
Singapore
Đất nước Singapore là quốc đảo phát triển bậc nhất Đông Nam Á với nền kinh tế mở,…

Lịch sử Singapore là câu chuyện về một quốc đảo nhỏ đã đi qua nhiều thời kỳ biến động, từ một làng chài cổ đại đến cảng thương mại của Đế quốc Anh, vùng đất bị chiếm đóng trong Thế chiến thứ Hai và cuối cùng là quốc gia độc lập từ năm 1965. Hành trình hơn một nghìn năm này đã định hình nên đặc trưng đa văn hóa, thực dụng và năng động của đảo quốc ngày nay.
Bài viết tổng hợp các giai đoạn quan trọng trong lịch sử của Singapore, từ thời kỳ Temasek cổ đại đến hiện tại, dựa trên tài liệu chính thức từ Ban Quản lý Thư viện Quốc gia, Quốc hội Singapore và các cơ quan di sản. Hiểu lịch sử là chìa khóa để lý giải cấu trúc xã hội, kinh tế và chính trị đặc biệt của đảo quốc này.
Bài viết chi tiết về đất nước Singapore.
Lịch sử Singapore có thể truy nguyên từ thế kỷ 3 sau Công nguyên, khi thư tịch Trung Quốc lần đầu ghi chép về một vùng đất gọi là Pu Luo Chung, được cho là phiên âm tên Mã Lai “Pulau Ujong” – đảo ở mũi cuối bán đảo Mã Lai. Tuy nhiên, mãi đến thế kỷ 11, Singapore mới xuất hiện rõ ràng trong các ghi chép lịch sử với tên gọi Temasek.
Temasek trong tiếng Mã Lai cổ có nghĩa là “thị trấn ven biển”, phản ánh vai trò của vùng đất này như một cảng biển nhỏ trong các đế chế hàng hải Đông Nam Á. Vào thế kỷ 13 và 14, Temasek thuộc Đế quốc Srivijaya rồi sau đó là Đế quốc Majapahit, trở thành điểm dừng quan trọng trên các tuyến thương mại nối Trung Quốc, Ấn Độ và quần đảo Malay.
Theo truyền thuyết được ghi trong “Sejarah Melayu” (Biên niên sử Mã Lai), vào cuối thế kỷ 13, một hoàng tử Srivijaya tên Sang Nila Utama đã đặt chân lên đảo và nhìn thấy một con vật mà ông cho là sư tử. Ông đặt tên cho nơi này là “Singapura”, có nghĩa là “Thành phố Sư tử” trong tiếng Phạn. Đây là nguồn gốc tên gọi Singapore hiện đại.
Đến cuối thế kỷ 14, Singapore bị tấn công và phá hủy bởi các lực lượng từ Java và Siam, dẫn đến sự suy tàn của vương quốc Temasek. Trong gần bốn thế kỷ tiếp theo, đảo quốc trở thành một làng chài nhỏ thuộc các tiểu vương quốc Malay khác nhau, mất đi vai trò trung tâm thương mại từng có.
Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.
Bước ngoặt lớn trong lịch sử Singapore đến vào ngày 29 tháng 1 năm 1819, khi Sir Thomas Stamford Raffles – đại diện cho Công ty Đông Ấn Anh – đặt chân lên đảo. Nhận thức được vị trí chiến lược của Singapore tại điểm giao của các tuyến hàng hải quan trọng, Raffles đã ký hiệp ước với Sultan Hussein Shah và Temenggong Abdul Rahman để thành lập một trạm thương mại tự do trên đảo.
Chính sách thương mại tự do và miễn thuế đã thu hút thương nhân từ khắp châu Á đến Singapore. Dân số tăng từ khoảng 1.000 người năm 1819 lên hơn 11.000 người chỉ sau một thập kỷ, và đạt 80.000 người vào năm 1860. Đảo quốc nhanh chóng trở thành cảng thương mại nhộn nhịp nhất Đông Nam Á.
Năm 1824, qua Hiệp ước Anh – Hà Lan, Singapore chính thức nằm dưới quyền kiểm soát toàn diện của Anh. Đến năm 1826, đảo quốc được sáp nhập vào Straits Settlements cùng với Penang và Malacca. Năm 1867, Straits Settlements trở thành thuộc địa Hoàng gia trực tiếp của Đế quốc Anh, được quản lý từ London thay vì qua chính quyền Ấn Độ thuộc Anh.
Việc khai trương kênh đào Suez năm 1869 và sự phát triển của tàu hơi nước đã củng cố vị thế Singapore như một cảng trung chuyển toàn cầu. Đến đầu thế kỷ 20, đảo quốc là một trong những cảng biển bận rộn nhất thế giới, đồng thời là trung tâm xuất khẩu cao su và thiếc của khu vực Mã Lai.
Trong giai đoạn này, dân số Singapore mang tính đa sắc tộc rõ rệt với người Hoa nhập cư từ miền Nam Trung Quốc, người Mã Lai bản địa, người Ấn Độ và người Châu Âu. Đặc trưng đa văn hóa của Singapore hiện đại được hình thành chính trong thời kỳ này, với các cộng đồng sinh sống cạnh nhau và đóng góp cho sự phát triển chung của đảo quốc.
Một chương đen tối trong lịch sử Singapore bắt đầu vào ngày 15 tháng 2 năm 1942, khi quân đội Nhật Bản đánh chiếm đảo quốc sau chiến dịch Mã Lai chỉ kéo dài 70 ngày. Sự sụp đổ của Singapore – vốn được coi là “pháo đài bất khả xâm phạm” của Đế quốc Anh – là một trong những thất bại quân sự lớn nhất trong lịch sử nước Anh, với khoảng 80.000 binh sĩ Anh, Úc và Ấn Độ bị bắt làm tù binh.
Trong ba năm rưỡi chiếm đóng, Nhật Bản đổi tên Singapore thành “Syonan-to” – có nghĩa là “Đảo Ánh sáng phương Nam”. Thời kỳ này gắn liền với những đau thương sâu sắc của người dân, bao gồm vụ thảm sát Sook Ching nhắm vào cộng đồng người Hoa, ước tính số nạn nhân từ 25.000 đến 50.000 người.
Đời sống dân chúng vô cùng khó khăn với nạn đói, lạm phát phi mã và sự đàn áp tàn bạo của quân đội Nhật. Tiền tệ “tiền chuối” do Nhật phát hành mất giá trị nhanh chóng, gây ra khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng. Người dân phải tự trồng rau quả trên các vỉa hè và sân nhà để tồn tại.
Singapore được giải phóng vào ngày 12 tháng 9 năm 1945 sau khi Nhật Bản đầu hàng. Quân Anh trở lại tiếp quản đảo quốc, nhưng giai đoạn chiếm đóng đã làm xói mòn niềm tin của người dân vào khả năng bảo vệ của thực dân Anh, gieo mầm cho phong trào đòi tự trị mạnh mẽ trong thập kỷ sau đó.
Sau Thế chiến, phong trào dân tộc tại Singapore phát triển mạnh mẽ. Năm 1948, Anh tổ chức cuộc bầu cử Hội đồng Lập pháp đầu tiên với một số ghế dân cử hạn chế. Quá trình mở rộng quyền tự trị tiếp tục qua các Hiến pháp Rendel (1955) và các vòng đàm phán tại London.
Ngày 03 tháng 6 năm 1959, Singapore chính thức đạt quy chế tự trị nội bộ, với Đảng Hành Động Nhân Dân (PAP) do Lý Quang Diệu lãnh đạo giành chiến thắng vang dội trong cuộc tổng tuyển cử. Lý Quang Diệu trở thành Thủ tướng đầu tiên của đảo quốc tự trị ở tuổi 35, mở đầu cho di sản lãnh đạo kéo dài hơn ba thập kỷ.
Ngày 16 tháng 9 năm 1963, Singapore gia nhập Liên bang Malaysia mới thành lập, cùng với Malaya, Bắc Borneo (Sabah) và Sarawak. Lý do của việc sáp nhập là giải pháp kinh tế – chính trị: đảo quốc nhỏ bé thiếu thị trường nội địa và lo ngại về an ninh, trong khi Malaya muốn cân bằng cán cân sắc tộc với cộng đồng người Hoa Singapore.
Tuy nhiên, sự khác biệt sâu sắc về chính trị, kinh tế và sắc tộc giữa PAP và Liên minh cầm quyền tại Kuala Lumpur đã tạo ra căng thẳng leo thang. Bạo loạn sắc tộc tại Singapore năm 1964 làm xấu đi tình hình. Sau gần hai năm trong liên bang, Tunku Abdul Rahman – Thủ tướng Malaysia – quyết định loại Singapore khỏi liên bang.
Ngày 09 tháng 8 năm 1965, Quốc hội Malaysia bỏ phiếu với tỷ lệ 126-0 thông qua tu chính hiến pháp loại Singapore khỏi liên bang. Trong buổi họp báo lịch sử cùng ngày, một Lý Quang Diệu xúc động đã tuyên bố Singapore trở thành quốc gia có chủ quyền, độc lập và dân chủ. Theo tài liệu lưu trữ của Ban Quản lý Thư viện Quốc gia Singapore (NLB), ngày này được công nhận là Ngày Quốc khánh của đảo quốc.
Singapore bước vào kỷ nguyên độc lập với muôn vàn thách thức. Đảo quốc nhỏ bé không có tài nguyên thiên nhiên, thiếu nước ngọt, không có thị trường nội địa đáng kể, tỷ lệ thất nghiệp cao và đối mặt với mối đe dọa an ninh từ các láng giềng. Nhiều nhà phân tích quốc tế lúc đó nghi ngờ khả năng tồn tại của quốc gia này.
Trong những năm đầu, ưu tiên hàng đầu của chính phủ là đảm bảo an ninh quốc gia. Sau khi Anh tuyên bố rút quân khỏi Singapore vào năm 1971, đảo quốc đã thiết lập Lực lượng Vũ trang Singapore (SAF) và áp dụng nghĩa vụ quân sự bắt buộc (National Service) từ năm 1967. Mô hình này được học hỏi từ Israel và Thụy Sĩ.
Về kinh tế, Hội đồng Phát triển Kinh tế (EDB) được thành lập từ năm 1961 đã triển khai chiến lược công nghiệp hóa định hướng xuất khẩu. Khu công nghiệp Jurong được xây dựng từ vùng đầm lầy trở thành trung tâm sản xuất. Các công ty đa quốc gia được mời đến đầu tư với chính sách thuế ưu đãi và lao động đào tạo bài bản.
Chương trình nhà ở công cộng do Hội đồng Phát triển Nhà ở (HDB) triển khai đã cung cấp nhà ở cho phần lớn dân số trong vòng vài thập kỷ. Đến những năm 1980, hơn 80% dân số Singapore sống trong các căn hộ HDB. Đây là một trong những chương trình nhà ở công cộng thành công nhất thế giới.
Lịch sử Singapore từ năm 1965 đến cuối thế kỷ 20 chứng kiến sự chuyển mình ngoạn mục. GDP đầu người tăng từ khoảng 500 USD năm 1965 lên hàng chục nghìn USD vào năm 2000. Đảo quốc trở thành một trong “Bốn con hổ châu Á” cùng với Hàn Quốc, Đài Loan và Hong Kong.
Lý Quang Diệu giữ chức Thủ tướng từ năm 1959 đến 1990, thời gian dài nhất trong lịch sử Singapore. Tầm nhìn và phong cách lãnh đạo của ông đã định hình mọi khía cạnh của đảo quốc hiện đại, từ chính sách kinh tế, ngoại giao, ngôn ngữ đến quy hoạch đô thị.
Triết lý lãnh đạo của Lý Quang Diệu nhấn mạnh chủ nghĩa thực dụng, kỷ luật xã hội, hệ thống công vụ chất lượng cao và tránh phụ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào. Ông đặc biệt chú trọng giáo dục, biến tiếng Anh thành ngôn ngữ giảng dạy chính song song với tiếng mẹ đẻ, tạo nền tảng cho khả năng cạnh tranh toàn cầu của thế hệ sau.
Một trong những chính sách táo bạo nhất là chiến dịch chống tham nhũng. Cục Điều tra Hành vi Tham nhũng (CPIB) được trao quyền lực lớn và độc lập với chính phủ. Lương công chức được nâng lên ngang với khu vực tư nhân để giảm động cơ tham nhũng. Singapore từ một xã hội tham nhũng phổ biến đã trở thành một trong những nước trong sạch nhất thế giới.
Lý Quang Diệu chuyển giao quyền Thủ tướng cho Goh Chok Tong vào năm 1990, sau đó là Lý Hiển Long (con trai Lý Quang Diệu) vào năm 2004. Lý Quang Diệu vẫn giữ vai trò cố vấn cấp cao trong chính phủ cho đến năm 2011 và qua đời năm 2015. Tang lễ của ông thu hút hàng triệu người dân xếp hàng tiễn biệt, phản ánh tình cảm sâu sắc của xã hội đối với người được coi là “cha đẻ” của Singapore hiện đại.
Bước sang thế kỷ 21, Singapore tiếp tục chuyển mình mạnh mẽ. Hai khu nghỉ dưỡng tích hợp Marina Bay Sands và Resorts World Sentosa khai trương năm 2010 đã đưa đảo quốc trở thành điểm đến du lịch và giải trí đẳng cấp thế giới. Năm 2010 cũng ghi nhận mức tăng trưởng GDP cao nhất trong lịch sử quốc gia với 14,5%, vượt kỷ lục cũ 13,8% năm 1970.
Tổng tuyển cử năm 2011 đánh dấu bước ngoặt khi PAP ghi nhận tỷ lệ phiếu thấp nhất kể từ độc lập (60,14%) và lần đầu tiên mất một Khu vực Bầu cử Đại diện Nhóm (GRC) vào tay đảng đối lập Workers’ Party. Đây là dấu hiệu của quá trình đa dạng hóa chính trị dần dần.
Đại dịch COVID-19 năm 2020-2022 là thử thách lớn cho lịch sử Singapore hiện đại. Đảo quốc áp dụng các biện pháp kiểm soát dịch nghiêm ngặt và triển khai chương trình tiêm chủng nhanh chóng. Mặc dù GDP suy giảm khoảng 3,9% năm 2020 – mức suy thoái sâu nhất kể từ độc lập – nền kinh tế phục hồi mạnh mẽ trong các năm tiếp theo.
Ngày 15 tháng 5 năm 2024, Lý Hiển Long chính thức chuyển giao quyền Thủ tướng cho Lawrence Wong, đánh dấu kết thúc gần 60 năm thế hệ thứ nhất và thứ hai của gia đình họ Lý lãnh đạo Singapore. Lawrence Wong trở thành Thủ tướng thứ tư và là người đầu tiên sinh ra sau khi đảo quốc giành độc lập, mở ra giai đoạn mới trong lịch sử quốc gia.
Lịch sử Singapore là minh chứng sống động cho khả năng thay đổi vận mệnh của một dân tộc thông qua chính sách đúng đắn, lãnh đạo có tầm nhìn và sự đoàn kết của xã hội đa văn hóa. Từ một đảo quốc bị loại khỏi liên bang và đối mặt với muôn vàn khó khăn năm 1965, Singapore đã vươn lên trở thành một trong những quốc gia phát triển nhất thế giới chỉ trong vòng sáu thập kỷ.
Hành trình này không phải là kết quả của tài nguyên thiên nhiên hay quy mô địa lý mà của tư duy chiến lược, kỷ luật xã hội và khả năng thích ứng nhanh chóng với những biến động toàn cầu. Hiểu được lịch sử của đảo quốc giúp các nhà đầu tư, doanh nhân và cá nhân Việt Nam có cái nhìn sâu sắc hơn về tâm thế và phương thức vận hành của quốc gia này khi hợp tác hoặc lập kế hoạch đầu tư, định cư trong tương lai.
Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.
Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous