PLI® Header

Visa E-2 Hoa Kỳ

Ngày đăng 13/03/2026

Visa E-2 Hoa Kỳ

Để đủ điều kiện xin visa E-2, quốc gia gốc của người nộp đơn phải có hiệp ước thương mại đặc biệt với Hoa Kỳ.

Một số điểm chính cần lưu ý: khoản đầu tư có thể dành cho doanh nghiệp mới hoặc doanh nghiệp đang hoạt động tại Hoa Kỳ; người sở hữu visa E-2 có thể làm việc cho doanh nghiệp mà họ đã đầu tư; họ cũng có thể đưa nhân viên từ quốc gia gốc sang làm việc cho doanh nghiệp. Chữ “E” trong E-2 viết tắt của “Treaty” (Hiệp ước). Visa E là loại visa phi di dân được cấp dựa trên các hiệp ước giữa Hoa Kỳ và các quốc gia khác.

Khi visa E-2 được cấp lần đầu, người sở hữu có thể lưu trú tại Hoa Kỳ tối đa 2 năm mỗi lần, nhưng có thể gia hạn từng đợt 2 năm từ trong lãnh thổ Hoa Kỳ, hoặc có thể xuất nhập cảnh với visa hợp lệ để gia hạn thời gian lưu trú được phép. Không có giới hạn về số lần gia hạn visa E-2.

Visa E-2 Hoa Kỳ
Visa E-2 Hoa Kỳ

Điều kiện đủ tiêu chuẩn visa E-2

Visa E-2 có một số yêu cầu chung áp dụng cho tất cả người nộp đơn, mặc dù có thể có những khác biệt nhỏ tùy theo quốc gia gốc.

Quốc tịch: Nhà đầu tư hoặc tổ chức đầu tư phải chứng minh là công dân của quốc gia có hiệp ước thương mại và hàng hải với Hoa Kỳ. Hiện có hơn 80 quốc gia có hiệp ước, danh sách đầy đủ có thể tra cứu trên trang web của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Xem danh sách quốc gia có hiệp ước thương mại với Hoa Kỳ tại đây.

Hiệp ước thương mại là gì?

Hiệp ước thương mại là thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia nhằm thiết lập và điều chỉnh quan hệ thương mại, với mục đích chính là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm cho cả hai nước.

  • Đầu tư: Người nộp đơn phải đã đầu tư hoặc đang trong quá trình đầu tư một khoản tiền đáng kể vào doanh nghiệp thực sự tại Hoa Kỳ. Khoản đầu tư này phải được cam kết hoàn toàn và chịu rủi ro, có nghĩa là không thể rút lại tùy ý. Khoản đầu tư phải đủ lớn để đảm bảo doanh nghiệp hoạt động thành công và tạo ra thu nhập đáng kể vượt mức sinh kế cơ bản.
  • Quản lý chủ động: Nhập cảnh với tư cách nhà đầu tư E-2 thông thường yêu cầu nhà đầu tư đóng vai trò tích cực trong việc quản lý doanh nghiệp tại Hoa Kỳ. Điều này có nghĩa là kiểm soát và sở hữu ít nhất 50% doanh nghiệp, tham gia vào các quyết định quan trọng và giám sát hoạt động hàng ngày bằng cách đi lại hoặc cư trú tại Hoa Kỳ.
  • Loại hình doanh nghiệp: Doanh nghiệp E-2 phải là doanh nghiệp thực sự, hợp pháp và không được là doanh nghiệp biên tế, có nghĩa là phải cho thấy tiềm năng tăng trưởng và tạo việc làm tại Hoa Kỳ. Doanh nghiệp phải có khả năng tạo ra thu nhập vượt mức tối thiểu, tức là có khả năng tạo ra thu nhập nhiều hơn mức sinh kế tối thiểu cho nhà đầu tư và người phụ thuộc.
  • Nguồn gốc tài sản: Tương tự như việc chứng minh doanh nghiệp là hợp pháp, người nộp đơn E-2 phải chứng minh nguồn gốc hợp pháp của các khoản tiền đầu tư vào doanh nghiệp tại Hoa Kỳ. Yêu cầu này đảm bảo rằng tiền dùng để đầu tư được tạo ra một cách hợp pháp, bao gồm việc truy xuất nguồn gốc tài sản và chứng minh dòng tiền từ nhà đầu tư hoặc tổ chức đầu tư vào doanh nghiệp tại Hoa Kỳ.
Visa E-2 Hoa Kỳ
Hoa Kỳ sở hữu nhiều thỏa thuận thương mại với hơn 80 quốc gia toàn cầu.

Tiêu chí đầu tư cho doanh nghiệp tại Hoa Kỳ: đầu tư đủ điều kiện và không đủ điều kiện

Thường đáp ứng tiêu chí E-2Thường không đáp ứng tiêu chí E-2
Đầu tư vào doanh nghiệp đang hoạt độngChỉ sở hữu đất chưa phát triển
Vốn được cam kết đầy đủ và chịu rủi roVốn chưa cam kết trong tài khoản ngân hàng
Khoản đầu tư đủ lớn để đảm bảo doanh nghiệp thành côngĐầu tư mang tính đầu cơ, không có sự tham gia chủ động
Doanh nghiệp tạo ra thu nhập vượt mức sinh kế cho nhà đầu tưDoanh nghiệp chỉ đáp ứng nhu cầu sinh hoạt cơ bản của nhà đầu tư
Nhà đầu tư đóng vai trò chủ chốt trong vận hành doanh nghiệp, hoặc nhân viên có thể chứng minh vai trò thiết yếu hoặc đủ tiêu chuẩnNhà đầu tư không tham gia quản lý doanh nghiệp
Vốn có thể bị mất nếu doanh nghiệp thất bạiĐầu tư an toàn hoặc được bảo đảm, không có nguy cơ thua lỗ

Thời gian xử lý visa E-2

Việc xin visa E-2 thường mất vài tháng, dù nộp đơn từ nước ngoài qua Lãnh sự quán Hoa Kỳ hay nộp thay đổi tình trạng từ trong lãnh thổ Hoa Kỳ qua Sở Di Trú và Quốc Tịch Hoa Kỳ (USCIS). Thời gian có thể thay đổi tùy theo từng lãnh sự quán.

Nếu đang ở trong lãnh thổ Hoa Kỳ: hầu hết người nộp đơn (80%) nhận được quyết định trong vòng 3,4 tháng, trừ khi nộp đơn với dịch vụ xử lý ưu tiên để rút ngắn thời gian.

Nếu nộp đơn từ ngoài lãnh thổ Hoa Kỳ: thời gian chờ phụ thuộc vào nơi nộp đơn, có thể từ vài tuần đến vài tháng. Mỗi lãnh sự quán Hoa Kỳ có yêu cầu, phương thức nộp hồ sơ và thời gian xử lý riêng. Tìm hiểu chi tiết tại đây.

Cách nộp đơn xin visa E-2

Nếu nộp đơn từ trong lãnh thổ Hoa Kỳ, các bước thực hiện bao gồm: xác nhận là công dân của quốc gia có hiệp ước E-2 và đáp ứng tất cả yêu cầu về doanh nghiệp và vai trò; chuẩn bị và nộp mẫu đơn I-129 (Đơn đề nghị cho lao động phi di dân); thu thập tài liệu về doanh nghiệp và bằng chứng đủ điều kiện; cân nhắc xử lý ưu tiên để nhận quyết định nhanh hơn trong 30 ngày. Nếu được phê duyệt, tình trạng sẽ được chuyển sang E-2 từ ngày ghi trên thông báo phê duyệt mẫu I-797.

Nếu nộp đơn từ ngoài lãnh thổ Hoa Kỳ (xử lý qua lãnh sự quán), các bước thực hiện bao gồm: xác nhận đáp ứng tất cả yêu cầu E-2 về quốc tịch, doanh nghiệp và vai trò; điền và nộp mẫu đơn DS-160 và DS-156E; sau khi quan chức lãnh sự xem xét hồ sơ, đặt lịch và tham dự phỏng vấn visa tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại quốc gia gốc; nếu được chấp thuận, hộ chiếu sẽ được đóng dấu visa E-2, thường có hiệu lực 5 năm, và xuất trình khi nhập cảnh vào Hoa Kỳ.

Visa E-2 có dẫn đến thẻ xanh không?

Visa E-2 là visa phi di dân, có nghĩa là không có con đường trực tiếp dẫn đến thường trú hợp pháp hay thẻ xanh. Ngoài ra, visa E-2 không cho phép ý định kép – tức là không thể nhập cảnh Hoa Kỳ bằng visa E-2 trong khi có ý định nộp đơn xin thẻ xanh.

Một số con đường xin thẻ xanh bao gồm các diện ưu tiên theo nghề nghiệp như visa EB-1, visa EB-2, visa EB-3 và bảo lãnh gia đình.

Chi phí visa E-2

Khi xem xét chi phí xin visa E-2 mới với tư cách nhà đầu tư, cần lưu ý 2 khoản chi phí chính:

  • Chi phí đầu tư (khoản tiền đầu tư vào doanh nghiệp tại Hoa Kỳ, không có mức tối thiểu cố định nhưng phải đáng kể)
  • Chi phí nộp đơn (bao gồm phí nộp đơn chính phủ và có thể bao gồm chi phí dịch vụ chuyên nghiệp như luật sư và người viết kế hoạch kinh doanh nếu cần).

Chính phủ xác định khoản đầu tư “đáng kể” như thế nào?

Không có mức đô la cụ thể nào định nghĩa “khoản đầu tư đáng kể” cho visa E-2. Nhìn chung, chi phí doanh nghiệp càng thấp thì tỷ lệ đầu tư cần thiết càng cao. Doanh nghiệp dịch vụ nhỏ, chẳng hạn, có thể yêu cầu tỷ lệ đầu tư cao hơn so với doanh nghiệp thâm dụng vốn. Ngoài ra, doanh nghiệp không thể được thiết kế chỉ để cung cấp thu nhập cho nhà đầu tư và gia đình mà phải cho thấy tiềm năng tạo tác động kinh tế đáng kể.

Phí nộp đơn visa E-2

  • Nộp đơn từ trong lãnh thổ Hoa Kỳ (thay đổi tình trạng): mẫu I-129 từ $510 đến $1.015 tùy quy mô doanh nghiệp; mẫu I-539 $470 dành cho vợ/chồng và con dưới 21 tuổi; tùy chọn mẫu I-907 $2.805 cho xử lý ưu tiên (xem xét nhanh trong 15 ngày làm việc).
  • Nộp đơn từ ngoài lãnh thổ Hoa Kỳ (xử lý qua lãnh sự quán): mẫu DS-160 không có phí riêng nhưng có phí xử lý visa, năm 2025 phí xử lý E-2 là $315; phí có đi có lại áp dụng cho công dân các quốc gia thu phí cao đối với visa Mỹ; tùy chọn mẫu I-907 $2.805 cho xử lý ưu tiên.
  • Về phí sinh trắc học: năm 2024, Bộ An ninh Nội địa (DHS) đã bãi bỏ phí sinh trắc học riêng cho hầu hết visa phi di dân, bao gồm E-2. Tuy nhiên, nếu nộp đơn từ ngoài lãnh thổ Hoa Kỳ qua lãnh sự quán, vẫn có thể phải trả phí sinh trắc học ở một số địa điểm do từng lãnh sự quán có quy trình riêng.

Sau khi visa E-2 được chấp thuận

Nếu nộp đơn từ trong lãnh thổ Hoa Kỳ (thay đổi tình trạng): USCIS sẽ gửi thông báo phê duyệt mẫu I-797 xác nhận việc thay đổi tình trạng sang E-2; người được phê duyệt được phép làm việc ngay lập tức cho doanh nghiệp đã đầu tư; nếu cần xuất cảnh, phải xin đóng dấu visa E-2 tại lãnh sự quán Hoa Kỳ trước khi trở lại – đây không chỉ là thủ tục đóng dấu đơn giản mà đòi hỏi nộp đơn E-2 đầy đủ và được lãnh sự quán xem xét.

Nếu nộp đơn từ nước ngoài (xử lý qua lãnh sự quán): lãnh sự quán Hoa Kỳ sẽ đóng dấu visa E-2 vào hộ chiếu; người sở hữu visa có thể nhập cảnh Hoa Kỳ và được kiểm tra bởi sĩ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới (CBP) tại cửa khẩu; sĩ quan CBP sẽ tạo hồ sơ I-94 ghi rõ tình trạng E-2 và thời hạn lưu trú – cần kiểm tra độ chính xác của hồ sơ này; người sở hữu visa được phép bắt đầu làm việc cho doanh nghiệp đã đầu tư.

Lưu ý quan trọng cho cả 2 trường hợp: cần đăng ký số An sinh Xã hội (nếu chưa có) để làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ; người sở hữu visa E-2 phải tuân thủ luật thuế Hoa Kỳ và nộp tờ khai thuế liên bang và tiểu bang cho tất cả thu nhập kiếm được tại Hoa Kỳ.

Các loại hình doanh nghiệp được chấp nhận theo visa E-2

Việc thành lập doanh nghiệp mới hoàn toàn khả thi, cũng như mua lại doanh nghiệp đang hoạt động hoặc nhượng quyền thương mại. Mua nhượng quyền thương mại có thể là lựa chọn phù hợp nhờ mô hình kinh doanh đã được chứng minh và nhận diện thương hiệu.

Hầu hết các loại hình doanh nghiệp đều có thể đủ điều kiện E-2, bao gồm nhà cung cấp dịch vụ cá nhân như tiệm làm tóc, quán cà phê hoặc công ty tư vấn; văn phòng luật với đủ bằng cấp và chứng chỉ hành nghề; các doanh nghiệp thương mại như xuất nhập khẩu, sản xuất, bán lẻ và nhiều lĩnh vực khác có sự đầu tư đáng kể và cam kết phát triển thực sự.

Câu hỏi thường gặp về visa E-2

Ngày đăng 13/03/2026

Ngày cập nhật 13/03/2026

Đánh giá bài viết
0/5 – 0 lượt đánh giá
Chia sẻ
Đánh giá bài viết
0/5 – 0 lượt đánh giá
Chia sẻ

Có thể bạn quan tâm

  • Thổ Nhĩ Kỳ
    13/03/2026

    Thổ Nhĩ Kỳ

  • Đầu tư quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ
    11/03/2026

    Đầu tư quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ

  • Đất nước Grenada
    13/03/2026

    Grenada