
Canada đình chỉ giấy chứng nhận quốc tịch theo huyết thống cấp theo Bill C-3
Bộ Di Trú Canada (IRCC) đình chỉ một số giấy chứng nhận quốc tịch theo huyết thống cấp…

Ottawa đứng đầu trong số các thành phố Bắc Mỹ theo bảng xếp hạng chất lượng cuộc sống mới.
Dữ liệu mới công bố xếp Ottawa là thành phố đáng sống nhất Canada năm 2026, mang lại chất lượng cuộc sống cao cho cả cư dân và du khách.
Xếp hạng 28 trên toàn cầu, Ottawa đồng thời chiếm vị trí số một toàn Bắc Mỹ về chất lượng cuộc sống, dựa trên các yếu tố như chi phí sinh hoạt, mức độ an toàn và thời gian di chuyển giao thông.
Tổng cộng có 17 thành phố Canada được đánh giá cao về chất lượng cuộc sống, bao gồm Nanaimo và Victoria thuộc British Columbia, cùng Calgary thuộc Alberta.
Dữ liệu này do Numbeo công bố. Numbeo là cơ sở dữ liệu do cộng đồng đóng góp, được sử dụng để so sánh quốc tế về chi phí sinh hoạt, chất lượng cuộc sống và các chỉ số kinh tế – xã hội khác.
Trong bảng xếp hạng chất lượng cuộc sống toàn cầu này, tổng cộng 17 thành phố thuộc bảy tỉnh bang Canada nằm trong nhóm đáng sống nhất năm 2026 — với Ontario có số lượng thành phố được đề cập nhiều nhất.
Bảng dưới đây liệt kê các thành phố được đề cập theo tỉnh bang, sắp xếp theo số lượng thành phố xuất hiện.
So với bảng xếp hạng năm ngoái, chỉ có 14 thành phố Canada xuất hiện trong Chỉ số Chất lượng Cuộc sống năm 2025, dù vẫn là bảy tỉnh bang tương tự. Brampton, Hamilton và Nanaimo là các thành phố mới được bổ sung năm nay.
Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.
Trên phạm vi quốc gia, các thành phố thuộc Ontario (một thành phố), British Columbia (ba thành phố) và Quebec (một thành phố) nằm trong top 5 thành phố có chất lượng cuộc sống cao nhất.
Bảng dưới đây thể hiện thứ hạng quốc gia của 17 thành phố góp mặt trong Chỉ số Chất lượng Cuộc sống 2026 của Numbeo.
| Thứ hạng quốc gia | Thành phố Canada |
|---|---|
| 1 | Ottawa, Ontario |
| 2 | Nanaimo, British Columbia |
| 3 | Victoria, British Columbia |
| 4 | Vancouver, British Columbia |
| 5 | Quebec City, Quebec |
| 6 | Calgary, Alberta |
| 7 | Halifax, Nova Scotia |
| 8 | Edmonton, Alberta |
| 9 | Kelowna, British Columbia |
| 10 | Montreal, Quebec |
| 11 | London, Ontario |
| 12 | Mississauga, Ontario |
| 13 | Toronto, Ontario |
| 14 | Brampton, Ontario |
| 15 | Regina, Saskatchewan |
| 16 | Winnipeg, Manitoba |
| 17 | Hamilton, Ontario |
Để so sánh, dưới đây là vị trí của top 5 thành phố năm ngoái trong bảng xếp hạng năm 2026 so với các thành phố Canada khác theo Numbeo:
Bảng xếp hạng Numbeo đánh giá 304 thành phố thuộc 95 quốc gia/vùng lãnh thổ trên thế giới.
Năm nay có sáu thành phố Canada nằm trong top 100 thành phố đáng sống nhất thế giới — giảm một thành phố so với năm 2025.
Bảng dưới đây thể hiện thứ hạng toàn cầu của các thành phố Canada, cùng điểm số chất lượng cuộc sống tổng thể:
| Thứ hạng toàn cầu | Thành phố | Điểm tổng thể | Chỉ số sức mua | Chỉ số an toàn | Chỉ số y tế | Chỉ số chi phí sinh hoạt | Tỷ lệ giá nhà/thu nhập | Chỉ số thời gian di chuyển | Chỉ số ô nhiễm | Chỉ số khí hậu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Ottawa | 198,1 | 162,4 | 69,0 | 68,7 | 61,7 | 5,1 | 32,7 | 24,1 | 44,5 |
| 66 | Nanaimo | 185,6 | 126,1 | 46,5 | 62,0 | 62,6 | 6,1 | 26,0 | 27,6 | 92,3 |
| 84 | Victoria | 182,1 | 104,9 | 60,3 | 65,6 | 68,7 | 9,2 | 32,4 | 22,5 | 92,5 |
| 86 | Vancouver | 180,7 | 116,7 | 53,3 | 71,7 | 67,5 | 11,9 | 36,0 | 25,5 | 91,2 |
| 87 | Quebec City | 180,7 | 134,4 | 77,6 | 69,6 | 60,6 | 8,8 | 33,4 | 36,2 | 48,0 |
| 95 | Calgary | 179,1 | 125,7 | 62,2 | 73,4 | 64,5 | 5,7 | 29,4 | 23,8 | 33,1 |
| 108 | Halifax | 176,8 | 110,7 | 61,0 | 65,0 | 63,3 | 5,4 | 31,4 | 24,3 | 59,0 |
| 111 | Edmonton | 175,2 | 125,4 | 53,0 | 77,0 | 62,1 | 3,9 | 37,4 | 28,7 | 32,1 |
| 122 | Kelowna | 172,9 | 121,1 | 37,9 | 74,6 | 63,1 | 6,4 | 39,9 | 33,7 | 59,2 |
| 126 | Montreal | 172,0 | 131,0 | 67,2 | 71,6 | 63,9 | 7,8 | 39,9 | 36,3 | 52,4 |
| 131 | Mississauga | 170,5 | 128,9 | 46,2 | 67,3 | 59,8 | 6,1 | 30,0 | 35,6 | 59,3 |
| 134 | London | 170,5 | 117,5 | 56,1 | 70,2 | 62,4 | 11,3 | 37,3 | 23,5 | 58,7 |
| 143 | Toronto | 169,9 | 117,5 | 56,1 | 70,2 | 67,4 | 12,3 | 44,6 | 37,5 | 58,3 |
| 170 | Brampton | 157,8 | 123,6 | 54,5 | 68,5 | 58,8 | 9,7 | 41,7 | 36,9 | 59,2 |
| 174 | Regina | 164,1 | 120,7 | 46,5 | 68,5 | 63,0 | 4,4 | 31,8 | 39,3 | 14,3 |
| 177 | Winnipeg | 153,4 | 120,5 | 39,2 | 68,5 | 59,0 | 4,4 | 31,6 | 35,3 | 24,7 |
| 181 | Hamilton | 151,7 | 121,2 | 43,8 | 74,5 | 58,9 | 4,9 | 35,8 | 60,2 | 61,1 |
Tất cả các thành phố xếp trên Canada năm nay đều thuộc các quốc gia châu Âu như Hà Lan (chiếm năm vị trí đầu), Luxembourg, Đức, Đan Mạch, Thụy Điển và Thụy Sĩ — cùng một số quốc gia khác.
Năm ngoái, Hoa Kỳ vượt Canada để có thành phố Bắc Mỹ đứng đầu, với Boise, Idaho xếp vị trí 13 thành phố đáng sống nhất thế giới — còn Canada xuất hiện đầu tiên ở vị trí 74 với Calgary, Alberta.
Một số thành phố Canada có điểm chất lượng cuộc sống tổng thể bằng với các thành phố quốc tế năm nay, bao gồm:
Mặc dù điểm chất lượng cuộc sống tổng thể bằng nhau, điểm số ở các hạng mục phụ như chỉ số an toàn hoặc chỉ số y tế của từng thành phố vẫn có sự khác biệt.
Chỉ số Chất lượng Cuộc sống của Numbeo là ước tính tổng thể về chất lượng cuộc sống, xem xét các yếu tố dưới đây cùng cách tính điểm cho từng yếu tố.
Numbeo xây dựng cơ sở dữ liệu dựa trên thông tin do người dùng gửi và dữ liệu thu thập trực tiếp từ các nguồn uy tín, bao gồm website của siêu thị, công ty taxi cũng như các cơ quan chính phủ.
Các số liệu thu thập thủ công được cập nhật hai lần mỗi năm và được trọng số gấp ba lần so với dữ liệu người dùng để tăng độ tin cậy.
Chỉ số chất lượng cuộc sống được tính bằng công thức thực nghiệm, ưu tiên các yếu tố thông qua trọng số được gán, sau đó tổng hợp dữ liệu thành một điểm số định lượng duy nhất.
Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.
Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous