2: Nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ I-765 theo một trong hai phương thức:

  • Online: tạo tài khoản tại my.uscis.gov và nộp electronically (khuyến nghị do nhanh hơn)
  • Paper: gửi qua đường bưu điện đến địa chỉ USCIS lockbox phù hợp

Đối với nhà đầu tư nộp đồng thời với I-485 ban đầu, có thể nộp gói cùng I-485 và I-131 đến cùng địa chỉ.

Bước 3: Nhận Receipt Notice

Sau khoảng 2-4 tuần, USCIS sẽ gửi I-797C Receipt Notice xác nhận đã tiếp nhận hồ sơ. Notice này có số biên nhận để theo dõi tình trạng trực tuyến.

Bước 4: Sinh trắc học (nếu yêu cầu)

Đối với category (c)(9), thường USCIS không yêu cầu sinh trắc học riêng cho I-765 vì đã thực hiện cùng với I-485. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, USCIS có thể yêu cầu lại.

Bước 5: Phê duyệt và nhận EAD

Sau khi I-765 được phê duyệt, USCIS sẽ sản xuất thẻ EAD (hoặc combo card nếu nộp đồng thời với I-131) và gửi qua đường bưu điện trong vòng 2 tuần. Thẻ thường có thời hạn 1-2 năm tính từ ngày phê duyệt.

Kết luận

Mẫu I-765 EB-5 là tài liệu quan trọng cho phép nhà đầu tư và thành viên gia đình phụ thuộc làm việc tự do tại Hoa Kỳ trong giai đoạn chờ phê duyệt I-485. Đối với nhà đầu tư áp dụng adjustment of status và đặc biệt là concurrent filing, việc nộp I-765 cùng với I-485 và I-131 mở ra khả năng nhận combo card tích hợp cả quyền làm việc và quyền đi lại quốc tế.

Hồ sơ I-765 EB-5 đơn giản hơn so với I-485 nhưng vẫn cần được chuẩn bị chính xác với category code (c)(9), tài liệu Receipt Notice của I-485 và các tài liệu cá nhân. Sự kết hợp giữa I-485, I-765 và I-131 trong một gói concurrent filing tạo nên sức mạnh của lựa chọn AOS so với consular processing – cho phép nhà đầu tư duy trì cuộc sống và sự nghiệp tại Hoa Kỳ ngay từ giai đoạn đầu của hành trình đến thẻ thường trú nhân Hoa Kỳ.

Chủ đề liên quan

Đồng hành cùng hành trình đầu tư định cư của bạn

Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.

Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous