
Y tế Hoa Kỳ
Y tế Hoa Kỳ lớn nhất thế giới với chi 4,9 nghìn tỷ USD năm 2024 (17,3% GDP),…

Mẫu I-765 là đơn xin giấy phép lao động Hoa Kỳ dành cho người nước ngoài đang sinh sống tại Mỹ và mong muốn được phép làm việc hợp pháp trong thời gian chờ kết quả hồ sơ di trú. Đơn này được nộp lên Sở Di Trú và Quốc Tịch Hoa Kỳ (USCIS) để xin cấp Tài Liệu Chứng Nhận Quyền Làm Việc (Employment Authorization Document — EAD), còn được gọi phổ biến là thẻ work permit. Hiểu rõ về Mẫu I-765 sẽ giúp người nộp đơn tránh được rủi ro bị từ chối và rút ngắn thời gian chờ đợi.
Mẫu I-765 (tên đầy đủ: Application for Employment Authorization) là biểu mẫu chính thức do USCIS phát hành, dùng để xin cấp hoặc gia hạn EAD. Đối tượng nộp đơn là những người chưa có quyền lao động đương nhiên theo tình trạng di trú hiện tại, hoặc cần thẻ EAD để chứng minh quyền làm việc trước nhà tuyển dụng.
Sau khi đơn được phê duyệt, USCIS sẽ phát hành EAD dạng thẻ vật lý có ảnh chân dung, ngày cấp, ngày hết hạn và mã danh mục đủ điều kiện. Thẻ này có giá trị tương đương giấy phép làm việc, cho phép người sở hữu làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào tại Hoa Kỳ — gọi là quyền lao động “thị trường mở” (open-market work authorization).
Khác với các loại thị thực gắn với một nhà tuyển dụng cụ thể như H-1B hoặc L-1, EAD dựa trên đơn I-765 không yêu cầu sự bảo lãnh của doanh nghiệp. Người sở hữu có thể chuyển việc tự do hoặc tự kinh doanh trong thời hạn EAD còn hiệu lực.
Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.
Không phải ai cũng cần nộp đơn này. Người đã sở hữu Thẻ thường trú nhân Hoa Kỳ (Thẻ xanh) hoặc đang làm việc theo các thị thực không nhập cư có quyền lao động đương nhiên (như Visa H-1B) thì không cần nộp Mẫu I-765 vì tình trạng hiện tại đã cho phép họ làm việc.
Tuy nhiên, nhiều nhóm đối tượng khác bắt buộc phải có EAD trước khi đi làm. Các nhóm phổ biến nhất bao gồm:
Du học sinh F-1 thông thường không được làm việc ngoài khuôn viên trường, nhưng có thể xin EAD trong các trường hợp đặc biệt. Cụ thể là chương trình Đào tạo thực hành tùy chọn (Optional Practical Training — OPT) sau tốt nghiệp, các đợt thực tập tại tổ chức quốc tế, hoặc xin việc do hoàn cảnh kinh tế khó khăn nghiêm trọng. Du học sinh trường nghề cũng có thể xin EAD để tham gia thực hành nghề chuyên môn.
Lệ phí nộp Mẫu I-765 phụ thuộc vào danh mục đủ điều kiện (eligibility category) mà người nộp lựa chọn và phương thức nộp (online hay giấy).
Một số nguyên tắc cơ bản về lệ phí cần lưu ý:
Kể từ ngày 01/01/2026, USCIS bắt đầu áp dụng cơ chế điều chỉnh lệ phí hàng năm theo chỉ số lạm phát theo quy định của Public Law 119-21 (One Big Beautiful Bill Act). Điều này đồng nghĩa lệ phí một số danh mục sẽ thay đổi mỗi năm. Người nộp đơn nên kiểm tra biểu phí mới nhất tại trang USCIS Filing Fees hoặc bảng lệ phí Form G-1055 trước khi nộp, vì USCIS sẽ từ chối hồ sơ nếu nộp sai số tiền.
Người không đủ khả năng tài chính có thể nộp Mẫu I-912 (Request for Fee Waiver) cùng đơn I-765 và các tài liệu chứng minh hoàn cảnh để xin miễn lệ phí.
Hồ sơ nộp kèm Mẫu I-765 thay đổi tùy danh mục đủ điều kiện, nhưng các tài liệu cơ bản gần như áp dụng cho mọi trường hợp. Người nộp đơn cần chuẩn bị bộ hồ sơ chuẩn gồm:
Người nộp đơn lần đầu chưa từng có EAD cần bổ sung thêm một trong các giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp, gồm giấy khai sinh kèm thẻ căn cước có ảnh, visa do lãnh sự nước thứ ba (không phải Hoa Kỳ) cấp, hoặc giấy tờ tùy thân quốc gia có ảnh và/hoặc dấu vân tay.
Bên cạnh các tài liệu chuẩn, từng nhóm đối tượng có yêu cầu chứng cứ riêng. Du học sinh F-1 xin việc do khó khăn kinh tế phải nộp tài liệu chứng minh đã học toàn thời gian ít nhất một năm học, hợp đồng học tập, và bằng chứng về hoàn cảnh tài chính. Người tị nạn được tòa cấp tị nạn cần liên hệ trực tiếp với USCIS để nhận hướng dẫn cụ thể.
Quy trình nộp Mẫu I-765 gồm 4 bước chính:
Trường hợp nộp Mẫu I-765 cùng với Mẫu I-485, hồ sơ cần được gửi đến địa chỉ của Mẫu I-485 thay vì địa chỉ riêng của I-765.
Thời gian xử lý Mẫu I-765 dao động đáng kể tùy theo danh mục, service center xử lý và mức độ hoàn chỉnh của hồ sơ. Đối với hầu hết các danh mục năm 2026, thời gian xử lý có thể từ 3 đến 12 tháng, một số trường hợp lâu hơn.
Sau khi đơn được phê duyệt, USCIS sẽ in thẻ EAD trong vòng 2 tuần và gửi qua dịch vụ USPS Priority Mail. Người nhận nên đợi tối thiểu 30 ngày trước khi liên hệ USCIS để hỏi nếu chưa nhận được thẻ.
EAD thông thường có thời hạn hiệu lực 1 đến 2 năm, một số danh mục đặc biệt được cấp thẻ với thời hạn dài hơn. Đơn gia hạn EAD nên được nộp trong vòng 180 ngày trước khi EAD hiện tại hết hạn — nộp quá sớm sẽ bị USCIS từ chối.
Đối với một số nhóm như vợ/chồng diện H-4, L-2 và người nộp gia hạn cùng danh mục, USCIS áp dụng cơ chế gia hạn tự động lên đến 540 ngày kể từ ngày EAD hết hạn nếu đơn gia hạn được nộp đúng thời điểm. Cơ chế này giúp người nộp tránh bị gián đoạn quyền lao động trong khi USCIS xử lý đơn gia hạn.
Nguyên nhân phổ biến khiến Mẫu I-765 bị từ chối thường xuất phát từ lỗi hồ sơ hơn là vấn đề về tư cách pháp lý.
Trường hợp thường gặp nhất là đơn điền sai thông tin, thiếu chữ ký, hoặc chọn sai mã danh mục đủ điều kiện. Một số trường hợp khác bao gồm thiếu tài liệu kèm theo (đặc biệt là I-797C Receipt Notice của hồ sơ I-485 khi nộp đơn I-765 muộn), nộp sai lệ phí, hoặc nộp đơn ngoài khoảng thời gian cho phép đối với danh mục đó.
Một lý do hiếm gặp nhưng vẫn xảy ra là hồ sơ thẻ xanh được phê duyệt trước khi đơn EAD được xử lý xong. Khi đó, người nộp đơn đã có quyền lao động đương nhiên thông qua thẻ xanh nên không cần thẻ EAD nữa.
Người nộp đơn có thể tăng đáng kể tỷ lệ phê duyệt và rút ngắn thời gian xử lý nếu chú ý các điểm sau.
Trước hết, nên nộp đơn online thay vì giấy khi có thể. Hệ thống online tự động kiểm tra các trường bắt buộc, giảm thiểu rủi ro hồ sơ bị từ chối do thiếu thông tin. Bên cạnh đó, mức phí online thường thấp hơn và thời gian nhận Receipt Notice nhanh hơn.
Người nộp đơn nên kiểm tra kỹ mã danh mục trên đơn và đối chiếu với hướng dẫn chính thức của USCIS. Mỗi mã có yêu cầu chứng cứ kèm theo khác nhau, và nộp sai mã thường khiến hồ sơ phải làm lại từ đầu. Người chưa chắc chắn về danh mục phù hợp có thể tham khảo phần Câu hỏi 27 của hướng dẫn Mẫu I-765 hoặc xin tư vấn từ chuyên gia di trú có kinh nghiệm.
Cuối cùng, chuẩn bị hồ sơ với tâm thế rằng USCIS có thể yêu cầu bổ sung chứng cứ (Request for Evidence — RFE) bất kỳ lúc nào. Việc tổ chức tài liệu khoa học, có bản dịch công chứng cho giấy tờ tiếng Việt, và lưu giữ bản sao đầy đủ sẽ giúp phản hồi RFE nhanh chóng và đầy đủ.
Mẫu I-765 là cánh cửa pháp lý cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ trong thời gian chờ tình trạng di trú chính thức. Hiểu rõ danh mục đủ điều kiện, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và tuân thủ chính xác hướng dẫn của USCIS là yếu tố quyết định khả năng được phê duyệt. Người nộp đơn cần chú ý cập nhật biểu phí mới nhất, vì USCIS đã chuyển sang cơ chế điều chỉnh lệ phí hàng năm theo lạm phát từ năm 2026.
Đối với những người đang trên hành trình định cư Hoa Kỳ, EAD không chỉ là quyền lao động mà còn là bước đệm quan trọng để xây dựng hồ sơ tài chính và lịch sử thuế tại Mỹ trước khi nhận thẻ xanh. Việc nộp đơn I-765 đúng thời điểm — đặc biệt là nộp đồng thời với hồ sơ I-485 — sẽ giúp tiết kiệm chi phí và rút ngắn khoảng thời gian không có quyền làm việc.
Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.
Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous