Ngày 04/02/2026, Bộ Ngoại Giao Hoa Kỳ đã chính thức công bố bản tin thị thực Hoa Kỳ tháng 3/2026 – tài liệu quan trọng nhất mà hàng triệu người đang chờ đợi cơ hội nhập cư vào Mỹ cần theo dõi hàng tháng. Bản tin số 12, quyển XI này mang đến những thay đổi đáng chú ý, đặc biệt là sự tiến triển bất ngờ tại một số hạng mục di trú trong bối cảnh chính quyền mới đang triển khai các chính sách siết chặt an ninh biên giới.
Bản tin thị thực (Visa Bulletin) là công cụ chính thức để xác định thời điểm người nộp đơn có thể tiến hành các bước tiếp theo trong quá trình xin thị thực nhập cư hoặc điều chỉnh tình trạng (adjustment of status). Với hai bảng chính – “Final Action Dates” (Bảng A – Ngày Hành Động Cuối Cùng) và “Dates for Filing Applications” (Bảng B – Ngày Nộp Đơn) – bản tin tháng 3/2026 phản ánh những diễn biến phức tạp của hệ thống di trú Hoa Kỳ.
Nội dung
Tổng quan về hệ thống phân bổ thị thực tháng 3/2026
Theo Mục 201 của Đạo Luật Nhập Cư và Quốc Tịch (INA), hạn mức năm tài chính 2026 cho thị thực nhập cư theo diện bảo lãnh gia đình là 226.000 visa. Đối với diện lao động (employment-based), con số này là tối thiểu 140.000 visa mỗi năm. Mục 202 quy định hạn ngạch mỗi quốc gia là 7% tổng hạn mức hàng năm, tương đương 25.620 visa, trong khi các vùng lãnh thổ phụ thuộc được phân bổ 2%, tương đương 7.320 visa.
Phương pháp xác định ngày ưu tiên
Các viên chức lãnh sự có trách nhiệm báo cáo cho Bộ Ngoại Giao về những người nộp đơn đủ điều kiện về mặt hồ sơ cho các loại thị thực có giới hạn số lượng. Tương tự, Sở Dịch Vụ Nhập Cư và Quốc Tịch Hoa Kỳ (USCIS) báo cáo về những người nộp đơn xin điều chỉnh tình trạng. Việc phân bổ được thực hiện theo thứ tự ưu tiên dựa trên ngày nộp đơn thỉnh nguyện (priority date) cho các yêu cầu nhận được trước ngày 04/02/2026.
Khi nhu cầu vượt quá khả năng đáp ứng trong giới hạn số lượng, hạng mục hoặc quốc gia đó được coi là “quá tải” (oversubscribed). Ngày hành động cuối cùng cho hạng mục quá tải chính là ngày ưu tiên của người nộp đơn đầu tiên không thể được phục vụ trong giới hạn số lượng hiện có.
Phân tích chi tiết diện bảo lãnh gia đình tháng 3/2026
Bảng A – Ngày hành động cuối cùng (Final Action Dates)
Bảng A quy định ngày ưu tiên mà người nộp đơn có thể nhận được thị thực hoặc hoàn tất quá trình điều chỉnh tình trạng. Chỉ những người có ngày ưu tiên sớm hơn ngày được liệt kê mới được cấp số thị thực.
Diện F1 – Con chưa kết hôn của công dân Mỹ:
- Tất cả các khu vực: 08/11/2016
- Trung Quốc đại lục: 08/11/2016
- Ấn Độ: 08/11/2016
- Mexico: 22/12/2006 (chậm gần 10 năm)
- Philippines: 01/03/2013
Diện F2A – Vợ/chồng và con của thường trú nhân:
- Tất cả các khu vực: 01/02/2024
- Mexico: 01/02/2023 (chậm 1 năm so với khu vực khác)
Đặc biệt, đối với tháng 3/2026, các visa F2A miễn trừ hạn ngạch quốc gia được cấp cho người nộp đơn từ tất cả các quốc gia có ngày ưu tiên sớm hơn 01/02/2023. Các visa F2A chịu hạn ngạch quốc gia được cấp cho tất cả quốc gia NGOẠI TRỪ MEXICO với ngày ưu tiên từ 01/02/2023 đến trước 01/02/2024. Tất cả visa F2A dành cho Mexico đều được miễn trừ hạn ngạch quốc gia.
Diện F2B – Con trưởng thành chưa kết hôn của thường trú nhân:
- Tất cả các khu vực: 01/12/2016
- Mexico: 15/02/2009
- Philippines: 22/12/2012
Diện F3 – Con đã kết hôn của công dân Mỹ:
- Tất cả các khu vực: 08/09/2011
- Mexico: 01/05/2001 (chậm hơn 10 năm)
- Philippines: 01/03/2005
Diện F4 – Anh chị em ruột của công dân Mỹ trưởng thành:
- Tất cả các khu vực: 08/01/2008
- Ấn Độ: 01/11/2006
- Mexico: 08/04/2001
- Philippines: 01/09/2006
Nhìn chung, các quốc gia có nhu cầu di trú cao như Mexico, Philippines và Ấn Độ đều gặp tình trạng trì trệ nghiêm trọng với thời gian chờ đợi kéo dài từ 15 đến 25 năm tùy theo hạng mục.
Bảng B – Ngày nộp đơn (Dates for Filing Applications)
Bảng B cho phép người nộp đơn bắt đầu chuẩn bị và nộp hồ sơ cho Trung Tâm Thị Thực Quốc Gia (NVC) hoặc USCIS sớm hơn so với Bảng A. Tuy nhiên, việc USCIS có chấp nhận đơn điều chỉnh tình trạng dựa trên Bảng B hay không phụ thuộc vào thông báo hàng tháng tại website www.uscis.gov/visabulletininfo.
Những điểm nổi bật của Bảng B tháng 3/2026:
- F2A hiện hành (Current): Tất cả quốc gia đều có thể nộp đơn với ngày ưu tiên đến 22/02/2026 – đây là tín hiệu tích cực cho diện này
- F1: Tiến triển đến 01/09/2017 cho hầu hết khu vực, riêng Mexico vẫn ở 01/12/2007
- F2B: Tiến triển đến 15/03/2017 cho hầu hết khu vực
- F3 và F4: Vẫn chậm đáng kể với thời gian chờ từ 15-25 năm
Phân tích diện lao động (Employment-Based) tháng 3/2026
Diện lao động được chia thành 5 hạng ưu tiên theo Mục 203(b) của INA, mỗi hạng chiếm tỷ lệ phần trăm khác nhau trong tổng hạn mức hàng năm.
Bảng A – Ngày hành động cuối cùng cho diện lao động
EB-1 – Ưu tiên công nhân (Priority Workers):
- Tất cả khu vực: Hiện hành (Current)
- Trung Quốc đại lục: 01/03/2023
- Ấn Độ: 01/03/2023
Đây là tin vui cho hầu hết người nộp đơn EB-1, ngoại trừ công dân Trung Quốc và Ấn Độ vẫn phải chờ đợi khoảng 3 năm.
EB-2 – Người có bằng cao học hoặc năng lực đặc biệt:
- Tất cả khu vực: 15/10/2024
- Trung Quốc: 01/09/2021 (chậm khoảng 3 năm)
- Ấn Độ: 15/09/2013 (chậm hơn 11 năm!)
- Mexico và Philippines: 15/10/2024
Tình trạng tồn đọng của công dân Ấn Độ trong diện EB-2 vẫn là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất, với thời gian chờ đợi lên tới hơn một thập kỷ.
EB-3 – Công nhân có tay nghề, chuyên gia và công nhân khác:
- Tất cả khu vực: 01/10/2023
- Trung Quốc: 01/05/2021
- Ấn Độ: 15/11/2013 (chậm hơn 10 năm)
- Philippines: 01/08/2023
Công nhân khác (Other Workers):
- Tất cả khu vực: 01/11/2021
- Trung Quốc: 08/12/2018
- Ấn Độ: 15/11/2013
Theo Đạo Luật Cứu Trợ Nicaragua và Trung Mỹ (NACARA), hạn mức hàng năm cho hạng mục EB-3 “Other Workers” đã được giảm xuống còn khoảng 5.000 visa (thay vì 10.000) để bù đắp cho chương trình điều chỉnh tình trạng theo NACARA. Năm tài chính 2026, con số này được giảm thêm khoảng 150 visa.
EB-4 – Di trú đặc biệt (Certain Special Immigrants):
- Tất cả quốc gia: 15/07/2021
EB-5 – Đầu tư tạo việc làm:
- Không dành riêng (Unreserved): Hiện hành cho hầu hết khu vực, trừ Trung Quốc (15/08/2016) và Ấn Độ (01/05/2022)
- Khu vực nông thôn (Rural – 20%): Hiện hành cho tất cả
- Khu vực thất nghiệp cao (High Unemployment – 10%): Hiện hành cho tất cả
- Dự án cơ sở hạ tầng (Infrastructure – 2%): Hiện hành cho tất cả
Bảng B – Ngày nộp đơn cho diện lao động
Bảng B cho diện lao động cũng cho thấy sự tiến triển đáng kể:
EB-2:
- Tất cả khu vực: Hiện hành (Current)
- Trung Quốc: 01/01/2022
- Ấn Độ: 01/11/2014
EB-3:
- Tất cả khu vực: 15/01/2024
- Trung Quốc: 01/01/2022
- Ấn Độ: 15/08/2014
Việc EB-2 hiện hành theo Bảng B cho hầu hết khu vực (ngoại trừ Trung Quốc và Ấn Độ) là tin tốt, cho phép người nộp đơn chuẩn bị hồ sơ DS-260 hoặc I-485 sớm hơn nếu USCIS cho phép sử dụng Bảng B trong tháng này.
Chương trình visa đa dạng (Diversity Visa – DV) tháng 3/2026
Mục 203(c) của INA phân bổ tối đa 55.000 thị thực mỗi năm tài chính cho chương trình DV nhằm tạo cơ hội nhập cư cho công dân các quốc gia có tỷ lệ nhập cư thấp trong 5 năm trước đó. Tuy nhiên, NACARA quy định rằng tối đa 5.000 visa sẽ được sử dụng cho chương trình NACARA, giảm hạn mức DV-2026 xuống còn khoảng 54.850 visa.
Thêm vào đó, Đạo Luật Ủy Quyền Quốc Phòng (NDAA) năm tài chính 2024 đã sửa đổi các điều khoản của NACARA, dẫn đến việc hạn mức DV-2026 tiếp tục giảm xuống còn khoảng 52.000 visa.
Hạn mức theo khu vực cho tháng 3/2026:
Châu Phi: 45.000
- Algeria: 37.000
- Ai Cập: 22.250
Châu Á: 30.000
- Nepal: 6.500
Châu Âu: 11.000
Bắc Mỹ (Bahamas): 30
Châu Đại Dương: 1.200
Nam Mỹ và Caribe: 2.100
Dự báo cho tháng 4/2026:
Bản tin cũng công bố trước hạn mức cho tháng 4/2026, cho thấy sự gia tăng đáng kể:
- Châu Phi: 55.000 (tăng 10.000)
- Châu Á: 35.000 (tăng 5.000)
- Châu Âu: 20.000 (tăng 9.000)
- Nepal: 10.000 (tăng 3.500)
- Ai Cập: 30.000 (tăng 7.750)
Sự gia tăng này cho thấy Bộ Ngoại Giao đang đẩy nhanh tiến độ xử lý DV-2026 để đảm bảo tất cả visa có sẵn được sử dụng trước khi năm tài chính kết thúc vào ngày 30/09/2026.
Lưu ý quan trọng: Quyền nhận thị thực DV chỉ có giá trị đến hết năm tài chính mà người nộp đơn được chọn trong xổ số. Tất cả người nộp đơn DV-2026 phải hoàn tất quá trình trước ngày 30/09/2026. Không nên trông chờ rằng visa DV sẽ còn có sẵn đến cuối tháng 9, vì số lượng có thể cạn kiệt trước đó.
Những thay đổi và cập nhật quan trọng khác
Tác động của các sắc lệnh hành chính mới
Bản tin tháng 3/2026 đặc biệt đề cập đến việc tỷ lệ cấp thị thực nhập cư cho công dân một số quốc gia đã giảm do các hành động của chính quyền nhằm bảo vệ an ninh quốc gia và an toàn công cộng. Cụ thể:
- Sắc lệnh 10949: Hạn chế nhập cảnh của công dân nước ngoài để bảo vệ Hoa Kỳ khỏi khủng bố nước ngoài và các mối đe dọa an ninh quốc gia khác
- Sắc lệnh 10998: Hạn chế và giới hạn nhập cảnh của công dân nước ngoài để bảo vệ an ninh Hoa Kỳ
- Cập nhật xử lý thị thực: Các hạn chế đối với quốc tịch có nguy cơ cao sử dụng phúc lợi công cộng
Do đó, để đảm bảo các visa có sẵn trong năm tài chính 2026 được sử dụng đúng theo Mục 201-203 của INA, ngày nộp đơn và ngày hành động cuối cùng đã được tiến lên ở nhiều hạng mục di trú. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khi nhu cầu thị thực tăng lên hoặc các hành động của chính quyền được sửa đổi, có thể cần phải lùi lại ngày ưu tiên (retrogression) vào cuối năm tài chính để giữ số lượng cấp phát trong giới hạn hàng năm.
Gia hạn diện tôn giáo EB-4
Đạo luật H.R. 7148, được ký vào ngày 03/02/2026, đã gia hạn hạng mục “Certain Religious Workers” (SR) thuộc EB-4 đến ngày 30/09/2026. Hạng mục SR chịu cùng ngày nộp đơn và ngày hành động cuối cùng như các hạng mục EB-4 khác theo quốc gia phụ trách tương ứng.
Thị thực nhập cư đặc biệt cho nhân viên chính phủ Mỹ (SIVs)
Đạo Luật Ủy Quyền Quốc Phòng (NDAA) năm tài chính 2024, được ký thành luật vào ngày 22/12/2023, có thể ảnh hưởng đến một số nhân viên hiện tại và cũ của Chính phủ Mỹ ở nước ngoài, cũng như vợ/chồng và con còn sống của nhân viên chính phủ Mỹ đã qua đời khi nộp đơn xin SIV hoặc điều chỉnh tình trạng theo Mục 101(a)(27)(D) của INA. Điều này không ảnh hưởng đến công dân Iraq và Afghanistan nộp đơn SIV loại SQ và SI.
Hướng dẫn sử dụng bản tin thị thực hiệu quả
Cách xác định ngày ưu tiên của bạn
Ngày ưu tiên (priority date) thường là ngày mà đơn thỉnh nguyện (petition) được nộp cho USCIS. Đối với diện bảo lãnh gia đình, đó là ngày nộp Form I-130. Đối với diện lao động, đó là ngày nộp Form I-140 (hoặc ngày nộp đơn xin chứng nhận lao động nếu cần thiết).
Phân biệt Bảng A và Bảng B
- Bảng A (Final Action Dates): Dùng để xác định khi nào bạn có thể nhận thị thực hoặc hoàn tất điều chỉnh tình trạng. Đây là ngày “chính thức” quan trọng nhất.
- Bảng B (Dates for Filing): Cho phép bạn bắt đầu nộp hồ sơ sớm hơn, nhưng chỉ khi USCIS cho phép sử dụng Bảng B trong tháng đó. Bạn cần kiểm tra tại www.uscis.gov/visabulletininfo để xác nhận.
Kiểm tra thường xuyên
Bản tin thị thực được công bố vào giữa tháng cho tháng tiếp theo. Ví dụ, bản tin công bố vào đầu tháng 2/2026 áp dụng cho tháng 3/2026. Người nộp đơn nên:
- Theo dõi website chính thức: travel.state.gov/visa-bulletin
- Đăng ký nhận thông báo qua email từ USCIS
- Tham khảo ý kiến luật sư di trú khi có thay đổi lớn
- Chuẩn bị hồ sơ trước khi ngày ưu tiên đến gần
Lời khuyên cho người nộp đơn trong bối cảnh hiện tại
Chuẩn bị cho sự không chắc chắn
Với các chính sách mới của chính quyền và tình trạng tồn đọng hồ sơ nghiêm trọng, người nộp đơn cần:
- Kiên nhẫn: Thời gian chờ có thể kéo dài hơn dự kiến do retrogression hoặc các chính sách mới
- Linh hoạt: Xem xét các lộ trình di trú thay thế nếu có
- Cập nhật: Giữ thông tin liên lạc luôn chính xác trong hệ thống
- Sẵn sàng: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng từ trước khi ngày ưu tiên đến
Những người được hưởng lợi trong tháng 3/2026
- Công dân DV-2026 từ hầu hết các khu vực vẫn có cơ hội tốt nếu hành động ngay
- Người nộp đơn EB-1 từ các quốc gia ngoài Trung Quốc và Ấn Độ
- Người nộp đơn F2A từ tất cả quốc gia khi Bảng B hiện hành
- Người nộp đơn EB-5 vùng nông thôn, thất nghiệp cao và cơ sở hạ tầng
Những người cần chờ đợi lâu hơn
- Công dân Ấn Độ trong diện EB-2 và EB-3 (10+ năm)
- Công dân Mexico trong diện F1, F3, F4 (15-25 năm)
- Công dân Philippines trong diện F1, F2B, F3, F4
- Công dân Trung Quốc trong diện EB-2, EB-3, EB-5
Kết luận
Bản tin thị thực Mỹ tháng 3/2026 phản ánh một bức tranh phức tạp của hệ thống di trú Hoa Kỳ trong bối cảnh chính sách mới. Mặc dù có sự tiến triển ở một số hạng mục, đặc biệt là F2A và EB-1, nhưng người nộp đơn từ các quốc gia có nhu cầu cao vẫn phải đối mặt với thời gian chờ đợi kéo dài nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ.
Sự gia tăng bất ngờ của ngày ưu tiên trong nhiều hạng mục được giải thích là do giảm nhu cầu từ một số quốc gia bị ảnh hưởng bởi các sắc lệnh hành chính mới. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với khả năng bão hòa cao trong những tháng tới khi nhu cầu từ các quốc gia khác tăng lên để lấp đầy khoảng trống.
Đối với người nộp đơn, điều quan trọng nhất là theo dõi sát sao các bản tin hàng tháng, luôn cập nhật thông tin, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và tham khảo ý kiến chuyên gia khi cần thiết. Trong bối cảnh chính sách di trú đang thay đổi nhanh chóng, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và hiểu biết chính xác về quy trình sẽ giúp tối đa hóa cơ hội thành công.
Bản tin tháng 3/2026 một lần nữa nhắc nhở chúng ta rằng hệ thống di trú Hoa Kỳ là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về các quy định. Người nộp đơn nên luôn tham khảo nguồn thông tin chính thức và chuyên gia di trú có giấy phép để đảm bảo hành trình di trú của mình diễn ra thuận lợi nhất có thể.



