Chính trị Đức

Chính trị Đức

Chính trị Đức được xây dựng trên nền tảng của Luật Cơ bản (Grundgesetz) ban hành ngày 23/05/1949, là một trong những mô hình dân chủ nghị viện ổn định và có ảnh hưởng nhất châu Âu. Cấu trúc này được thiết kế sau Thế chiến thứ hai với mục tiêu rõ ràng: ngăn chặn vĩnh viễn khả năng tái xuất hiện chế độ độc tài, đồng thời đảm bảo phân quyền sâu sắc giữa cấp liên bang và 16 bang thành viên.

Đây là hệ thống cộng hòa liên bang dân chủ nghị viện, với cơ chế phân quyền theo cả chiều ngang (lập pháp – hành pháp – tư pháp) và chiều dọc (liên bang – bang). Cấu trúc kép này tạo ra mạng lưới kiểm soát và đối trọng phức tạp, là nét đặc trưng của hệ thống chính trị nước Đức hiện đại. Bài viết này phân tích chi tiết các cơ quan quyền lực và cách thức vận hành của nền chính trị Đức.

Bài viết chi tiết về đất nước Đức.

Luật Cơ bản (Grundgesetz) — Nền tảng pháp lý

Luật Cơ bản của Cộng hòa Liên bang Đức được Hội đồng Nghị viện thông qua ngày 08/05/1949 và có hiệu lực ngày 23/05/1949. Văn bản này ban đầu được thiết kế như một hiến pháp tạm thời cho Tây Đức, dự kiến sẽ được thay thế bằng hiến pháp chính thức sau khi nước Đức tái thống nhất. Tuy nhiên, sau ngày Thống nhất 03/10/1990, Luật Cơ bản đã được giữ nguyên với các sửa đổi nhỏ và áp dụng cho toàn bộ nước Đức thống nhất.

Luật Cơ bản gồm 146 điều, mở đầu bằng tuyên ngôn nền tảng tại Điều 1: “Phẩm giá con người là bất khả xâm phạm”. Đây là phản ứng trực tiếp với những tội ác của chế độ Quốc xã, đặt quyền con người và quyền công dân lên trên mọi quyền lực nhà nước. 19 quyền cơ bản đầu tiên không thể bị thay đổi hay xóa bỏ ngay cả khi được đa số trong Quốc hội thông qua.

Văn bản này có ba nguyên tắc cốt lõi không thể sửa đổi (gọi là “điều khoản vĩnh cửu” — Ewigkeitsklausel theo Điều 79.3):

  • Cấu trúc liên bang của nước Đức và sự tham gia của các bang trong quá trình lập pháp.
  • Các nguyên tắc tại Điều 1 về phẩm giá con người và quyền cơ bản.
  • Các nguyên tắc tại Điều 20 về dân chủ, nhà nước pháp quyền, nhà nước xã hội và liên bang.

Mọi sửa đổi Luật Cơ bản đều cần đa số 2/3 trong cả Bundestag lẫn Bundesrat. Tính đến năm 2025, Luật Cơ bản đã được sửa đổi hơn 60 lần, phản ánh khả năng thích ứng với những thách thức mới như tái thống nhất, hội nhập châu Âu và bước ngoặt an ninh “Zeitenwende” sau năm 2022.

Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.

Thẩm định hồ sơ miễn phí

Cấu trúc liên bang và 16 bang nước Đức

Đức là quốc gia liên bang gồm 16 bang (Bundesland, số nhiều: Bundesländer), trong đó có 13 bang lãnh thổ và 3 thành phố tự trị: Berlin, Hamburg và Bremen. Mỗi bang có hiến pháp riêng, nghị viện riêng (Landtag) và chính phủ riêng do Thủ hiến (Ministerpräsident) đứng đầu. Sự đa dạng về quy mô rất lớn: từ Bayern (Bavaria) với 13 triệu dân đến Bremen chỉ 670.000 dân.

Danh sách 16 bang gồm: Baden-Württemberg, Bayern, Berlin, Brandenburg, Bremen, Hamburg, Hessen, Mecklenburg-Vorpommern, Niedersachsen, Nordrhein-Westfalen, Rheinland-Pfalz, Saarland, Sachsen, Sachsen-Anhalt, Schleswig-Holstein và Thüringen. Năm bang phía Đông (gồm cả Berlin) hình thành lại sau khi Đông Đức gia nhập Cộng hòa Liên bang Đức năm 1990.

Phân chia thẩm quyền giữa cấp liên bang và bang được Luật Cơ bản quy định rõ ràng:

  • Thẩm quyền độc quyền của liên bang: ngoại giao, quốc phòng, tiền tệ, luật xuất nhập cảnh, luật quốc tịch, hàng không và đường sắt liên bang.
  • Thẩm quyền độc quyền của bang: giáo dục (từ mầm non đến đại học), văn hóa, cảnh sát, truyền thông và chính sách phúc lợi địa phương.
  • Thẩm quyền chia sẻ: kinh tế, lao động, môi trường, y tế công cộng, giao thông và một số lĩnh vực dân sự.

Mỗi bang có quyền tự quản đáng kể trong các lĩnh vực thuộc thẩm quyền của mình. Đây là lý do tại sao hệ thống giáo dục Đức có 16 mô hình khác nhau, hoặc vì sao các quy định về cảnh sát và an ninh có thể khác biệt giữa các bang. Mỗi bang cũng có kênh truyền hình công riêng, cùng tham gia hệ thống ARD chung của liên bang.

Bundestag — Hạ viện Liên bang

Bundestag là cơ quan lập pháp chính và là cơ quan duy nhất của chính trị Đức được người dân bầu trực tiếp. Trụ sở của Bundestag đặt tại tòa nhà Reichstag lịch sử ở Berlin từ năm 1999, sau khi chính phủ chuyển từ Bonn về Berlin. Mỗi ngày, khoảng 8.000 người tới thăm tòa nhà này.

Theo cải cách bầu cử có hiệu lực từ kỳ Bundestag thứ 21, số ghế được cố định ở mức 630, giảm so với các nhiệm kỳ trước thường vượt 700 ghế do cơ chế “ghế thừa” và “ghế cân bằng”. Các thành viên Bundestag (Bundestagsabgeordnete) được bầu mỗi 4 năm bởi công dân Đức từ 18 tuổi trở lên thông qua hệ thống đại diện tỷ lệ hỗn hợp.

Cử tri Đức bỏ hai phiếu trong mỗi cuộc bầu cử Bundestag:

  • Phiếu thứ nhất (Erststimme): bầu một ứng viên cụ thể tại đơn vị bầu cử của mình. Người được nhiều phiếu nhất tại đơn vị đó trúng cử trực tiếp.
  • Phiếu thứ hai (Zweitstimme): bầu cho danh sách đảng tại cấp bang. Phiếu này quyết định tỷ lệ ghế của mỗi đảng trong Bundestag.

Một đảng phải đạt ngưỡng tối thiểu 5% phiếu bầu ở cấp liên bang hoặc thắng ít nhất 3 ghế trực tiếp để có đại diện trong Bundestag. Quy định này nhằm tránh việc nghị viện bị phân mảnh quá mức như thời Cộng hòa Weimar.

Quyền hạn của Bundestag rất rộng: thông qua luật, phê chuẩn ngân sách liên bang, ký kết điều ước quốc tế, bầu Thủ tướng Liên bang, kiểm soát chính phủ thông qua các phiên chất vấn và ủy ban điều tra, đồng thời phê chuẩn các hoạt động triển khai quân sự của Bundeswehr ở nước ngoài. Bundestag cũng có vai trò bầu một nửa số thẩm phán Tòa án Hiến pháp Liên bang.

Cuộc bầu cử Bundestag lần thứ 21 ngày 23/02/2025 đã đưa liên minh CDU/CSU lên dẫn đầu với 28,6% phiếu bầu, trong khi SPD chỉ đạt 16,4% — kết quả tồi tệ nhất trong lịch sử đảng này. Friedrich Merz được bầu làm Thủ tướng ngày 06/05/2025 sau khi liên minh CDU/CSU và SPD được thành lập.

Bundesrat — Thượng viện Liên bang

Bundesrat là cơ quan đại diện cho 16 bang ở cấp liên bang, đóng vai trò thượng viện trong hệ thống lưỡng viện của Đức. Tuy nhiên, không giống như Thượng viện Hoa Kỳ hay Thượng viện Úc, Bundesrat không có quyền lực ngang bằng với Bundestag — đây là điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý.

Bundesrat có 69 thành viên, được các chính phủ bang cử ra (không phải bầu cử trực tiếp). Số đại biểu mỗi bang phụ thuộc vào dân số: bang đông dân nhất có 6 phiếu, các bang nhỏ có 3 phiếu. Bayern, Niedersachsen và Nordrhein-Westfalen đều có 6 phiếu, trong khi Bremen, Hamburg và Saarland chỉ có 3 phiếu mỗi bang. Đại biểu của một bang phải bỏ phiếu cùng một khối; nếu các đại biểu cùng bang bỏ phiếu khác nhau, toàn bộ phiếu của bang đó bị coi là vô hiệu.

Theo Bundesrat, cơ quan này có ba chức năng cốt lõi: bảo vệ lợi ích của các bang trước liên bang và Liên minh châu Âu, đảm bảo kinh nghiệm hành chính của các bang được tích hợp vào lập pháp liên bang, và là cơ quan đối trọng chính trị với Bundestag và chính phủ liên bang.

Quyền lực của Bundesrat phụ thuộc vào loại luật được xem xét:

  • Luật yêu cầu đồng thuận (Zustimmungsgesetze): các luật ảnh hưởng trực tiếp đến hành chính bang, tài chính chia sẻ giữa liên bang và bang, hoặc sửa đổi Luật Cơ bản. Bundesrat có quyền phủ quyết tuyệt đối — không thông qua Bundesrat thì luật không có hiệu lực.
  • Luật phản đối (Einspruchsgesetze): các luật khác mà Bundesrat chỉ có quyền phản đối; Bundestag có thể bác bỏ phản đối này bằng đa số tương ứng.

Khi xảy ra mâu thuẫn giữa Bundestag và Bundesrat, vấn đề được chuyển tới Ủy ban Hòa giải (Vermittlungsausschuss) gồm 16 thành viên Bundestag và 16 thành viên Bundesrat để đàm phán giải pháp dung hòa. Vì các cuộc bầu cử bang diễn ra theo lịch khác nhau, cấu trúc Bundesrat có thể thay đổi nhiều lần trong nhiệm kỳ của một Bundestag, tạo ra những thách thức chính trị đáng kể cho chính phủ liên bang.

Thủ tướng và Chính phủ Liên bang

Thủ tướng Liên bang (Bundeskanzler) là người đứng đầu chính phủ và là chính trị gia có quyền lực nhất trong chính trị Đức. Theo Điều 65 Luật Cơ bản, Thủ tướng “xác định và chịu trách nhiệm về đường lối chính sách chung”. Đây là nguyên tắc Kanzlerdemokratie (dân chủ Thủ tướng) — đặc trưng độc đáo của nền chính trị Đức.

Thủ tướng không được bầu trực tiếp bởi cử tri mà do Bundestag bầu ra theo đề nghị của Tổng thống Liên bang. Để được bầu làm Thủ tướng, ứng viên phải đạt đa số tuyệt đối thành viên Bundestag (cái gọi là “đa số Thủ tướng” — Kanzlermehrheit). Trong lịch sử Cộng hòa Liên bang Đức, đã có 10 người giữ chức vụ Thủ tướng, từ Konrad Adenauer (1949-1963) đến Friedrich Merz hiện nay.

Đặc điểm quan trọng của hệ thống Đức là cơ chế “bỏ phiếu bất tín nhiệm mang tính xây dựng” (konstruktives Misstrauensvotum) theo Điều 67 Luật Cơ bản. Bundestag chỉ có thể bãi nhiệm Thủ tướng đương nhiệm bằng cách đồng thời bầu một Thủ tướng mới với đa số tuyệt đối. Cơ chế này được thiết kế để tránh tình trạng bất ổn chính trị thời Weimar, khi nhiều chính phủ bị lật đổ mà không có người kế nhiệm. Tính đến năm 2025, chỉ một lần duy nhất bỏ phiếu bất tín nhiệm thành công: Helmut Kohl thay thế Helmut Schmidt năm 1982.

Chính phủ Liên bang gồm Thủ tướng và các Bộ trưởng Liên bang (Bundesminister). Thủ tướng đề nghị Tổng thống bổ nhiệm các bộ trưởng. Mỗi bộ trưởng có quyền điều hành độc lập trong lĩnh vực của mình, nhưng phải tuân theo đường lối chính sách chung do Thủ tướng vạch ra. Phó Thủ tướng đương nhiệm là Lars Klingbeil, đồng thời là Bộ trưởng Tài chính trong nội các Merz.

Tổng thống Liên bang

Tổng thống Liên bang (Bundespräsident) là nguyên thủ quốc gia với vai trò chủ yếu mang tính nghi lễ và đại diện. Khác với Tổng thống Mỹ hay Pháp, Tổng thống Đức không nắm quyền hành pháp thực chất — đây là phản ứng có chủ ý với chế độ Tổng thống mạnh thời Weimar đã mở đường cho Hitler lên nắm quyền.

Tổng thống không được bầu trực tiếp mà do Hội nghị Liên bang (Bundesversammlung) bầu ra. Cơ quan này gồm tất cả thành viên Bundestag và một số đại biểu tương đương do nghị viện 16 bang cử, được triệu tập riêng cho mục đích bầu Tổng thống. Tổng thống phải từ 40 tuổi trở lên và có thể được tái cử một lần, mỗi nhiệm kỳ 5 năm.

Frank-Walter Steinmeier là Tổng thống đương nhiệm từ năm 2017, được tái cử nhiệm kỳ thứ hai vào năm 2022. Ông từng giữ chức Bộ trưởng Ngoại giao Đức trong hai giai đoạn (2005-2009 và 2013-2017) trước khi trở thành nguyên thủ quốc gia.

Quyền hạn của Tổng thống bao gồm: ký ban hành các đạo luật, đại diện nước Đức trong quan hệ đối ngoại, ký kết hiệp ước quốc tế, bổ nhiệm và miễn nhiệm các bộ trưởng theo đề nghị của Thủ tướng, bổ nhiệm các thẩm phán liên bang và sĩ quan cấp cao. Tổng thống có thể từ chối ký một đạo luật nếu cho rằng luật đó vi phạm Luật Cơ bản — quyền hiếm khi được sử dụng nhưng có ý nghĩa giám sát quan trọng.

Tòa án Hiến pháp Liên bang

Tòa án Hiến pháp Liên bang (Bundesverfassungsgericht) đặt tại Karlsruhe là cơ quan tư pháp tối cao và là một trong những tòa án quyền lực nhất thế giới. Tòa án này có nhiệm vụ giám sát tính hợp hiến của các đạo luật, quyết định hành chính và phán quyết tư pháp ở mọi cấp độ.

Tòa án có 16 thẩm phán chia thành hai viện (Senate), mỗi viện 8 thẩm phán. Một nửa số thẩm phán do Bundestag bầu ra, nửa còn lại do Bundesrat bầu — đều với đa số 2/3, đảm bảo sự đồng thuận chính trị rộng rãi. Thẩm phán phục vụ nhiệm kỳ 12 năm, không tái cử và phải nghỉ hưu khi đủ 68 tuổi. Yêu cầu này nhằm bảo vệ tính độc lập tư pháp khỏi áp lực chính trị.

Phạm vi thẩm quyền của Tòa án rất rộng, xử lý khoảng 5.000 vụ mỗi năm — nhiều hơn đáng kể so với Tòa án Tối cao Hoa Kỳ. Các loại vụ việc chính bao gồm:

  • Khiếu nại hiến pháp cá nhân (Verfassungsbeschwerde): công dân có quyền khiếu nại trực tiếp khi cho rằng quyền cơ bản của mình bị vi phạm.
  • Tranh chấp giữa các cơ quan nhà nước liên bang.
  • Xem xét tính hợp hiến của các đạo luật do Tòa án thường yêu cầu.
  • Tranh chấp giữa liên bang và các bang.
  • Cấm các đảng phái vi hiến (đã từng cấm Đảng Cộng sản KPD năm 1956 và đảng tân Quốc xã SRP năm 1952).

Phán quyết của Tòa án Hiến pháp Liên bang có tính ràng buộc đối với mọi cơ quan nhà nước và là tối hậu — không có khả năng kháng cáo.

Các đảng phái chính trị chính

Hệ thống đa đảng nước Đức do Luật Cơ bản quy định, giao cho các đảng vai trò “góp phần hình thành ý chí chính trị của nhân dân” (Điều 21). Năm đảng lớn hiện diện trong Bundestag thứ 21:

  • CDU/CSU (Liên minh Dân chủ Cơ đốc – Liên minh Xã hội Cơ đốc): liên minh trung hữu bảo thủ, đảng dẫn đầu trong bầu cử 2025 với 28,6% phiếu. CDU hoạt động trên toàn quốc trừ Bayern, nơi CSU thay thế.
  • SPD (Đảng Dân chủ Xã hội): đảng trung tả lâu đời nhất Đức, thành lập năm 1863. Đạt 16,4% năm 2025 — kết quả tồi tệ nhất lịch sử.
  • AfD (Sự lựa chọn cho nước Đức): đảng cánh hữu dân túy thành lập năm 2013, tăng trưởng mạnh đặc biệt ở miền Đông.
  • Đảng Xanh (Bündnis 90/Die Grünen): đảng môi trường – cánh tả, có ảnh hưởng lớn trong các vấn đề khí hậu.
  • Die Linke (Đảng Cánh tả): đảng cánh tả, mạnh ở các bang phía Đông từng thuộc Đông Đức.

Hệ thống đa đảng kết hợp với ngưỡng 5% và cơ chế đại diện tỷ lệ hỗn hợp tạo ra đặc điểm: hầu như không có đảng nào đạt đa số tuyệt đối trong Bundestag. Chính phủ Đức gần như luôn là chính phủ liên minh, với các thỏa thuận liên minh dài hàng trăm trang được đàm phán sau bầu cử. Chính phủ Merz hiện tại là liên minh giữa CDU/CSU và SPD — mô hình “đại liên minh” tương tự thời Merkel.

Bầu cử và năm 2026 — Phép thử cho chính phủ Merz

Năm 2026 là năm có nhiều cuộc bầu cử cấp bang quan trọng, được giới phân tích coi là phép thử lớn cho chính phủ liên bang Merz. Năm cuộc bầu cử Landtag diễn ra tại Baden-Württemberg, Rheinland-Pfalz, Sachsen-Anhalt, Mecklenburg-Vorpommern và Berlin — chiếm hơn 1/4 dân số nước Đức.

Tại hai bang phía Đông, Sachsen-Anhalt và Mecklenburg-Vorpommern, AfD đang dẫn đầu các cuộc thăm dò với tỷ lệ ủng hộ lần lượt 39% và 38%, vượt xa các đối thủ. Liên minh CDU/CSU và SPD ở các bang này chỉ đạt tổng cộng 34% và 32%. Kết quả các cuộc bầu cử bang này không chỉ tác động đến cấu trúc Bundesrat mà còn là chỉ dấu quan trọng về sự chấp nhận của cử tri đối với chương trình cải cách của Merz.

Hệ thống bầu cử các bang có sự khác biệt nhất định so với cấp liên bang, nhưng đều dựa trên nguyên tắc đại diện tỷ lệ. Mỗi bang có ngưỡng tối thiểu riêng (thường là 5%), số lượng nghị sĩ Landtag khác nhau (từ 51 ghế ở Saarland đến 199 ghế ở Nordrhein-Westfalen), và lịch bầu cử riêng kéo dài 5 năm thay vì 4 năm như Bundestag.

Tổng kết

Chính trị Đức là sản phẩm của bài học lịch sử đắt giá: thiết kế các cơ chế kiểm soát và đối trọng đa lớp để ngăn chặn vĩnh viễn khả năng tái xuất hiện chế độ độc tài. Sự kết hợp giữa liên bang phân quyền sâu, hệ thống lưỡng viện, Tòa án Hiến pháp mạnh, cơ chế bỏ phiếu bất tín nhiệm xây dựng và ngưỡng 5% trong bầu cử đã tạo ra một nền dân chủ ổn định bậc nhất thế giới trong gần 80 năm qua.

Đối với người Việt quan tâm đến học tập, làm việc hay đầu tư tại Đức, hiểu chính trị Đức là rất quan trọng vì nhiều quyết định ảnh hưởng đến người nước ngoài (như chính sách di trú, công nhận bằng cấp, quy định lao động, thuế thu nhập) được phân chia giữa cấp liên bang và bang. Một chính sách có hiệu lực ở Bayern có thể không áp dụng tương tự ở Berlin hay Hamburg. Việc nắm rõ ai là cơ quan có thẩm quyền giúp người di cư và nhà đầu tư định hướng chính xác trong môi trường pháp lý phức tạp nhưng rất minh bạch của nước Đức.

Đồng hành cùng hành trình đầu tư định cư của bạn

Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.

Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous