
Địa lý Hoa Kỳ
Địa lý Hoa Kỳ trải dài 9,83 triệu km² đứng thứ 3 thế giới với 4 vùng địa…

Đầu tư định cư Hoa Kỳ là lựa chọn hàng đầu của nhiều nhà đầu tư Việt Nam mong muốn xây dựng cuộc sống mới tại nền kinh tế lớn nhất thế giới. Với cộng đồng người Việt 2,3 triệu người, hệ thống giáo dục đại học dẫn đầu toàn cầu cùng môi trường kinh doanh tự do, đất nước này tiếp tục thu hút dòng vốn HNWI Việt Nam qua nhiều con đường visa và thẻ xanh khác nhau.
Theo Sở Di Trú và Quốc Tịch Hoa Kỳ (USCIS), hệ thống visa được chia thành hai nhóm chính: non-immigrant visa (tạm trú có thời hạn) và immigrant visa (định cư dẫn tới thẻ xanh). Quota hàng năm theo INA quy định 140.000 visa employment-based, 226.000 visa family-sponsored và khoảng 52.000 visa Diversity Lottery cho năm tài khóa 2026.
Bài viết tổng hợp toàn bộ các diện đầu tư định cư Hoa Kỳ phù hợp với nhà đầu tư Việt Nam — từ chương trình đầu tư EB-5, E-2, các diện tay nghề EB-1/EB-2 NIW/EB-3, các diện chuyển công tác L-1/O-1, đến diện bảo lãnh gia đình K-1, CR-1, IR-1 và diện sinh viên F-1. Mỗi diện có điều kiện, chi phí và lộ trình khác biệt cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.
Lưu ý quan trọng: chính sách visa Hoa Kỳ có thể thay đổi giữa các nhiệm kỳ chính phủ. Số liệu và quy định trong bài cập nhật theo USCIS, Bộ Ngoại giao và Visa Bulletin 2025-2026. Nhà đầu tư cần tham vấn luật sư di trú để đánh giá hồ sơ cụ thể và cập nhật chính sách trước khi nộp đơn.
Hiểu rõ cấu trúc visa là bước đầu tiên trước khi chọn lộ trình đầu tư định cư Hoa Kỳ phù hợp với điều kiện cá nhân và mục tiêu gia đình.
Hệ thống visa Hoa Kỳ chia thành 2 nhóm: non-immigrant visa cho phép nhập cảnh tạm thời với mục đích cụ thể (du lịch B, học tập F, làm việc H/L/O, đầu tư E), và immigrant visa dẫn tới thẻ thường trú nhân (thẻ xanh) với 5 nhánh employment-based (EB-1 đến EB-5), 4 nhánh family-based (F1-F4 và IR), DV Lottery, và các nhóm đặc biệt.
Đối với nhà đầu tư Việt Nam, các diện thường được quan tâm nhất là EB-5 (đầu tư), E-2 (cư trú đầu tư có thời hạn), EB-1A (người tài xuất sắc), EB-2 NIW (lợi ích quốc gia), L-1 (chuyển công tác nội bộ tập đoàn), và các diện bảo lãnh gia đình K-1/CR-1/IR-1. Mỗi diện có điều kiện vốn, học vấn, kinh nghiệm và mối quan hệ gia đình khác nhau.
Bốn cơ quan liên bang cùng quản lý hệ thống visa: Sở Di Trú và Quốc Tịch Hoa Kỳ (USCIS) thuộc Bộ An Ninh Nội Địa chịu trách nhiệm xét duyệt đơn đặt cọc (I-130, I-140, I-526E) và các đơn điều chỉnh tình trạng. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (DOS) qua Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự quán xử lý cấp visa từ nước ngoài. Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới (CBP) kiểm soát nhập cảnh tại các cảng. Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan (ICE) thực thi luật di trú trong nội địa.
Đối với hồ sơ xử lý lãnh sự (consular processing) tại Việt Nam, Trung tâm Visa Quốc gia (NVC) tại bang New Hampshire tiếp nhận hồ sơ từ USCIS sau khi đơn I-130/I-140 được duyệt, thu thập tài liệu hộ trợ và lên lịch phỏng vấn tại Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ ở TP.HCM hoặc Đại sứ quán tại Hà Nội.
Theo Visa Bulletin tháng 1/2026 của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, năm tài khóa 2026 (10/2025 – 9/2026) phân bổ 226.000 visa cho diện family-sponsored và tối thiểu 140.000 visa cho diện employment-based. Per-country limit cố định ở mức 7% tổng quota, tương đương 25.620 visa cho mỗi quốc gia. Việt Nam thường không vượt mức này nên không bị backlog nặng như Trung Quốc và Ấn Độ ở các diện EB.
Chương trình Diversity Visa Lottery năm 2026 cấp khoảng 52.000 visa (giảm so 55.000 nguyên thủy do điều chỉnh NACARA). Việt Nam vẫn nằm trong danh sách quốc gia đủ điều kiện tham gia do tổng số người Việt nhập cư 5 năm gần nhất chưa vượt 50.000.
Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.
EB-5 là chương trình đầu tư định cư Hoa Kỳ phổ biến nhất với nhà đầu tư Việt Nam có vốn từ 800.000 USD, cho phép cả gia đình (vợ/chồng và con dưới 21 tuổi) nhận thẻ xanh.
EB-5 (Employment-Based Fifth Preference) được Quốc hội Hoa Kỳ thành lập năm 1990 nhằm thu hút vốn đầu tư nước ngoài và tạo việc làm cho người Mỹ. Chương trình được cải cách toàn diện qua Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA – Reform and Integrity Act) ký ngày 15/03/2022. RIA mở rộng phạm vi giám sát, thiết lập set-aside visa và áp dụng cơ chế tự động điều chỉnh mức vốn theo lạm phát.
Theo RIA 2022, có hai mức vốn đầu tư áp dụng cho năm 2025-2026:
Hai mức này có hiệu lực đến hết 31/12/2026 theo grandfather clause. Từ 01/01/2027, USCIS sẽ điều chỉnh tăng theo Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI), dự kiến mức TEA tăng lên 900.000-937.000 USD và mức chuẩn tăng lên 1.176.000-1.239.000 USD. Nhà đầu tư muốn giữ mức cũ cần nộp hồ sơ I-526E trước hạn 30/09/2026.
EB-5 đặt ra 4 yêu cầu bắt buộc mà nhà đầu tư phải đáp ứng:
Nhà đầu tư có 2 con đường: Direct Investment (đầu tư trực tiếp) yêu cầu tự thành lập doanh nghiệp và quản lý hoạt động hàng ngày, phù hợp với người có kinh nghiệm điều hành. Regional Center (đầu tư qua trung tâm vùng) là con đường thụ động, nhà đầu tư góp vốn vào dự án đã được USCIS phê duyệt và quản lý bởi đội ngũ chuyên nghiệp. Theo thống kê IIUSA, 95% nhà đầu tư Việt chọn Regional Center do tính thuận tiện và giảm rủi ro vận hành.
Toàn bộ lộ trình EB-5 từ nộp đơn đến nhập tịch kéo dài 7-11 năm:
Nhà đầu tư cần đánh giá kỹ tiêu chí lựa chọn dự án EB-5 an toàn trước khi cam kết vốn, bao gồm xem xét track record của Regional Center, cấu trúc tài chính dự án, kế hoạch tạo việc làm và exit strategy. Prosperous Living Investment hỗ trợ nhà đầu tư Việt qua quy trình đánh giá dự án và lộ trình hồ sơ tại dịch vụ đầu tư định cư Hoa Kỳ.
E-2 Treaty Investor là lựa chọn vốn vừa phải dưới 400.000 USD, nhưng người Việt cần đi vòng qua quốc tịch thứ hai để tiếp cận chương trình này.
E-2 là visa non-immigrant cho công dân của các quốc gia ký hiệp ước thương mại và đầu tư song phương với Hoa Kỳ. Nhà đầu tư đến Mỹ điều hành doanh nghiệp đã đầu tư vốn substantial. Visa có thời hạn 2-5 năm tùy quốc gia, gia hạn vô hạn nếu doanh nghiệp tiếp tục hoạt động.
Theo Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, Việt Nam không có hiệp ước E-2 với Mỹ. Người Việt phải nhập quốc tịch thứ hai từ quốc gia có treaty để đủ điều kiện nộp E-2. Các con đường phổ biến nhất gồm đầu tư quốc tịch Grenada (donation 235.000 USD hoặc real estate 270.000 USD), Thổ Nhĩ Kỳ (real estate 400.000 USD), và một số chương trình CBI khác.
Chiến lược “Grenada CBI + E-2” được nhiều nhà đầu tư Việt có vốn 350.000-500.000 USD lựa chọn. Tổng chi phí khoảng 335.000-435.000 USD (235.000 USD donation Grenada + 100.000-200.000 USD vốn business E-2), rẻ hơn đáng kể so 800.000 USD của EB-5 nhưng đánh đổi việc không có thẻ xanh.
Không có mức vốn tối thiểu cố định theo luật. Tuy nhiên thực tế, mức “substantial” cho doanh nghiệp dịch vụ thường từ 100.000 USD, doanh nghiệp sản xuất 200.000-500.000 USD, doanh nghiệp lớn (nhà hàng, khách sạn) trên 500.000 USD. Vốn phải đã được đầu tư hoặc cam kết không thể rút (irrevocably committed). Doanh nghiệp phải là thực thể đang hoạt động (real and operating), không phải đầu tư bị động vào cổ phiếu hoặc bất động sản cho thuê.
E-2 có 3 hạn chế lớn so với EB-5. Thứ nhất, không dẫn tới thẻ xanh trực tiếp; nhà đầu tư phải gia hạn visa định kỳ và sống trong tình trạng non-immigrant. Thứ hai, con cái mất status khi đủ 21 tuổi và phải chuyển diện khác (F-1 sinh viên hoặc visa work). Thứ ba, doanh nghiệp phải duy trì hoạt động liên tục; nếu ngừng kinh doanh, visa bị thu hồi.
EB-1 là diện ưu tiên cao nhất trong nhánh employment-based, không yêu cầu chứng nhận lao động PERM và thường có thời gian xử lý nhanh nhất.
Theo USCIS, EB-1 chia thành 3 nhóm:
EB-1 có 3 lợi thế lớn: thứ nhất, không cần PERM Labor Certification — bước thường mất 6-12 tháng cho EB-2/EB-3. Thứ hai, thời gian xử lý nhanh nhất trong các diện EB, thường 12-18 tháng. Thứ ba, không có backlog cho người sinh tại Việt Nam ở thời điểm hiện tại (priority date current). Premium Processing có thể đẩy thời gian xét I-140 xuống 15 ngày làm việc.
EB-1A phù hợp với doanh nhân thành đạt có giải thưởng kinh doanh quốc tế, vận động viên cấp quốc gia/quốc tế, nghệ sĩ award-winning, nhà khoa học có ấn phẩm uy tín. EB-1B phù hợp giáo sư đại học, viện nghiên cứu. EB-1C là con đường lý tưởng cho doanh nhân Việt sở hữu công ty lớn, có thể mở chi nhánh tại Mỹ và chuyển bản thân sang quản lý sau 1 năm.
EB-2 NIW (National Interest Waiver) là một trong những con đường được nhiều chuyên gia Việt Nam có học vấn cao lựa chọn vì không cần employer sponsor.
EB-2 thông thường yêu cầu nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh qua PERM Labor Certification — chứng minh không có công dân Mỹ đủ điều kiện cho vị trí. National Interest Waiver miễn cả 2 yêu cầu này nếu nhà đầu tư chứng minh được công việc của mình mang lại lợi ích quốc gia đáng kể cho Hoa Kỳ. Đây là con đường tự túc, người nộp đơn tự sponsor mình.
Theo phán quyết Matter of Dhanasar năm 2016 của Administrative Appeals Office (AAO), ứng viên phải chứng minh đồng thời 3 yếu tố:
EB-2 NIW thu hút mạnh các nhóm: chuyên gia có bằng thạc sỹ/tiến sỹ và ấn phẩm khoa học (Google Scholar citations, ấn phẩm peer-reviewed), founder startup công nghệ với business plan rõ ràng có lợi cho kinh tế Mỹ, chuyên gia y tế làm việc tại các vùng khan hiếm nhân lực, người làm STEM cho lĩnh vực ưu tiên quốc gia (bán dẫn, AI, năng lượng tái tạo, quốc phòng).
EB-1A đặt rào cản cao hơn (yêu cầu top 0,1% lĩnh vực, “sustained acclaim”) nhưng xử lý nhanh và không backlog. EB-2 NIW dễ chứng minh hơn (chỉ cần “substantial merit”) nhưng có backlog dài cho người sinh tại Việt Nam, hiện tại priority date phải chờ 2-3 năm theo Visa Bulletin. Nhiều ứng viên Việt nộp cả 2 hồ sơ song song để tận dụng cơ hội.
EB-3 là diện thấp nhất trong 3 nhánh tay nghề, dành cho lao động có kỹ năng nhưng yêu cầu thấp hơn EB-1 và EB-2.
EB-3 chia thành 3 phân nhánh:
Trừ EW, EB-3 đều yêu cầu Chứng nhận Lao động PERM từ Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL). Quy trình gồm 4 bước: nhà tuyển dụng Mỹ test thị trường lao động (đăng tuyển, phỏng vấn ứng viên Mỹ), nộp đơn ETA-9089 qua hệ thống Foreign Labor Application Gateway (FLAG), chờ DOL xét duyệt 6-12 tháng, sau đó nộp I-140 lên USCIS để bảo lãnh nhân viên nước ngoài.
Tổng thời gian EB-3 cho người Việt là 3-7 năm bao gồm: PERM 6-12 tháng, I-140 6-12 tháng, chờ priority date current 1-4 năm tùy thị trường lao động, phỏng vấn lãnh sự hoặc adjustment 6-12 tháng. EB-3 phù hợp với y tá có chứng chỉ NCLEX-RN (vị trí Schedule A miễn PERM), kỹ sư phần mềm có job offer cụ thể, đầu bếp chuyên nghiệp các nhà hàng lớn, và các vị trí lao động kỹ năng khác có nhà tuyển dụng sẵn lòng bảo lãnh.
Đối với nhà đầu tư có vốn vừa phải nhưng có nền tảng chuyên môn, kết hợp định cư diện tay nghề Hoa Kỳ với khả năng tự thân vận động trong cộng đồng có thể là con đường khả thi hơn các diện đầu tư đòi hỏi vốn lớn.
L-1 và O-1 là 2 diện non-immigrant phổ biến cho doanh nhân và chuyên gia, với chiến lược chuyển sang thẻ xanh sau đó.
L-1 là visa chuyển công tác nội bộ tập đoàn (intracompany transferee), yêu cầu nhân viên đã làm việc ít nhất 1 trong 3 năm gần nhất tại chi nhánh nước ngoài của một công ty đa quốc gia. Hai phân loại:
O-1 là visa non-immigrant cho cá nhân có thành tích đặc biệt (tương tự EB-1A nhưng tạm trú). O-1A dành cho khoa học, giáo dục, kinh doanh, thể thao; O-1B cho nghệ thuật và công nghiệp giải trí (điện ảnh, truyền hình). Thời hạn 3 năm, gia hạn không giới hạn miễn còn dự án/event để làm việc. O-1 không có quota nên không có backlog.
Đối với chủ doanh nghiệp Việt sở hữu công ty đã hoạt động ổn định, chiến lược “L-1 → EB-1C” rất phổ biến: thành lập chi nhánh tại Mỹ, chuyển bản thân sang Mỹ qua L-1A, vận hành chi nhánh 1 năm để đáp ứng yêu cầu “doing business” của EB-1C, sau đó nộp hồ sơ EB-1C lấy thẻ xanh. Tổng chi phí thường 300.000-500.000 USD cho thành lập chi nhánh và vận hành ban đầu, có thể thấp hơn EB-5 nếu doanh nhân kiểm soát được dòng tiền hoạt động kinh doanh.
Diện bảo lãnh gia đình chiếm phần lớn số lượng visa định cư Hoa Kỳ hàng năm với 226.000 visa được phân bổ cho năm tài khóa 2026.
Visa K-1 dành cho hôn phu/hôn thê của công dân Hoa Kỳ (không áp dụng cho thường trú nhân). Yêu cầu chính: hai bên đã gặp mặt trực tiếp trong 2 năm gần nhất, đính hôn nghiêm túc với ý định kết hôn trong 90 ngày sau nhập cảnh. Sau khi cưới, người được bảo lãnh nộp I-485 để điều chỉnh sang thẻ xanh có điều kiện. Thời gian xử lý K-1 hiện tại 10-15 tháng.
Visa CR-1 và IR-1 dành cho vợ/chồng của công dân Hoa Kỳ đã kết hôn. Khác biệt chính:
Đây là diện bảo lãnh vợ chồng đến Hoa Kỳ nhanh nhất trong các diện family-based, không có quota giới hạn (immediate relatives) nên không có backlog. Thời gian xử lý hiện tại 12-18 tháng.
Bốn diện F preference cho thân nhân không phải vợ/chồng/con dưới 21 tuổi:
Hồ sơ family-based đều bắt đầu từ Mẫu I-130 Đơn xin bảo lãnh người thân nước ngoài. Sau khi I-130 được USCIS duyệt, hồ sơ chuyển sang NVC để tiền xử lý (DS-260, tài liệu hỗ trợ, phí phỏng vấn). Cuối cùng, người được bảo lãnh phỏng vấn tại Tổng Lãnh sự quán TP.HCM và nhận visa nhập cảnh Mỹ.
F-1 là visa non-immigrant cho sinh viên quốc tế, không trực tiếp dẫn tới định cư nhưng là cửa ngõ vào lộ trình thẻ xanh dài hạn.
F-1 cho phép theo học toàn thời gian tại các cơ sở giáo dục được chính phủ Hoa Kỳ chứng nhận SEVP (Student and Exchange Visitor Program). Yêu cầu chính: được nhận vào trường, chứng minh khả năng tài chính chi trả toàn bộ chi phí 1 năm đầu, ý định trở về nước sau khi học xong. Visa có thời hạn theo chương trình học (thường 4 năm cho cử nhân, 2 năm cho thạc sỹ, 4-6 năm cho tiến sỹ).
Sau tốt nghiệp, sinh viên F-1 có thể xin Optional Practical Training (OPT) làm việc 12 tháng trong lĩnh vực liên quan đến chuyên ngành học. Sinh viên ngành STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics) được gia hạn thêm 24 tháng (tổng 36 tháng OPT). Trong thời gian OPT, người lao động có thể tìm employer Mỹ sẵn lòng bảo lãnh chuyển sang H-1B.
H-1B là visa non-immigrant cho vị trí chuyên môn yêu cầu ít nhất bằng cử nhân. Quota hàng năm 85.000 visa (65.000 regular cap + 20.000 master cap cho người có bằng thạc sỹ Mỹ trở lên). Do nhu cầu vượt quá cung, USCIS tổ chức xổ số (lottery) đầu mỗi tháng 3 cho năm tài khóa bắt đầu 1/10. Tỷ lệ trúng năm 2025 khoảng 18-25% tùy nhóm. Visa H-1B có thời hạn 3 năm, gia hạn 1 lần lên 6 năm. Sau đó phải chuyển diện hoặc rời Mỹ.
Lộ trình hoàn chỉnh: F-1 (4 năm cử nhân hoặc 6 năm thạc sỹ + tiến sỹ) → OPT 1-3 năm → H-1B 6 năm → trong giai đoạn H-1B, employer nộp PERM + I-140 cho EB-2 hoặc EB-3 → adjustment of status I-485 → thẻ xanh. Tổng thời gian 8-15 năm. Lộ trình phù hợp với gia đình có con tuổi 17-20 sẵn sàng đầu tư học phí 50.000-80.000 USD/năm cho 4 năm đại học, đồng thời chấp nhận rủi ro lottery H-1B.
Ngoài các diện chính, một số con đường khác có thể phù hợp với một nhóm nhỏ ứng viên Việt Nam.
Chương trình Xổ số Thị thực Đa dạng (Diversity Visa Lottery, DV) cấp khoảng 52.000 visa định cư mỗi năm tài khóa, được phân bổ cho người sinh tại quốc gia có ít người nhập cư Hoa Kỳ trong 5 năm gần nhất. Việt Nam đủ điều kiện tham gia. Đăng ký miễn phí qua website chính thức của Bộ Ngoại giao trong giai đoạn tháng 10-tháng 11 mỗi năm. Tỷ lệ trúng thấp (khoảng 1% người đăng ký) nhưng đáng đăng ký do hoàn toàn miễn phí.
Yêu cầu để nhận DV nếu trúng: tốt nghiệp trung học (12 năm), hoặc 2 năm kinh nghiệm trong nghề yêu cầu tối thiểu 2 năm đào tạo theo phân loại O*NET của Bộ Lao động. Trúng DV nhưng không đáp ứng các điều kiện trên sẽ không được cấp visa.
Mẫu I-360 dành cho các nhóm đặc biệt: góa phụ của công dân Hoa Kỳ, religious workers (mục sư, sư, giáo viên tôn giáo), nhân viên cũ của chính phủ Hoa Kỳ ở nước ngoài, trẻ em gốc Á cần bảo hộ. Mỗi nhóm có yêu cầu chi tiết riêng. Quota nhỏ, không phù hợp đa số người Việt nhưng đáng cân nhắc cho trường hợp đặc biệt.
Bảng dưới tổng hợp các diện đầu tư định cư Hoa Kỳ chính phù hợp với nhà đầu tư Việt Nam, theo các tiêu chí vốn, thời gian, tỷ lệ thành công và đối tượng phù hợp.
| Diện | Vốn (USD) | Thời gian thẻ xanh | Tỷ lệ thành công | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
| EB-5 TEA | 800.000 | 4-6 năm | Cao (97% I-526E) | HNWI có tài sản từ 1,5 triệu USD |
| EB-5 non-TEA | 1.050.000 | 3-5 năm | Cao | HNWI có tài sản từ 2 triệu USD |
| E-2 qua Grenada | 335.000+ | Không có thẻ xanh | Cao | Vốn vừa, kinh doanh thực tế |
| EB-1A | ~20.000 phí luật sư | 12-18 tháng | Khó (yêu cầu top 0,1%) | Người tài cấp quốc tế |
| EB-1C | 300.000-500.000 | 2-3 năm | Cao nếu đủ điều kiện | Chủ doanh nghiệp lớn |
| EB-2 NIW | ~20.000 phí luật sư | 2-4 năm | Trung bình | Chuyên gia có thành tích |
| EB-3 (PERM) | ~15.000 phí | 3-7 năm | Trung bình | Có job offer Mỹ |
| K-1/CR-1/IR-1 | 2.000-5.000 | 10-18 tháng | Cao | Có vợ/chồng/hôn phu Mỹ |
| F-1 → H-1B → EB | 200.000-500.000 học phí | 8-15 năm | Phụ thuộc lottery | Sinh viên trẻ |
Lưu ý: chi phí trên chưa bao gồm phí dịch vụ pháp lý, dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự và chi phí định cư ban đầu. Tỷ lệ thành công phụ thuộc nhiều vào chất lượng hồ sơ và tư vấn pháp lý.
Mọi diện đầu tư định cư Hoa Kỳ đều có đích cuối là thẻ xanh (thẻ thường trú nhân) và quốc tịch Hoa Kỳ. Hiểu rõ lộ trình giúp lập kế hoạch dài hạn cho gia đình.
Thẻ thường trú nhân Hoa Kỳ (thẻ xanh) có 2 loại theo thời hạn:
Thường trú nhân phải duy trì cư trú thực tế tại Mỹ. Quyền lợi thường trú nhân Hoa Kỳ có thể bị mất nếu vắng mặt trên 180 ngày liên tục (USCIS có thể đặt câu hỏi về ý định cư trú), hoặc vắng mặt trên 365 ngày liên tục mà không có Re-entry Permit (Mẫu I-131) thì coi như tự nguyện từ bỏ thẻ. Nộp Re-entry Permit trước khi rời Mỹ cho phép vắng mặt đến 2 năm.
Sau 5 năm giữ thẻ xanh không điều kiện (3 năm nếu kết hôn với công dân Hoa Kỳ), người nước ngoài đủ điều kiện nộp Mẫu N-400 xin nhập tịch Hoa Kỳ. Yêu cầu: cư trú thực tế ít nhất 30 tháng trong 5 năm gần nhất, có đạo đức tốt (không tiền án nghiêm trọng), thi đỗ kỳ thi quốc tịch (lịch sử + tiếng Anh đọc/viết/nghe nói cơ bản), tuyên thệ trung thành với Hiến pháp Hoa Kỳ.
Quyền lợi công dân Hoa Kỳ đáng kể so với thẻ xanh:
Ngoài vốn đầu tư chính, nhà đầu tư cần dự trù các khoản chi phí phụ đáng kể trong quá trình thực hiện hồ sơ đầu tư định cư Hoa Kỳ.
Phí USCIS thay đổi theo từng mẫu đơn (cập nhật tháng 11/2025):
Phí dịch vụ luật sư di trú Mỹ thay đổi theo độ phức tạp hồ sơ:
Các chi phí phụ thường bị nhà đầu tư bỏ qua khi lập ngân sách:
Tổng chi phí trọn gói cho hộ gia đình 4 người (vợ/chồng + 2 con):
Mỗi diện đầu tư định cư Hoa Kỳ có bộ biểu mẫu USCIS đặc thù. Hiểu rõ các mẫu chính giúp nhà đầu tư theo dõi tiến độ và tránh thiếu sót giấy tờ.
Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.
Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous