
Lịch sử Hoa Kỳ
Lịch sử Hoa Kỳ trải dài 250 năm từ 13 thuộc địa Anh năm 1776 đến siêu cường…

Hợp đồng Limited Partnership EB-5 (Limited Partnership Agreement – LPA) là tài liệu pháp lý nền tảng xác định mối quan hệ giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp nhận đầu tư trong các dự án EB-5 qua Regional Center. Đây không phải hợp đồng đơn giản mà là tài liệu phức tạp với nhiều điều khoản về quyền góp vốn, phân phối lợi nhuận, thoái vốn và quản trị doanh nghiệp.
Đối với nhà đầu tư Việt Nam, ký LPA mà không hiểu rõ các điều khoản tương đương với việc đặt 800.000 USD hoặc 1.050.000 USD vào tay người khác mà không có cơ chế bảo vệ. Bài viết phân tích chi tiết cấu trúc, các điều khoản cốt lõi và những điểm cần lưu ý khi thẩm định hợp đồng Limited Partnership EB-5 trước khi cam kết vốn.
Limited Partnership (LP) là hình thức pháp nhân được sử dụng phổ biến nhất cho New Commercial Enterprise trong các dự án EB-5 qua Regional Center. Cấu trúc này được luật tiểu bang điều chỉnh, phổ biến tại Delaware, Nevada và Florida do tính linh hoạt của luật doanh nghiệp tại các tiểu bang này.
Hợp đồng Limited Partnership EB-5 quy định mối quan hệ giữa hai loại đối tác:
Trong cấu trúc EB-5, GP thường là pháp nhân con của Regional Center hoặc một pháp nhân được chỉ định riêng cho dự án. LPs là các nhà đầu tư EB-5 góp vốn từ 800.000 USD đến 1.050.000 USD mỗi người. Chi tiết về cấu trúc dự án EB-5 với NCE và JCE đã được phân tích trong bài viết riêng.
Sự phổ biến của LP trong các dự án EB-5 đến từ nhiều ưu điểm pháp lý và thực tiễn:
So với LLC, LP có lợi thế về sự rõ ràng pháp lý trong vai trò quản lý (GP vs LP), điều quan trọng cho mục đích chứng minh tính passive của nhà đầu tư trong hồ sơ EB-5.
Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.
Capital contribution (góp vốn) là điều khoản đầu tiên và quan trọng nhất của hợp đồng Limited Partnership EB-5. Điều khoản này xác định nghĩa vụ vốn của từng nhà đầu tư và lịch trình chuyển vốn.
Theo quy định của chương trình visa EB-5 sau EB-5 Reform and Integrity Act 2022 (RIA), mức vốn góp tối thiểu là:
Hợp đồng LPA phải nêu rõ mức vốn góp của từng nhà đầu tư và tổng vốn dự kiến huy động cho dự án. Các thông tin bổ sung thường được quy định trong điều khoản này:
Ngoài vốn đầu tư chính, nhà đầu tư thường phải trả thêm phí đăng ký tham gia LP (subscription fee) và phí quản lý hàng năm.
Subscription fee thường dao động 50.000-90.000 USD, được sử dụng để trả phí pháp lý, marketing, kiểm toán, chi phí vận hành Regional Center và một phần cho GP. Phí này không tính vào vốn at-risk theo định nghĩa của USCIS, do đó không ảnh hưởng đến yêu cầu duy trì 800.000 USD/1.050.000 USD ở trạng thái at-risk.
Phí quản lý hàng năm (annual management fee) thường được khấu trừ trực tiếp từ lợi nhuận trước khi phân phối cho nhà đầu tư. Mức phí này dao động 0,5-2% vốn đầu tư mỗi năm tùy dự án.
Distribution waterfall là cấu trúc quy định cách lợi nhuận được phân phối giữa các bên liên quan theo thứ tự ưu tiên. Đây là điều khoản quyết định nhà đầu tư thực sự nhận được bao nhiêu trong tổng lợi nhuận của dự án.
Cấu trúc waterfall điển hình trong dự án EB-5 qua Regional Center bao gồm các tầng:
Vị trí của LPs trong waterfall ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro tài chính. Các thuật ngữ quan trọng cần kiểm tra:
Hợp đồng LPA tốt phải minh bạch về thứ tự waterfall và tỷ lệ phân chia tại mỗi tầng. Điều khoản mơ hồ hoặc cho phép GP linh hoạt thay đổi waterfall mà không có sự đồng thuận của LPs là dấu hiệu cảnh báo.
Trong cấu trúc Limited Partnership truyền thống, Limited Partners có quyền biểu quyết hạn chế để duy trì tính passive theo yêu cầu của EB-5. Tuy nhiên, một số quyền cốt lõi vẫn được pháp luật bảo vệ.
Các quyền biểu quyết thường được bảo lưu cho LPs:
Nhà đầu tư cần lưu ý rằng quyền biểu quyết quá rộng có thể vi phạm yêu cầu “passive investment” của USCIS. Ngược lại, quyền biểu quyết quá hẹp khiến nhà đầu tư không có cơ chế bảo vệ trước hành vi sai phạm của GP.
Một số LPA hiện đại có cơ chế Limited Partner Advisory Committee (LPAC) – hội đồng tư vấn của LPs để giám sát hoạt động của GP mà không can thiệp vào điều hành hàng ngày, giữ tính passive cần thiết.
Exit terms (điều khoản thoái vốn) quy định cách thức và thời điểm nhà đầu tư có thể nhận lại vốn đầu tư. Đây là điều khoản đặc biệt quan trọng vì liên quan đến yêu cầu at-risk của EB-5 và lịch trình hoàn vốn cho nhà đầu tư.
Theo quy định USCIS sau RIA và thông báo cập nhật ngày 11/10/2023, vốn đầu tư phải duy trì at-risk ít nhất 2 năm tính từ ngày khoản đầu tư đủ điều kiện được chuyển vào NCE và đặt vào trạng thái rủi ro. Hợp đồng LPA phải có điều khoản đảm bảo nguyên tắc này:
Sau khi đủ điều kiện at-risk và I-829 EB-5 được phê duyệt, nhà đầu tư có thể thoái vốn theo các phương thức:
LPA tốt phải nêu rõ thời điểm dự kiến thoái vốn (typically 5-7 năm) và cơ chế thực hiện. Tuy nhiên, “dự kiến” không phải “đảm bảo” – bất kỳ cam kết hoàn vốn vô điều kiện nào đều có thể bị USCIS coi là vi phạm yêu cầu at-risk.
GP fees là tổng các loại phí mà General Partner thu từ LPs trong quá trình quản lý dự án. Đây là vấn đề thường xuyên được nhà đầu tư bỏ qua nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận cuối cùng.
Các loại phí GP phổ biến trong dự án EB-5:
Tổng GP fees có thể chiếm 5-15% tổng vốn huy động trong toàn bộ thời gian dự án. Nhà đầu tư cần yêu cầu bảng tổng hợp tất cả phí GP trước khi ký LPA.
EB-5 RIA 2022 đã tăng cường yêu cầu báo cáo và minh bạch của GP đối với LPs. Hợp đồng LPA hiện đại phải bao gồm các điều khoản báo cáo bắt buộc.
Các tài liệu báo cáo định kỳ thường được quy định:
Quyền tiếp cận thông tin (right of inspection) cho phép LPs yêu cầu xem sổ sách kế toán, hợp đồng dự án và các tài liệu pháp lý khác. Đây là cơ chế giám sát quan trọng đối với GP.
Xung đột lợi ích giữa GP và LPs là rủi ro cố hữu trong cấu trúc Limited Partnership. LPA phải có điều khoản công bố và xử lý các xung đột này.
Các nguồn xung đột lợi ích phổ biến:
EB-5 RIA 2022 yêu cầu công bố tất cả xung đột lợi ích trong Form I-956F và LPA. Việc giấu xung đột lợi ích có thể dẫn đến việc rút lại Regional Center designation và truy tố pháp lý.
Việc bán LP interests cho nhà đầu tư EB-5 nước ngoài là giao dịch chứng khoán theo luật liên bang Hoa Kỳ và phải tuân thủ các quy định của Securities and Exchange Commission (SEC).
Các điều khoản tuân thủ chứng khoán điển hình trong LPA EB-5:
Nhà đầu tư Việt Nam thường được phân loại là Regulation S investor (nhà đầu tư nước ngoài), với các yêu cầu phù hợp. Vi phạm luật chứng khoán có thể dẫn đến hủy giao dịch và hoàn vốn cho nhà đầu tư – điều có thể ảnh hưởng đến yêu cầu at-risk của EB-5.
Trước khi ký hợp đồng Limited Partnership EB-5, nhà đầu tư cần đánh giá các điểm cốt lõi với sự hỗ trợ của luật sư di trú và luật sư doanh nghiệp.
Các điểm kiểm tra bắt buộc:
LPA dài 100-200 trang là điều bình thường. Việc đọc kỹ từng điều khoản mất nhiều thời gian nhưng không thể bỏ qua vì 800.000-1.050.000 USD phụ thuộc vào nội dung của tài liệu này.
Hợp đồng Limited Partnership EB-5 là tài liệu pháp lý phức tạp nhất mà nhà đầu tư phải ký trong toàn bộ hành trình EB-5. Việc hiểu rõ cấu trúc capital contribution, distribution waterfall, voting rights, exit terms và GP fees là điều kiện cần để bảo vệ quyền lợi và tối ưu hóa lợi nhuận từ khoản đầu tư.
Đối với nhà đầu tư Việt Nam, không nên ký LPA chỉ dựa trên uy tín của Regional Center hay developer. Sự thẩm định độc lập từ luật sư di trú EB-5 và luật sư doanh nghiệp Hoa Kỳ là khoản đầu tư nhỏ so với rủi ro 800.000-1.050.000 USD. Sự kết hợp giữa LPA tốt và Business Plan EB-5 chất lượng cao là nền tảng cho một dự án EB-5 thành công, đưa nhà đầu tư đến thẻ thường trú nhân Hoa Kỳ vĩnh viễn trong lịch trình hợp lý.
Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.
Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous