
Mẫu I-526 EB-5 Direct là đơn cấp visa di trú dành cho nhà đầu tư đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp riêng tại Hoa Kỳ, không thông qua trung tâm vùng. Tên gọi đầy đủ theo quy định của Sở Di Trú và Quốc Tịch Hoa Kỳ (USCIS) là Immigrant Petition by Standalone Investor — Đơn cấp visa di trú cho nhà đầu tư cá nhân theo điều khoản INA 203(b)(5)(A) đến (D).
Khác với mẫu I-526E EB-5 áp dụng cho nhà đầu tư qua Regional Center, mẫu I-526 EB-5 Direct là lựa chọn dành cho doanh nhân muốn tự thiết lập, mở rộng hoặc tái cấu trúc một doanh nghiệp tại Hoa Kỳ. Sau khi EB-5 Reform and Integrity Act 2022 (RIA) có hiệu lực ngày 15/03/2022, ranh giới giữa hai mẫu được USCIS xác định rõ ràng và không cho phép sử dụng nhầm.
Theo hướng dẫn từ USCIS, đơn này chỉ áp dụng cho nhà đầu tư đáp ứng đồng thời ba điều kiện. Thứ nhất, nhà đầu tư đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp mới (NCE — New Commercial Enterprise) do chính họ thiết lập, mua lại hoặc tái cấu trúc, không thông qua trung tâm vùng.
Thứ hai, nhà đầu tư là người duy nhất sử dụng dự án để xin EB-5 — quy định cấm gộp vốn (pooling) sau RIA không cho phép hai hay nhiều nhà đầu tư EB-5 dùng chung một doanh nghiệp Direct. Thứ ba, nhà đầu tư phải tham gia vào quản trị thực chất của doanh nghiệp, dù dưới hình thức chủ động vận hành hay đóng vai trò chính sách (policy formulation).
USCIS đặc biệt nhấn mạnh: mọi hồ sơ I-526 ghi nhận có liên kết với trung tâm vùng đều bị từ chối ngay từ giai đoạn tiếp nhận. Ngược lại, hồ sơ I-526E ghi nhận đầu tư trực tiếp ngoài trung tâm vùng cũng sẽ bị bác bỏ. Việc chọn đúng mẫu nộp là điều kiện cơ bản đầu tiên để hồ sơ EB-5 không bị trả về.
Theo dữ liệu thực tế hậu RIA, chỉ khoảng 5-10% nhà đầu tư EB-5 chọn kênh Direct và do đó nộp hồ sơ I-526. Tỷ lệ thấp này phản ánh thách thức đặc thù của con đường Direct — đặc biệt liên quan đến tạo và duy trì 10 việc làm trực tiếp.
Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.
Hai mẫu có cùng mục đích pháp lý là xin phân loại EB-5 cho nhà đầu tư, song khác biệt cơ bản về cấu trúc đầu tư, bằng chứng tạo việc làm và cơ chế xét duyệt.
Hồ sơ I-526 cho Direct gắn với một doanh nghiệp NCE duy nhất do nhà đầu tư trực tiếp sở hữu hoặc đồng sở hữu. Mỗi NCE chỉ có thể có một nhà đầu tư EB-5, không được gộp vốn. Nhà đầu tư là chủ thể chính trong cả vai trò pháp lý và vai trò vận hành. Hồ sơ không cần liên kết với trung tâm vùng và không cần mẫu I-956F.
Mẫu I-526E ngược lại gắn với một dự án thuộc trung tâm vùng đã được USCIS phê duyệt I-956F. Nhà đầu tư là Limited Partner của một quỹ đầu tư (NCE) chuyên huy động vốn EB-5, quỹ này cho dự án (JCE — Job-Creating Entity) vay vốn. Một dự án có thể có hàng chục đến hàng trăm nhà đầu tư I-526E. Hồ sơ bắt buộc tham chiếu đến số receipt I-956F của dự án.
Hồ sơ I-526 yêu cầu nhà đầu tư chứng minh 10 việc làm trực tiếp (Direct Jobs) — nhân viên W-2 thực sự được NCE tuyển dụng, làm toàn thời gian (≥35 giờ/tuần) và duy trì ít nhất 2 năm. Bằng chứng gồm hợp đồng lao động, bảng lương, mẫu W-2, mẫu I-9, và sổ chấm công.
Mẫu I-526E cho phép tính cả ba loại việc làm: trực tiếp, gián tiếp (Indirect Jobs — tại nhà cung ứng và đối tác liên kết) và cảm ứng (Induced Jobs — tại cộng đồng địa phương do chi tiêu của nhân viên). Toàn bộ tính toán dựa trên Economist Report của trung tâm vùng, không cần chứng minh từng vị trí cụ thể.
Phí filing cho hồ sơ I-526 hiện là $3.675 USD theo mức điều chỉnh sau phán quyết tòa án liên bang tháng 11/2025, không có phụ phí Integrity Fund. Phí filing I-526E là $11.160 USD kèm phụ phí Integrity Fund $1.000 USD, tổng $12.160 USD/hồ sơ.
Khối lượng hồ sơ I-526 cũng khác biệt đáng kể. Theo hướng dẫn từ USCIS về Form I-526, hồ sơ Direct phải tự cung cấp toàn bộ Business Plan tuân thủ chuẩn Matter of Ho, báo cáo phân tích thị trường, dự báo tài chính, kế hoạch tạo việc làm chi tiết, và chứng cứ TEA (nếu áp dụng ngưỡng $800.000 USD). Đối với hồ sơ I-526E, phần lớn các tài liệu này do trung tâm vùng cung cấp.
Mẫu I-526 hiện hành gồm 12 phần chính, có cấu trúc tương tự I-526E nhưng yêu cầu khai báo sâu hơn về doanh nghiệp NCE.
So với mẫu I-526E vốn gắn với cấu trúc trung tâm vùng, mẫu Standalone Investor có thêm các phần khai báo chi tiết về doanh nghiệp NCE (Part 4) và kế hoạch tạo việc làm cụ thể (Part 6) — đây là hai điểm khác biệt quan trọng cần chuẩn bị kỹ.
Bộ chứng cứ cho hồ sơ I-526 gồm bốn nhóm tài liệu chính, trong đó nhóm về doanh nghiệp và tạo việc làm phức tạp hơn so với hồ sơ Regional Center.
Hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, lý lịch tư pháp Việt Nam và mọi quốc gia đã cư trú trên 6 tháng. Hồ sơ vi phạm di trú trước đây (nếu có) phải được khai báo đầy đủ.
Đây là nhóm phức tạp nhất của hồ sơ Direct. Hồ sơ phải bao gồm: giấy đăng ký thành lập doanh nghiệp tại Hoa Kỳ (Articles of Incorporation/Organization), Operating Agreement hoặc Bylaws, bằng chứng quyền sở hữu hoặc đồng sở hữu của nhà đầu tư, EIN, hợp đồng thuê mặt bằng, giấy phép kinh doanh, và Business Plan toàn diện.
Business Plan là tài liệu trung tâm — phải tuân thủ tiêu chuẩn Matter of Ho năm 1998 với các phần bắt buộc: mô tả doanh nghiệp, phân tích thị trường, kế hoạch tiếp thị, cấu trúc tổ chức, kế hoạch nhân sự (kèm timeline tuyển dụng để đạt 10 việc làm), kế hoạch tài chính 5 năm, và phân tích rủi ro. Đây là nguyên nhân chính khiến hồ sơ Direct có khối lượng lớn hơn và thời gian chuẩn bị lâu hơn.
Tương tự hồ sơ I-526E, nhóm này gồm bằng chứng nguồn gốc vốn (kinh doanh, thừa kế, chuyển nhượng tài sản, lãi đầu tư…) và bằng chứng dòng tiền từ nguồn gốc đến tài khoản doanh nghiệp NCE. Yêu cầu chứng minh nguồn vốn EB-5 (SOF/POF) áp dụng đồng nhất cho cả I-526 và I-526E.
Đối với hồ sơ Việt Nam, USCIS đặc biệt chú trọng đến tính hợp pháp của việc chuyển ngoại tệ. Hồ sơ phải tuân thủ quy định kiểm soát ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và có chứng cứ giao dịch hợp pháp.
Đây là điểm phân biệt cơ bản với hồ sơ I-526E. Đối với hồ sơ Direct, nhà đầu tư phải tự cung cấp kế hoạch tạo việc làm chi tiết, bao gồm: danh sách các vị trí dự kiến tuyển, mô tả công việc của từng vị trí, mức lương dự kiến, timeline tuyển dụng theo tháng, và kế hoạch duy trì 10 việc làm trong 2 năm.
Nếu doanh nghiệp đã có nhân viên tại thời điểm nộp hồ sơ, phải kèm bằng chứng tuyển dụng (hợp đồng lao động, mẫu I-9, mẫu W-2). Nếu doanh nghiệp đang trong giai đoạn khởi nghiệp, kế hoạch nhân sự dự kiến phải logic và khả thi về mặt thương mại.
Phí nộp hồ sơ I-526 hiện tại là $3.675 USD, áp dụng theo mức điều chỉnh sau phán quyết tòa án liên bang tháng 11/2025. Đây là mức phí cố định không phụ thuộc vào hạng mục Reserved hay Unreserved, và không có phụ phí Integrity Fund.
USCIS yêu cầu thanh toán bằng phương thức điện tử: thẻ tín dụng/ghi nợ qua mẫu G-1450 hoặc chuyển khoản ACH từ tài khoản ngân hàng Hoa Kỳ qua mẫu G-1650. Quy định cấm thanh toán gộp giữa I-526 và các mẫu khác (I-485, I-765, I-131) áp dụng từ ngày 01/09/2022.
Hồ sơ nộp dạng giấy đến địa chỉ lockbox của USCIS theo Direct Filing Address được công bố trên trang web USCIS. Sau khi tiếp nhận, USCIS gửi thông báo I-797C trong 2-4 tuần kèm số receipt và Priority Date.
Theo thông tin chính thức từ USCIS về quy trình EB-5, thời gian xét duyệt I-526 phụ thuộc vào hạng mục dự án và độ phức tạp hồ sơ. Theo dữ liệu xu hướng, 80% hồ sơ I-526 được xét duyệt trong khoảng 24-50 tháng, trung bình khoảng 29-30 tháng.
Hồ sơ Direct vào hạng mục Rural TEA có thể được hưởng cơ chế ưu tiên xử lý của RIA — USCIS đã xác nhận xếp hồ sơ I-526 Rural cùng hàng đợi với I-526E Rural theo nguyên tắc FIFO. Tuy nhiên, dự án Direct rất khó đạt tiêu chí Rural trong thực tế do quy mô doanh nghiệp thường nhỏ, ít cơ hội đặt tại khu vực nông thôn.
Đối với hồ sơ Direct hạng mục Unreserved hoặc High Unemployment, thời gian xét duyệt thường dài hơn I-526E tương ứng, do USCIS phải kiểm tra chi tiết Business Plan, kế hoạch tạo việc làm và bằng chứng quản trị thực chất của nhà đầu tư.
Hồ sơ I-526 phù hợp với nhóm nhà đầu tư Việt Nam có hoàn cảnh đặc thù. Doanh nhân đã có công ty hoạt động tại Việt Nam và muốn mở rộng kinh doanh sang Hoa Kỳ, hoặc cá nhân có ý định chuyển hẳn sang điều hành doanh nghiệp tại Hoa Kỳ thường thấy lợi ích của con đường Direct.
Bốn lưu ý quan trọng khi chuẩn bị hồ sơ. Thứ nhất, mọi tên gọi trên hộ chiếu phải khớp chính xác với khai báo trên mẫu, kể cả thứ tự họ và tên (nguyên tắc viết tên không dấu). Thứ hai, Business Plan nên được chuẩn bị bởi chuyên gia có kinh nghiệm với chuẩn Matter of Ho — đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu của RFE/NOID nếu chuẩn bị sơ sài.
Thứ ba, hồ sơ chứng minh nguồn vốn từ Việt Nam phải tuân thủ kiểm soát ngoại hối, kèm hợp đồng dịch vụ chuyển tiền, biên lai đổi ngoại tệ và xác nhận của ngân hàng. Thứ tư, kế hoạch tạo việc làm phải khả thi về mặt thương mại — USCIS sẽ xét duyệt cả tính logic kinh doanh, không chỉ con số 10 việc làm.
Mẫu I-526 EB-5 Direct là con đường thiểu số nhưng quan trọng trong hệ sinh thái EB-5. Đối với nhà đầu tư Việt Nam có nền tảng kinh doanh và mục tiêu vừa định cư vừa phát triển doanh nghiệp tại Hoa Kỳ, đây có thể là phương án tối ưu hơn so với Regional Center. Quyết định chọn giữa hai mẫu nên được cân nhắc kỹ qua khung so sánh EB-5 Direct và Regional Center trước khi cam kết vốn.
Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.
Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous