Mẫu I-526E EB-5: Đơn cấp visa nhà đầu tư qua Regional Center và hướng dẫn điền

Mẫu I-526E EB-5: Đơn cấp visa nhà đầu tư qua Regional Center và hướng dẫn điền

Mẫu I-526E EB-5 là đơn cấp visa di trú dành cho nhà đầu tư đầu tư qua trung tâm vùng được Sở Di Trú và Quốc Tịch Hoa Kỳ (USCIS) thiết lập sau khi EB-5 Reform and Integrity Act 2022 (RIA) có hiệu lực ngày 15/03/2022. Tên gọi đầy đủ là Immigrant Petition by Regional Center Investor — Đơn cấp visa di trú cho nhà đầu tư qua trung tâm vùng theo điều khoản INA 203(b)(5)(E).

Đối với đại đa số nhà đầu tư Việt Nam tham gia Visa EB-5 qua kênh Regional Center, mẫu I-526E EB-5 là tài liệu pháp lý đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ lộ trình. Hồ sơ này quyết định nhà đầu tư có được USCIS phân loại đủ điều kiện EB-5 hay không, từ đó mở đường cho các bước cấp visa, thẻ xanh có điều kiện và xóa điều kiện sau này.

Mẫu I-526E EB-5 dùng cho ai

Theo hướng dẫn chính thức của USCIS, mẫu I-526E EB-5 chỉ áp dụng cho nhà đầu tư đáp ứng đồng thời ba điều kiện sau. Thứ nhất, nhà đầu tư đầu tư qua một trung tâm vùng (Regional Center) đã được USCIS chỉ định, không phải đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp riêng. Thứ hai, dự án đầu tư phải đã có hồ sơ I-956F (Application for Approval of an Investment in a Commercial Enterprise) do trung tâm vùng nộp trước. Thứ ba, hồ sơ nộp từ ngày 15/03/2022 trở đi.

Đối với nhà đầu tư đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp riêng (Direct), mẫu áp dụng là I-526 (Immigrant Petition by Standalone Investor) chứ không phải I-526E. Sự khác biệt giữa hai mẫu này phản ánh hai con đường khác nhau trong EB-5 Direct vs Regional Center, tuy cùng dẫn đến thẻ xanh nhưng có quy trình thẩm định riêng.

Theo dữ liệu thực tế hậu RIA, khoảng 90-95% nhà đầu tư EB-5 toàn cầu chọn kênh Regional Center và do đó nộp đơn này. Tỷ lệ này tại Việt Nam còn cao hơn do đặc thù khẩu vị đầu tư và tính phức tạp của mô hình Direct.

Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.

Thẩm định hồ sơ miễn phí

Quan hệ giữa mẫu I-526E EB-5 và mẫu I-956F

Một đặc điểm quan trọng phân biệt mẫu này với mẫu I-526 là sự phụ thuộc vào hồ sơ dự án I-956F do trung tâm vùng nộp. USCIS quy định rõ tại Form I-526E Instructions: hồ sơ I-526E chỉ được xét duyệt sau khi mẫu I-956F của dự án tương ứng được USCIS phê duyệt, hoặc song song trong một số trường hợp đặc biệt.

Trong thực tế, có ba kịch bản nộp hồ sơ:

  • Trung tâm vùng nộp I-956F trước, đợi phê duyệt, sau đó nhà đầu tư mới nộp I-526E. Đây là kịch bản an toàn nhất vì giảm rủi ro I-526E bị từ chối do dự án không đủ điều kiện.
  • Trung tâm vùng nộp I-956F nhưng chưa được phê duyệt, nhà đầu tư nộp I-526E song song. Hồ sơ I-526E sẽ chờ I-956F được duyệt trước khi USCIS ra quyết định.
  • Trung tâm vùng đã có dự án được phê duyệt I-956F, nhà đầu tư nộp I-526E ngay vào dự án đó. Kịch bản này cho thời gian xét duyệt nhanh nhất.

Nhà đầu tư cần yêu cầu trung tâm vùng cung cấp số tiếp nhận (receipt number) của hồ sơ I-956F trước khi nộp đơn — đây là thông tin bắt buộc trong Phần 4 của mẫu.

Phí nộp và phương thức thanh toán

Theo quyết định của tòa án liên bang vào tháng 11/2025, mức phí EB-5 đã được điều chỉnh trở lại về mức trước tháng 04/2024. Cấu trúc phí cho hồ sơ I-526E hiện gồm hai khoản tách biệt:

  • Phí filing chính: $11.160 USD nộp trực tiếp cho USCIS.
  • Phụ phí Integrity Fund: $1.000 USD áp dụng cho mọi hồ sơ I-526E nộp từ ngày 01/10/2022 trở đi.

Tổng phí nộp ban đầu là $12.160 USD/hồ sơ. Lưu ý rằng đây chỉ là phí nộp cho USCIS, chưa bao gồm phí dịch vụ tư vấn pháp lý, phí thẩm định nguồn vốn, phí kế toán và các chi phí phát sinh khác trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.

USCIS yêu cầu hai khoản phí này phải được thanh toán bằng phương thức điện tử: thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ qua mẫu G-1450, hoặc chuyển khoản ACH từ tài khoản ngân hàng Hoa Kỳ qua mẫu G-1650. Hồ sơ thanh toán bằng séc cá nhân hoặc séc ngân hàng sẽ bị từ chối.

Một quy định quan trọng cần lưu ý: kể từ ngày 01/09/2022, USCIS không chấp nhận thanh toán gộp giữa phí I-526E và phí các mẫu khác như I-485, I-765, I-131. Mỗi mẫu phải có một khoản thanh toán riêng. Nếu nhà đầu tư áp dụng Concurrent Filing, phải chuẩn bị các khoản thanh toán riêng biệt cho từng mẫu.

Cấu trúc các phần trong mẫu I-526E EB-5

Mẫu này gồm 12 phần (Parts) và yêu cầu khai báo chi tiết từ thông tin cá nhân đến thông tin đầu tư. Theo hướng dẫn chính thức từ USCIS về Form I-526E, các phần chính bao gồm:

  • Part 1 — Information About You: thông tin cá nhân nhà đầu tư (họ tên, ngày sinh, quốc tịch, số hộ chiếu, địa chỉ).
  • Part 2 — Information About Your Spouse: thông tin về người sống chung hợp pháp.
  • Part 3 — Information About Your Children: thông tin về con cái (tối đa 5 con, mỗi con khai báo riêng).
  • Part 4 — Information About Your Regional Center and Project Application: thông tin trung tâm vùng và dự án (số receipt I-956F, tên dự án, NCE Identification Number, hạng mục TEA).
  • Part 5 — Information About Your Investment: chi tiết khoản đầu tư, ngày giải ngân, nguồn vốn, người chuyển vốn (nếu có).
  • Part 6 — Visa Processing and Immigration Proceedings: lựa chọn xử lý lãnh sự hoặc AOS, lịch sử di trú.
  • Part 7 — Background Information: tiền sử lý lịch tư pháp, sức khỏe, vi phạm di trú.
  • Part 8 — Interpreter’s Contact Information (nếu có).
  • Part 9 — Petitioner’s Statement, Contact Information, Declaration, and Signature: cam kết và chữ ký nhà đầu tư.
  • Part 10 — Additional Information: bổ sung thông tin nếu Phần 1-9 không đủ chỗ.

Từ phiên bản mẫu I-526E hiện hành, Phần 4 yêu cầu nhà đầu tư xác nhận rõ dự án thuộc hạng mục Reserved Visa nào (Rural, High Unemployment, Infrastructure) hay Unreserved. Lựa chọn này quyết định cơ chế ưu tiên xử lý và Priority Date được áp dụng cho hồ sơ.

Hồ sơ chứng cứ kèm theo đơn nộp

Mẫu I-526E là phần khung của hồ sơ — phần quyết định kết quả xét duyệt nằm ở bộ chứng cứ kèm theo (evidence package). Theo hướng dẫn của USCIS, bộ chứng cứ phải bao gồm bốn nhóm tài liệu chính.

Nhóm 1 — Chứng cứ về nhà đầu tư

Nhóm này gồm hộ chiếu (bản sao tất cả các trang có thông tin và visa), giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, lý lịch tư pháp Việt Nam và mọi quốc gia nhà đầu tư đã cư trú trên 6 tháng. Nếu nhà đầu tư từng có vi phạm di trú, từng bị từ chối visa hoặc từng bị trục xuất, phải kèm văn bản giải thích chi tiết.

Nhóm 2 — Chứng cứ về dự án và trung tâm vùng

Bao gồm bản sao chứng nhận chỉ định trung tâm vùng (I-956 Approval Notice), thông báo tiếp nhận hoặc phê duyệt I-956F của dự án, Private Placement Memorandum (PPM), Limited Partnership Agreement (LPA), Subscription Agreement đã ký, Economist Report về tác động kinh tế, và Business Plan tuân thủ tiêu chuẩn Matter of Ho. Phần lớn các tài liệu này do trung tâm vùng cung cấp.

Nhóm 3 — Chứng cứ về vốn đầu tư và nguồn vốn

Đây là nhóm quan trọng nhất, thường chiếm 70-80% khối lượng hồ sơ. Chi tiết về chứng minh nguồn vốn EB-5 (SOF/POF) bao gồm: bằng chứng nguồn gốc vốn (thu nhập kinh doanh, thừa kế, chuyển nhượng tài sản, lãi đầu tư…), bằng chứng dòng tiền từ nguồn gốc đến tài khoản escrow của dự án, sao kê ngân hàng các giai đoạn liên quan, hồ sơ thuế và hợp đồng có liên quan.

Đối với hồ sơ Việt Nam, USCIS đặc biệt chú trọng đến tính hợp pháp của việc chuyển ngoại tệ ra nước ngoài, do quy định kiểm soát ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Hồ sơ phải kèm tài liệu chứng minh giao dịch tuân thủ pháp luật Việt Nam, bao gồm hợp đồng dịch vụ chuyển tiền, biên lai đổi ngoại tệ, và xác nhận của ngân hàng.

Nhóm 4 — Chứng cứ tạo việc làm

Đối với hồ sơ I-526E thuộc Regional Center, chứng cứ tạo việc làm chủ yếu nằm trong Economist Report do trung tâm vùng cung cấp. Báo cáo này sử dụng mô hình kinh tế (RIMS II hoặc IMPLAN) để tính toán việc làm trực tiếp, gián tiếp và cảm ứng do dự án tạo ra. Nhà đầu tư phải kèm bản sao Economist Report cập nhật nhất.

Hướng dẫn điền cho nhà đầu tư Việt Nam

Một số lưu ý đặc biệt khi nhà đầu tư Việt Nam điền hồ sơ.

Phần 1 — Information About You: tên đầy đủ phải khớp chính xác với hộ chiếu, không sử dụng tên gọi tắt. Tên có dấu tiếng Việt phải bỏ dấu khi viết bằng chữ Latin (ví dụ “Nguyễn Văn An” trở thành “NGUYEN VAN AN”). Phần “Native alphabet” cho phép ghi tên bằng chữ Việt có dấu.

Phần 4 — Information About Your Regional Center and Project Application: hai số receipt bắt buộc là (1) số chỉ định trung tâm vùng (Regional Center Designation Receipt) và (2) số hồ sơ I-956F. Cả hai phải lấy từ trung tâm vùng trước khi nộp.

Phần 5 — Information About Your Investment: phải khai báo đúng số tiền đã giải ngân tính đến thời điểm nộp hồ sơ. Nếu chưa giải ngân đủ toàn bộ vốn, ghi rõ số tiền dự kiến và thời điểm giải ngân. Nếu có người thứ ba chuyển tiền hộ (như công ty đổi ngoại tệ hoặc người thân), phải khai báo đầy đủ danh tính.

Phần 7 — Background Information: phải khai báo trung thực mọi vi phạm di trú, mọi lần bị từ chối visa, mọi lần bị trục xuất, kể cả đối với gia đình. Khai báo không trung thực có thể dẫn đến từ chối hồ sơ và cấm nhập cảnh vĩnh viễn theo INA 212(a)(6)(C).

Phần 9 — Signature: chữ ký phải là chữ ký tay thật, không chấp nhận chữ ký đánh máy hoặc dấu in. USCIS chấp nhận bản sao photocopy/scan chữ ký gốc, nhưng bản gốc phải được ký bằng tay.

Sai sót thường gặp khi nộp hồ sơ

Theo dữ liệu xu hướng từ USCIS, năm nhóm sai sót dẫn đến RFE hoặc từ chối hồ sơ I-526E phổ biến nhất là:

  • Hồ sơ chứng minh nguồn vốn không đầy đủ hoặc thiếu liên kết logic giữa các giai đoạn tích lũy vốn — đây là nguyên nhân hàng đầu của RFE.
  • Thông tin trên I-526E không khớp với hồ sơ I-956F hoặc tài liệu của trung tâm vùng (sai số receipt, sai tên dự án, sai hạng mục TEA).
  • Chữ ký không hợp lệ (chữ ký đánh máy, scan thiếu nét, không có ngày ký).
  • Khai báo không đầy đủ về tiền sử di trú và lý lịch tư pháp, đặc biệt với những trường hợp nhà đầu tư từng đi làm hoặc học tập tại Hoa Kỳ.
  • Phí nộp sai cách hoặc gộp phí với các mẫu khác, dẫn đến hồ sơ bị trả về và mất Priority Date.

Sau khi nộp hồ sơ

Sau khi USCIS tiếp nhận hồ sơ, nhà đầu tư sẽ nhận thông báo I-797C (Notice of Action) trong vòng 2-4 tuần, kèm số receipt chính thức và Priority Date — ngày nhận hồ sơ này quyết định thứ tự xếp hàng trong Visa Bulletin. Theo quy trình chính thức của USCIS về EB-5, thông báo này đánh dấu chính thức hồ sơ đã đi vào hàng đợi xét duyệt.

Thời gian xét duyệt thực tế phụ thuộc vào hạng mục dự án. Hồ sơ Rural TEA hiện được xét duyệt trung bình 4-12 tháng nhờ cơ chế ưu tiên xử lý của RIA. Hồ sơ High Unemployment TEA mất 18-24 tháng. Hồ sơ Unreserved có thể kéo dài 24-30 tháng. Trong toàn bộ giai đoạn xét duyệt, nhà đầu tư có thể bị USCIS yêu cầu bổ sung chứng cứ qua RFE hoặc thông báo dự định từ chối qua NOID.

Khi đơn được phê duyệt, nhà đầu tư bước vào giai đoạn tiếp theo: xử lý lãnh sự tại Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ TP.HCM hoặc điều chỉnh tình trạng (AOS) nếu đang ở Hoa Kỳ. Phê duyệt I-526E là cột mốc quan trọng nhưng chưa phải là cấp visa — vẫn còn nhiều bước trước khi nhận thẻ xanh có điều kiện.

Đối với nhà đầu tư Việt Nam, chuẩn bị mẫu I-526E EB-5 đúng chuẩn ngay từ lần đầu là yếu tố quyết định để rút ngắn lộ trình tổng thể. Một bộ hồ sơ chất lượng cao tránh được RFE/NOID có thể tiết kiệm 6-18 tháng và giảm đáng kể rủi ro từ chối tư cách EB-5.

Chủ đề liên quan

Đồng hành cùng hành trình đầu tư định cư của bạn

Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.

Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous