Bỏ qua menu, tới nội dung chính
Tìm kiếm EN

Định cư diện tay nghề New Zealand

Dịch vụ định cư diện tay nghề New Zealand của Prosperous Living Investment hỗ trợ ứng viên sở hữu thường trú nhân (Resident Visa) thông qua Skilled Migrant Category (SMC), Green List…

Giới thiệu

Dịch vụ định cư diện tay nghề New Zealand của Prosperous Living Investment hỗ trợ ứng viên sở hữu thường trú nhân (Resident Visa) thông qua Skilled Migrant Category (SMC), Green List Tier 1, Tier 2 và Accredited Employer Work Visa (AEWV).

Prosperous Living Investment đánh giá hồ sơ chuyên môn, điểm SMC, kết nối với nhà tuyển dụng được cấp phép (Accredited Employer) và phối hợp luật sư di trú New Zealand. Đồng hành từ đánh giá ban đầu đến ngày nhận thẻ PR và quốc tịch New Zealand sau 5 năm.

Giới thiệu chương trình Định cư diện tay nghề New Zealand

Tổng quan chương trình

  • Nhiều lộ trình linh hoạt

    New Zealand có nhiều lộ trình định cư tay nghề: Skilled Migrant Category (SMC) theo hệ thống điểm, Green List Tier 1 (Straight to Residence), Tier 2 (Work to Residence 24 tháng), Accredited Employer Work Visa (AEWV) làm tiền đề xin thường trú.

  • Thời gian xử lý

    Straight to Residence Visa (Tier 1): hầu hết hồ sơ xử lý trong 4 tháng. SMC: 2–18 tháng tùy mức ưu tiên, hồ sơ ưu tiên 4–7 tuần. AEWV: 4–8 tuần. Sau 24 tháng làm việc với Tier 2 → xin Work to Residence Visa.

  • Quyền lợi

    Thường trú nhân (Resident Visa) New Zealand cho cả gia đình — quyền sống, làm việc, học tập không giới hạn thời gian. Sau đó đủ điều kiện xin Permanent Resident Visa (vĩnh viễn không cần gia hạn).

  • Yêu cầu cư trú

    Resident Visa: duy trì cư trú tại New Zealand để đủ điều kiện xin PRV sau 2 năm. Sau khi có PRV: không yêu cầu cư trú tối thiểu. Quốc tịch: cư trú thực tế tối thiểu 1.350 ngày trong 5 năm (bao gồm 240 ngày trong năm gần nhất).

  • Gia đình

    Bao gồm vợ/chồng (hoặc người sống chung hợp pháp từ 12 tháng trở lên) và con phụ thuộc dưới 24 tuổi trong cùng hồ sơ. Tất cả thành viên nhận thẻ Resident Visa đồng thời. Vợ/chồng được làm việc tự do tại New Zealand.

  • Quốc tịch

    Đủ điều kiện xin quốc tịch New Zealand sau 5 năm cư trú hợp pháp với Resident Visa hoặc PRV. New Zealand cho phép song tịch — không cần từ bỏ quốc tịch Việt Nam. Hộ chiếu New Zealand miễn thị thực hơn 190 quốc gia bao gồm Hoa Kỳ, Vương Quốc Anh và Schengen.

Quyền lợi thường trú nhân New Zealand

Quyền lợi thường trú nhân New Zealand

  • Thường trú nhân ngay từ đầu

    Với Tier 1 Green List, nhà đầu tư nhận Resident Visa ngay khi được phê duyệt — không qua giai đoạn visa tạm thời kéo dài. Đây là lợi thế lớn so với nhiều chương trình khác. Với SMC: cũng cấp Resident Visa trực tiếp.

  • Sống và làm việc tự do

    Thường trú nhân được sống, làm việc, học tập và kinh doanh tại bất kỳ đâu trên New Zealand không giới hạn. Tiếp cận hệ thống giáo dục công lập miễn phí cho con, học phí in-state tại các đại học.

  • Lộ trình quốc tịch

    Sau 5 năm giữ Resident Visa, đủ điều kiện xin quốc tịch New Zealand. Hộ chiếu New Zealand xếp top 10 thế giới, miễn thị thực hơn 190 quốc gia bao gồm Hoa Kỳ, Vương Quốc Anh, Schengen và Trung Quốc — một trong số ít hộ chiếu có cả 4 thị trường lớn này.

  • Ưu đãi thuế hấp dẫn

    New Zealand không có thuế lãi vốn, thuế thừa kế, thuế tài sản hay thuế quà tặng. Cư dân mới được miễn thuế trên thu nhập nước ngoài trong 4 năm đầu (transitional resident tax exemption). Thuế thu nhập cá nhân lũy tiến tối đa 39%.

  • Y tế công cộng miễn phí

    Thường trú nhân tiếp cận hệ thống y tế công cộng New Zealand miễn phí — bao gồm khám chữa bệnh, phẫu thuật, nằm viện. Hệ thống y tế xếp hạng top 20 thế giới, chất lượng cao và chi phí rất thấp cho cư dân.

  • Chất lượng cuộc sống top thế giới

    New Zealand liên tục xếp top 10 thế giới về chất lượng cuộc sống, an toàn và chỉ số hạnh phúc (World Happiness Report). Môi trường tự nhiên trong lành, xã hội đa văn hóa thân thiện với người nhập cư, hệ thống pháp luật minh bạch theo common law.

Lộ trình định cư tay nghề

  • Green List Tier 1 Straight to Residence

    Green List Tier 1: Straight to Residence

    Lộ trình nhanh — dành cho chuyên gia có nghề thuộc Tier 1 Green List. Cấp thường trú nhân NGAY LẬP TỨC sau khi nhận lời mời làm việc full-time từ nhà tuyển dụng được cấp phép (Accredited Employer). Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài. Xử lý trong 4 tháng. Nghề Tier 1 bao gồm: bác sỹ, y tá đã đăng ký, kỹ sư các chuyên ngành, chuyên gia IT cao cấp, giáo viên mầm non và tiểu học. Yêu cầu tuổi dưới 56.

  • Green List Tier 2 Work to Residence

    Green List Tier 2: Work to Residence

    Dành cho nghề thuộc Tier 2 Green List. Ứng viên nhận AEWV làm việc tại New Zealand trong 24 tháng, sau đó đủ điều kiện xin Work to Residence Visa — thường trú nhân vĩnh viễn. Nghề Tier 2 bao gồm: thợ điện, thợ ống nước, thợ xây dựng có tay nghề, kỹ thuật viên viễn thông, giáo viên đặc biệt, vận hành máy móc xây dựng. Yêu cầu tuổi dưới 56.

  • SMC Skilled Migrant Category

    SMC: Skilled Migrant Category

    Chương trình chính cho lao động tay nghề không thuộc Green List. Hệ thống điểm số đơn giản hóa từ 2023 — cần đạt tối thiểu 6 điểm từ một trong ba danh mục: đăng ký nghề nghiệp, bằng cấp hoặc thu nhập, cộng điểm từ kinh nghiệm làm việc tại New Zealand. Yêu cầu hợp đồng lao động với Accredited Employer ở nghề ANZSCO cấp độ 1–3 với mức lương tối thiểu median wage (NZD 35/giờ từ 03/2026) hoặc cấp 4–5 với 1,5 lần median wage (NZD 52,50/giờ).

  • SMC Trades and Technician Pathway

    SMC: Trades and Technician Pathway

    Lộ trình mới dành riêng cho thợ lành nghề và kỹ thuật viên — ra mắt cuối tháng 08/2026. Yêu cầu: nghề trong danh sách Trades and Technician được chỉ định, bằng cấp Level 4 trở lên, ít nhất 4 năm kinh nghiệm sau khi có bằng, bao gồm 1,5 năm làm việc tại New Zealand với mức lương tối thiểu median wage. Mở rộng cơ hội cho lao động tay nghề không có bằng đại học nhưng có kỹ năng nghề cao.

  • SMC Skilled Work Experience Pathway

    SMC: Skilled Work Experience Pathway

    Lộ trình mới ra mắt 08/2026 dành cho chuyên gia tay nghề không có bằng đại học được công nhận tại New Zealand nhưng có kinh nghiệm dày dặn. Yêu cầu: nghề ANZSCO cấp 1–3, ít nhất 5 năm kinh nghiệm trực tiếp liên quan, bao gồm 2 năm làm việc tại New Zealand với mức lương 1,1 lần median wage. Phù hợp với chuyên gia có kinh nghiệm thực tế cao nhưng không có bằng cấp chính thức được công nhận.

  • AEWV Accredited Employer Work Visa

    AEWV: Accredited Employer Work Visa

    Visa lao động tạm thời làm tiền đề xin thường trú nhân. Dành cho ứng viên có lời mời làm việc từ nhà tuyển dụng được Cơ Quan Di Trú New Zealand cấp phép. Thời hạn đến 5 năm tùy mức lương và kỹ năng. AEWV là bước đầu tiên cho nhiều lộ trình định cư: sau khi làm việc tại New Zealand có thể chuyển sang SMC, Green List Tier 2 Work to Residence hoặc các pathways khác. Linh hoạt về ngành nghề và mức lương.

Bắt đầu hành trình cùng Prosperous Living Investment

Đội ngũ chuyên gia của Prosperous Living Investment sẵn sàng đồng hành cùng quý khách hàng trong mọi quyết định đầu tư và định cư toàn cầu.

Yêu cầu chương trình

  • Nghề nghiệp và bằng cấp

    Kiểm tra nghề trong danh sách ANZSCO (Australian and New Zealand Standard Classification of Occupations) và Green List. Bằng cấp nước ngoài cần đánh giá International Qualification Assessment (IQA) qua NZQA để được công nhận. Một số nghề cần đăng ký nghề nghiệp tại New Zealand (y tá, bác sỹ, kỹ sư chuyên nghiệp, giáo viên).

  • Mức lương

    Median wage hiện tại: NZD 35,00/giờ (từ 09/03/2026). Nghề ANZSCO cấp 1–3: phải đạt tối thiểu median wage. Nghề ANZSCO cấp 4–5: phải đạt 1,5 lần median wage (NZD 52,50/giờ). Nghề được miễn yêu cầu kỹ năng tối thiểu: phải đạt 2 lần median wage (NZD 67,12/giờ).

  • Hợp đồng lao động

    Bắt buộc có hợp đồng lao động hoặc lời mời làm việc từ nhà tuyển dụng được Cơ Quan Di Trú New Zealand cấp phép (Accredited Employer). Hợp đồng phải là full-time, permanent hoặc fixed-term tối thiểu 12 tháng (hoặc hợp đồng liên tiếp tối thiểu 6 tháng).

  • Độ tuổi và sức khỏe

    Yêu cầu tuổi tối đa 55 khi nộp hồ sơ thường trú. Vượt qua kiểm tra sức khỏe bởi bác sỹ được INZ chỉ định. Chụp X-quang ngực. Không mắc các bệnh truyền nhiễm. Chi phí y tế không vượt quá ngưỡng cho phép của INZ.

  • Tiếng Anh

    Bắt buộc đạt chuẩn tiếng Anh IELTS General Training tổng điểm 6,5 trở lên (hoặc tương đương PTE, TOEFL, OET). Từ 08/2026, kết quả thi tiếng Anh có hiệu lực 5 năm cho ứng viên có đăng ký nghề nghiệp (tăng từ 2 năm). Vợ/chồng và con trên 16 tuổi cũng cần chứng minh tiếng Anh.

  • Lý lịch

    Không có tiền án hình sự — cung cấp giấy xác nhận lý lịch tư pháp (Police Certificate) từ Việt Nam và các quốc gia đã sống trên 12 tháng liên tục từ 17 tuổi trở lên. Giấy tờ có hiệu lực trong 6 tháng tại thời điểm nộp hồ sơ.

Quy trình thực hiện

  1. Đánh giá hồ sơ và lựa chọn lộ trình

    Chuyên viên Prosperous Living Investment đánh giá hồ sơ chuyên môn: nghề nghiệp, bằng cấp, kinh nghiệm làm việc, tiếng Anh và mục tiêu định cư. Kiểm tra nghề trong Green List Tier 1 hoặc Tier 2, tính điểm SMC dự kiến, lựa chọn lộ trình phù hợp nhất. Prosperous Living Investment kết nối với luật sư di trú được cấp phép tại New Zealand. Đánh giá hoàn toàn miễn phí. Thời gian: 1–2 tuần.

  2. Chuẩn bị điều kiện tiên quyết

    Prosperous Living Investment hướng dẫn ứng viên hoàn tất: thi IELTS General đạt 6,5 trở lên, đánh giá bằng cấp qua NZQA (International Qualification Assessment), chuẩn bị giấy tờ chuyên môn theo chuẩn New Zealand. Đối với nghề cần đăng ký (y tá, bác sỹ, kỹ sư, giáo viên): hướng dẫn quy trình đăng ký tại cơ quan chuyên ngành New Zealand. Thời gian: 3–9 tháng.

  3. Tìm việc và xin AEWV

    Prosperous Living Investment hỗ trợ kết nối với nhà tuyển dụng được cấp phép, hướng dẫn chuẩn bị CV theo chuẩn New Zealand, thương lượng hợp đồng lao động đạt mức lương yêu cầu. Sau khi có lời mời làm việc: nộp hồ sơ xin Accredited Employer Work Visa (AEWV). Đối với Tier 1 Green List: có thể nộp thẳng Straight to Residence Visa. Thời gian: 1–6 tháng.

  4. Nhập cảnh New Zealand và làm việc

    Đối với Tier 1 Green List: ứng viên nhập cảnh với Resident Visa. Đối với Tier 2 và SMC thông thường: nhập cảnh với AEWV và bắt đầu làm việc tại nhà tuyển dụng. Đăng ký thuế IRD number, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký địa chỉ cư trú. Duy trì công việc theo yêu cầu pathway đã chọn. Thời gian: ngay sau khi nhận visa.

  5. Xin Resident Visa và lộ trình quốc tịch

    Đối với Tier 2: sau 24 tháng làm việc → xin Work to Residence Visa. Đối với SMC: sau khi đạt đủ điểm và kinh nghiệm → xin Skilled Migrant Category Resident Visa. Sau 2 năm giữ Resident Visa → đủ điều kiện xin Permanent Resident Visa (vĩnh viễn không cần gia hạn). Sau 5 năm cư trú → đủ điều kiện xin quốc tịch New Zealand. Hộ chiếu New Zealand miễn thị thực hơn 190 quốc gia.

Đồng hành cùng hành trình đầu tư định cư của quý khách hàng

Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, đánh giá hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.

Vì sao chọn Prosperous Living Investment

  • Hiệu quả

    Không áp dụng một khuôn mẫu cho tất cả, Prosperous Living Investment xây dựng chiến lược cá nhân hóa cho từng hồ sơ dựa trên năng lực tài chính, kinh nghiệm kinh doanh và mục tiêu gia đình. Cách tiếp cận chiến lược giúp tối ưu thời gian, nguồn lực và cơ hội thành công trong hành trình định cư.

  • Minh bạch

    Prosperous Living Investment cam kết tư vấn đúng luật, quy trình rõ ràng và cập nhật chính sách mới nhất từ chính phủ quốc gia sở tại. Mọi lộ trình, chi phí và rủi ro đều được giải thích chi tiết ngay từ đầu, giúp khách hàng đưa ra quyết định đầu tư với sự an tâm tuyệt đối.

  • Chuyên nghiệp

    Đội ngũ tư vấn của Prosperous Living Investment làm việc theo quy trình chuẩn, phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia di trú, pháp lý và đối tác trên toàn cầu. Từ đánh giá hồ sơ, chuẩn bị tài liệu đến hỗ trợ hậu định cư, mọi bước đều được thực hiện bài bản và đồng bộ.

Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là những thắc mắc phổ biến của khách hàng về chương trình định cư diện tay nghề New Zealand. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Green List là gì và khác gì với Skilled Migrant Category?

Green List là danh sách các nghề nghiệp có nhu cầu cấp thiết tại New Zealand, được chia thành 2 bậc: Tier 1 (Straight to Residence — cấp thường trú nhân ngay) và Tier 2 (Work to Residence — sau 24 tháng làm việc). Green List là lộ trình có thời gian xử lý nhanh. Skilled Migrant Category (SMC) là chương trình chính cho lao động tay nghề không thuộc Green List — dựa trên hệ thống điểm số, yêu cầu có hợp đồng lao động với Accredited Employer. Điều kiện chương trình theo công bố của Cơ quan Di trú New Zealand

Accredited Employer là gì?

Accredited Employer là nhà tuyển dụng đã được Cơ Quan Di Trú New Zealand cấp phép để tuyển dụng lao động nước ngoài. Đây là điều kiện bắt buộc cho hầu hết các lộ trình định cư tay nghề. Nhà tuyển dụng phải chứng minh khả năng tài chính, tuân thủ luật lao động New Zealand và có nhu cầu tuyển dụng thực sự. Prosperous Living Investment hỗ trợ kết nối ứng viên với mạng lưới Accredited Employer.

Điểm SMC bao nhiêu là đủ để nhận thường trú nhân?

Theo hệ thống điểm số đơn giản hóa từ 2023, cần đạt tối thiểu 6 điểm. Ứng viên có thể claim 3–6 điểm từ MỘT trong ba danh mục: đăng ký nghề nghiệp tại New Zealand (occupational registration), bằng cấp (qualifications) hoặc thu nhập (income). Cộng thêm 1–3 điểm từ kinh nghiệm làm việc tại New Zealand (mỗi năm = 1 điểm, tối đa 3 năm). Cần đạt tổng 6 điểm.

Mức lương tối thiểu (median wage) là bao nhiêu?

Median wage hiện tại: NZD 35,00/giờ (từ 09/03/2026), tương đương khoảng NZD 72.800/năm full-time. Nghề ANZSCO cấp 1–3: phải đạt tối thiểu median wage. Nghề ANZSCO cấp 4–5: phải đạt 1,5 lần median wage (NZD 52,50/giờ). Một số trường hợp nhất định cần đạt 2 lần median wage. Mức này được cập nhật định kỳ theo dữ liệu thống kê chính thức.

Có cải cách gì mới cho SMC trong 2026 không?

Có. Từ cuối tháng 08/2026, New Zealand sẽ triển khai 2 lộ trình mới: (1) Skilled Work Experience Pathway — dành cho người có 5 năm kinh nghiệm trong nghề ANZSCO 1–3, bao gồm 2 năm tại NZ với lương 1,1 lần median wage; (2) Trades and Technician Pathway — dành cho thợ lành nghề có bằng Level 4+, 4 năm kinh nghiệm sau bằng, bao gồm 1,5 năm tại NZ. Ngoài ra: giảm yêu cầu kinh nghiệm NZ từ 3 năm xuống 2 năm cho hầu hết lộ trình, đơn giản hóa quy tắc mức lương, kéo dài hiệu lực kết quả IELTS từ 2 năm lên 5 năm cho người có đăng ký nghề nghiệp.

Gia đình có được đi cùng trong hồ sơ không?

Có. Vợ/chồng (hoặc người sống chung hợp pháp từ 12 tháng trở lên) và con phụ thuộc dưới 24 tuổi được bao gồm trong cùng hồ sơ — tất cả nhận Resident Visa đồng thời. Vợ/chồng và con trên 16 tuổi cần chứng minh tiếng Anh (IELTS 4,0 trở lên hoặc thanh toán phí ESOL). Sau khi định cư, vợ/chồng được phép làm việc tự do, con được học miễn phí tại trường công lập.

Có giới hạn tuổi không?

Có. Tuổi tối đa 55 tại thời điểm nộp hồ sơ thường trú nhân với hầu hết các lộ trình (SMC, Green List Tier 1, Tier 2). Không có giới hạn tuổi tối thiểu, nhưng trong thực tế ứng viên cần có kinh nghiệm làm việc nên thường từ 23 tuổi trở lên. AEWV (visa tạm thời) không có giới hạn tuổi tối đa.

Sau khi nhận thường trú nhân, có thể xin quốc tịch New Zealand không?

Có. Sau 5 năm cư trú hợp pháp với Resident Visa hoặc Permanent Resident Visa (cần cư trú thực tế tối thiểu 1.350 ngày trong 5 năm, bao gồm 240 ngày trong năm gần nhất), đủ điều kiện xin quốc tịch New Zealand. Yêu cầu tiếng Anh cơ bản và kiến thức về New Zealand. New Zealand cho phép song tịch — không cần từ bỏ quốc tịch Việt Nam. Hộ chiếu New Zealand miễn thị thực hơn 190 quốc gia.

Accredited Employer là gì?

Accredited Employer là nhà tuyển dụng đã được Cơ Quan Di Trú New Zealand cấp phép để tuyển dụng lao động nước ngoài. Đây là điều kiện bắt buộc cho hầu hết các lộ trình định cư tay nghề. Nhà tuyển dụng phải chứng minh khả năng tài chính, tuân thủ luật lao động New Zealand và có nhu cầu tuyển dụng thực sự. Prosperous Living Investment hỗ trợ kết nối ứng viên với mạng lưới Accredited Employer.

Điểm SMC bao nhiêu là đủ để nhận thường trú nhân?

Theo hệ thống điểm số đơn giản hóa từ 2023, cần đạt tối thiểu 6 điểm. Ứng viên có thể claim 3–6 điểm từ MỘT trong ba danh mục: đăng ký nghề nghiệp tại New Zealand (occupational registration), bằng cấp (qualifications) hoặc thu nhập (income). Cộng thêm 1–3 điểm từ kinh nghiệm làm việc tại New Zealand (mỗi năm = 1 điểm, tối đa 3 năm). Cần đạt tổng 6 điểm.

Mức lương tối thiểu (median wage) là bao nhiêu?

Median wage hiện tại: NZD 35,00/giờ (từ 09/03/2026), tương đương khoảng NZD 72.800/năm full-time. Nghề ANZSCO cấp 1–3: phải đạt tối thiểu median wage. Nghề ANZSCO cấp 4–5: phải đạt 1,5 lần median wage (NZD 52,50/giờ). Một số trường hợp nhất định cần đạt 2 lần median wage. Mức này được cập nhật định kỳ theo dữ liệu thống kê chính thức.

Có cải cách gì mới cho SMC trong 2026 không?

Có. Từ cuối tháng 08/2026, New Zealand sẽ triển khai 2 lộ trình mới: (1) Skilled Work Experience Pathway — dành cho người có 5 năm kinh nghiệm trong nghề ANZSCO 1–3, bao gồm 2 năm tại NZ với lương 1,1 lần median wage; (2) Trades and Technician Pathway — dành cho thợ lành nghề có bằng Level 4+, 4 năm kinh nghiệm sau bằng, bao gồm 1,5 năm tại NZ. Ngoài ra: giảm yêu cầu kinh nghiệm NZ từ 3 năm xuống 2 năm cho hầu hết lộ trình, đơn giản hóa quy tắc mức lương, kéo dài hiệu lực kết quả IELTS từ 2 năm lên 5 năm cho người có đăng ký nghề nghiệp.

Gia đình có được đi cùng trong hồ sơ không?

Có. Vợ/chồng (hoặc người sống chung hợp pháp từ 12 tháng trở lên) và con phụ thuộc dưới 24 tuổi được bao gồm trong cùng hồ sơ — tất cả nhận Resident Visa đồng thời. Vợ/chồng và con trên 16 tuổi cần chứng minh tiếng Anh (IELTS 4,0 trở lên hoặc thanh toán phí ESOL). Sau khi định cư, vợ/chồng được phép làm việc tự do, con được học miễn phí tại trường công lập.

Có giới hạn tuổi không?

Có. Tuổi tối đa 55 tại thời điểm nộp hồ sơ thường trú nhân với hầu hết các lộ trình (SMC, Green List Tier 1, Tier 2). Không có giới hạn tuổi tối thiểu, nhưng trong thực tế ứng viên cần có kinh nghiệm làm việc nên thường từ 23 tuổi trở lên. AEWV (visa tạm thời) không có giới hạn tuổi tối đa.

Sau khi nhận thường trú nhân, có thể xin quốc tịch New Zealand không?

Có. Sau 5 năm cư trú hợp pháp với Resident Visa hoặc Permanent Resident Visa (cần cư trú thực tế tối thiểu 1.350 ngày trong 5 năm, bao gồm 240 ngày trong năm gần nhất), đủ điều kiện xin quốc tịch New Zealand. Yêu cầu tiếng Anh cơ bản và kiến thức về New Zealand. New Zealand cho phép song tịch — không cần từ bỏ quốc tịch Việt Nam. Hộ chiếu New Zealand miễn thị thực hơn 190 quốc gia.

Điểm SMC bao nhiêu là đủ để nhận thường trú nhân?

Theo hệ thống điểm số đơn giản hóa từ 2023, cần đạt tối thiểu 6 điểm. Ứng viên có thể claim 3–6 điểm từ MỘT trong ba danh mục: đăng ký nghề nghiệp tại New Zealand (occupational registration), bằng cấp (qualifications) hoặc thu nhập (income). Cộng thêm 1–3 điểm từ kinh nghiệm làm việc tại New Zealand (mỗi năm = 1 điểm, tối đa 3 năm). Cần đạt tổng 6 điểm.

Mức lương tối thiểu (median wage) là bao nhiêu?

Median wage hiện tại: NZD 35,00/giờ (từ 09/03/2026), tương đương khoảng NZD 72.800/năm full-time. Nghề ANZSCO cấp 1–3: phải đạt tối thiểu median wage. Nghề ANZSCO cấp 4–5: phải đạt 1,5 lần median wage (NZD 52,50/giờ). Một số trường hợp nhất định cần đạt 2 lần median wage. Mức này được cập nhật định kỳ theo dữ liệu thống kê chính thức.

Có cải cách gì mới cho SMC trong 2026 không?

Có. Từ cuối tháng 08/2026, New Zealand sẽ triển khai 2 lộ trình mới: (1) Skilled Work Experience Pathway — dành cho người có 5 năm kinh nghiệm trong nghề ANZSCO 1–3, bao gồm 2 năm tại NZ với lương 1,1 lần median wage; (2) Trades and Technician Pathway — dành cho thợ lành nghề có bằng Level 4+, 4 năm kinh nghiệm sau bằng, bao gồm 1,5 năm tại NZ. Ngoài ra: giảm yêu cầu kinh nghiệm NZ từ 3 năm xuống 2 năm cho hầu hết lộ trình, đơn giản hóa quy tắc mức lương, kéo dài hiệu lực kết quả IELTS từ 2 năm lên 5 năm cho người có đăng ký nghề nghiệp.

Gia đình có được đi cùng trong hồ sơ không?

Có. Vợ/chồng (hoặc người sống chung hợp pháp từ 12 tháng trở lên) và con phụ thuộc dưới 24 tuổi được bao gồm trong cùng hồ sơ — tất cả nhận Resident Visa đồng thời. Vợ/chồng và con trên 16 tuổi cần chứng minh tiếng Anh (IELTS 4,0 trở lên hoặc thanh toán phí ESOL). Sau khi định cư, vợ/chồng được phép làm việc tự do, con được học miễn phí tại trường công lập.

Có giới hạn tuổi không?

Có. Tuổi tối đa 55 tại thời điểm nộp hồ sơ thường trú nhân với hầu hết các lộ trình (SMC, Green List Tier 1, Tier 2). Không có giới hạn tuổi tối thiểu, nhưng trong thực tế ứng viên cần có kinh nghiệm làm việc nên thường từ 23 tuổi trở lên. AEWV (visa tạm thời) không có giới hạn tuổi tối đa.

Sau khi nhận thường trú nhân, có thể xin quốc tịch New Zealand không?

Có. Sau 5 năm cư trú hợp pháp với Resident Visa hoặc Permanent Resident Visa (cần cư trú thực tế tối thiểu 1.350 ngày trong 5 năm, bao gồm 240 ngày trong năm gần nhất), đủ điều kiện xin quốc tịch New Zealand. Yêu cầu tiếng Anh cơ bản và kiến thức về New Zealand. New Zealand cho phép song tịch — không cần từ bỏ quốc tịch Việt Nam. Hộ chiếu New Zealand miễn thị thực hơn 190 quốc gia.

Mức lương tối thiểu (median wage) là bao nhiêu?

Median wage hiện tại: NZD 35,00/giờ (từ 09/03/2026), tương đương khoảng NZD 72.800/năm full-time. Nghề ANZSCO cấp 1–3: phải đạt tối thiểu median wage. Nghề ANZSCO cấp 4–5: phải đạt 1,5 lần median wage (NZD 52,50/giờ). Một số trường hợp nhất định cần đạt 2 lần median wage. Mức này được cập nhật định kỳ theo dữ liệu thống kê chính thức.

Có cải cách gì mới cho SMC trong 2026 không?

Có. Từ cuối tháng 08/2026, New Zealand sẽ triển khai 2 lộ trình mới: (1) Skilled Work Experience Pathway — dành cho người có 5 năm kinh nghiệm trong nghề ANZSCO 1–3, bao gồm 2 năm tại NZ với lương 1,1 lần median wage; (2) Trades and Technician Pathway — dành cho thợ lành nghề có bằng Level 4+, 4 năm kinh nghiệm sau bằng, bao gồm 1,5 năm tại NZ. Ngoài ra: giảm yêu cầu kinh nghiệm NZ từ 3 năm xuống 2 năm cho hầu hết lộ trình, đơn giản hóa quy tắc mức lương, kéo dài hiệu lực kết quả IELTS từ 2 năm lên 5 năm cho người có đăng ký nghề nghiệp.

Gia đình có được đi cùng trong hồ sơ không?

Có. Vợ/chồng (hoặc người sống chung hợp pháp từ 12 tháng trở lên) và con phụ thuộc dưới 24 tuổi được bao gồm trong cùng hồ sơ — tất cả nhận Resident Visa đồng thời. Vợ/chồng và con trên 16 tuổi cần chứng minh tiếng Anh (IELTS 4,0 trở lên hoặc thanh toán phí ESOL). Sau khi định cư, vợ/chồng được phép làm việc tự do, con được học miễn phí tại trường công lập.

Có giới hạn tuổi không?

Có. Tuổi tối đa 55 tại thời điểm nộp hồ sơ thường trú nhân với hầu hết các lộ trình (SMC, Green List Tier 1, Tier 2). Không có giới hạn tuổi tối thiểu, nhưng trong thực tế ứng viên cần có kinh nghiệm làm việc nên thường từ 23 tuổi trở lên. AEWV (visa tạm thời) không có giới hạn tuổi tối đa.

Sau khi nhận thường trú nhân, có thể xin quốc tịch New Zealand không?

Có. Sau 5 năm cư trú hợp pháp với Resident Visa hoặc Permanent Resident Visa (cần cư trú thực tế tối thiểu 1.350 ngày trong 5 năm, bao gồm 240 ngày trong năm gần nhất), đủ điều kiện xin quốc tịch New Zealand. Yêu cầu tiếng Anh cơ bản và kiến thức về New Zealand. New Zealand cho phép song tịch — không cần từ bỏ quốc tịch Việt Nam. Hộ chiếu New Zealand miễn thị thực hơn 190 quốc gia.

Có cải cách gì mới cho SMC trong 2026 không?

Có. Từ cuối tháng 08/2026, New Zealand sẽ triển khai 2 lộ trình mới: (1) Skilled Work Experience Pathway — dành cho người có 5 năm kinh nghiệm trong nghề ANZSCO 1–3, bao gồm 2 năm tại NZ với lương 1,1 lần median wage; (2) Trades and Technician Pathway — dành cho thợ lành nghề có bằng Level 4+, 4 năm kinh nghiệm sau bằng, bao gồm 1,5 năm tại NZ. Ngoài ra: giảm yêu cầu kinh nghiệm NZ từ 3 năm xuống 2 năm cho hầu hết lộ trình, đơn giản hóa quy tắc mức lương, kéo dài hiệu lực kết quả IELTS từ 2 năm lên 5 năm cho người có đăng ký nghề nghiệp.

Gia đình có được đi cùng trong hồ sơ không?

Có. Vợ/chồng (hoặc người sống chung hợp pháp từ 12 tháng trở lên) và con phụ thuộc dưới 24 tuổi được bao gồm trong cùng hồ sơ — tất cả nhận Resident Visa đồng thời. Vợ/chồng và con trên 16 tuổi cần chứng minh tiếng Anh (IELTS 4,0 trở lên hoặc thanh toán phí ESOL). Sau khi định cư, vợ/chồng được phép làm việc tự do, con được học miễn phí tại trường công lập.

Có giới hạn tuổi không?

Có. Tuổi tối đa 55 tại thời điểm nộp hồ sơ thường trú nhân với hầu hết các lộ trình (SMC, Green List Tier 1, Tier 2). Không có giới hạn tuổi tối thiểu, nhưng trong thực tế ứng viên cần có kinh nghiệm làm việc nên thường từ 23 tuổi trở lên. AEWV (visa tạm thời) không có giới hạn tuổi tối đa.

Sau khi nhận thường trú nhân, có thể xin quốc tịch New Zealand không?

Có. Sau 5 năm cư trú hợp pháp với Resident Visa hoặc Permanent Resident Visa (cần cư trú thực tế tối thiểu 1.350 ngày trong 5 năm, bao gồm 240 ngày trong năm gần nhất), đủ điều kiện xin quốc tịch New Zealand. Yêu cầu tiếng Anh cơ bản và kiến thức về New Zealand. New Zealand cho phép song tịch — không cần từ bỏ quốc tịch Việt Nam. Hộ chiếu New Zealand miễn thị thực hơn 190 quốc gia.

Gia đình có được đi cùng trong hồ sơ không?

Có. Vợ/chồng (hoặc người sống chung hợp pháp từ 12 tháng trở lên) và con phụ thuộc dưới 24 tuổi được bao gồm trong cùng hồ sơ — tất cả nhận Resident Visa đồng thời. Vợ/chồng và con trên 16 tuổi cần chứng minh tiếng Anh (IELTS 4,0 trở lên hoặc thanh toán phí ESOL). Sau khi định cư, vợ/chồng được phép làm việc tự do, con được học miễn phí tại trường công lập.

Có giới hạn tuổi không?

Có. Tuổi tối đa 55 tại thời điểm nộp hồ sơ thường trú nhân với hầu hết các lộ trình (SMC, Green List Tier 1, Tier 2). Không có giới hạn tuổi tối thiểu, nhưng trong thực tế ứng viên cần có kinh nghiệm làm việc nên thường từ 23 tuổi trở lên. AEWV (visa tạm thời) không có giới hạn tuổi tối đa.

Sau khi nhận thường trú nhân, có thể xin quốc tịch New Zealand không?

Có. Sau 5 năm cư trú hợp pháp với Resident Visa hoặc Permanent Resident Visa (cần cư trú thực tế tối thiểu 1.350 ngày trong 5 năm, bao gồm 240 ngày trong năm gần nhất), đủ điều kiện xin quốc tịch New Zealand. Yêu cầu tiếng Anh cơ bản và kiến thức về New Zealand. New Zealand cho phép song tịch — không cần từ bỏ quốc tịch Việt Nam. Hộ chiếu New Zealand miễn thị thực hơn 190 quốc gia.

Có giới hạn tuổi không?

Có. Tuổi tối đa 55 tại thời điểm nộp hồ sơ thường trú nhân với hầu hết các lộ trình (SMC, Green List Tier 1, Tier 2). Không có giới hạn tuổi tối thiểu, nhưng trong thực tế ứng viên cần có kinh nghiệm làm việc nên thường từ 23 tuổi trở lên. AEWV (visa tạm thời) không có giới hạn tuổi tối đa.

Sau khi nhận thường trú nhân, có thể xin quốc tịch New Zealand không?

Có. Sau 5 năm cư trú hợp pháp với Resident Visa hoặc Permanent Resident Visa (cần cư trú thực tế tối thiểu 1.350 ngày trong 5 năm, bao gồm 240 ngày trong năm gần nhất), đủ điều kiện xin quốc tịch New Zealand. Yêu cầu tiếng Anh cơ bản và kiến thức về New Zealand. New Zealand cho phép song tịch — không cần từ bỏ quốc tịch Việt Nam. Hộ chiếu New Zealand miễn thị thực hơn 190 quốc gia.

Sau khi nhận thường trú nhân, có thể xin quốc tịch New Zealand không?

Có. Sau 5 năm cư trú hợp pháp với Resident Visa hoặc Permanent Resident Visa (cần cư trú thực tế tối thiểu 1.350 ngày trong 5 năm, bao gồm 240 ngày trong năm gần nhất), đủ điều kiện xin quốc tịch New Zealand. Yêu cầu tiếng Anh cơ bản và kiến thức về New Zealand. New Zealand cho phép song tịch — không cần từ bỏ quốc tịch Việt Nam. Hộ chiếu New Zealand miễn thị thực hơn 190 quốc gia.