Adjustment of status EB-5: Quy trình điều chỉnh tình trạng tại USCIS Hoa Kỳ

Adjustment of status EB-5: Quy trình điều chỉnh tình trạng tại USCIS Hoa Kỳ

Adjustment of status EB-5 là con đường dành cho nhà đầu tư đã có mặt hợp pháp tại Hoa Kỳ và muốn chuyển trực tiếp sang thẻ xanh có điều kiện mà không cần rời khỏi đất nước này. Khác với Consular Processing diễn ra tại lãnh sự quán Hoa Kỳ ở nước ngoài, quy trình này được thực hiện hoàn toàn trong lãnh thổ Hoa Kỳ thông qua Sở Di Trú và Quốc Tịch Hoa Kỳ (USCIS).

Đối với nhà đầu tư visa EB-5 đang lưu trú tại Hoa Kỳ với một trong các loại thị thực không định cư hợp lệ như F-1, H-1B, L-1, E-2 hoặc B-1/B-2, lựa chọn này mở ra khả năng tiếp cận sớm với giấy phép làm việc và giấy phép đi lại quốc tế ngay trong giai đoạn chờ duyệt hồ sơ. Bài viết phân tích chi tiết điều kiện, quy trình, tài liệu và các mốc thời gian thực tế của adjustment of status EB-5 năm 2026.

Adjustment of status EB-5 là gì

Adjustment of status (AOS) là thủ tục pháp lý cho phép một người đã ở Hoa Kỳ với tình trạng cư trú hợp lệ chuyển đổi sang thường trú nhân (thẻ xanh) mà không cần xuất cảnh. Trong bối cảnh chương trình đầu tư định cư EB-5, AOS được thực hiện thông qua mẫu I-485 (Application to Register Permanent Residence or Adjust Status) nộp lên Sở Di Trú và Quốc Tịch Hoa Kỳ (USCIS).

Theo quy định của USCIS, nhà đầu tư EB-5 có thể nộp I-485 trong ba thời điểm khác nhau. Thứ nhất, nộp đồng thời với I-526E (concurrent filing) ngay từ đầu. Thứ hai, nộp trong khi I-526E đang chờ xét duyệt. Thứ ba, nộp sau khi I-526E đã được phê duyệt. Cả ba phương án đều yêu cầu một điều kiện tiên quyết: visa định cư phải sẵn có theo Visa Bulletin tại thời điểm nộp.

Sau khi I-485 được phê duyệt, nhà đầu tư cùng các thành viên gia đình phụ thuộc (vợ/chồng và con dưới 21 tuổi) sẽ nhận được thẻ xanh có điều kiện trong thời hạn 2 năm. Đây là cơ sở để 90 ngày trước ngày kỷ niệm 2 năm, nhà đầu tư nộp tiếp I-829 nhằm gỡ bỏ điều kiện và nhận thẻ xanh vĩnh viễn 10 năm.

Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.

Thẩm định hồ sơ miễn phí

Điều kiện áp dụng adjustment of status EB-5

Không phải nhà đầu tư EB-5 nào cũng đủ điều kiện thực hiện adjustment of status EB-5. Quy trình này chỉ phù hợp với người đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí về tình trạng cư trú, visa availability và lịch sử nhập cảnh.

Các điều kiện cốt lõi bao gồm:

  • Đang ở Hoa Kỳ tại thời điểm nộp I-485 và duy trì tình trạng hợp lệ liên tục
  • Đã được nhập cảnh hoặc cấp phép vào Hoa Kỳ một cách hợp pháp (lawful inspection and admission)
  • Có một mẫu I-526 hoặc I-526E đã nộp hoặc đã được phê duyệt
  • Visa định cư diện EB-5 phải sẵn có theo Visa Bulletin (priority date current)
  • Không thuộc các diện bị cấm nhập cư theo Đạo luật Di trú và Quốc tịch (INA)

Theo phân tích trong bài viết tổng quan EB-5 RIA, nhà đầu tư đầu tư vào dự án thuộc nhóm reserved visa (Rural, High Unemployment, Infrastructure) có lợi thế lớn vì các hạng mục này thường ở trạng thái current cho mọi quốc tịch, bao gồm Việt Nam.

Ngược lại, nhà đầu tư EB-5 Unreserved từ Việt Nam có thể phải đối mặt với tình trạng backlog. Khi đó, cho dù đang ở Hoa Kỳ với visa hợp lệ, họ vẫn không thể nộp I-485 cho đến khi priority date current trên Final Action Dates Chart hoặc Dates for Filing Chart (tùy theo lựa chọn của USCIS mỗi tháng).

Khác biệt giữa Final Action Dates Chart và Dates for Filing Chart

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố hai bảng ngày trong mỗi Visa Bulletin hàng tháng. Hiểu đúng hai bảng này là yếu tố quyết định khả năng nộp I-485.

Final Action Dates Chart cho biết ngày priority date phải đạt để USCIS có thể thực sự phê duyệt I-485 và cấp thẻ xanh. Còn Dates for Filing Chart cho biết ngày priority date phải đạt để được phép nộp I-485, nhưng chưa được phê duyệt ngay. Mỗi tháng, USCIS sẽ công bố trên website của mình bảng nào được sử dụng cho việc nộp hồ sơ.

Trong tháng 5 năm 2026, USCIS yêu cầu tất cả các diện việc làm sử dụng Final Action Dates Chart, theo thông báo chính thức của cơ quan này. Đây là thông tin nhà đầu tư cần kiểm tra mỗi tháng trước khi quyết định thời điểm nộp.

Concurrent filing trong adjustment of status EB-5

Concurrent filing là chiến lược quan trọng đối với nhà đầu tư đang ở Hoa Kỳ với visa không định cư hợp lệ. Theo Mục 245(n) của Đạo luật Di trú và Quốc tịch, nếu visa định cư diện EB-5 sẵn có tại thời điểm nộp, nhà đầu tư được phép nộp I-485 đồng thời với I-526E.

Lợi ích lớn nhất của concurrent filing là khả năng nhận giấy phép lao động (EAD) và giấy phép tái nhập cảnh (Advance Parole) trong vòng vài tháng. Hai tài liệu này cho phép nhà đầu tư và thành viên gia đình phụ thuộc làm việc tự do tại bất kỳ chủ lao động nào và đi lại quốc tế mà không ảnh hưởng đến hồ sơ AOS đang chờ xét.

Hiện nay, các diện EB-5 Reserved (Rural, High Unemployment, Infrastructure) thường ở trạng thái current cho mọi quốc tịch, mở đường cho concurrent filing đối với nhà đầu tư đầu tư vào khu vực TEA EB-5. Tuy nhiên, theo cảnh báo trong Visa Bulletin tháng 5 năm 2026, một số quốc gia có nhu cầu tăng có thể bị retrogression trong các tháng tới, do đó việc theo dõi sát Visa Bulletin là rất cần thiết.

Hồ sơ và tài liệu nộp adjustment of status EB-5

Hồ sơ adjustment of status EB-5 bao gồm I-485 là mẫu chính, kèm theo nhiều mẫu phụ và tài liệu hỗ trợ. Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu giúp giảm thiểu nguy cơ nhận Request for Evidence (RFE) hoặc bị chậm trễ.

Các mẫu đơn cần nộp

Hồ sơ tiêu chuẩn cho nhà đầu tư EB-5 sử dụng AOS gồm:

  • Mẫu I-485: Đơn xin điều chỉnh tình trạng cư trú (đơn chính)
  • Mẫu I-693: Báo cáo khám sức khỏe nhập cư do bác sỹ được USCIS chỉ định thực hiện
  • Mẫu G-325A: Tờ thông tin tiểu sử (đối với một số trường hợp)
  • Mẫu I-765: Đơn xin giấy phép lao động (EAD) – không bắt buộc nhưng được khuyến nghị mạnh
  • Mẫu I-131: Đơn xin Advance Parole – không bắt buộc nhưng được khuyến nghị mạnh

Tài liệu hỗ trợ

Bên cạnh các mẫu đơn, hồ sơ phải đính kèm bằng chứng để chứng minh đủ điều kiện:

  • Bản sao mẫu I-797 thông báo phê duyệt hoặc thông báo nhận hồ sơ I-526E
  • Bản sao hộ chiếu, visa, mẫu I-94 thể hiện lịch sử xuất nhập cảnh
  • 2 ảnh visa kích thước theo yêu cầu USCIS
  • Giấy khai sinh có dịch thuật công chứng
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu nộp cùng vợ/chồng)
  • Lý lịch tư pháp từ Việt Nam và các quốc gia đã sinh sống trên 6 tháng kể từ khi đủ 16 tuổi
  • Báo cáo khám sức khỏe I-693 niêm phong

Mỗi tài liệu tiếng Việt phải kèm bản dịch tiếng Anh có công chứng. Theo quy định của USCIS, người dịch phải xác nhận về năng lực ngôn ngữ và độ chính xác của bản dịch trong tuyên bố kèm theo.

Phí nộp hồ sơ adjustment of status EB-5

Phí I-485 hiện được USCIS niêm yết riêng cho từng nhóm tuổi, với phụ phí biometrics trong nhiều trường hợp. Kể từ ngày 01/09/2022, USCIS không chấp nhận thanh toán gộp giữa I-526E và các mẫu đi kèm như I-485, I-131, I-765 – mỗi mẫu yêu cầu một khoản thanh toán riêng biệt.

Mức phí cụ thể được cập nhật trên trang chính thức của USCIS. Nhà đầu tư nên kiểm tra phí hiệu lực tại thời điểm nộp vì có thể thay đổi. Ngoài phí nộp đơn, các chi phí khác liên quan đến AOS bao gồm phí khám sức khỏe nhập cư tại bác sỹ được chỉ định, phí dịch thuật công chứng và phí luật sư di trú.

Quy trình adjustment of status EB-5 từng bước

Quy trình adjustment of status EB-5 trải qua nhiều giai đoạn từ khi nộp hồ sơ cho đến khi nhận thẻ xanh có điều kiện. Hiểu rõ từng bước giúp nhà đầu tư có sự chuẩn bị tốt nhất.

Bước 1: Nộp hồ sơ và nhận Receipt Notice

Sau khi gửi hồ sơ I-485 cùng các mẫu phụ về địa chỉ trực tiếp được USCIS chỉ định, nhà đầu tư sẽ nhận được mẫu I-797C – Receipt Notice trong vòng 2-4 tuần. Notice này xác nhận USCIS đã tiếp nhận hồ sơ và cung cấp số biên nhận để theo dõi tình trạng trực tuyến.

Bước 2: Lấy sinh trắc học (Biometrics)

Sau Receipt Notice khoảng 4-8 tuần, nhà đầu tư nhận được lịch hẹn lấy sinh trắc học tại Application Support Center (ASC) gần nơi cư trú. Tại buổi này, USCIS thu thập dấu vân tay, chụp ảnh và chữ ký điện tử để phục vụ kiểm tra tiền án tiền sự và đối chiếu hồ sơ FBI.

Bước 3: Cấp EAD và Advance Parole

Đối với nhà đầu tư đã nộp I-765 và I-131 kèm I-485, EAD (Employment Authorization Document) và Advance Parole thường được cấp trong vòng 2-6 tháng kể từ ngày nộp. Hai tài liệu này cho phép làm việc và đi lại quốc tế trong khi I-485 đang chờ xét duyệt.

Bước 4: Phỏng vấn (nếu yêu cầu)

USCIS có quyền yêu cầu nhà đầu tư tham dự buổi phỏng vấn tại văn phòng địa phương (field office). Đối với hồ sơ EB-5, phỏng vấn không phải là bước bắt buộc và USCIS thường miễn (interview waiver) khi hồ sơ đầy đủ, không có dấu hiệu gian lận và I-526E đã được phê duyệt.

Khi phỏng vấn được yêu cầu, nội dung tập trung vào tính xác thực của hồ sơ đầu tư, tình trạng visa hiện tại, lịch sử nhập cảnh và tình trạng hôn nhân (đối với hồ sơ có người phụ thuộc). Nhà đầu tư nên đi cùng luật sư di trú để đảm bảo trả lời chính xác và nhất quán.

Bước 5: Phê duyệt và cấp thẻ xanh có điều kiện

Sau khi vượt qua tất cả các kiểm tra, USCIS sẽ ra quyết định trên I-485. Nếu được phê duyệt, nhà đầu tư và thành viên gia đình phụ thuộc nhận được thẻ xanh có điều kiện thời hạn 2 năm qua đường bưu điện trong vòng 2-4 tuần.

Ngày phê duyệt I-485 chính là ngày bắt đầu giai đoạn thường trú có điều kiện 2 năm, là cơ sở để tính thời điểm nộp I-829 EB-5 sau này.

Thời gian xử lý adjustment of status EB-5 năm 2026

Thời gian xử lý I-485 EB-5 phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại dự án (Rural, High Unemployment, Infrastructure hay Unreserved), service center xử lý, độ phức tạp của hồ sơ và việc có RFE hay không.

Theo dữ liệu công bố của USCIS tính đến tháng 4 năm 2026, thời gian xử lý I-485 cho diện việc làm dao động từ 7,5 đến 42 tháng. Riêng với hồ sơ EB-5 sử dụng concurrent filing và đầu tư vào dự án Rural có Priority Processing, một số trường hợp được phê duyệt I-485 trong khoảng 2-6 tháng sau khi I-526E được phê duyệt.

Các yếu tố làm chậm quá trình xử lý bao gồm:

  • Service center có khối lượng hồ sơ tồn đọng lớn
  • Hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc có sai sót dẫn đến RFE
  • Yêu cầu phỏng vấn bổ sung
  • Kiểm tra an ninh kéo dài đối với hồ sơ phức tạp

Để giảm thiểu rủi ro chậm trễ, nhà đầu tư nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu, sử dụng luật sư di trú có kinh nghiệm với hồ sơ EB-5 và theo dõi sát thời gian xử lý chính thức trên website USCIS.

So sánh AOS với consular processing trong EB-5

Adjustment of status EB-5 và consular processing là hai con đường song song để nhà đầu tư EB-5 nhận thẻ xanh có điều kiện. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tình trạng cư trú hiện tại, mục tiêu cá nhân và lịch trình của từng gia đình.

Bảng so sánh dưới đây làm rõ sự khác biệt cơ bản giữa hai quy trình.

Yếu tố Adjustment of status EB-5 Consular processing EB-5
Vị trí thực hiện Tại Hoa Kỳ qua USCIS Tại lãnh sự quán Hoa Kỳ ở nước ngoài
Điều kiện áp dụng Đang ở Hoa Kỳ với visa hợp lệ Đang ở ngoài Hoa Kỳ
Mẫu chính I-485 DS-260
EAD và Advance Parole Có thể nhận trong 2-6 tháng Không áp dụng
Phỏng vấn Có thể được miễn Bắt buộc tại lãnh sự
Thời gian xử lý 2-42 tháng 3-12 tháng
Phí Phí USCIS Phí Bộ Ngoại giao

Adjustment of status EB-5 phù hợp với nhà đầu tư đang sinh sống và làm việc tại Hoa Kỳ, đặc biệt khi muốn duy trì việc làm và đi lại tự do trong giai đoạn chờ. Consular processing là lựa chọn duy nhất cho nhà đầu tư đang ở nước ngoài hoặc không muốn rời thị trường Việt Nam trước khi nhận thẻ xanh.

Rủi ro và lưu ý quan trọng khi áp dụng adjustment of status EB-5

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, adjustment of status EB-5 cũng tiềm ẩn một số rủi ro mà nhà đầu tư cần nhận diện để có phương án dự phòng.

Rủi ro lớn nhất là việc duy trì tình trạng cư trú hợp lệ trong suốt quá trình. Nếu visa không định cư hết hạn trước khi I-485 được phê duyệt và nhà đầu tư chưa nhận EAD/Advance Parole, có thể rơi vào tình trạng “out of status” – dù pending I-485 thường bảo vệ phần nào trước rủi ro deportation.

Rủi ro thứ hai liên quan đến việc đi lại quốc tế. Trước khi có Advance Parole, nhà đầu tư rời Hoa Kỳ sẽ bị coi là đã từ bỏ (abandon) hồ sơ I-485, dẫn đến việc phải làm lại từ đầu qua consular processing. Vì vậy, việc nộp I-131 cùng I-485 từ đầu là chiến lược phòng ngừa quan trọng.

Rủi ro thứ ba là khả năng I-485 bị từ chối nếu I-526E sau đó nhận RFE/NOID hoặc bị từ chối. Trong trường hợp này, nhà đầu tư phải xem xét các phương án thay thế như nộp lại với dự án khác hoặc chuyển sang diện thị thực khác.

Kết luận

Adjustment of status EB-5 là lựa chọn chiến lược cho nhà đầu tư đã có mặt tại Hoa Kỳ với visa không định cư hợp lệ và muốn chuyển trực tiếp sang thẻ thường trú nhân Hoa Kỳ mà không cần xuất cảnh. Quy trình này mang lại lợi ích lớn về khả năng làm việc, đi lại và rút ngắn thời gian chuyển đổi trạng thái khi áp dụng concurrent filing với I-526E.

Tuy nhiên, thành công của AOS phụ thuộc vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng, hiểu biết về Visa Bulletin và sự đồng hành của luật sư di trú có kinh nghiệm trong hồ sơ EB-5. Đối với nhà đầu tư từ Việt Nam, việc lựa chọn dự án thuộc diện reserved visa (Rural, High Unemployment, Infrastructure) thường mở ra cơ hội concurrent filing tốt hơn so với diện Unreserved có nguy cơ backlog.

Chủ đề liên quan

Đồng hành cùng hành trình đầu tư định cư của bạn

Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.

Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous