
Yêu cầu về mức lương thị thực New Zealand
Mức lương thị thực New Zealand cập nhật từ 09/03/2026: median wage $35 NZD/giờ, yêu cầu cho AEWV,…

Định cư diện tay nghề New Zealand là con đường phổ biến nhất để trở thành thường trú nhân tại quốc đảo Nam Thái Bình Dương này. Hệ thống di trú New Zealand vận hành theo triết lý khác biệt so với Úc hay Canada: đa số các diện tay nghề đều yêu cầu ứng viên có lời mời việc làm từ một chủ lao động được công nhận (Accredited Employer) tại New Zealand trước khi nộp hồ sơ.
Bài viết phân tích ba con đường chính gồm Skilled Migrant Category (SMC) hệ thống 6 điểm, Green List và Accredited Employer Work Visa (AEWV), cập nhật theo các thay đổi chính sách đến cuối 2025 và các điều chỉnh dự kiến từ tháng 8/2026.
Thông tin trong bài được tổng hợp từ các nguồn chính thức của Bộ Doanh Nghiệp, Đổi Mới và Việc Làm New Zealand (MBIE) và Cục Di Trú New Zealand (INZ), dành cho người lao động Việt Nam đang cân nhắc các lựa chọn định cư tại New Zealand.
Định cư diện tay nghề New Zealand được cấu trúc quanh ba con đường chính, mỗi con đường phù hợp với các nhóm đối tượng khác nhau. Con đường phổ biến nhất là Skilled Migrant Category (SMC) Resident Visa — visa thường trú cho lao động có kỹ năng, được cải tổ toàn diện vào tháng 10/2023 với hệ thống 6 điểm thay thế hệ thống 180 điểm cũ.
Con đường thứ hai là Green List — danh sách các nghề nghiệp thiếu hụt nghiêm trọng. Nghề thuộc Green List Tier 1 được cấp visa thẳng tới thường trú (Straight to Residence), còn Tier 2 đi qua con đường Work to Residence. Đây là lộ trình nhanh nhất cho các nghề như bác sỹ, y tá chuyên khoa, kỹ sư chuyên ngành, giáo viên toán-khoa học.
Con đường thứ ba là Accredited Employer Work Visa (AEWV) — visa làm việc tạm thời có thời hạn lên tới 5 năm. AEWV không phải visa thường trú trực tiếp, nhưng là bước đệm phổ biến để tích lũy kinh nghiệm làm việc tại New Zealand trước khi chuyển sang SMC hoặc chờ đủ điều kiện cho các con đường mới được công bố.
Điểm chung của cả ba con đường là yêu cầu bắt buộc có chủ lao động được INZ công nhận (Accredited Employer). Hệ thống công nhận chủ lao động được triển khai từ tháng 7/2022 nhằm giảm rủi ro bóc lột lao động nước ngoài và đảm bảo chủ lao động đáp ứng tiêu chuẩn tuân thủ pháp luật. Tính đến cuối 2025, New Zealand có hơn 30.000 chủ lao động được công nhận trên toàn quốc.
Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.
SMC hệ thống 6 điểm là con đường tay nghề chủ lực của New Zealand hiện nay. Theo INZ, ứng viên cần đạt tối thiểu 6 điểm từ kỹ năng và công việc để đủ điều kiện nộp đơn. Điểm được chấm theo nguyên tắc đơn giản: 3–6 điểm từ một trong ba hạng mục kỹ năng (đăng ký nghề nghiệp, bằng cấp hoặc thu nhập), cộng thêm tối đa 3 điểm từ kinh nghiệm làm việc tại New Zealand.
Hạng mục đăng ký nghề nghiệp (occupational registration) cho điểm cao nhất với các nghề yêu cầu đào tạo chuyên sâu. Cụ thể: 6 điểm nếu yêu cầu tối thiểu 6 năm đào tạo để đạt đăng ký, 5 điểm cho 5 năm, 4 điểm cho 4 năm, 3 điểm cho 3 năm. Các nghề điển hình thuộc diện này gồm bác sỹ, nha sỹ, dược sỹ, kỹ sư chuyên ngành đăng ký, luật sư, kiến trúc sư.
Hạng mục bằng cấp phân chia theo bậc: 6 điểm cho tiến sỹ, 5 điểm cho thạc sỹ, 4 điểm cho cử nhân hoặc bằng sau đại học, 3 điểm cho bằng trên Level 6 của New Zealand. Bằng cấp phải được đánh giá tương đương với hệ thống New Zealand bởi New Zealand Qualifications Authority (NZQA) trước khi nộp EOI.
Hạng mục thu nhập chấm điểm dựa trên tỷ lệ với mức lương trung vị (median wage) của New Zealand. Mức median wage hiện tại từ 18/08/2025 là 33,56 NZD/giờ (khoảng 69.800 NZD/năm cho toàn thời gian). Điểm thu nhập: 3 điểm cho lương 1,5 lần median (50,34 NZD/giờ), 4 điểm cho 2 lần (67,12 NZD/giờ), 6 điểm cho 3 lần median (100,68 NZD/giờ) trở lên.
Ngoài 3 đến 6 điểm từ một hạng mục kỹ năng, ứng viên có thể tích lũy thêm tối đa 3 điểm từ kinh nghiệm làm việc có kỹ năng tại New Zealand: 1 điểm cho mỗi năm làm việc, tối đa 3 năm. Đây là lý do nhiều ứng viên chọn con đường AEWV trước để tích lũy thời gian làm việc tại New Zealand, sau đó mới nộp SMC.
Ngoài yêu cầu điểm, SMC có các điều kiện bắt buộc không tính điểm nhưng phải đáp ứng đầy đủ. Ứng viên phải dưới 55 tuổi tại thời điểm nộp đơn — đây là giới hạn tuổi cao hơn hầu hết các quốc gia cùng loại (Úc 45, Canada 47). Điểm này đặc biệt có lợi cho các chuyên gia lâu năm muốn đổi môi trường sống ở giai đoạn giữa sự nghiệp.
Ứng viên phải có lời mời làm việc chính thức hoặc đang làm việc có kỹ năng với Chủ Lao Động Được Công Nhận (Accredited Employer). Hợp đồng phải đảm bảo tối thiểu 30 giờ/tuần, là hợp đồng thường trú hoặc có thời hạn ít nhất 12 tháng. Lương phải ít nhất bằng median wage (33,56 NZD/giờ với các nghề cấp 1–3 ANZSCO) hoặc 1,5 lần median (50,34 NZD/giờ với nghề cấp 4–5 ANZSCO).
Yêu cầu tiếng Anh ở mức Functional English. Các kỳ thi được chấp nhận gồm IELTS General Training với tối thiểu điểm chung 6,5, PTE Academic 58, TOEFL iBT 79, Cambridge CAE 176, OET tổng B (cho ngành y tế). Công dân các nước nói tiếng Anh (Anh, Ai-len, Mỹ, Canada, Úc, Nam Phi) hoặc đã tốt nghiệp đại học bằng tiếng Anh được miễn thi.
Yêu cầu sức khỏe và lý lịch tư pháp áp dụng cho toàn bộ thành viên gia đình đi kèm. Ứng viên cần khám sức khỏe tại phòng khám được INZ chỉ định và xin lý lịch tư pháp từ các quốc gia đã sống trên 12 tháng kể từ 17 tuổi. Các bệnh mãn tính chi phí điều trị cao có thể bị từ chối visa. Lý lịch tội phạm nghiêm trọng thường dẫn tới từ chối.

Green List là danh sách các nghề New Zealand đang thiếu hụt nghiêm trọng, chia làm hai tầng. Tier 1 gồm khoảng 80 nghề được cấp visa thẳng tới thường trú (Straight to Residence), trong đó nổi bật là bác sỹ đa khoa, bác sỹ chuyên khoa, y tá đăng ký, hộ sinh, kỹ sư điện, kỹ sư cấu trúc, kỹ sư hóa, kỹ sư xây dựng, kỹ sư môi trường, nhà hóa học lâm sàng.
Tier 2 gồm các nghề được cấp Work to Residence: nộp AEWV trước, sau 2 năm làm việc tại New Zealand trong nghề Tier 2 có thể nộp thẳng thường trú. Các nghề Tier 2 điển hình gồm giáo viên trung học (toán, khoa học, công nghệ), kỹ sư cơ khí, nha sỹ, dược sỹ, vật lý trị liệu, bác sỹ thú y, thợ điện.
Danh sách Green List và Danh Sách Ngành Nghề Quốc Gia (NOL) của New Zealand được INZ rà soát định kỳ 6 tháng một lần, phản ánh nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Các nghề có thể được thêm, chuyển tầng hoặc loại bỏ. Nghề bị loại khỏi Green List vẫn có thể đủ điều kiện SMC nếu đáp ứng yêu cầu điểm.
Mỗi nghề trong Green List có yêu cầu bằng cấp, đăng ký nghề nghiệp và mức lương cụ thể. Ví dụ bác sỹ đa khoa cần đăng ký với Medical Council of New Zealand (MCNZ), y tá cần đăng ký với Nursing Council of New Zealand, kỹ sư chuyên ngành cần đánh giá từ Engineering New Zealand. Các cơ quan đăng ký nghề có thời gian xử lý từ 3 đến 12 tháng và phí đăng ký từ 500 đến 3.000 NZD.
AEWV là visa làm việc tạm thời với thời hạn tối đa 5 năm, thay thế cho hệ thống Essential Skills Work Visa cũ từ tháng 7/2022. Đây không phải visa thường trú nhưng được nhiều ứng viên sử dụng như bước đệm để tích lũy kinh nghiệm làm việc tại New Zealand, sau đó chuyển sang SMC hoặc đủ điều kiện Work to Residence.
Quy trình AEWV có ba bước kiểm tra. Bước đầu là chủ lao động phải đã được công nhận (Accredited Employer) bởi INZ. Bước hai là chủ lao động phải có kiểm tra thị trường lao động (Job Check) — chứng minh đã đăng tuyển công khai mà không tìm được ứng viên New Zealand phù hợp. Bước ba là ứng viên nộp hồ sơ visa cá nhân (Migrant Check), kèm hợp đồng lao động đáp ứng yêu cầu tiền lương.
Các điều kiện cơ bản của AEWV gồm dưới 55 tuổi khi nộp đơn, có hợp đồng với chủ lao động được công nhận, lương đáp ứng ngưỡng median wage (hoặc 1,5 median cho nghề cấp 4–5 ANZSCO), đáp ứng yêu cầu sức khỏe, lý lịch tư pháp và tiếng Anh. Yêu cầu tiếng Anh cho AEWV ở mức thấp hơn SMC — đa số nghề chỉ cần chứng minh khả năng giao tiếp cơ bản.
AEWV có các hạn chế so với visa thường trú: gắn với chủ lao động công nhận cụ thể, không tự do làm nghề khác hoặc làm thêm, phải gia hạn khi gần hết hạn. Tuy nhiên, con cái dưới 19 tuổi đi kèm được đi học công lập miễn phí, vợ/chồng có thể xin Partner of Worker visa cho phép làm việc tự do — đây là lợi thế lớn so với visa làm việc tạm thời của nhiều nước khác.
Tháng 9/2025, Bộ Doanh Nghiệp, Đổi Mới và Việc Làm New Zealand (MBIE) công bố hai con đường mới dự kiến triển khai từ tháng 8/2026, nhằm mở rộng cơ hội định cư tay nghề cho nhóm đối tượng trước đây bị “kẹt” trong hệ thống hiện tại.
Con đường thứ nhất là Skilled Work Experience Pathway — dành cho người lao động ở nghề cấp 1–3 ANZSCO có tối thiểu 5 năm kinh nghiệm làm việc liên quan trực tiếp, bao gồm 2 năm tại New Zealand với mức lương 1,1 lần median wage. Con đường này hướng đến các chuyên gia lâu năm không đủ điểm SMC do thiếu bằng cấp hoặc đăng ký nghề nghiệp.
Con đường thứ hai là Trades and Technician Pathway — dành cho các nghề thương mại và kỹ thuật viên. Yêu cầu bằng cấp Level 4 trở lên của New Zealand và tối thiểu một khoảng thời gian làm việc có trả lương tại New Zealand ở mức median wage trở lên. Đây là câu trả lời cho tình trạng thiếu lao động thương mại (thợ xây, thợ điện, thợ lắp đặt, kỹ thuật viên) kéo dài nhiều năm tại New Zealand.
Cùng với hai con đường mới, INZ cũng công bố điều chỉnh về cách tính điểm SMC: tăng điểm cho bằng cấp đại học của New Zealand, giảm yêu cầu về thời gian làm việc tại New Zealand cho một số pathway, và điều chỉnh cách đánh giá lương theo hướng duy trì mức lương yêu cầu trong suốt thời gian làm việc thay vì tại thời điểm nộp đơn.
Khác với Úc hay Canada, New Zealand phân biệt rõ hai loại thường trú: Resident Visa (visa thường trú có điều kiện) và Permanent Resident Visa (visa thường trú không điều kiện). Người được cấp SMC hoặc Straight to Residence sẽ nhận Resident Visa trước.
Sau 2 năm giữ Resident Visa, đáp ứng điều kiện cư trú liên tục tại New Zealand, người định cư có thể nộp đơn xin Permanent Resident Visa. Điều kiện chính: vẫn đang cư trú tại New Zealand, có cam kết với quốc gia (cư trú tối thiểu 184 ngày trong mỗi 12 tháng của 24 tháng gần nhất), đáp ứng yêu cầu nhân thân.
Để xin quốc tịch New Zealand, người định cư cần có Permanent Resident Visa và đáp ứng yêu cầu cư trú 5 năm trong số tối thiểu 1.350 ngày tại New Zealand kể từ khi có Resident Visa (240 ngày trong 12 tháng gần nhất ngày nộp đơn). Đây là yêu cầu cư trú khắt khe hơn Úc (4 năm) nhưng ngang Canada (3/5 năm).
Quốc tịch New Zealand cho phép giữ đa quốc tịch, đi lại đa số các nước EU, Hoa Kỳ, Canada, Anh, Ireland miễn visa, và có quyền sinh sống làm việc tại Úc suốt đời thông qua Hiệp Định Trans-Tasman (Special Category Visa 444). Đây là lợi thế đặc biệt lớn, biến công dân New Zealand thực tế trở thành công dân kép “Úc–New Zealand” về mặt kinh tế và lao động.
Định cư diện tay nghề New Zealand có một số đặc thù cần lưu ý kỹ. Thứ nhất, yêu cầu có chủ lao động công nhận trước khi nộp SMC là rào cản lớn với ứng viên ở nước ngoài. Việc tìm việc từ xa không phải không khả thi, nhưng đòi hỏi chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng, CV theo chuẩn New Zealand, và thường xuyên phỏng vấn qua video với múi giờ UTC+12.
Thứ hai, chi phí di trú tại New Zealand thuộc nhóm cao. Phí visa SMC cho một gia đình khoảng 6.450 NZD, chưa kể phí đánh giá bằng cấp NZQA (từ 747 NZD), phí đăng ký nghề nghiệp, phí thi tiếng Anh, chi phí khám sức khỏe. Tổng chi phí hồ sơ trọn gói cho một gia đình thường từ 15.000 đến 25.000 NZD trước khi bay đi.
Thứ ba, thị trường lao động New Zealand đã chuyển sang thận trọng hơn từ 2024. Tỷ lệ thất nghiệp tăng và nhiều chủ lao động đang ưu tiên ứng viên nội địa. Việc có nghề thuộc Green List hoặc thuộc nhóm ngành thiếu hụt vẫn là lợi thế lớn, nhưng các ngành ngoài danh sách cần chuẩn bị dài hơi hơn.
Thứ tư, chính sách di trú New Zealand đang trong giai đoạn chuyển đổi với các cải cách lớn sẽ có hiệu lực từ tháng 8/2026. Ứng viên nên tham vấn Cố Vấn Di Trú Được Cấp Phép (Licensed Immigration Adviser — LIA) có đăng ký với Immigration Advisers Authority (IAA) để đảm bảo hồ sơ đáp ứng các yêu cầu mới nhất.
Định cư diện tay nghề New Zealand cung cấp ba con đường chính: SMC 6 điểm cho lao động kỹ năng nói chung, Green List cho các nghề thiếu hụt (trực tiếp tới thường trú), và AEWV làm bước đệm tích lũy kinh nghiệm. Giới hạn tuổi 55 cao hơn hầu hết các quốc gia, yêu cầu tiếng Anh ở mức vừa phải, và lộ trình rõ ràng tới quốc tịch đi kèm quyền đặc biệt sinh sống tại Úc khiến New Zealand trở thành lựa chọn hấp dẫn cho chuyên gia và lao động kỹ năng Việt Nam.
Thành công trong hồ sơ định cư diện tay nghề New Zealand đòi hỏi chuẩn bị kỹ ba yếu tố: tìm được chủ lao động được công nhận với hợp đồng đạt ngưỡng lương yêu cầu, đáp ứng điều kiện điểm SMC hoặc tiêu chí Green List, và đảm bảo hồ sơ nhân thân, sức khỏe, tiếng Anh đầy đủ. Các cải cách dự kiến có hiệu lực từ tháng 8/2026 sẽ mở rộng cơ hội cho nhóm lao động thương mại và chuyên gia lâu năm chưa đủ điểm theo hệ thống hiện tại.
Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.
Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous