Visa CR-1 và Visa IR-1 Hoa Kỳ

Visa CR-1 và Visa IR-1 Hoa Kỳ

Visa CR-1 / IR-1 là thẻ xanh diện hôn nhân cho phép vợ/chồng người nước ngoài sinh sống tại Hoa Kỳ cùng vợ/chồng là công dân hoặc thường trú nhân.

Visa bảo lãnh vợ chồng là gì?

Visa CR-1 / IR-1 là một loại thẻ xanh cho phép người từ quốc gia khác sinh sống tại Hoa Kỳ cùng vợ/chồng là công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân.

Nếu cặp vợ chồng đã kết hôn dưới hai năm, người được bảo lãnh có thể nhận visa CR-1 (thường trú nhân có điều kiện — Conditional Resident). Nếu đã kết hôn từ hai năm trở lên, người được bảo lãnh có thể nhận visa IR-1 (thân nhân trực hệ — Immediate Relative).

Thời gian chờ xử lý hiện nay đối với visa bảo lãnh vợ/chồng đến Hoa Kỳ trung bình khoảng vài tháng, tuy nhiên sẽ lâu hơn nhiều đối với công dân nước ngoài kết hôn với thường trú nhân tại Hoa Kỳ. Visa CR-1 hiện được xem là lựa chọn thay thế phổ biến cho visa K-3.

Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.

Thẩm định hồ sơ miễn phí

Visa CR-1 là gì?

Visa CR-1 (hay thường trú nhân có điều kiện) được cấp cho người nộp đơn mà khi đến Hoa Kỳ với thẻ xanh của mình, họ đã kết hôn với công dân Hoa Kỳ dưới hai năm. Các visa này được cấp trên cơ sở “có điều kiện”. Hai năm sau khi đến Hoa Kỳ, người được bảo lãnh và vợ/chồng công dân Hoa Kỳ phải nộp đơn để gỡ bỏ các điều kiện trên thẻ xanh. Tại thời điểm đó, họ sẽ nhận được thẻ thường trú nhân cập nhật có thời hạn 10 năm.

Visa IR-1 là gì?

Ngược lại, visa IR-1 (hay thân nhân trực hệ) được cấp cho người được bảo lãnh đã kết hôn với công dân Hoa Kỳ trên hai năm tại thời điểm thẻ xanh được phê duyệt. Trong trường hợp này, người giữ visa IR-1 không cần phải gỡ bỏ điều kiện (vì không có điều kiện nào) và sẽ có 10 năm trước khi họ cần gia hạn thẻ thường trú nhân.

Lưu ý: Các loại visa đầu tư, như EB-5, cũng được xem là visa thường trú nhân có điều kiện và do đó cần được cập nhật sau hai năm. Tuy nhiên, trong phạm vi bài viết này, thuật ngữ CR-1 thường dùng để chỉ thẻ xanh diện hôn nhân có điều kiện, thời hạn 2 năm.

Nên chọn visa IR-1 hay CR-1?

Mặc dù visa CR-1 và visa IR-1 mang lại các quyền lợi và đặc quyền tương tự cho người được bảo lãnh, chúng có các dòng thời gian khác nhau.

Visa CR-1 được cấp khi cặp đôi đã kết hôn dưới hai năm tại thời điểm thẻ xanh được phê duyệt. Điều này có nghĩa là thẻ xanh “có điều kiện” và chỉ có hiệu lực trong hai năm, sau đó vợ/chồng người nước ngoài nộp đơn gỡ bỏ điều kiện để nhận thẻ xanh 10 năm.

Visa IR-1 được cấp khi cặp đôi đã kết hôn từ hai năm trở lên tại thời điểm thẻ xanh được phê duyệt. Điều này có nghĩa là thẻ xanh có hiệu lực 10 năm, và vợ/chồng người nước ngoài sẽ không cần nộp đơn gỡ bỏ điều kiện.

Visa CR-1 so với visa IR-1

Visa CR-1:

  • Dành cho vợ/chồng kết hôn với công dân Hoa Kỳ dưới hai năm.
  • Còn được gọi là visa “thường trú nhân có điều kiện” vì vợ/chồng phải sinh sống tại Hoa Kỳ trong hai năm sau khi nhập cảnh trước khi tình trạng thường trú của họ được cấp hoàn toàn.

Visa IR-1:

  • Dành cho vợ/chồng kết hôn với công dân Hoa Kỳ từ hai năm trở lên.
  • Còn được gọi là visa “thân nhân trực hệ” vì vợ/chồng có thể nộp đơn xin thường trú ngay sau khi nhập cảnh Hoa Kỳ.
  • Không có giai đoạn điều kiện hai năm đối với người giữ visa IR-1.

Thời gian xử lý visa CR-1 / IR-1

Thời gian chờ hiện tại cho visa CR-1 hoặc IR-1 trung bình là 14,5 tháng nếu ứng viên là vợ/chồng của công dân Hoa Kỳ, và 35 tháng nếu ứng viên là vợ/chồng của thường trú nhân hợp pháp.

Thời gian xử lý Mẫu I-130 cũng sẽ khác nhau đáng kể tùy thuộc vào trung tâm xử lý hồ sơ. Thời gian xử lý trung bình của Mẫu I-130 là khoảng 14 tháng.

Nếu ứng viên không kết hôn với công dân Hoa Kỳ, họ có thể phải chờ một thời gian trước khi có visa. Ứng viên có thể kiểm tra Bản tin Visa (Visa Bulletin) của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ để nắm được thời gian chờ.

Loại visa nào nhanh hơn, CR-1 hay IR-1?

Visa CR-1 và IR-1 có cùng thời gian xử lý vì cả hai đều là visa định cư dành cho vợ/chồng công dân Hoa Kỳ. Sự khác biệt giữa chúng nằm ở thời gian kết hôn khi visa được cấp: visa CR-1 được cấp nếu thời gian kết hôn dưới hai năm, trong khi visa IR-1 được cấp nếu thời gian kết hôn từ hai năm trở lên.

Yêu cầu đối với visa CR-1 / IR-1

Để đủ điều kiện nhận visa CR-1 / IR-1, ứng viên phải nộp đơn thông qua Consular Processing – Xử lý lãnh sự Hoa Kỳ. Các loại visa sau đây sử dụng xử lý lãnh sự:

  • Visa CR-1 / IR-1 cho vợ/chồng và visa CR-2/IR-2 đi kèm cho con khi người bảo lãnh là công dân Hoa Kỳ.
  • Diện F2A (F21 vợ/chồng; F22 con) khi người bảo lãnh là thường trú nhân hợp pháp (hay người giữ thẻ xanh).

Visa IR-1 / CR-1 cho phép công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân hợp pháp bảo lãnh vợ/chồng nước ngoài đến Hoa Kỳ.

Các yêu cầu cụ thể bao gồm:

  • Người bảo lãnh phải là công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân hợp pháp.
  • Cặp đôi phải kết hôn hợp pháp và cung cấp giấy đăng ký kết hôn hợp lệ.
  • Tính xác thực của cuộc hôn nhân phải được chứng minh bằng bằng chứng, ví dụ như ảnh chụp, lịch trình chuyến bay, v.v.
  • Người bảo lãnh phải cam kết hỗ trợ vợ/chồng và nộp đơn bảo trợ tài chính. Họ phải có đủ phương tiện để hỗ trợ hộ gia đình ở mức 125% của mức nghèo liên bang. Nếu người bảo lãnh không đáp ứng yêu cầu thu nhập, họ có thể sử dụng người đồng bảo lãnh.
  • Người bảo lãnh phải có nơi cư trú (domicile) tại Hoa Kỳ, nghĩa là họ phải sinh sống tại Hoa Kỳ hoặc chứng minh rằng họ có kế hoạch quay trở lại Hoa Kỳ cùng vợ/chồng nước ngoài.

Chi phí visa CR-1 / IR-1

Dù ứng viên đang nộp đơn xin visa IR-1 hay CR-1, chi phí có thể được chia thành 4 hạng mục cơ bản:

Nộp Mẫu I-130:

  • 675 USD (giảm 50 USD khi nộp trực tuyến)

Xử lý Đơn xin thị thực định cư (Mẫu DS-260):

  • 325 USD

Khám sức khỏe nhập cư:

  • Phí này sẽ thay đổi tùy theo quốc gia nhưng trung bình từ 200 USD đến 500 USD.

Chi phí liên quan khác:

  • Ứng viên sẽ phải trang trải chi phí để có được tất cả các tài liệu và giấy tờ liên quan, bao gồm dịch thuật, hộ chiếu, giấy khai sinh, phí sao chép và các chi phí đi lại liên quan.

Đối với người giữ visa CR-1:

  • Khi đến thời điểm nộp đơn gỡ bỏ điều kiện, ứng viên cuối cùng sẽ cần trả phí 750 USD (cho Mẫu I-751).

Nhìn chung, nên lập danh sách tất cả các chi phí dự kiến trước thời hạn. Điều này sẽ giúp đảm bảo ứng viên có sẵn tiền khi cần.

Quy trình nộp đơn xin visa CR-1 / IR-1

Cách nộp đơn xin visa CR-1 hoặc IR-1

Để nộp đơn xin visa IR-1 hoặc CR-1, ứng viên sẽ cần thực hiện qua xử lý lãnh sự, có nghĩa là họ sẽ cần nộp đơn và phỏng vấn tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hoa Kỳ địa phương.

Thực hiện theo các bước sau để nộp đơn xin visa CR-1 hoặc IR-1 thông qua xử lý lãnh sự:

  • Đảm bảo ứng viên thực sự đủ điều kiện nhận thẻ xanh. Quan trọng nhất, ứng viên sẽ cần chứng minh rằng họ đang trong một cuộc hôn nhân xác thực. Vợ/chồng của ứng viên cũng phải từ 18 tuổi trở lên và có “domicile” tại Hoa Kỳ.
  • Người bảo lãnh công dân Hoa Kỳ — vợ/chồng của ứng viên — sẽ cần hoàn thành và nộp Mẫu I-130 (tên chính thức là “Đơn thỉnh cầu cho Thân nhân Người nước ngoài”).
  • Ứng viên sau đó sẽ cần chờ từ vài tháng đến hơn một năm để Sở Di Trú và Quốc Tịch Hoa Kỳ (USCIS) xử lý mẫu đơn. Nếu Mẫu I-130 được phê duyệt, ứng viên có thể chuyển sang bước tiếp theo.
  • Nếu được phê duyệt, ứng viên có thể kiểm tra Bản tin Visa để xem liệu có thẻ xanh sẵn có hay không. Ứng viên có thể bỏ qua bước này nếu đã kết hôn với công dân Hoa Kỳ, nhưng ngược lại, họ có thể cần phải chờ trong “hàng đợi”. Thời gian chờ có thể kéo dài, tùy thuộc vào nơi ứng viên sinh sống.
  • Đơn thỉnh cầu sau đó sẽ được xử lý bởi Trung tâm visa quốc gia (NVC) Hoa Kỳ của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, nơi hồ sơ sẽ được chính thức nhập vào hệ thống.
  • NVC sẽ thông báo cho ứng viên về bất kỳ khoản phí và giấy tờ cần thiết nào phải nộp trong quá trình nộp đơn. Họ cũng sẽ hướng dẫn ứng viên hoàn thành Mẫu DS-260 (tên chính thức là “Đơn xin thị thực định cư và đăng ký người nước ngoài”) — đây là đơn xin thẻ xanh thực tế, nơi ứng viên sẽ trả lời các câu hỏi về bản thân, bao gồm lịch sử công việc và học vấn.
  • Sau khi nhận giấy tờ từ NVC, Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hoa Kỳ địa phương sẽ gửi cho ứng viên một lá thư thông báo khi nào và ở đâu buổi phỏng vấn sẽ được tiến hành.
  • Ứng viên sẽ cần kiểm tra sức khỏe nhập cư Hoa Kỳ với bác sỹ được Đại sứ quán chấp thuận trước khi tham dự phỏng vấn. Ứng viên có thể kiểm tra website của Đại sứ quán để tìm danh sách các bác sỹ được chấp thuận.
  • Ứng viên sẽ cần có tất cả tài liệu liên quan và hộ chiếu khi đến buổi phỏng vấn. Ứng viên có thể liên hệ với Đại sứ quán để có danh sách chính xác những gì sẽ cần. Ứng viên sẽ được yêu cầu trả lời các câu hỏi — dưới lời tuyên thệ — về đơn của mình.
  • Nếu không có yêu cầu điều tra thêm nào, ứng viên có thể nhận được phản hồi ngay lập tức hoặc trong khoảng một tuần sau buổi phỏng vấn. Nếu được phê duyệt, ứng viên sẽ nhận được visa — được đặt bên trong hộ chiếu — và một phong bì đã niêm phong với các tài liệu. Không mở niêm phong phong bì này. Viên chức di trú tại cửa khẩu là người duy nhất được mở nó.
  • Visa do viên chức lãnh sự cấp sẽ có hiệu lực trong 6 tháng sau khi khám sức khỏe. Khi viên chức biên giới Hoa Kỳ cho phép ứng viên nhập cảnh Hoa Kỳ — và trả lại các tài liệu — visa sẽ có hiệu lực trong 12 tháng, cho phép ứng viên đi lại tự do trong và ngoài nước. Ứng viên có thể mong đợi nhận thẻ xanh cuối cùng trong khoảng thời gian 12 tháng đó.

Lưu ý: Visa CR-1 và IR-1 được cấp thông qua xử lý lãnh sự. Nếu ứng viên hiện đang cư trú tại Hoa Kỳ, họ sẽ cần thực hiện quy trình Điều chỉnh tình trạng (AOS), có bộ yêu cầu và giấy tờ riêng.

Điều gì xảy ra tiếp theo

Sau khi ứng viên đã hoàn thành thành công quy trình xin thẻ xanh, họ có thể nhận được visa CR-1 hoặc IR-1, tùy thuộc vào thời gian đã kết hôn tại thời điểm nhập cảnh Hoa Kỳ.

Có thể làm việc khi giữ visa CR-1 không?

Có, ứng viên có thể làm việc khi giữ visa CR-1. Khi nhập cảnh Hoa Kỳ với visa CR-1, ứng viên tự động đủ điều kiện làm việc tại Hoa Kỳ. Ứng viên không cần nộp đơn xin giấy phép làm việc. Hộ chiếu có đóng dấu sẽ đóng vai trò như thẻ xanh tạm thời cho đến khi thẻ xanh đến, thường trong vòng 2-3 tháng.

Nếu ứng viên có visa IR-1, họ chỉ cần gia hạn thẻ xanh 10 năm sau khi nhận được. Nhưng nếu ứng viên được cấp visa CR-1, họ sẽ cần nộp đơn gỡ bỏ các điều kiện trên thẻ xanh trong vòng 90 ngày trước ngày kỷ niệm 2 năm nhập cảnh Hoa Kỳ.

Trước tiên, cả hai vợ/chồng sẽ cần hoàn thành và nộp Mẫu I-751 (tên chính thức là “Đơn thỉnh cầu gỡ bỏ điều kiện về nơi cư trú”). Điều rất quan trọng là phải nộp đơn trong khoảng thời gian 90 ngày trước ngày hết hạn của thẻ xanh CR-1. Nếu nộp quá sớm, USCIS sẽ trả lại đơn, và nếu nộp quá muộn (không có giải thích), đơn có thể bị từ chối hoàn toàn.

Là một phần của đơn, ứng viên sẽ cần nộp bằng chứng rằng họ đang trong một cuộc hôn nhân xác thực. USCIS sẽ muốn thấy bằng chứng — tương tự loại được sử dụng cho đơn xin thẻ xanh ban đầu — rằng cuộc hôn nhân đã tiếp tục trong hai năm qua. Bằng chứng có thể bao gồm:

  • Sao kê tài khoản ngân hàng chung
  • Giấy khai sinh của bất kỳ đứa trẻ nào được sinh ra trong giai đoạn 2 năm
  • Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản có cả hai tên
  • Ảnh chụp từ giai đoạn đang xét

Ngoài việc trả các khoản phí phù hợp (xem mục “Chi phí” để biết chi tiết), ứng viên sẽ cần cung cấp bản sao thẻ xanh thường trú nhân có điều kiện (cả mặt trước và mặt sau).

Các lỗi phổ biến cần tránh với visa CR-1 / IR-1

  • Tài liệu không chính xác hoặc thiếu: Đảm bảo tất cả tài liệu cần thiết, như giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh và bằng chứng tài chính, được bao gồm và dịch đúng nếu cần thiết. Kiểm tra kỹ danh sách tài liệu cần thiết cho đơn để tránh chậm trễ.
  • Nộp đơn không hoàn chỉnh: Điền đầy đủ và chính xác tất cả các phần của mẫu visa. Thông tin bị thiếu hoặc không đầy đủ có thể dẫn đến chậm trễ xử lý hoặc thậm chí bị từ chối.
  • Thông tin không nhất quán: Đảm bảo các chi tiết trên tất cả các mẫu đơn và tài liệu hỗ trợ khớp chính xác, đặc biệt là tên, ngày tháng và địa chỉ. Sự khác biệt có thể gây ra cảnh báo và làm chậm quy trình.
  • Bằng chứng tài chính không đủ: Khi nộp Đơn bảo trợ tài chính (Mẫu I-864), đảm bảo đáp ứng các yêu cầu thu nhập tối thiểu và cung cấp tất cả tài liệu tài chính cần thiết, như tờ khai thuế và phiếu lương. Bằng chứng không đủ có thể dẫn đến Yêu cầu Bổ sung Bằng chứng (RFE).
  • Không giữ bản sao các tài liệu đã nộp: Luôn làm bản sao của mọi tài liệu và mẫu đơn đã nộp. Điều này sẽ giúp ích nếu USCIS yêu cầu thông tin bổ sung hoặc nếu có gì đó bị thất lạc trong quá trình xử lý.
  • Không tham dự các cuộc hẹn bắt buộc: Bỏ lỡ buổi phỏng vấn visa hoặc cuộc hẹn sinh trắc học Hoa Kỳ (Biometrics) mà không thông báo trước có thể dẫn đến đơn bị chậm trễ hoặc bị từ chối. Đảm bảo tham dự tất cả các cuộc hẹn đã lên lịch.
  • Không theo dõi tình trạng đơn: Thường xuyên kiểm tra tình trạng đơn trên website của USCIS hoặc cổng NVC. Điều này giúp ứng viên cập nhật về bất kỳ hành động cần thiết nào, như nộp tài liệu bổ sung.
  • Bỏ qua các yêu cầu thường trú có điều kiện (CR-1): Đối với người giữ visa CR-1, quên nộp Mẫu I-751 để gỡ bỏ điều kiện về nơi cư trú trong khoảng thời gian 90 ngày trước khi thẻ xanh hết hạn có thể dẫn đến mất tình trạng. Đánh dấu lịch và nộp đơn thỉnh cầu đúng hạn.
  • Không cập nhật USCIS về thay đổi địa chỉ: Nếu chuyển nhà, thông báo cho USCIS trong vòng 10 ngày để tránh bỏ lỡ các thông báo quan trọng như Yêu cầu Bổ sung Bằng chứng (RFE) hoặc cuộc hẹn phỏng vấn.

Câu hỏi thường gặp về visa bảo lãnh vợ/chồng

CR-1 là viết tắt của visa “Thường trú nhân có điều kiện” (Conditional Resident), là một loại visa cấp tình trạng thường trú có điều kiện cho vợ/chồng của công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân hợp pháp.

Thời gian xử lý visa CR-1 khác nhau tùy thuộc vào việc ứng viên kết hôn với công dân Hoa Kỳ hay người giữ thẻ xanh. Thời gian chờ khác nhau giữa hai trường hợp này.

Các nhược điểm chính của xử lý lãnh sự bao gồm thời gian chờ phê duyệt visa dài và khả năng bị trì hoãn do quy trình xử lý của chính phủ. Ngoài ra, chi phí nộp đơn xin visa thông qua xử lý lãnh sự có thể đắt hơn các phương pháp khác.

Visa CR-1 bảo lãnh vợ/chồng mang lại một số lợi ích, bao gồm:

  • Dấu hộ chiếu đóng vai trò như thẻ xanh tạm thời
  • Tình trạng thường trú
  • Cấp phép làm việc
  • Đi lại trong và ngoài Hoa Kỳ

Có, các cặp đôi đồng giới có quyền bình đẳng với các cặp đôi khác giới khi nhập cư diện hôn nhân. Nhờ quyết định của Tòa án Tối cao trong vụ Windsor kiện Hoa Kỳ, Đạo luật Bảo vệ Hôn nhân (DOMA) đã bị tuyên bố vi hiến. Do đó, tất cả đơn xin visa diện hôn nhân được đánh giá theo cách chính xác tương tự, bất kể xu hướng tính dục.

Có, ứng viên có thể làm việc tại Hoa Kỳ ngay khi nhập cảnh với visa CR-1, và không cần nộp đơn xin giấy phép làm việc riêng.

Có, với tư cách người giữ thẻ xanh, ứng viên có thể đi lại ngoài Hoa Kỳ. Tuy nhiên, chuyến đi không được vượt quá một năm.

Yêu cầu thu nhập tối thiểu đối với hầu hết người bảo lãnh Hoa Kỳ là 125% của Hướng dẫn Mức nghèo Liên bang dựa trên quy mô hộ gia đình và khu vực sinh sống. Đối với một cặp đôi sống tại 48 tiểu bang lục địa (đất liền Hoa Kỳ) và không có con, yêu cầu thu nhập tối thiểu hàng năm hiện tại là $25.550 USD.

Về mặt kỹ thuật thì không. Họ cần đáp ứng yêu cầu “domicile” (nơi cư trú), điều này có thể đạt được ngay cả khi họ sống ở nước ngoài. Cách dễ nhất để đáp ứng yêu cầu này là sống tại Hoa Kỳ hoặc một trong các lãnh thổ của Hoa Kỳ. Nếu không, họ có thể cung cấp tài liệu chứng minh một trong các điều sau:

  • Họ có ý định quay trở lại Hoa Kỳ ngay khi vợ/chồng (ứng viên) được nhập cảnh Hoa Kỳ
  • Họ là nhân viên tại một tổ chức được chấp thuận
  • Họ đang sống ngoài Hoa Kỳ trên cơ sở tạm thời

Trong trường hợp này, họ sẽ cần nâng cấp đơn thỉnh cầu bằng cách nộp các bằng chứng sau cho NVC:

  • Bản sao hộ chiếu Hoa Kỳ (trang thông tin cá nhân)
  • Bản sao giấy chứng nhận nhập tịch

Câu trả lời cho câu hỏi này sẽ khác nhau tùy thuộc vào quốc gia nơi ứng viên nộp đơn, nhưng nhìn chung ứng viên sẽ cần:

  • Giấy tờ khám sức khỏe
  • Hộ chiếu có hiệu lực ít nhất 6 tháng sau khi nhập cảnh Hoa Kỳ
  • Đơn bảo trợ tài chính (Mẫu I-864)
  • Mẫu DS-260
  • Hai ảnh kích thước 2×2, kiểu hộ chiếu
  • Tất cả tài liệu dân sự do đại sứ quán yêu cầu. Có thể bao gồm giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, giấy chứng nhận lý lịch tư pháp và hồ sơ quân sự (nếu có)

Mục tiêu của buổi phỏng vấn CR-1 là để viên chức phỏng vấn xác định liệu cuộc hôn nhân có xác thực hay không. Ứng viên sẽ được hỏi các câu hỏi về mối quan hệ, bao gồm cách họ gặp nhau, cuộc sống hàng ngày của họ với tư cách một cặp đôi, và kế hoạch tương lai.

Visa CR-1 là thẻ xanh tạm thời có hiệu lực trong hai năm. Sau hai năm, cặp đôi sẽ cần nộp đơn để “gỡ bỏ các điều kiện” và nhận thẻ xanh vĩnh viễn.

Visa CR-1 có hiệu lực trong hai năm, sau thời gian đó người giữ visa phải nộp đơn để “gỡ bỏ các điều kiện” trên thẻ xanh diện hôn nhân để làm cho nó vĩnh viễn và có hiệu lực trong 10 năm. Sau giai đoạn 10 năm, ứng viên có thể nộp đơn gia hạn.

Visa hôn phu K-1 hiện đang mất nhiều thời gian xử lý hơn một chút so với visa CR-1 bảo lãnh vợ/chồng. Visa K-1 cũng sẽ có chi phí cao hơn đáng kể khi chính phủ tăng phí vào cuối năm 2023. Nhưng việc lựa chọn giữa hai con đường visa này phụ thuộc vào tình huống cụ thể của từng người.

Người giữ visa CR-1 có thể nộp đơn xin nhập tịch Hoa Kỳ sau 3 năm sống cùng vợ/chồng tại Hoa Kỳ. Ứng viên được phép nộp đơn xin quốc tịch 90 ngày trước khi đủ yêu cầu 3 năm.

Khi hoàn thành đơn xin thị thực định cư trực tuyến, ứng viên có thể chọn nhận thẻ an sinh xã hội sau khi nhập cảnh Hoa Kỳ. Điều này sẽ cung cấp số an sinh xã hội. Trong trường hợp này, ứng viên có khả năng sẽ nhận thẻ trong vòng 6 tuần sau khi được phép nhập cảnh. Nếu vì bất kỳ lý do gì ứng viên không chọn nhận thẻ an sinh xã hội, họ sẽ phải nộp đơn xin với Cơ quan Quản lý An sinh Xã hội.

Visa CR-1 có thể bị từ chối nếu người nộp đơn bị coi là không đủ điều kiện, nếu đơn không đầy đủ hoặc không chính xác, nếu có lo ngại về an ninh, hoặc nếu người nộp đơn có lịch sử vi phạm nhập cư hoặc hoạt động tội phạm.

Nếu người giữ thẻ xanh ly hôn với vợ/chồng công dân Hoa Kỳ trong giai đoạn điều kiện hai năm, họ vẫn có thể nộp Mẫu I-751 để gỡ bỏ các điều kiện trên tình trạng cư trú. Thay vì nộp chung, họ phải nộp theo diện miễn trừ và chứng minh rằng cuộc hôn nhân được thiết lập với thiện chí. Các trường hợp miễn trừ này thường được chấp thuận — miễn là cuộc hôn nhân là thật sự và không phải gian lận.

Quan trọng là, các cá nhân nộp đơn xin miễn trừ không cần phải chờ đủ hai năm để nộp Mẫu I-751. Nếu USCIS từ chối đơn thỉnh cầu, người nộp đơn sẽ nhận được Thông báo Trình diện (NTA) tại tòa án di trú, nơi thẩm phán sẽ đưa ra quyết định cuối cùng về hồ sơ. Ngoài ra, một số cá nhân có thể chọn từ bỏ thẻ xanh và trở về quốc gia cư trú.

Nếu vợ/chồng có hành vi bạo hành trong thời gian hôn nhân, ứng viên có thể nộp đơn gỡ bỏ các điều kiện trên tình trạng thường trú mà không cần sự hỗ trợ của vợ/chồng. Ứng viên nên bao gồm bằng chứng về việc bạo hành, như lệnh cấm tiếp xúc, bản khai từ nơi trú ẩn bạo lực gia đình, ảnh chụp hoặc báo cáo y tế chi tiết về các thương tích do bạo hành, hoặc bằng chứng khác. Nếu đã ly hôn, ứng viên nên bao gồm bản sao quyết định ly hôn cuối cùng.

Ứng viên không thể trực tiếp chuyển từ tình trạng CR-1 sang IR-1. Tuy nhiên, sau hai năm với tư cách CR-1, ứng viên có thể nộp đơn gỡ bỏ các điều kiện trên tình trạng cư trú bằng cách nộp Mẫu I-751 (“Đơn thỉnh cầu gỡ bỏ điều kiện về nơi cư trú”). Khi đơn này được phê duyệt, ứng viên sẽ nhận được tình trạng IR-1, cấp quyền thường trú không điều kiện.

Không bắt buộc phải thuê luật sư di trú khi nộp đơn xin visa bảo lãnh vợ/chồng, nhưng một số cặp đôi có thể hưởng lợi từ chuyên môn của luật sư trong quá trình này. Luật sư di trú cũng có thể mang lại sự yên tâm bổ sung khi thực hiện đơn xin visa bảo lãnh vợ/chồng.

Đồng hành cùng hành trình đầu tư định cư của bạn

Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.

Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous