Canada

Canada

Canada là quốc gia ở Bắc Mỹ, có diện tích 9.984.670 km² — lớn thứ hai thế giới chỉ sau Nga. Đất nước này trải dài từ Đại Tây Dương ở phía đông đến Thái Bình Dương ở phía tây, và kéo lên Bắc Băng Dương ở phía bắc, với mười tỉnh bang và ba vùng lãnh thổ.

Đường biên giới đất liền giữa nơi đây và Hoa Kỳ dài 8.893 km — biên giới quốc tế dài nhất thế giới, trong khi đường bờ biển cũng giữ kỷ lục dài nhất toàn cầu.

Thủ đô là Ottawa, còn thành phố lớn nhất là Toronto — trung tâm tài chính và kinh tế của cả nước. Theo ước tính quý 4 năm 2025 của Chính phủ Canada, dân số đạt 41.575.585 người, mật độ chỉ 4,2 người/km² — thuộc nhóm thấp nhất thế giới.

Đất nước có hai ngôn ngữ chính thức là tiếng Anh và tiếng Pháp, và được xếp hạng rất cao trong các chỉ số quốc tế về chất lượng sống, giáo dục, minh bạch chính phủ và nhân quyền.

Tên gọi và ý nghĩa Canada

Tên Canada bắt nguồn từ kanata trong tiếng St. Lawrence Iroquoian, có nghĩa là “làng” hoặc “nơi định cư”. Năm 1535, người bản địa sinh sống tại khu vực Thành phố Quebec ngày nay đã dùng từ này để chỉ đường cho nhà thám hiểm Pháp Jacques Cartier đến làng Stadacona. Cartier sau đó dùng từ kanata để chỉ toàn bộ vùng đất dưới quyền cai quản của Donnacona — thủ lĩnh Stadacona. Đến năm 1545, các sách và bản đồ châu Âu đã bắt đầu gọi vùng đất dọc sông Saint Lawrence là Canada.

Từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 18, tên gọi này được dùng để chỉ phần lãnh thổ của New France nằm dọc sông Saint Lawrence. Sau khi Anh chinh phục New France, khu vực này được gọi là Tỉnh Quebec từ năm 1763 đến 1791, rồi tách thành hai thuộc địa Upper Canada và Lower Canada. Đến năm 1841, hai thuộc địa hợp nhất thành Tỉnh Canada. Liên bang chính thức được thành lập vào năm 1867 qua Đạo luật British North America Act, xác lập tên gọi quốc gia hiện nay.

Khẩu hiệu chính thức là “A mari usque ad mare” — tiếng Latinh nghĩa là “Từ biển đến biển”. Quốc ca là “O Canada”. Ngày quốc khánh 01/07 hàng năm được gọi là Canada Day, trước năm 1982 có tên Dominion Day. Đồng tiền chính thức là đô la Canada (CAD), và mã quốc gia ISO là CA.

Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.

Thẩm định hồ sơ miễn phí

Lịch sử Canada

Bài viết chi tiết về Lịch sử Canada.

Những cư dân đầu tiên di cư từ Siberia qua cầu đất Bering ít nhất 14.000 năm trước. Các dân tộc bản địa — bao gồm First Nations, Inuit và Métis — đã xây dựng nhiều nền văn hóa với định cư cố định, nông nghiệp, cấu trúc xã hội phức tạp và mạng lưới thương mại rộng khắp. Ước tính dân số bản địa trước khi người châu Âu đến dao động từ 200.000 đến 2 triệu người, với con số 500.000 được Ủy ban Hoàng gia về Người Bản địa chính thức ghi nhận.

Nhà thám hiểm châu Âu đầu tiên đến bờ đông là Leif Erikson của Viking khoảng năm 1000, xây dựng trại định cư tại L’Anse aux Meadows ở mũi bắc Newfoundland. Sau đó không có hoạt động thám hiểm châu Âu nào cho đến năm 1497 khi John Cabot tuyên bố chủ quyền bờ Đại Tây Dương cho Vua Henry VII của Anh. Năm 1534, nhà thám hiểm Pháp Jacques Cartier khám phá Vịnh Saint Lawrence và nhân danh Vua Francis I của Pháp tuyên bố chủ quyền vùng đất New France.

Samuel de Champlain đặt nền móng cho các khu định cư thường trú đầu tiên của người châu Âu tại Port Royal năm 1605 và Thành phố Quebec năm 1608. New France mở rộng ra toàn bộ thung lũng sông Saint Lawrence, Great Lakes, Vịnh Hudson và lưu vực sông Mississippi. Bốn cuộc chiến tranh giữa Anh và Pháp tại Bắc Mỹ nổ ra trong giai đoạn 1689–1763, kết thúc bằng Chiến tranh Bảy Năm. Hiệp ước Paris 1763 chuyển hầu hết lãnh thổ New France cho Anh.

Sau Cách mạng Mỹ, Đạo luật Hiến pháp 1791 chia Tỉnh Quebec thành Upper Canada (nói tiếng Anh, nay là Ontario) và Lower Canada (nói tiếng Pháp, nay là Quebec). Cuộc chiến 1812 giữa Anh và Hoa Kỳ diễn ra chủ yếu tại khu vực này nhưng kết thúc mà không thay đổi biên giới. Từ năm 1815 đến 1850, hơn 960.000 người Anh, Ireland và Scotland di cư sang vùng đất này, làm thay đổi căn bản cơ cấu dân số.

Liên bang chính thức được thành lập ngày 01/07/1867 qua Đạo luật British North America Act, ban đầu gồm bốn tỉnh: Ontario, Quebec, Nova Scotia và New Brunswick. Manitoba (1870), British Columbia (1871), Prince Edward Island (1873), Yukon (1898), Alberta và Saskatchewan (1905) lần lượt gia nhập. Newfoundland và Labrador là tỉnh cuối cùng gia nhập vào năm 1949, và Nunavut trở thành vùng lãnh thổ thứ ba vào năm 1999.

Đất nước tham chiến trong Thế chiến I với vai trò nổi bật tại Battle of Vimy Ridge. Đạo luật Westminster 1931 chính thức công nhận độc lập của quốc gia trong đối ngoại. Trong Thế chiến II, hơn 1 triệu binh lính tham chiến, đóng vai trò quan trọng tại Normandy và giải phóng Hà Lan. Đạo luật Canada 1982 chấm dứt mọi sự phụ thuộc pháp lý còn sót lại vào Quốc hội Anh, và ban hành Hiến chương Quyền và Tự do Canada — đánh dấu sự độc lập pháp lý hoàn toàn.

Địa lý Canada

Bài viết chi tiết về Địa lý Canada.

Đất nước trải dài trên sáu múi giờ từ UTC-3.5 đến UTC-8, với tổng diện tích 9.984.670 km². Địa hình đa dạng gồm rừng boreal rộng lớn, lãnh nguyên Bắc Cực, dãy núi Rocky hùng vĩ, đồng bằng Prairie màu mỡ, và vùng Đại Tây Dương đầy đảo. Phần lớn lãnh thổ nằm ở miền bắc, nhưng khoảng 80% dân số sống trong bán kính 150 km từ biên giới Hoa Kỳ — do khí hậu và địa hình miền bắc quá khắc nghiệt cho định cư lâu dài.

Đất nước có đường bờ biển dài nhất thế giới, với 202.080 km — dài hơn tất cả các nước khác cộng lại. Dãy núi Rocky chạy dọc biên giới phía tây giữa Alberta và British Columbia, với nhiều công viên quốc gia nổi tiếng như Banff, Jasper và Yoho. Sông Mackenzie là con sông dài nhất trong nước với 4.241 km, đổ ra Bắc Băng Dương. Hồ Great Slave và Great Bear là hai trong số các hồ lớn nhất thế giới.

Khí hậu thay đổi cực kỳ đa dạng, từ bán nhiệt đới ở thung lũng Okanagan tại British Columbia đến vùng cực lạnh ở Nunavut. Miền nam Ontario và Quebec có khí hậu ôn đới lục địa ẩm với bốn mùa rõ rệt. Các tỉnh Đại Tây Dương có khí hậu biển ẩm. Vùng Prairie (Manitoba, Saskatchewan, Alberta) có mùa hè ngắn nóng và mùa đông dài lạnh khắc nghiệt. Bờ tây British Columbia có khí hậu đại dương ôn hòa với mùa đông mưa nhiều.

Tài nguyên thiên nhiên rất phong phú. Quốc gia này là một trong những nhà sản xuất lớn nhất thế giới về dầu mỏ, khí đốt, gỗ, uranium, niken, kẽm, vàng và tiềm năng năng lượng thủy điện. Alberta có trữ lượng cát dầu lớn thứ ba thế giới sau Venezuela và Ả Rập Saudi. British Columbia và Quebec là hai trung tâm sản xuất nhôm lớn nhờ điện thủy điện giá rẻ.

Chính trị Canada
Chính trị Canada

Chính trị Canada

Bài viết chi tiết về Chính trị Canada.

Canada là chính thể quân chủ lập hiến nghị viện liên bang theo mô hình Westminster. Người đứng đầu quốc gia là Vua Charles III, được đại diện bởi Toàn quyền (Governor General) hiện là Mary Simon. Người đứng đầu chính phủ là Thủ tướng, hiện là Mark Carney. Đất nước là thành viên của Khối Thịnh Vượng Chung (Commonwealth Realm).

Quốc hội liên bang (Parliament of Canada) đặt tại Ottawa gồm hai viện: Thượng viện (Senate) với 105 ghế được Toàn quyền bổ nhiệm theo đề cử của Thủ tướng, và Hạ viện (House of Commons) với 343 ghế được bầu trực tiếp. Các đảng chính trị lớn bao gồm Đảng Tự do (Liberal Party), Đảng Bảo thủ (Conservative Party), Đảng Dân chủ Mới (NDP), Bloc Québécois và Đảng Xanh (Green Party).

Hệ thống liên bang chia quyền lực giữa chính phủ trung ương và 10 tỉnh bang (Alberta, British Columbia, Manitoba, New Brunswick, Newfoundland and Labrador, Nova Scotia, Ontario, Prince Edward Island, Quebec, Saskatchewan) cùng 3 vùng lãnh thổ (Northwest Territories, Nunavut, Yukon). Mỗi tỉnh bang có Hội đồng Lập pháp riêng, Premier (Thủ hiến) và Lieutenant Governor. Tỉnh bang có thẩm quyền trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, tài nguyên thiên nhiên và nhập cư (phối hợp với liên bang qua các chương trình đề cử tỉnh bang).

Bộ Di Trú, Tị Nạn và Quốc Tịch Canada (IRCC) là cơ quan quản lý toàn bộ hệ thống di trú, bao gồm giấy phép học tập, giấy phép lao động, thường trú nhân và quốc tịch. Hiến chương Quyền và Tự do Canada (1982) là bộ luật nền tảng bảo vệ các quyền cơ bản của công dân và thường trú nhân, bao gồm tự do ngôn luận, tôn giáo, di chuyển, và quyền bình đẳng.

Kinh tế Canada

Bài viết chi tiết về Kinh tế Canada.

Canada có nền kinh tế phát triển cao, xếp thứ 10 thế giới theo GDP danh nghĩa năm 2025 với 2,284 nghìn tỷ USD, và thứ 16 theo GDP tính theo sức mua tương đương (PPP) với 2,723 nghìn tỷ USD. GDP bình quân đầu người danh nghĩa đạt 54.935 USD, xếp thứ 23 thế giới. Chỉ số phát triển con người (HDI) năm 2023 là 0,939 — thuộc nhóm “rất cao”, xếp thứ 16 toàn cầu. Hệ số Gini năm 2024 là 29,2 — mức bất bình đẳng thấp.

Quốc gia này là thành viên của G7, G20, OECD, NAFTA (nay là USMCA), WTO và nhiều tổ chức kinh tế quốc tế khác. Nền kinh tế được xây dựng trên cơ sở tài nguyên thiên nhiên dồi dào kết hợp với mạng lưới thương mại quốc tế phát triển. Hoa Kỳ là đối tác thương mại lớn nhất, chiếm khoảng 75% xuất khẩu. Trung Quốc, Liên minh châu Âu, Nhật Bản và Mexico là các đối tác quan trọng khác.

Dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong GDP với khoảng 70%, bao gồm tài chính, bảo hiểm, bất động sản, y tế, giáo dục, công nghệ và du lịch. Toronto là trung tâm tài chính quốc gia, với Sở Giao dịch Chứng khoán Toronto (TSX) đứng thứ 9 thế giới về vốn hóa. Montreal là trung tâm công nghệ, hàng không vũ trụ và trí tuệ nhân tạo. Vancouver là cửa ngõ thương mại với châu Á.

Các ngành sản xuất chính bao gồm ô tô (tập trung tại Ontario), máy bay (Bombardier ở Quebec), thép, hóa chất và chế biến thực phẩm. Nông nghiệp chủ yếu ở Prairie và miền nam Ontario, với lúa mì, canola, lúa mạch, thịt bò và sữa là các sản phẩm chủ lực. Ngành năng lượng rất quan trọng, với Alberta dẫn đầu về dầu khí, trong khi Quebec và British Columbia dẫn đầu về thủy điện.

Nhân khẩu học Canada

Bài viết chi tiết về Nhân khẩu học Canada.

Dân số đạt 41.575.585 người theo ước tính quý 4 năm 2025 của Statistics Canada, tăng từ 36.991.981 người trong điều tra dân số 2021. Mật độ dân số trung bình 4,2 người/km² thuộc nhóm thấp nhất thế giới. Khoảng 95% dân số sống ở phía nam vĩ tuyến 55°N, và 80% sống trong bán kính 150 km từ biên giới Hoa Kỳ. Hơn 80% cư dân sống ở các trung tâm đô thị.

Ba vùng đại đô thị lớn nhất là Greater Toronto Area (GTA) với hơn 6,2 triệu dân, Greater Montreal Area với khoảng 4,3 triệu, và Metro Vancouver với hơn 2,6 triệu. Hành lang Quebec City – Windsor ở miền nam Ontario và Quebec là khu vực đông dân nhất, tập trung hơn 18 triệu người — khoảng 44% tổng dân số. Các thành phố lớn khác gồm Calgary, Edmonton, Ottawa-Gatineau, Winnipeg, Quebec City và Hamilton.

Quốc gia này là một trong những xã hội đa văn hóa và đa dân tộc nhất thế giới. Theo điều tra 2021, khoảng 23% dân số sinh ra ở nước ngoài — tỷ lệ cao nhất trong các nước G7. Các nhóm dân tộc lớn nhất theo tổ tiên gồm người Anh, Scotland, Ireland, Pháp, Đức, Trung Quốc, Ấn Độ, Ý, Philippines và Ukraina. Chính sách đa văn hóa chính thức được áp dụng từ năm 1971 — là nước đầu tiên trên thế giới đưa đa văn hóa vào chính sách nhà nước.

Tiếng Anh và tiếng Pháp là hai ngôn ngữ chính thức ở cấp liên bang theo Official Languages Act 1969. Khoảng 75% dân số nói tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ chính, 22% nói tiếng Pháp (chủ yếu ở Quebec). New Brunswick là tỉnh bang duy nhất song ngữ chính thức. Các ngôn ngữ di sản phổ biến gồm tiếng Quan Thoại, Quảng Đông, Punjabi, Tây Ban Nha, Tagalog, Ả Rập, Ý, Đức và Bồ Đào Nha. Các ngôn ngữ bản địa như Cree, Inuktitut và Ojibwe cũng được công nhận ở một số vùng lãnh thổ.

Giáo dục Canada
Giáo dục Canada

Giáo dục Canada

Bài viết chi tiết về Giáo dục Canada.

Hệ thống giáo dục được quản lý ở cấp tỉnh bang, không có bộ giáo dục liên bang, nên có sự khác biệt nhất định giữa các tỉnh bang. Giáo dục công lập miễn phí từ mẫu giáo đến lớp 12, thường chia thành tiểu học (K-6 hoặc K-8), trung học cơ sở (7-9) và trung học phổ thông (9-12). Tỷ lệ hoàn thành trung học thuộc nhóm cao nhất OECD.

Đất nước có hơn 100 trường đại học công lập và gần 200 trường cao đẳng, được liệt kê chính thức trong danh sách tổ chức giáo dục chỉ định tại Canada (DLI). Các trường đại học hàng đầu thường xuyên nằm trong top 100 toàn cầu bao gồm University of Toronto, McGill University, University of British Columbia, University of Waterloo, McMaster University và Université de Montréal. Chi phí học tập hợp lý so với Hoa Kỳ và Anh, kết hợp với chất lượng giáo dục cao khiến đất nước trở thành điểm đến du học phổ biến.

Sinh viên quốc tế muốn du học cần xin giấy phép học tập (Study Permit) và có thư chấp thuận (LOA) từ DLI hợp lệ. Sau khi tốt nghiệp chương trình đủ điều kiện, sinh viên có thể nhận giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (PGWP) với thời hạn lên đến 3 năm, mở đường cho thường trú qua Express Entry hoặc chương trình đề cử tỉnh bang (PNP).

Lộ trình “du học – làm việc – thường trú” là con đường nhập cư phổ biến, đặc biệt với người trẻ từ Việt Nam và các nước châu Á. Sinh viên quốc tế đóng góp đáng kể vào nền kinh tế, ước tính hơn 22 tỷ CAD mỗi năm thông qua học phí, chi tiêu sinh hoạt và việc làm bán thời gian.

Văn hóa Canada

Bài viết chi tiết về Văn hóa Canada.

Văn hóa được định hình bởi sự kết hợp giữa di sản bản địa First Nations, truyền thống Pháp-Anh thời thuộc địa và hàng thập kỷ nhập cư đa dạng từ khắp nơi trên thế giới. Chính sách đa văn hóa chính thức (1971) công nhận và khuyến khích sự đa dạng dân tộc như một phần cốt lõi của bản sắc quốc gia — khác với mô hình “melting pot” của Hoa Kỳ. Biểu tượng quốc gia gồm lá phong (trên quốc kỳ từ năm 1965), con hải ly, ngựa Canada và linh vật Canada Goose.

Thể thao biểu tượng là khúc côn cầu trên băng (ice hockey) — môn thể thao mùa đông chính thức. Giải NHL có 7 đội trong nước, bao gồm Montreal Canadiens, Toronto Maple Leafs, Vancouver Canucks, Ottawa Senators, Calgary Flames, Edmonton Oilers và Winnipeg Jets. Lacrosse là môn thể thao mùa hè chính thức. Bóng đá theo luật riêng (Canadian football) phổ biến với Canadian Football League (CFL). Toronto Blue Jays là đội bóng chày duy nhất của nước này trong MLB.

Nghệ thuật và văn học nổi bật với nhiều tên tuổi quốc tế. Các nhà văn nổi tiếng gồm Margaret Atwood, Alice Munro (giải Nobel Văn học 2013), Michael Ondaatje, Yann Martel và Mordecai Richler. Âm nhạc có Celine Dion, Bryan Adams, Shania Twain, Justin Bieber, Drake, The Weeknd và Michael Bublé. Điện ảnh đất nước sản sinh nhiều tên tuổi như James Cameron, Denis Villeneuve, David Cronenberg, Xavier Dolan, Ryan Reynolds, Ryan Gosling và Keanu Reeves.

Ẩm thực phản ánh đa văn hóa với các món đặc trưng như poutine (khoai chiên với phô mai sợi và nước sốt), tourtière (bánh thịt Quebec), butter tarts, bánh Nanaimo, và thịt hun khói Montreal. Lễ hội văn hóa phong phú gồm Calgary Stampede, Toronto International Film Festival, Montreal Jazz Festival và Festival d’été de Québec. Canada Day (01/07) và Lễ Tạ Ơn (thứ Hai tuần thứ hai tháng 10) là hai ngày lễ quốc gia quan trọng.

Định cư và nhập cư Canada

Bài viết chi tiết về Định cư Canada.

Quốc gia này là một trong những điểm đến nhập cư hàng đầu thế giới, với mục tiêu đón 485.000 đến 500.000 thường trú nhân mới mỗi năm theo Kế hoạch Mức độ Nhập cư giai đoạn 2025–2027. Định cư Canada có thể thực hiện qua nhiều lộ trình khác nhau, phù hợp với từng hồ sơ và mục tiêu của đương đơn.

Express Entry là hệ thống quản lý hồ sơ điện tử cho ba chương trình nhập cư tay nghề liên bang: Federal Skilled Worker, Federal Skilled Trades và Canadian Experience Class. Hồ sơ được xếp hạng theo Hệ thống xếp hạng toàn diện (CRS) dựa trên tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, năng lực ngôn ngữ và các yếu tố khác. IRCC công bố kết quả định kỳ, mời các ứng viên có điểm cao nhất nộp hồ sơ thường trú. Ứng viên cần thực hiện đánh giá chứng chỉ giáo dục (ECA) đối với bằng cấp nước ngoài và đạt mức tiếng Anh/tiếng Pháp tối thiểu theo CLB.

Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) cho phép mỗi tỉnh bang lựa chọn người nhập cư phù hợp với nhu cầu kinh tế địa phương. Mỗi tỉnh bang có các dòng chương trình riêng — ví dụ OINP tại Ontario, BC PNP tại British Columbia, AAIP tại Alberta, SINP tại Saskatchewan. Quebec có chương trình nhập cư độc lập với liên bang (Arrima, PEQ, QSWP) do đặc quyền về văn hóa và ngôn ngữ. Ứng viên được đề cử bởi tỉnh bang sẽ nhận thêm 600 điểm CRS nếu đã có hồ sơ trong Express Entry.

Các lộ trình khác bao gồm đầu tư định cư Canada (Start-up Visa, Self-Employed Persons, các chương trình doanh nhân tỉnh bang), bảo lãnh gia đình (vợ/chồng, con cái, cha mẹ/ông bà qua chương trình PGP), chương trình lao động tay nghề thông qua LMIA, và các chương trình thí điểm như RCIP (nông thôn) và FCIP (cộng đồng Pháp ngữ). Sau khi trở thành thường trú nhân, người nhập cư có thể xin quốc tịch Canada sau 3 năm cư trú (1.095 ngày trong 5 năm).

Du lịch Canada
Du lịch Canada

Du lịch Canada

Bài viết chi tiết về Du lịch Canada.

Canada đón hơn 22 triệu lượt khách du lịch quốc tế mỗi năm trước đại dịch, với Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Trung Quốc và Đức là các thị trường nguồn lớn nhất. Ngành du lịch đóng góp khoảng 2% GDP và tạo việc làm cho hơn 1,8 triệu người. Các điểm đến nổi bật bao gồm dãy núi Rocky với các công viên Banff và Jasper, Thác Niagara, Old Quebec (Di sản UNESCO), thành phố Toronto, Vancouver và Montreal.

Tại miền đông, Toronto cung cấp trải nghiệm đô thị đa văn hóa với CN Tower, Royal Ontario Museum và khu Distillery District. Ottawa có Tòa nhà Quốc hội, Bảo tàng Văn minh và kênh Rideau. Montreal kết hợp kiến trúc châu Âu với văn hóa sôi động tại Old Montreal và Mount Royal. Quebec City là thành phố có tường thành duy nhất ở Bắc Mỹ phía bắc Mexico.

Miền tây thu hút du khách với thiên nhiên hùng vĩ. Vancouver là một trong những thành phố đáng sống nhất thế giới, với Stanley Park, Granville Island và Grouse Mountain. Whistler là khu nghỉ dưỡng trượt tuyết hàng đầu, từng tổ chức Olympic Mùa Đông 2010. Banff và Jasper có hồ Louise, Moraine, đường Icefields Parkway — một trong những tuyến đường đẹp nhất thế giới. Niagara Falls là biểu tượng du lịch phổ biến nhất, đón khoảng 14 triệu khách mỗi năm.

Miền bắc mang đến trải nghiệm độc đáo với Northern Lights (cực quang) tại Yellowknife và Whitehorse, văn hóa Inuit ở Nunavut, và Parc national de la Gaspésie ở Quebec. Các tỉnh Đại Tây Dương nổi bật với Cabot Trail ở Nova Scotia, Gros Morne National Park ở Newfoundland (Di sản UNESCO) và Prince Edward Island — quê hương của Anne of Green Gables.

Hạ tầng giao thông Canada

Đất nước có mạng lưới giao thông rộng lớn phục vụ quốc gia có diện tích khổng lồ và mật độ dân số thấp. Hệ thống đường bộ dài hơn 1,4 triệu km — dài thứ 7 thế giới, trong đó Trans-Canada Highway dài 7.821 km nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương, đi qua tất cả 10 tỉnh bang. Mật độ xe hơi cá nhân cao, đặc biệt ngoài các thành phố lớn.

Hàng không là phương thức di chuyển đường dài phổ biến do khoảng cách lớn. Air Canada và WestJet là hai hãng hàng không lớn nhất. Sân bay quốc tế Toronto Pearson (YYZ) là sân bay đông khách nhất nước với hơn 50 triệu hành khách mỗi năm, tiếp theo là Vancouver International Airport (YVR), Montréal–Pierre Elliott Trudeau International Airport (YUL) và Calgary International Airport (YYC).

Đường sắt VIA Rail Canada cung cấp dịch vụ hành khách với tuyến nổi bật nhất là The Canadian (Toronto – Vancouver, 4 đêm) và Ocean (Montreal – Halifax). Đường sắt chở hàng do Canadian National Railway (CN) và Canadian Pacific Railway (CPKC) vận hành là huyết mạch thương mại quốc gia. Giao thông công cộng đô thị phát triển nhất tại Toronto (TTC), Montreal (STM) và Vancouver (TransLink), với các hệ thống tàu điện ngầm, xe buýt và xe lửa ngoại ô.

Đồng hành cùng hành trình đầu tư định cư của bạn

Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.

Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous