Nhân khẩu học Latvia

Nhân khẩu học Latvia

Nhân khẩu học Latvia phản ánh đặc trưng của một quốc gia Baltic nhỏ với lịch sử biến động và cấu trúc dân số đa dạng. Đất nước Latvia có dân số 1.857.000 người vào đầu năm 2025, theo Cổng Thông Tin Thống Kê Chính Thức Latvia (CSB). Quốc gia này đang đối mặt với xu hướng giảm dân số kéo dài hơn 3 thập niên, đồng thời có cấu trúc dân tộc và ngôn ngữ đa dạng do di sản từ thời kỳ Liên Xô.

Bài viết phân tích nhân khẩu học Latvia một cách hệ thống qua 6 khía cạnh chính: dân số và xu hướng giảm, cơ cấu dân tộc, ngôn ngữ tại Latvia, tôn giáo, di cư và vấn đề “không công dân”, cùng với tuổi thọ và y tế cộng đồng.

Dân số và xu hướng giảm trong nhân khẩu học Latvia

Dân số Latvia tính đến đầu năm 2025 đạt 1.857.000 người, theo công bố tháng 6/2025 của Cổng Thông Tin Thống Kê Chính Thức Latvia. So với năm 2024, dân số giảm 1,0%, tương đương 18.400 người. Sự suy giảm gồm 2 thành phần: thay đổi tự nhiên âm (số tử vong cao hơn số sinh, giảm 13.800 người) và di cư ròng âm (4.600 người). Đây là xu hướng kéo dài hàng thập niên trong nhân khẩu học Latvia.

So sánh với các mốc lịch sử, xu hướng giảm dân số trong nhân khẩu học Latvia là hết sức rõ rệt. Dân số đạt đỉnh 2,67 triệu người vào thời điểm khôi phục độc lập năm 1991, đã giảm hơn 30% trong 35 năm qua. Theo điều tra dân số 2011, dân số là 2.067.887 người; đến điều tra 2021, con số này còn 1.893.223 người — giảm 8,5% chỉ trong 1 thập niên.

Mật độ dân số khoảng 28,7 người/km², thuộc nhóm thấp nhất Liên Minh Châu Âu. Nguyên nhân chính của xu hướng giảm gồm tỷ lệ sinh thấp, dân số già hóa và làn sóng di cư ra nước ngoài đặc biệt mạnh sau khi gia nhập EU năm 2004. Tỷ lệ sinh tổng (TFR) của Latvia chỉ khoảng 1,3 con/phụ nữ — dưới mức thay thế 2,1 con và thuộc nhóm thấp nhất Châu Âu.

Năm 2024, Latvia ghi nhận 12.887 ca sinh — giảm 1.603 ca (11,1%) so với năm 2023. CSB Latvia phân tích rằng các giá trị và ưu tiên cuộc sống của người Latvia đang chuyển biến: nhiều người trẻ ưu tiên giáo dục cao, phát triển sự nghiệp, thu nhập ổn định và nhà ở an toàn trước khi nghĩ đến việc lập gia đình. Đây là xu hướng phổ biến trong nhân khẩu học Latvia và cả nhiều nước Liên Minh Châu Âu khác.

Phân bố dân cư trong nhân khẩu học Latvia có sự chênh lệch lớn giữa các vùng. Khoảng 68% dân số sống tại đô thị, với gần 33% tập trung tại thủ đô Riga và vùng phụ cận Pieriga. Vùng Latgale phía đông nam có mật độ dân số thấp nhất và cũng là vùng có tỷ lệ già hóa cao nhất. Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động (15 – 64) chiếm 63%, trẻ em dưới 14 tuổi 15,1%, và người trên 65 tuổi khoảng 22% — phản ánh cấu trúc dân số già.

Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.

Thẩm định hồ sơ miễn phí

Cơ cấu dân tộc trong nhân khẩu học Latvia

Cơ cấu dân tộc là một đặc trưng quan trọng nhất của nhân khẩu học Latvia, phản ánh hệ quả lịch sử của các giai đoạn ngoại bang và di sản Liên Xô. Theo CSB Latvia đầu năm 2025, người Latvian chiếm 63,7% dân số (tăng 0,4% so với 2024), người Russia 24,1%, người Belarusian 2,9%, người Ukrainian 2,9%, người Polish 1,9%, người Lithuanian 1,1%, và các nhóm khác 1,6%. Đây là một trong những đặc điểm nổi bật của nhân khẩu học Latvia so với các nước EU khác.

Tỷ lệ người Latvian đã thay đổi đáng kể qua các thời kỳ trong nhân khẩu học Latvia. Năm 1935, người Latvian chiếm 75 – 77% dân số. Sau gần 50 năm Liên Xô chiếm đóng với chính sách Russification, tỷ lệ này tụt xuống chỉ 52% năm 1989. Kể từ khi khôi phục độc lập, tỷ lệ người Latvian liên tục tăng: 57,7% năm 1995, 62,1% năm 2011, 62,7% năm 2021 và 63,7% đầu 2025. Đây là kết quả của việc nhiều người Russia hồi hương về Russia, tỷ lệ sinh cao hơn ở cộng đồng Latvian, và quá trình hòa nhập của thế hệ trẻ.

Người Russia là dân tộc thiểu số lớn nhất trong nhân khẩu học Latvia, tập trung chủ yếu tại 3 trung tâm đô thị lớn. Tại Daugavpils — thành phố lớn thứ 2 cả nước — người Latvian chỉ chiếm 21,0% dân số, trong khi người Russia là cộng đồng đông nhất. Tại Rēzekne và Riga, người Latvian cũng chỉ chiếm dưới 50%. Ngược lại, các vùng và thành phố khác có tỷ lệ người Latvian rất cao: Valmiera 84,8%, vùng Vidzeme 87,3%. Vùng Latgale phía đông có tỷ lệ Latvian thấp nhất, chỉ 46,2%.

Cộng đồng người Russia tại Latvia có thể chia làm 2 nhóm chính trong nhân khẩu học Latvia hiện đại. Nhóm thứ nhất là hậu duệ của Tín Đồ Cũ (Old Believers) — những người Russia chạy trốn cuộc đàn áp tôn giáo từ thế kỷ 18, định cư lâu đời tại vùng Latgale. Nhóm này hòa nhập tốt và phần lớn có quốc tịch Latvia. Nhóm thứ hai và đông hơn là hậu duệ của những người Russia di cư đến Latvia trong thời kỳ Liên Xô (1940 – 1991), tập trung tại Riga, Daugavpils và các đô thị công nghiệp.

Người Livonian (Līvi) là dân tộc bản địa khác của Latvia, thuộc nhóm Finno-Ugric với ngôn ngữ riêng. Cộng đồng này chỉ còn khoảng 250 người tự nhận là Livonian, với rất ít người còn nói tiếng Livonian thành thạo. Mặc dù số lượng nhỏ, di sản văn hóa Livonian được bảo vệ pháp lý và hỗ trợ ngân sách nhà nước. Latvia còn có các cộng đồng Belarusian, Ukrainian, Polish và Lithuanian — phần lớn là di sản từ thời Liên Xô và Đế Quốc Nga, sinh sống chủ yếu tại các đô thị.

Ngôn ngữ trong nhân khẩu học Latvia

Tiếng Latvian (latviešu valoda) là ngôn ngữ chính thức duy nhất của quốc gia, được pháp luật bảo vệ và quy định bắt buộc trong các cơ quan nhà nước, giáo dục công và truyền thông. Tiếng Latvian thuộc nhánh Baltic của ngữ hệ Ấn-Âu, có quan hệ gần gũi nhất với tiếng Lithuanian và là một trong 2 ngôn ngữ Baltic còn tồn tại (cùng với Lithuanian). Đây là yếu tố trung tâm của nhân khẩu học Latvia về phương diện ngôn ngữ.

Theo điều tra dân số 2021, 62,1% dân số sử dụng tiếng Latvian là ngôn ngữ chính ở nhà, trong khi 37,2% sử dụng tiếng Russia. Đến năm 2023, các số liệu CSB ghi nhận khoảng 37,7% dân số nói tiếng Russia là tiếng mẹ đẻ và 34,6% sử dụng tiếng Russia tại nhà. So sánh với điều tra 2011, tỷ lệ người sử dụng tiếng Latvian tại nhà tăng 1,9%, trong khi tỷ lệ người sử dụng tiếng Russia tại nhà giảm 2,6% — phản ánh xu hướng dài hạn của nhân khẩu học Latvia về phương diện ngôn ngữ.

Một dữ liệu thú vị là 90,7% người dân tộc Russia sử dụng tiếng Russia tại nhà, trong khi 8,5% sử dụng tiếng Latvian. Tỷ lệ này thay đổi theo độ tuổi: 30,0% trẻ em 0 – 4 tuổi sử dụng tiếng Russia tại nhà, so với 44,2% người 55 – 64 tuổi. Điều này cho thấy thế hệ trẻ trong cộng đồng Russia đang hòa nhập với tiếng Latvian nhanh hơn, một phần do hệ thống giáo dục đã chuyển dần sang tiếng Latvian từ năm 2018.

Tiếng Anh đóng vai trò là ngôn ngữ thứ 2 phổ biến nhất trong giao tiếp quốc tế và kinh doanh. Khoảng 46% người trưởng thành sử dụng được tiếng Anh ở mức giao tiếp, theo dữ liệu Eurostat. Trong các trường học, ngoài tiếng Latvian, học sinh có thể học tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Russia và một số ngôn ngữ khác. Tiếng Latvian là ngôn ngữ thứ 2 của khoảng 23,1% dân số.

Tiếng Latgalian là biến thể vùng của tiếng Latvian, sử dụng chủ yếu tại vùng Latgale phía đông. Mặc dù có một số khác biệt về phát âm và từ vựng, tiếng Latgalian không được coi là ngôn ngữ riêng mà là phương ngữ được pháp luật công nhận và bảo vệ. Tiếng Livonian — ngôn ngữ Finno-Ugric của dân tộc bản địa — đang ở tình trạng nguy cấp với chỉ vài chục người nói thành thạo, nhưng được hỗ trợ tích cực qua các chương trình giáo dục và văn hóa.

Cải cách ngôn ngữ giảng dạy là một sự kiện quan trọng trong nhân khẩu học Latvia thập niên gần đây. Năm 2022, Quốc Hội Saeima thông qua sửa đổi Luật Giáo Dục yêu cầu chuyển toàn bộ giảng dạy bậc mầm non và phổ thông sang tiếng Latvian theo lộ trình 3 năm. Từ 01/09/2023, mầm non và lớp 1, 4, 7 chỉ giảng dạy bằng tiếng Latvian. Từ 01/09/2024, áp dụng cho lớp 2, 5, 8. Từ 01/09/2025, hoàn tất chuyển đổi với lớp 3, 6, 9.

Học sinh thuộc dân tộc thiểu số vẫn có thể học ngôn ngữ và lịch sử văn hóa dân tộc mình qua các chương trình ngoại khóa. Cải cách này có tác động lớn đến nhân khẩu học Latvia về mặt ngôn ngữ trong dài hạn, đặc biệt với thế hệ trẻ thuộc cộng đồng nói tiếng Russia.

Tôn giáo trong nhân khẩu học Latvia

Cảnh quan tôn giáo của nhân khẩu học Latvia đa dạng và mang dấu ấn lịch sử rõ rệt. Cơ đốc giáo là tôn giáo chính, chiếm khoảng 79% dân số khi được hỏi về tôn giáo. Tuy nhiên, mức độ thực hành tôn giáo thực tế trong nhân khẩu học Latvia thấp hơn nhiều — chỉ khoảng 7% người Latvia tham gia các nghi lễ tôn giáo thường xuyên. Latvia thuộc nhóm các xã hội thế tục cao của Châu Âu cùng với các nước Bắc Âu khác.

Đạo Tin Lành Lutheran là nhánh Cơ đốc giáo lớn nhất, chiếm khoảng 34% dân số có khai báo tôn giáo. Đạo này lan rộng tại Latvia trong thời kỳ Thụy Điển cai trị thế kỷ 17 và là tôn giáo truyền thống của đa số người Latvian. Trước thời Liên Xô, ước tính có khoảng 600.000 thành viên Giáo Hội Tin Lành Lutheran Latvia (LELB). Sau gần 50 năm đàn áp tôn giáo của Liên Xô, con số thành viên hoạt động chỉ còn khoảng 25.000 vào năm 1987. Sau khi khôi phục độc lập, đạo Lutheran đã hồi sinh nhưng không đạt lại được vị thế trước chiến tranh.

Đạo Công Giáo La Mã chiếm khoảng 24% dân số có khai báo tôn giáo, tập trung chủ yếu tại vùng Latgale — khu vực từng nằm dưới ảnh hưởng Ba Lan – Lithuania và giữ lại đạo Công Giáo qua nhiều thế kỷ. Aglona ở Latgale là điểm hành hương Công Giáo lâu đời nhất, thu hút hàng vạn tín đồ từ khắp Latvia và các nước Baltic vào dịp Lễ Đức Mẹ Lên Trời (15/8) hàng năm. Vương Cung Thánh Đường Aglona đã được Giáo Hoàng John Paul II viếng thăm năm 1993.

Đạo Chính Thống giáo Russia chiếm khoảng 18% dân số có khai báo tôn giáo, chủ yếu là cộng đồng Slavic — người Russia, Belarusian và Ukrainian. Giáo Hội Chính Thống Giáo Latvia (LPB) là một thực thể bán tự trị thuộc Giáo Hội Chính Thống Giáo Russia. Sau xung đột Ukraine 2022, đã có những áp lực chính trị và xã hội yêu cầu LPB tách hoàn toàn khỏi Tòa Thượng Phụ Moscow. Năm 2022, Saeima thông qua luật trao quy chế độc lập đầy đủ cho LPB, tách khỏi Giáo Hội Chính Thống Giáo Russia.

Bên cạnh các nhánh Cơ đốc giáo chính, nhân khẩu học Latvia còn ghi nhận sự hiện diện của các cộng đồng Tín Đồ Cũ (Old Believers) — chi nhánh ly khai khỏi Chính Thống Giáo Russia thế kỷ 17, định cư lâu đời tại Latgale; cộng đồng Tin Lành phái Báp-tít, Phục Lâm và Ngũ Tuần đang phát triển; cộng đồng Do Thái nhỏ với khoảng 416 người (theo điều tra 2011) là di sản còn lại sau Holocaust; và cộng đồng Hồi Giáo nhỏ khoảng 319 người. Đạo dân gian Latvian (Dievturība) cũng có khoảng vài nghìn người theo, đại diện cho phong trào phục hồi tín ngưỡng tiền Cơ đốc.

Theo Eurobarometer 2010, 38% công dân Latvia trả lời “tin có Chúa”, 48% “tin có một dạng linh hồn hoặc lực sống nào đó” và 11% “không tin có bất kỳ linh hồn, Chúa hay lực sống nào”. Số liệu này phản ánh đặc trưng thế tục của xã hội Latvia hiện đại, dù nhiều người vẫn duy trì truyền thống tôn giáo trong các dịp lễ quan trọng như Giáng Sinh, Phục Sinh và Lễ Hạ Chí Jāņi.

Di cư và vấn đề không công dân trong nhân khẩu học Latvia

Vấn đề “không công dân” (nepilsoņi) là một đặc trưng độc đáo của nhân khẩu học Latvia, không có trong hầu hết các quốc gia Châu Âu khác. Khi khôi phục độc lập năm 1991, Latvia chỉ tự động cấp quốc tịch cho những ai từng là công dân Latvia trước ngày 17/06/1940 và hậu duệ của họ. Những người di cư đến Latvia trong thời kỳ Liên Xô — chủ yếu là người Russia, Belarus và Ukraine — không được tự động cấp quốc tịch và phải qua quá trình nhập tịch với điều kiện kiểm tra tiếng Latvian, lịch sử và hiến pháp.

Tính đến đầu năm 2025, theo CSB Latvia, 87,8% dân số là công dân Latvia, 8,9% là “không công dân” Latvia và 3,2% là công dân nước khác (trong đó 28,2% là người tị nạn Ukraine). Số “không công dân” giảm liên tục — từ 290.660 người (14,1% dân số) năm 2015 xuống khoảng 165.000 người (8,9%) đầu 2025. Hơn 130.000 người đã nhập tịch thành công kể từ năm 1995. Trẻ em sinh ra của cha mẹ “không công dân” được tự động cấp quốc tịch Latvia từ năm 1999.

“Không công dân” có hộ chiếu đặc biệt với mã số riêng, được hưởng hầu hết các quyền dân sự và xã hội như công dân, song không có quyền bỏ phiếu trong bầu cử Saeima và bầu cử địa phương. Họ cũng không được phục vụ trong một số ngành nhạy cảm như công an, tư pháp và quân đội. OSCE và một số tổ chức nhân quyền quốc tế đã nhiều lần khuyến nghị Latvia mở rộng quyền bỏ phiếu địa phương cho “không công dân”, song điều này chưa được thực hiện.

Di cư là một động lực quan trọng khác trong nhân khẩu học Latvia. Sau khi gia nhập EU năm 2004, hàng trăm nghìn người Latvia đã di cư sang Anh, Đức, Ireland và các nước Tây Âu để tìm cơ hội kinh tế tốt hơn. Theo ước tính, khoảng 200.000 người Latvia hiện sống ở Anh và Ireland. Sau Brexit, một số đã hồi hương, song dòng di cư ròng vẫn âm trong hầu hết các năm. Người hồi hương (remigrants) chiếm 72,9% trong tổng số 13.700 người nhập cư vào Latvia năm 2024 — một xu hướng đáng chú ý trong nhân khẩu học Latvia hiện đại.

Cơ cấu di cư đến Latvia hiện đại đã thay đổi căn bản, làm phong phú thêm nhân khẩu học Latvia. Năm 2024, 28,3% người nhập cư đến từ các nước EU, 20,9% từ các nước ứng cử viên EU (chủ yếu Ukraine với 2.700 người), 20,7% từ Anh (chủ yếu là người Latvia hồi hương), và 21,6% từ các nước CIS (gồm 2.100 người từ Russia, giảm 17,5% so với 2023). Sau xung đột Ukraine 2022, Latvia đã tiếp nhận hơn 40.000 người tị nạn Ukraine; đến đầu 2025, khoảng 17.000 người vẫn còn cư trú dưới quy chế bảo vệ tạm thời.

Sau xung đột Ukraine 2022, Latvia đã siết chặt yêu cầu cư trú đối với công dân Russia. Người Russia muốn gia hạn giấy phép cư trú phải vượt qua kỳ thi tiếng Latvian trình độ A2. Năm 2025, 841 công dân Russia không vượt qua kỳ thi đã nhận được lệnh rời khỏi Latvia. Đây là biện pháp chính phủ áp dụng để bảo vệ an ninh quốc gia trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, song cũng gây tranh cãi về quyền nhân quyền của người cao tuổi.

Tuổi thọ và y tế cộng đồng trong nhân khẩu học Latvia

Tuổi thọ và y tế cộng đồng phản ánh chất lượng cuộc sống của nhân khẩu học Latvia trong bối cảnh xã hội phát triển. Tuổi thọ trung bình tại Latvia đạt 75,7 năm năm 2025, cao hơn mức trung bình toàn cầu 72 năm nhưng thấp hơn mức trung bình EU 81 năm. Có sự chênh lệch giới tính lớn: nam giới có tuổi thọ trung bình 71 năm, nữ giới 80 năm — chênh lệch 9 năm thuộc nhóm cao nhất Châu Âu.

Tuổi trung bình của dân số Latvia là 43,5 năm, dao động từ 42,7 năm tại vùng Riga đến 45,9 năm tại Latgale. Tuổi trung bình theo nhóm dân tộc cũng có sự khác biệt rõ rệt: người Latvian 40,7 năm, người Russia 48,8 năm, người Belarusian 56,8 năm, người Ukrainian 47,3 năm, người Polish và Lithuanian 52,4 năm, người Roma chỉ 39,5 năm. Cộng đồng Russia và Belarusian có tuổi trung bình cao hơn vì phần lớn là thế hệ di cư đến trong thời Liên Xô và ít có thế hệ trẻ.

Tỷ lệ tử vong sơ sinh của Latvia là 2,5/1.000 ca sinh sống năm 2025, thấp hơn 51% so với mức trung bình khu vực 5,1/1.000 — một thành tựu quan trọng phản ánh chất lượng y tế công cộng. Nguyên nhân tử vong hàng đầu vẫn là các bệnh tim mạch (chiếm khoảng 55% tổng số ca tử vong), ung thư (20%) và các nguyên nhân ngoại sinh như tai nạn, tự tử, ngộ độc. Tỷ lệ tự tử và lạm dụng rượu cao hơn mức trung bình EU là vấn đề sức khỏe cộng đồng được chính phủ ưu tiên.

Hệ thống y tế của Latvia là hệ thống công cộng kết hợp tư nhân, với bảo hiểm y tế bắt buộc tài trợ qua thuế. Các dịch vụ y tế cơ bản miễn phí cho công dân và cư dân hợp pháp, song bệnh nhân thường phải trả thêm cho thuốc, khám chuyên khoa và một số thủ thuật. Chi tiêu y tế công khoảng 4 – 5% GDP, thấp hơn mức trung bình EU 7,5%. Khu vực tư nhân phát triển mạnh tại Riga với nhiều bệnh viện và phòng khám đạt tiêu chuẩn quốc tế.

Già hóa dân số là thách thức nhân khẩu học Latvia lớn nhất trong dài hạn. Khoảng 22% dân số đã từ 65 tuổi trở lên, dự báo tăng lên 30% vào năm 2050. Tỷ lệ phụ thuộc tuổi (số người ngoài tuổi lao động trên số người trong tuổi lao động) dự kiến tăng từ 60% hiện tại lên 75% vào 2050. Để ứng phó, chính phủ đã kéo dài tuổi nghỉ hưu lên 65 tuổi cho cả nam và nữ (tăng dần lên 67 vào 2032), khuyến khích lao động cao tuổi tiếp tục làm việc, và mở rộng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi.

Tổng kết về nhân khẩu học Latvia

Nhân khẩu học Latvia phản ánh hệ quả phức tạp của lịch sử thế kỷ 20 — Holocaust, trục xuất Liên Xô, Russification và làn sóng di cư sau 2004 — kết hợp với các xu hướng dân số chung của Châu Âu hiện đại như tỷ lệ sinh thấp, già hóa dân số và đô thị hóa. Dân số 1,857 triệu người với 63,7% người Latvian và 24,1% người Russia tạo nên một xã hội đa văn hóa đặc biệt, song cũng chứa đựng những thách thức về hòa nhập và bản sắc.

Cải cách ngôn ngữ giáo dục giai đoạn 2018 – 2025, chính sách nhập tịch và biện pháp cư trú đối với công dân Russia phản ánh nỗ lực của Latvia trong việc củng cố bản sắc dân tộc Latvian như nền tảng quốc gia. Đồng thời, quốc gia này tiếp tục tôn trọng quyền của các dân tộc thiểu số theo khuôn khổ pháp luật EU và các công ước quốc tế về nhân quyền.

Triển vọng dài hạn của nhân khẩu học Latvia phụ thuộc vào khả năng giải quyết 3 thách thức lớn: đảo ngược xu hướng giảm dân số qua chính sách hỗ trợ sinh sản và thu hút diaspora hồi hương, hòa nhập đầy đủ cộng đồng nói tiếng Russia vào xã hội đa nguyên, và tận dụng dòng di cư có chọn lọc từ EU và các nước thân thiện để bù đắp thiếu hụt lao động. Các xu hướng hiện tại cho thấy tỷ lệ người Latvian đang tăng đều đặn và quá trình hòa nhập của thế hệ trẻ thuộc các dân tộc thiểu số đang tiến triển tích cực, dù chậm.

Đồng hành cùng hành trình đầu tư định cư của bạn

Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.

Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous