
Quan hệ quốc tế Đức
Quan hệ quốc tế Đức xoay quanh vai trò trụ cột tại EU, NATO, G7 và là đối…

Lịch sử Đức là một trong những lịch sử dài và phức tạp nhất châu Âu, kéo dài hơn hai nghìn năm với những bước ngoặt định hình không chỉ vận mệnh dân tộc Đức mà còn cả trật tự châu Âu và thế giới. Từ các bộ tộc Germanic thời cổ đại, qua Đế quốc La Mã Thần thánh tồn tại tám thế kỷ, đến quá trình thống nhất năm 1871, hai cuộc Thế chiến thảm khốc, sự chia cắt thời Chiến tranh Lạnh và tái thống nhất năm 1990, nước Đức đã liên tục tái định nghĩa bản thân.
Bài viết này tổng hợp các giai đoạn lớn trong lịch sử nước Đức, giúp người đọc có cái nhìn xuyên suốt về quá trình hình thành quốc gia có vai trò trung tâm tại châu Âu hiện nay. Mỗi giai đoạn đều để lại dấu ấn sâu sắc trong văn hóa, chính trị và bản sắc của dân tộc Đức ngày nay.
Bài viết chi tiết về đất nước Đức.
Khái niệm “Đức” với tư cách là một khu vực địa lý riêng biệt ở Trung Âu xuất hiện sớm nhất trong các tác phẩm của Julius Caesar, người gọi vùng đất phía Đông sông Rhein là Germania để phân biệt với Gaul. Vào thế kỷ thứ nhất sau Công nguyên, các bộ tộc Germanic sinh sống chủ yếu ở khu vực giữa sông Rhein, sông Danube và biển Baltic.
Trận Rừng Teutoburg năm 9 sau Công nguyên là sự kiện then chốt trong lịch sử Đức cổ đại. Liên minh các bộ tộc Germanic dưới sự lãnh đạo của Arminius đã đánh bại ba quân đoàn La Mã của tướng Publius Quinctilius Varus, ngăn chặn việc sáp nhập vùng Germania vào Đế quốc La Mã. Chiến thắng này định hình ranh giới văn hóa giữa thế giới La Mã và thế giới Germanic trong nhiều thế kỷ.
Sau khi Đế quốc Tây La Mã sụp đổ vào thế kỷ thứ 5, người Frank — một liên minh bộ tộc Germanic — đã chinh phục các bộ tộc Tây Germanic khác và xây dựng Đế quốc Frank rộng lớn. Năm 800, Charlemagne (Karl Đại đế) được Giáo hoàng Leo III phong làm Hoàng đế La Mã, đặt nền móng cho ý tưởng về một đế quốc Cơ đốc giáo phổ quát ở châu Âu.
Hiệp ước Verdun năm 843 chia Đế quốc Frank thành ba phần. Phần phía Đông, gọi là Đông Frank, bao gồm các vùng đất phía Đông sông Rhein, sau này phát triển thành Vương quốc Đức. Đây là bước đi đầu tiên trên hành trình hình thành một thực thể chính trị riêng biệt cho người nói tiếng Đức.
Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.
Năm 962, Otto I được phong làm Hoàng đế La Mã Thần thánh đầu tiên, chính thức thiết lập Đế quốc La Mã Thần thánh. Đế quốc này tồn tại 844 năm, là cấu trúc chính trị đặc thù bao gồm hàng trăm lãnh địa, công quốc, thành phố tự do và lãnh địa tôn giáo, được điều phối bởi Hoàng đế và Hội nghị Đế chế (Reichstag).
Trong giai đoạn Trung Cổ thịnh vượng, Liên minh Hanse (Hanseatic League) — một liên minh thương mại do các thành phố cảng Đức dẫn đầu — đã thống trị thương mại ven biển Baltic và biển Bắc. Các thành phố như Hamburg, Lübeck, Bremen và Köln trở thành những trung tâm thương mại sầm uất nhất Bắc Âu. Văn hóa Đức cũng phát triển mạnh với kiến trúc Gothic, thơ ca cung đình và sự ra đời của các đại học cổ như Heidelberg (1386), Köln (1388) và Erfurt (1392).
Cuộc Cải cách Tin Lành do Martin Luther khởi xướng năm 1517 tại Wittenberg là một bước ngoặt quan trọng. 95 luận đề của Luther đặt ra thách thức trực tiếp với Giáo hội Công giáo La Mã, dẫn đến sự phân chia tôn giáo sâu sắc tại các vùng đất Đức. Phong trào Cải cách lan rộng nhanh chóng nhờ kỹ thuật in của Gutenberg và đã định hình lại cấu trúc tôn giáo, văn hóa và chính trị Đức trong nhiều thế kỷ tiếp theo.
Cuộc Chiến tranh Ba mươi năm (1618-1648) là thảm họa lớn nhất trong lịch sử Đức tiền hiện đại. Cuộc chiến giữa các thế lực Công giáo và Tin Lành đã tàn phá Trung Âu, làm dân số các vùng đất Đức giảm ước tính từ 20 triệu xuống còn 16-17 triệu người. Hòa ước Westfalen năm 1648 kết thúc chiến tranh nhưng cũng làm Đế quốc La Mã Thần thánh suy yếu nghiêm trọng, củng cố quyền tự trị của hàng trăm lãnh địa thành viên.
Trong hai thế kỷ tiếp theo, hai thế lực dần nổi lên trong khuôn khổ Đế quốc: Áo do nhà Habsburg cai trị và Phổ với gia đình Hohenzollern. Sự cạnh tranh giữa Áo – Phổ định hình chính trị Trung Âu suốt thế kỷ 18 và 19. Đế quốc La Mã Thần thánh chính thức kết thúc năm 1806 khi Hoàng đế Franz II thoái vị dưới áp lực từ Napoleon, sau khi quân Pháp đánh bại liên quân Áo – Nga tại trận Austerlitz năm 1805.
Sau khi Đế quốc La Mã Thần thánh sụp đổ, Napoleon đã tổ chức lại các vùng đất Đức thành Liên bang Rhein (1806-1813), gồm 16 quốc gia thành viên dưới sự bảo trợ của Pháp. Sự thống trị của Napoleon, dù chỉ tồn tại ngắn ngủi, đã gieo mầm cho chủ nghĩa dân tộc Đức và làm rõ nhu cầu thống nhất các vùng đất Đức.
Sau khi Napoleon bị đánh bại, Hội nghị Vienna năm 1815 đã thiết lập Liên bang Đức (Deutscher Bund) — một liên minh lỏng lẻo gồm 39 quốc gia thành viên dưới sự chủ trì của Áo. Tuy nhiên, Liên bang này được đánh giá là yếu và không hiệu quả trong việc xây dựng một quốc gia Đức thống nhất.
Bước ngoặt quan trọng là việc Phổ thành lập Liên minh Hải quan Zollverein năm 1834. Liên minh này loại bỏ các rào cản thuế quan giữa các quốc gia Đức và đến năm 1842 đã có 25 thành viên. Zollverein làm tăng khối lượng thương mại lên hơn 80% trong giai đoạn 1834-1850, tạo nền tảng kinh tế cho thống nhất chính trị về sau.
Cách mạng năm 1848 lan rộng khắp các vùng đất Đức với yêu cầu thống nhất hiến pháp và một quốc gia Đức tự do. Tuy nhiên, Quốc hội Frankfurt (Frankfurter Nationalversammlung) thất bại do thiếu sự ủng hộ quân sự và sự phản đối của Áo. Vương miện hoàng đế được đề nghị cho vua Phổ Friedrich Wilhelm IV nhưng ông từ chối, gọi đó là “vương miện từ rãnh nước”.
Otto von Bismarck, được vua Wilhelm I bổ nhiệm làm Thủ tướng Phổ năm 1862, đã thực hiện chiến lược “máu và sắt” để thống nhất nước Đức dưới sự lãnh đạo của Phổ. Ông tiến hành ba cuộc chiến quyết định:
Ngày 18/01/1871, Đế quốc Đức (Deutsches Kaiserreich) được tuyên bố thành lập tại Phòng Gương của Cung điện Versailles, với vua Phổ Wilhelm I được tôn làm Hoàng đế Đức (Kaiser) và Bismarck làm Thủ tướng. Đế quốc mới có diện tích khoảng 540.000 km² với dân số 41 triệu người, đánh dấu lần đầu tiên các vùng đất nói tiếng Đức (ngoại trừ Áo) được thống nhất thành một quốc gia hiện đại.
Đế quốc Đức nhanh chóng trở thành cường quốc công nghiệp hàng đầu châu Âu. Dưới sự lãnh đạo của Bismarck, Đức theo đuổi chính sách ngoại giao thận trọng, duy trì hệ thống liên minh phức tạp để cô lập Pháp và bảo vệ vị thế của Đế quốc. Trong nước, Bismarck thực hiện các cải cách xã hội tiên phong như bảo hiểm y tế bắt buộc năm 1883 — hệ thống an sinh xã hội đầu tiên trên thế giới.
Sản lượng công nghiệp Đức tăng trưởng mạnh: thép tăng từ 0,2 triệu tấn năm 1871 lên hơn 14 triệu tấn vào năm 1913, vượt qua Anh. Các đại học Đức trở thành trung tâm khoa học hàng đầu thế giới với những đóng góp đột phá trong vật lý, hóa học và y học. Dân số đế quốc tăng từ 41 triệu năm 1871 lên 67 triệu năm 1914.
Sau khi Bismarck bị Hoàng đế Wilhelm II buộc từ chức năm 1890, chính sách đối ngoại Đức trở nên hung hăng hơn. Đức rút khỏi liên minh với Nga, theo đuổi chiến lược “Weltpolitik” (chính sách thế giới) với tham vọng thuộc địa và hải quân, làm gia tăng căng thẳng với Anh, Pháp và Nga.
Vụ ám sát Thái tử Áo Franz Ferdinand tại Sarajevo ngày 28/06/1914 đã châm ngòi cho Thế chiến thứ nhất. Đức tham gia cuộc chiến với tư cách đồng minh chính của Áo-Hungary, chống lại liên minh Pháp – Anh – Nga. Sau hơn bốn năm giao tranh đẫm máu, Đức thất bại nặng nề. Hoàng đế Wilhelm II thoái vị ngày 09/11/1918 và đế quốc kết thúc cùng với việc ký Hiệp định Đình chiến Compiègne ngày 11/11/1918.
Cộng hòa Weimar được thành lập năm 1919, là nỗ lực dân chủ đầu tiên trong lịch sử Đức. Hiến pháp Weimar được đánh giá là tiến bộ với quyền bầu cử phổ thông, quyền phụ nữ và các quyền tự do dân sự rộng rãi. Tuy nhiên, nền cộng hòa non trẻ phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng từ ngày đầu tồn tại.
Hiệp ước Versailles năm 1919 áp đặt các điều khoản hà khắc lên Đức: mất 13% lãnh thổ và toàn bộ thuộc địa, giới hạn quân đội xuống 100.000 người, và phải bồi thường chiến tranh khổng lồ 132 tỷ Mark vàng. Siêu lạm phát năm 1923 đã hủy hoại tầng lớp trung lưu, với tỷ giá lên đến 4,2 nghìn tỷ Mark đổi 1 USD vào tháng 11/1923.
Thời kỳ “Goldene Zwanziger” (Hai mươi năm vàng) từ 1924 đến 1929 chứng kiến sự phục hồi kinh tế và bùng nổ văn hóa. Berlin trở thành trung tâm nghệ thuật, điện ảnh, kiến trúc Bauhaus và khoa học hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, cuộc Đại Suy thoái năm 1929 đã chấm dứt giai đoạn này, đẩy Đức vào khủng hoảng với 6 triệu người thất nghiệp năm 1932.
Adolf Hitler và Đảng Quốc xã (NSDAP) lợi dụng khủng hoảng để vươn lên. Trong cuộc bầu cử năm 1932, NSDAP trở thành đảng lớn nhất Quốc hội (Reichstag). Ngày 30/01/1933, Hitler được Tổng thống Paul von Hindenburg bổ nhiệm làm Thủ tướng. Chỉ trong vài tháng, Hitler đã phá hủy nền dân chủ Weimar thông qua Đạo luật Trao quyền (Ermächtigungsgesetz), thiết lập chế độ độc tài toàn trị.
Chế độ Đức Quốc xã (1933-1945) đã thực hiện những tội ác kinh hoàng nhất trong lịch sử nhân loại. Chính sách diệt chủng Holocaust đã sát hại khoảng 6 triệu người Do Thái và hàng triệu nạn nhân khác bao gồm người Roma, người khuyết tật, người đồng tính và đối thủ chính trị. Thế chiến thứ hai do Hitler khởi xướng từ ngày 01/09/1939 đã cướp đi sinh mạng khoảng 70-85 triệu người trên toàn thế giới.
Đức đầu hàng vô điều kiện ngày 08/05/1945 sau khi Berlin thất thủ trước Hồng quân Liên Xô. Hitler tự sát trong hầm trú ẩn ngày 30/04/1945. Phán quyết Nuremberg sau đó đã xét xử các tội phạm chiến tranh và đặt nền móng cho luật quốc tế về tội ác chống loài người.
Sau Thế chiến thứ hai, Đức bị chia thành bốn vùng chiếm đóng do Hoa Kỳ, Anh, Pháp và Liên Xô kiểm soát. Berlin, dù nằm sâu trong vùng chiếm đóng Liên Xô, cũng bị chia thành bốn khu vực tương ứng. Sự đối lập ý thức hệ giữa các Đồng minh phương Tây và Liên Xô dẫn đến việc thành lập hai quốc gia Đức riêng biệt vào năm 1949:
Tây Đức dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Konrad Adenauer (1949-1963) và Bộ trưởng Kinh tế Ludwig Erhard đã thực hiện “Wirtschaftswunder” (Phép màu kinh tế) — quá trình phục hồi kinh tế thần kỳ với tăng trưởng GDP trung bình 8% mỗi năm trong thập niên 1950. Đông Đức tuy đạt mức sống cao nhất khối Đông Âu nhưng vẫn tụt hậu xa so với Tây Đức.
Cuộc khủng hoảng Berlin lên đến đỉnh điểm khi chính quyền Đông Đức xây dựng Bức tường Berlin từ ngày 13/08/1961, kéo dài 155 km, chia cắt thành phố trong 28 năm. Bức tường có hai lớp, được canh gác bởi binh lính có lệnh nổ súng. Hơn 100 người đã thiệt mạng khi cố vượt qua bức tường này. Tổng thống Mỹ John F. Kennedy năm 1963 đã đến Berlin và tuyên bố nổi tiếng “Ich bin ein Berliner” (Tôi là một người Berlin) để bày tỏ ủng hộ Tây Berlin.
Trong những năm 1980, các cải cách glasnost và perestroika của lãnh đạo Liên Xô Mikhail Gorbachev đã làm rung chuyển khối Đông Âu. Cuộc Cách mạng Hòa bình tại Đông Đức diễn ra với hàng loạt cuộc biểu tình lớn vào mùa thu 1989. Việc Hungary mở biên giới với Áo từ tháng 05/1989 đã tạo điều kiện cho hàng nghìn công dân Đông Đức trốn sang phương Tây.
Bức tường Berlin sụp đổ vào tối ngày 09/11/1989 sau khi quan chức Đông Đức Günter Schabowski thông báo nhầm tại cuộc họp báo rằng công dân được tự do đi lại. Hàng vạn người Đông và Tây Berlin đổ ra ăn mừng, đập phá bức tường — hình ảnh được phát đi khắp thế giới và trở thành biểu tượng của sự kết thúc Chiến tranh Lạnh.
Quá trình tái thống nhất nước Đức diễn ra với tốc độ ngoạn mục. Thủ tướng Tây Đức Helmut Kohl đề xuất kế hoạch 10 điểm vào ngày 28/11/1989, chỉ hai tuần sau khi Bức tường Berlin sụp đổ. Cuộc bầu cử tự do đầu tiên tại Đông Đức ngày 18/03/1990 mang lại chiến thắng áp đảo cho liên minh ủng hộ thống nhất do Lothar de Maizière lãnh đạo.
Liên minh tiền tệ giữa hai Đức có hiệu lực ngày 01/07/1990, thay thế Đông Đức Mark bằng Deutsche Mark. Hiệp ước Hai cộng Bốn (Two Plus Four Agreement) được ký ngày 12/09/1990 giữa hai nước Đức và bốn cường quốc chiến thắng (Hoa Kỳ, Liên Xô, Anh, Pháp), giải quyết các vấn đề pháp lý quốc tế và mở đường cho thống nhất.
Ngày 03/10/1990, Cộng hòa Dân chủ Đức chính thức gia nhập Cộng hòa Liên bang Đức theo điều 23 Luật Cơ bản. Đây là ngày Thống nhất nước Đức (Tag der Deutschen Einheit), được chọn làm ngày Quốc khánh thay vì ngày 09/11 vì ngày này cũng trùng với các sự kiện đen tối khác như đêm Kristallnacht năm 1938. Berlin được chọn làm thủ đô của nước Đức thống nhất, dù chính phủ chính thức chuyển từ Bonn về Berlin năm 1999.
Quá trình tái hòa nhập kinh tế và xã hội đặt ra nhiều thách thức. Khoảng 2.000 tỷ Deutsche Mark đã được chuyển từ Tây sang Đông trong thập niên 1990 để tái thiết hạ tầng và tái cơ cấu nền kinh tế kế hoạch hóa cũ. Tỷ lệ thất nghiệp ở miền Đông cao gấp đôi miền Tây, và khái niệm “Mauer im Kopf” (Bức tường trong đầu) phản ánh sự khác biệt văn hóa và xã hội giữa “Ossis” (người Đông) và “Wessis” (người Tây) tồn tại nhiều năm sau thống nhất.
Trong ba thập kỷ tiếp theo, nước Đức trở thành động lực kinh tế và chính trị của châu Âu thống nhất. Đức là một trong những thành viên sáng lập của Liên minh châu Âu (EU) năm 1992 và đồng EURO năm 1999, từ bỏ Deutsche Mark vốn là biểu tượng của sự ổn định kinh tế thời hậu chiến để thúc đẩy hội nhập châu Âu.
Theo Cơ quan Lưu trữ Liên bang Đức (Bundesarchiv), nhiều tài liệu lịch sử quan trọng từ giai đoạn này đã được số hóa và mở cho công chúng tra cứu, giúp các nhà nghiên cứu và người quan tâm có thể tiếp cận nguồn tư liệu gốc về tiến trình thống nhất.
Nước Đức hiện đại đã trải qua nhiều thử thách lớn: cuộc khủng hoảng nợ công khu vực đồng EURO (2010-2015), làn sóng tị nạn năm 2015 với hơn 1 triệu người được Thủ tướng Angela Merkel chấp nhận, đại dịch COVID-19 (2020-2022), và cuộc xung đột Nga – Ukraine từ năm 2022 đã thúc đẩy Đức thực hiện bước ngoặt lịch sử “Zeitenwende” trong chính sách an ninh – quốc phòng.
Lịch sử Đức là minh chứng cho khả năng phục hồi và tái sinh phi thường của một dân tộc. Từ một liên minh lỏng lẻo của hàng trăm lãnh địa thời Đế quốc La Mã Thần thánh, qua những thảm kịch của hai cuộc Thế chiến, đến vị thế cường quốc dân chủ và là trụ cột của Liên minh châu Âu hiện nay, nước Đức đã liên tục học hỏi từ quá khứ để xây dựng tương lai.
Hiểu lịch sử Đức không chỉ giúp lý giải bản sắc và văn hóa của quốc gia này hôm nay, mà còn cung cấp bài học quý giá về dân chủ, hòa giải và hội nhập. Đối với những ai quan tâm đến học tập, làm việc, đầu tư hoặc tìm hiểu về cơ hội tại Đức, kiến thức lịch sử là nền tảng quan trọng để đánh giá môi trường chính trị, kinh tế và xã hội của một trong những quốc gia ảnh hưởng nhất châu Âu.
Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.
Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous