
Latvia
Latvia là một trong ba quốc gia Baltic, thành viên EU và NATO, sở hữu vị trí chiến…

Lịch sử Latvia kéo dài hơn 9 thế kỷ kể từ khi thành phố Riga được thành lập năm 1201, song dấu ấn của các bộ tộc Baltic cổ trên vùng đất này có niên đại sớm hơn nhiều. Đất nước Latvia đã trải qua nhiều giai đoạn chịu sự cai trị của các đế quốc lớn như Hiệp Sỹ Đoàn Teutonic Đức, Vương Quốc Ba Lan – Lithuania, Đế Quốc Thụy Điển, Đế Quốc Nga và Liên Xô.
Quốc gia này hai lần tuyên bố độc lập — năm 1918 và năm 1991 — trở thành biểu tượng của tinh thần dân tộc bền bỉ tại khu vực Baltic. Bài viết phác thảo dòng chảy lịch sử Latvia từ thời tiền sử đến giai đoạn hội nhập đầy đủ vào Liên Minh Châu Âu và NATO, qua các mốc lịch sử Latvia quan trọng nhất.
Lịch sử Latvia thời tiền sử bắt đầu khi khu vực địa lý mà ngày nay thuộc Latvia đã có người định cư từ khoảng 9.000 năm trước Công Nguyên, ngay sau khi băng tan kết thúc thời kỳ băng hà cuối cùng. Các bộ tộc Baltic và Finno-Ugric cổ đại định cư ở đây trong nhiều thiên niên kỷ, hình thành nên 4 nhóm dân chính trước khi quá trình Cơ đốc hóa bắt đầu.
Bốn bộ tộc Baltic cổ gồm Latgalians (vùng Latgale phía đông), Selonians (vùng Sēlija nam), Cours (vùng Kurzeme tây) và Semigallians (vùng Zemgale trung nam). Bên cạnh đó, người Livonians thuộc nhóm Finno-Ugric sinh sống dọc bờ biển vịnh Riga, để lại dấu ấn ngôn ngữ và địa danh đến tận ngày nay. Tên gọi Livonia trong các văn bản trung cổ bắt nguồn từ chính tộc người này.
Trong nhiều thế kỷ tiếp theo, sông Daugava đóng vai trò huyết mạch thương mại nối biển Baltic với thượng nguồn sông Volga và Constantinople qua Đế Quốc Byzantine. Tuyến đường thương mại Hổ Phách cổ đại đưa hổ phách Baltic — đặc sản quý hiếm của vùng — đến tận La Mã và Địa Trung Hải. Hoạt động trao đổi này đem lại sự thịnh vượng cho cư dân bản địa trước khi các thế lực ngoại bang xuất hiện, đặt nền móng kinh tế cho lịch sử Latvia thời trung cổ.
Bước ngoặt lớn trong lịch sử Latvia xảy ra cuối thế kỷ 12 khi các thương nhân và truyền giáo Đức bắt đầu đặt chân đến vùng đất này. Năm 1201, giám mục Albert von Buxhoeveden thành lập thành phố Riga tại cửa sông Daugava, đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ Cơ đốc hóa và đô thị hóa. Riga nhanh chóng phát triển thành một trong những thành phố quan trọng nhất của Liên Minh Hanseatic và giữ vai trò trung tâm thương mại Baltic trong nhiều thế kỷ tiếp theo.
Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.
Một chương quan trọng trong lịch sử Latvia bắt đầu năm 1202, khi giám mục Albert thành lập Hiệp Sỹ Đoàn Mang Gươm Livonia (Livonian Brothers of the Sword) để chinh phạt và Cơ đốc hóa các bộ tộc bản địa. Sau khi thất bại trong trận Saule năm 1236, tổ chức này sáp nhập vào Hiệp Sỹ Đoàn Teutonic và trở thành nhánh Livonia. Từ đó, vùng đất ngày nay thuộc Latvia và Estonia hình thành Liên Bang Livonia (Terra Mariana), do giám mục, hiệp sỹ và các thành phố Hanseatic cùng quản trị.
Trật tự chính trị này tồn tại gần 350 năm cho đến khi Cuộc Chiến Livonia (1558 – 1583) nổ ra, khi Nga Hoàng Ivan IV tấn công các vùng đất Baltic nhằm tìm đường ra biển. Liên Bang Livonia tan rã, lãnh thổ bị chia cắt giữa các thế lực mới: vùng Vidzeme phía bắc thuộc về Ba Lan – Lithuania, vùng Kurzeme và Zemgale trở thành Công Quốc Courland chư hầu của Ba Lan, và một phần phía bắc thuộc về Thụy Điển sau Hiệp Ước Altmark năm 1629.
Thụy Điển kiểm soát Vidzeme và Riga từ 1621 đến 1721 — giai đoạn này được người Latvia bản địa gọi là “thời kỳ tốt cũ” (Labie zviedru laiki). Dưới thời Vua Thụy Điển Karl XI, các cải cách giáo dục đã thiết lập hệ thống trường học bằng tiếng Latvian, in ấn Kinh Thánh đầu tiên bằng tiếng Latvian năm 1689 (do mục sư Johann Ernst Glück dịch) và hạn chế quyền lực của địa chủ Đức Baltic. Đây là một trong những giai đoạn hiếm hoi mà ngôn ngữ và văn hóa bản địa được bảo tồn có hệ thống.
Bước ngoặt tiếp theo trong lịch sử Latvia đến từ Đại Chiến Bắc Âu (1700 – 1721) giữa Thụy Điển và liên minh do Đế Quốc Nga của Pyotr Đại Đế dẫn đầu. Hiệp Ước Nystad năm 1721 chuyển toàn bộ vùng Vidzeme và Riga sang quyền kiểm soát của Nga. Đến cuối thế kỷ 18, sau 3 lần chia cắt Ba Lan, các vùng còn lại của Latvia ngày nay — Latgale (1772), Courland và Zemgale (1795) — cũng lần lượt sáp nhập vào Đế Quốc Nga, hoàn tất quá trình thống nhất vùng đất Latvia dưới một chủ quyền duy nhất.
Trong gần 200 năm thuộc một chương lịch sử Latvia mang tên “thời kỳ Đế Quốc Nga”, vùng đất này trải qua nhiều biến động xã hội và kinh tế quan trọng. Hệ thống nông nô bị bãi bỏ rất sớm tại Vidzeme (1819) và Courland (1817), trước cả Nga đại lục (1861). Cải cách này, dù chưa cấp đất ngay, đã giải phóng nông dân Latvia khỏi sự ràng buộc cá nhân với địa chủ Đức Baltic và mở đường cho làn sóng di cư từ nông thôn ra thành thị.
Cuộc Cách Mạng Công Nghiệp nửa sau thế kỷ 19 — một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Latvia hiện đại — biến Riga thành một trong những trung tâm công nghiệp lớn nhất của Đế Quốc Nga. Các nhà máy sản xuất toa xe lửa, cao su, dệt may và thực phẩm thu hút hàng vạn nông dân Latvia đến làm việc, hình thành tầng lớp công nhân và trí thức bản địa. Lần đầu tiên trong lịch sử, người Latvia chiếm đa số dân cư tại các thành phố lớn vào khoảng thập niên 1890.
Trong bối cảnh đô thị hóa, một phong trào văn hóa – chính trị có tên Phục Hưng Dân Tộc Latvia (Latvian National Awakening, hay Atmoda) bùng nổ. Các nhà tư tưởng tiêu biểu như Krišjānis Barons sưu tầm hơn 1,2 triệu bài dân ca Dainas; Krišjānis Valdemārs cổ vũ giáo dục và kinh tế bản địa; Atis Kronvalds thúc đẩy ngôn ngữ Latvian trong học thuật. Phong trào “Người Latvia trẻ” (Jaunlatvieši) khẳng định bản sắc dân tộc và đặt nền móng tinh thần cho khát vọng độc lập.
Cách Mạng Nga năm 1905 lan đến các tỉnh Baltic và biến thành cuộc nổi dậy lớn của nông dân và công nhân Latvia, mở ra một chương then chốt trong lịch sử Latvia hiện đại. Hàng trăm trang trại của địa chủ Đức Baltic bị đốt cháy, hàng nghìn người tham gia kháng chiến vũ trang. Quân Nga Hoàng và lực lượng “đoàn trừng phạt” (Strafexpedition) đã đàn áp đẫm máu, hành quyết hơn 2.000 người và buộc nhiều nhà cách mạng lưu vong. Tuy thất bại về mặt quân sự, sự kiện 1905 đã rèn luyện một thế hệ lãnh đạo chính trị Latvia trưởng thành kịp thời cho thời điểm 1918.
Cuối Thế Chiến I, vùng Courland bị Đức chiếm đóng năm 1915 trong khi Vidzeme và Latgale tiếp tục thuộc Nga cho đến Cách Mạng Tháng Mười 1917. Sự sụp đổ đồng thời của 2 đế quốc Đức và Nga đã tạo ra khoảng trống quyền lực lịch sử mà các nhà lãnh đạo Latvia đã chờ đợi suốt 200 năm.
Một trong những mốc son sáng nhất của lịch sử Latvia là ngày 18/11/1918, khi Hội Đồng Nhân Dân Latvia tại Riga tuyên bố thành lập Cộng Hòa Latvia độc lập, dưới sự lãnh đạo của Kārlis Ulmanis — người trở thành Thủ Tướng đầu tiên. Sự kiện này đánh dấu kết thúc 7 thế kỷ thống trị của ngoại bang, song nền độc lập non trẻ ngay lập tức phải đối mặt với 3 đe dọa quân sự cùng lúc.
Chiến Tranh Giành Độc Lập Latvia (1918 – 1920) diễn ra trên 3 mặt trận: chống Hồng Quân Liên Xô tiến công từ phía đông, chống các đơn vị Đức cũ (Bermontiad) tại phía nam và chống lực lượng Bolshevik Latvia thân Liên Xô. Với sự hỗ trợ của hải quân Anh tại biển Baltic và đoàn quân Estonia ở phía bắc, quân đội Latvia non trẻ đã bảo vệ thành công nền độc lập. Hiệp Ước Hòa Bình Riga ký với Liên Xô ngày 11/08/1920 chính thức công nhận chủ quyền Latvia. Quốc gia này được Hội Quốc Liên kết nạp năm 1921 và được công nhận quốc tế (de iure) ngày 26/01/1921.
Hiến Pháp Satversme thông qua ngày 15/02/1922 thiết lập một nền cộng hòa nghị viện đa đảng — cột mốc thể chế quan trọng trong lịch sử Latvia. Tuy nhiên, hệ thống đại diện tỷ lệ không có ngưỡng phiếu tối thiểu đã dẫn đến tình trạng phân mảnh nghiêm trọng — 13 chính phủ liên minh được thành lập trong 12 năm.
Khủng hoảng Đại Suy Thoái 1929 và bất ổn chính trị tạo điều kiện cho cuộc đảo chính ôn hòa của Kārlis Ulmanis ngày 15/05/1934. Ulmanis đình chỉ Quốc Hội, cấm các đảng phái và thiết lập chế độ độc tài tương đối ôn hòa, được nhiều người Latvia nhớ đến với hình ảnh kinh tế ổn định và tăng trưởng nông nghiệp.
Bước ngoặt đen tối trong lịch sử Latvia thế kỷ 20 đến cùng Hiệp Ước Molotov – Ribbentrop ký ngày 23/08/1939 giữa Đức Quốc Xã và Liên Xô — văn kiện đã ngầm định Latvia thuộc vùng ảnh hưởng Liên Xô. Ngày 17/06/1940, Hồng Quân tiến vào Riga; chính phủ thân Liên Xô được dựng lên qua một cuộc bầu cử hình thức và Latvia bị sáp nhập vào Liên Xô tháng 8/1940. Đợt trục xuất hàng loạt lần thứ nhất đêm 13 – 14/06/1941 đã đưa hơn 15.000 người Latvia — quan chức, sỹ quan, trí thức, doanh nhân và gia đình họ — đến Siberia. Phần lớn nạn nhân không bao giờ trở về.
Đức Quốc Xã chiếm đóng Latvia từ 07/1941 đến 10/1944 trong chiến dịch Barbarossa. Hơn 70.000 người Do Thái Latvia — gần như toàn bộ cộng đồng — đã bị sát hại trong Holocaust, đáng kể nhất là vụ thảm sát Rumbula tháng 11 – 12/1941. Một số đơn vị Latvia tham gia Waffen-SS dưới sự cưỡng chế của Đức, trong khi nhiều người khác chạy sang Thụy Điển hoặc gia nhập kháng chiến chống cả Đức và Liên Xô. Khi Hồng Quân tái chiếm Latvia cuối 1944 đầu 1945, cuộc kháng chiến vũ trang của các “Anh Em Rừng” (Meža brāļi) tiếp tục đến giữa thập niên 1950.
Trong gần 50 năm thuộc Liên Xô, lịch sử Latvia ghi nhận nhiều chính sách áp đặt nhằm xóa bỏ bản sắc dân tộc. Đợt trục xuất hàng loạt lần thứ hai đêm 25/03/1949 đã đưa hơn 42.000 người — chủ yếu là nông dân chống lại tập thể hóa — đến Siberia và Trung Á. Tổng cộng 2 đợt trục xuất, hơn 60.000 người Latvia bị đày ải, một con số khổng lồ so với dân số chỉ khoảng 2 triệu người vào thời điểm đó.
Một khía cạnh đau thương khác trong lịch sử Latvia thế kỷ 20 là chính sách Russification dưới thời Stalin và Brezhnev, khuyến khích di cư hàng loạt người Russia, Belarus, Ukraine đến làm việc tại các nhà máy quân sự và cảng biển Latvia. Từ chỗ chiếm 75% dân số năm 1935, người Latvia tụt xuống chỉ còn 52% năm 1989. Tiếng Russia trở thành ngôn ngữ ưu thế trong hành chính, công nghiệp, giáo dục đại học và quân đội.
Hoa Kỳ, Anh và nhiều nước phương Tây không bao giờ công nhận sự sáp nhập của Liên Xô — chính sách “không công nhận” (non-recognition policy) này có ý nghĩa pháp lý quan trọng khi Latvia khôi phục độc lập sau này.
Bước chuyển bắt đầu từ giữa thập niên 1980 khi Mikhail Gorbachev áp dụng chính sách glasnost (cởi mở) và perestroika (cải tổ). Nhóm nhân quyền Helsinki ’86 thành lập tại Liepāja và bắt đầu tổ chức các lễ tưởng niệm công khai. Ngày 14/06/1987, hàng nghìn người Latvia đặt hoa tại Đài Tưởng Niệm Tự Do Riga để tưởng nhớ nạn nhân của đợt trục xuất 1941 — hành động được coi là khởi đầu của Cách Mạng Hát Latvia (theo tài liệu UNESCO và các nghiên cứu lịch sử Baltic).
Cách Mạng Hát (Singing Revolution) kéo dài từ 1987 đến 1991 và được mệnh danh là cuộc cách mạng phi bạo lực thông qua văn hóa và âm nhạc — một chương đặc biệt trong lịch sử Latvia hiện đại. Mặt Trận Nhân Dân Latvia (Tautas fronte) thành lập ngày 08/10/1988 dưới sự lãnh đạo của Dainis Īvāns, nhanh chóng có hơn 200.000 thành viên. Các bài hát yêu nước bị cấm như “Pūt, vējiņi!”, “Gaismas pils” và “Saule, Pērkons, Daugava” được hát công khai trong các cuộc biểu tình quy mô lớn.
Sự kiện đỉnh điểm của Cách Mạng Hát là Con Đường Baltic ngày 23/08/1989, đúng dịp kỷ niệm 50 năm Hiệp Ước Molotov – Ribbentrop. Khoảng 2 triệu người Estonia, Latvia và Lithuania nắm tay nhau tạo thành chuỗi người dài 670 km từ Tallinn qua Riga đến Vilnius, kéo dài 15 phút trong một biểu tượng đoàn kết Baltic chấn động dư luận quốc tế. Bảy tháng sau, Lithuania trở thành nước cộng hòa Liên Xô đầu tiên tuyên bố độc lập (11/03/1990).
Tại Latvia, Hội Đồng Tối Cao thông qua Tuyên Ngôn Khôi Phục Độc Lập ngày 04/05/1990 nhưng quy định một giai đoạn chuyển tiếp. Tháng 1/1991, các đơn vị OMON đặc biệt Liên Xô tấn công Bộ Nội Vụ Latvia tại Riga; người dân dựng “Chướng Ngại Vật Tháng Một” (Janvāra barikādes) bằng máy móc nông nghiệp và xe tải để bảo vệ Quốc Hội và đài truyền hình.
Sau cuộc đảo chính bất thành của các phần tử cứng rắn Liên Xô tại Matxcova ngày 19/08/1991, Hội Đồng Tối Cao Latvia tuyên bố kết thúc giai đoạn chuyển tiếp ngày 21/08/1991. Liên Xô công nhận chủ quyền Latvia ngày 06/09/1991, khép lại một chương đẫm máu trong lịch sử Latvia.
Sau khi khôi phục độc lập, lịch sử Latvia bước vào giai đoạn chuyển đổi đầy thách thức kinh tế, do quá trình chuyển từ nền kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường. Đồng tiền lats được phát hành lại năm 1993 thay thế rúp Liên Xô, và các ngành công nghiệp Liên Xô cũ đóng cửa hàng loạt. GDP giảm hơn 50% trong giai đoạn 1990 – 1995 trước khi bắt đầu phục hồi cuối thập niên 1990.
Trên lĩnh vực đối ngoại, Latvia nhanh chóng tái thiết lập quan hệ ngoại giao với phương Tây. Quốc gia này gia nhập Liên Hiệp Quốc ngay tháng 9/1991, gia nhập Hội Đồng Châu Âu năm 1995 và Tổ Chức Thương Mại Thế Giới (WTO) năm 1999. Quân đội Liên Xô (sau là Nga) cuối cùng rút hoàn toàn khỏi lãnh thổ Latvia ngày 31/08/1994 sau các cuộc đàm phán phức tạp.
Năm 2004 đánh dấu bước ngoặt lớn trong lịch sử Latvia khi quốc gia này đồng thời gia nhập NATO ngày 29/03/2004 và Liên Minh Châu Âu ngày 01/05/2004. Tiếp theo là việc gia nhập khu vực Schengen (21/12/2007), khu vực đồng Euro (01/01/2014) và OECD (01/07/2016). Trong giai đoạn 2005 – 2008, kinh tế Latvia tăng trưởng nóng với tốc độ 2 chữ số, đặt nền móng cho khủng hoảng tài chính nghiêm trọng năm 2008 – 2009.
GDP giảm 17,9% năm 2009 — mức suy thoái sâu nhất EU. Latvia phải nhận gói cứu trợ €7,5 tỷ EURO từ IMF, Liên Minh Châu Âu và các nước Bắc Âu, kèm theo chính sách thắt lưng buộc bụng khắc nghiệt.
Trên phương diện chính trị – xã hội, Latvia tiến hành nhiều cải cách để khẳng định bản sắc dân tộc. Luật Quốc Tịch năm 1994 yêu cầu nhập tịch qua kỳ thi tiếng Latvian và lịch sử, dẫn đến việc một bộ phận đáng kể người Russia trở thành “không quốc tịch” (nepilsoņi). Cải cách giáo dục giai đoạn 2018 – 2025 chuyển toàn bộ trường công bậc trung học sang giảng dạy bằng tiếng Latvian, thay thế hệ thống song ngữ trước đây. Theo Bộ Văn Hóa Latvia, những cải cách này nhằm củng cố vai trò của tiếng Latvian như ngôn ngữ chính thức duy nhất.
Quan hệ với Russia trở nên căng thẳng nghiêm trọng sau khi xung đột Ukraine bùng phát tháng 02/2022 — một chương mới đầy thách thức trong lịch sử Latvia đương đại. Tháng 01/2023, Latvia rút Đại Sứ tại Matxcova và trục xuất Đại Sứ Russia tại Riga, đồng thời áp đặt nhiều hạn chế thị thực với công dân Russia. Theo NATO, Latvia là một trong số ít thành viên có chi tiêu quốc phòng vượt mức 2% GDP — gần 3% năm 2024. Năm 2024, Latvia khôi phục nghĩa vụ quân sự bắt buộc (State Defence Service) sau gần 2 thập niên áp dụng quân đội tình nguyện hoàn toàn.
Lịch sử Latvia là câu chuyện về sự kiên trì văn hóa và chính trị trong suốt 9 thế kỷ. Từ vùng đất của các bộ tộc Baltic cổ, qua các giai đoạn cai trị của Hiệp Sỹ Đoàn Đức, Thụy Điển, Nga và Liên Xô, người Latvia luôn duy trì được ngôn ngữ và bản sắc riêng. Hai lần tuyên bố độc lập — năm 1918 và 1991 — đều diễn ra trong bối cảnh các đế quốc lân bang sụp đổ, cho thấy vai trò chiến lược của thời điểm lịch sử trong việc định hình số phận các quốc gia nhỏ.
Cách Mạng Hát giai đoạn 1987 – 1991 là một trong những đóng góp độc đáo của lịch sử Latvia và các nước Baltic vào lịch sử thế giới, chứng minh rằng kháng chiến phi bạo lực thông qua văn hóa có thể đối đầu thành công với một siêu cường quân sự. Việc gia nhập đầy đủ EU và NATO năm 2004, cùng với sự hội nhập sâu vào hệ thống thể chế phương Tây, đã đặt Latvia vào một quỹ đạo phát triển mới, dù căng thẳng địa chính trị với Russia tiếp tục là thách thức lớn của thế kỷ 21.
Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.
Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous