PLI® Header

Thổ Nhĩ Kỳ

Ngày đăng 13/03/2026

Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ (tên chính thức: Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Türkiye Cumhuriyeti) là quốc gia xuyên lục địa nằm ở vị trí giao thoa giữa châu Âu và châu Á. Với diện tích 785.350 km² và dân số khoảng 87,9 triệu người (ước tính 2026), đây là quốc gia đông dân thứ 18 thế giới và sở hữu nền kinh tế lớn thứ 19 theo GDP danh nghĩa. Thủ đô là Ankara, nhưng thành phố lớn nhất và trung tâm kinh tế — văn hóa là Istanbul — đại đô thị hơn 15 triệu dân trải dài hai bờ eo biển Bosphorus, nơi châu Âu và châu Á gặp nhau.

Xuyên suốt lịch sử, Thổ Nhĩ Kỳ vừa là cầu nối vừa là rào cản giữa hai châu lục, là nơi giao thoa của các nền văn minh Hy Lạp, La Mã, Byzantine, Seljuk và Ottoman. Quốc gia hiện đại được thành lập năm 1923 bởi Mustafa Kemal Atatürk trên nền tảng thế tục, dân tộc và dân chủ đại nghị. Ngày nay, Thổ Nhĩ Kỳ là thành viên NATO, thành viên G20, và duy trì chương trình đầu tư quốc tịch thu hút nhà đầu tư quốc tế từ hơn 100 quốc gia.

Thông tin cơ bản

Thông tin cơ bảnChi tiết
Tên chính thứcCộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ (Türkiye Cumhuriyeti)
Thủ đôAnkara
Thành phố lớn nhấtIstanbul (hơn 15 triệu dân)
Diện tích785.350 km²
Dân số~87,9 triệu (ước tính 2026)
Ngôn ngữ chính thứcTiếng Thổ Nhĩ Kỳ (Turkish)
Tiền tệLira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
Múi giờUTC+03:00 (TRT)
Hình thức chính phủCộng hòa tổng thống
Tổng thốngRecep Tayyip Erdoğan (từ 2014)
Ngày quốc khánh29/10/1923
Mã quốc gia internet.tr
Cổng thông tin điện tửhttps://www.turkiye.gov.tr/
Mã điện thoại quốc tế+90
Lái xeBên phải
Thành viên tổ chức quốc tếNATO, G20, OECD, Hội đồng châu Âu, OIC

Tên gọi

Tên gọi quốc tế “Turkey” có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ “Turchia”, dùng để chỉ vùng đất của người Thổ (Turk). Năm 2022, chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ chính thức yêu cầu Liên Hợp Quốc và cộng đồng quốc tế sử dụng tên “Türkiye” trong giao tiếp bằng tiếng Anh thay cho “Turkey”, nhằm thể hiện bản sắc văn hóa và tránh liên tưởng tiêu cực (từ “turkey” trong tiếng Anh cũng có nghĩa là “gà tây”). Liên Hợp Quốc đã chấp thuận yêu cầu này từ tháng 6/2022.

Người Thổ Nhĩ Kỳ gọi đất nước mình là “Türkiye” từ năm 1923 khi nước Cộng hòa được thành lập. Tên gọi bản địa xuất phát từ “Türk” (người Thổ) kết hợp với hậu tố sở hữu “-iye”, có nghĩa “vùng đất của người Thổ”.

Thổ Nhĩ Kỳ
Cảnh quay toàn cảnh nhiều khinh khí cầu nhiều màu sắc đang bay lơ lửng trên bầu trời.

Biểu tượng quốc gia

Quốc kỳ Thổ Nhĩ Kỳ có nền đỏ với hình trăng lưỡi liềm và ngôi sao trắng — biểu tượng có nguồn gốc từ thời Ottoman. Quốc kỳ được gọi là “Ay Yıldız” (trăng sao) và được áp dụng chính thức từ năm 1936.

Quốc ca là “İstiklâl Marşı” (Hành khúc Độc lập), được nhà thơ Mehmet Akif Ersoy sáng tác năm 1921 trong giai đoạn Chiến tranh Giải phóng và chính thức trở thành quốc ca năm 1921.

Ngày quốc khánh: 29/10 (Ngày Cộng hòa — kỷ niệm thành lập nước Cộng hòa năm 1923).

Lịch sử

Bài viết chi tiết: Lịch sử Thổ Nhĩ Kỳ

Thời kỳ cổ đại và trung đại

Bán đảo Anatolia (phần châu Á của Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay) là một trong những vùng đất có lịch sử cư trú liên tục lâu đời nhất thế giới. Nơi đây từng là trung tâm của nhiều nền văn minh vĩ đại: người Hittite (khoảng 1600–1178 TCN), người Hy Lạp cổ đại với các thành phố ven biển Aegean, Đế chế Ba Tư, Đế chế Alexander Đại đế, và Đế chế La Mã. Năm 330, Hoàng đế Constantine I dời đô về Byzantium và đổi tên thành Constantinople (Istanbul ngày nay), đánh dấu sự ra đời của Đế chế Byzantine tồn tại hơn 1.000 năm.

Thế kỷ 11, các bộ tộc Turkmen từ Trung Á xâm nhập Anatolia, thành lập Đế chế Seljuk. Thế kỷ 14, Đế chế Ottoman bắt đầu mở rộng mạnh mẽ. Năm 1453, Sultan Mehmed II chinh phục Constantinople, chấm dứt Đế chế Byzantine và biến thành phố thành thủ đô của Ottoman. Đế chế Ottoman đạt đỉnh cao vào thế kỷ 16–17 dưới thời Suleiman Đại đế, kiểm soát lãnh thổ trải dài từ đông nam châu Âu, Trung Đông, Bắc Phi đến vùng Vịnh.

Thổ Nhĩ Kỳ
Đế chế Ottoman hùng mạnh trong lịch sử Thổ Nhĩ Kỳ

Sụp đổ Ottoman và nước Cộng hòa hiện đại

Sau Thế chiến I (1914–1918), Đế chế Ottoman — đứng về phía phe Trung tâm thua trận — sụp đổ. Lãnh thổ bị các cường quốc Entente chia cắt theo Hiệp ước Sèvres (1920). Mustafa Kemal Atatürk lãnh đạo Chiến tranh Giải phóng (1919–1923), đánh bại lực lượng chiếm đóng và thành lập nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ ngày 29/10/1923 với thủ đô tại Ankara.

Atatürk tiến hành một loạt cải cách triệt để nhằm hiện đại hóa và thế tục hóa đất nước: bãi bỏ chế độ Caliph (1924), thay thế chữ viết Ả Rập bằng bảng chữ cái Latin (1928), trao quyền bầu cử cho phụ nữ (1934), và tách biệt tôn giáo khỏi chính trị. Những cải cách này — được gọi là “Chủ nghĩa Kemal” — định hình bản sắc Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại cho đến ngày nay.

Thổ Nhĩ Kỳ đương đại

Sau giai đoạn cai trị một đảng dưới thời Atatürk và người kế nhiệm, Thổ Nhĩ Kỳ chuyển sang hệ thống đa đảng từ thập niên 1950. Đất nước trải qua nhiều cuộc đảo chính quân sự (1960, 1971, 1980, 1997) trước khi ổn định. Năm 1952, Thổ Nhĩ Kỳ gia nhập NATO, trở thành thành viên quan trọng trong liên minh phòng thủ phương Tây.

Năm 2017, một cuộc trưng cầu dân ý thông qua việc chuyển đổi từ hệ thống đại nghị sang hệ thống tổng thống, trao cho tổng thống quyền hành pháp mở rộng đáng kể. Tổng thống Recep Tayyip Erdoğan — cầm quyền từ năm 2003 (ban đầu là Thủ tướng, từ 2014 là Tổng thống) — giành chiến thắng trong cuộc bầu cử 2023 và tiếp tục nắm quyền. Tháng 2/2023, hai trận động đất thảm khốc tại đông nam Thổ Nhĩ Kỳ gây ra hơn 50.000 người thiệt mạng, 107.000 người bị thương và phá hủy 1,9 triệu đơn vị nhà ở — một trong những thảm họa thiên nhiên nghiêm trọng nhất trong lịch sử hiện đại của đất nước.

Địa lý

Bài viết chi tiết: Địa lý Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ có tổng diện tích 785.350 km², lớn hơn bất kỳ quốc gia châu Âu nào. Khoảng 97% lãnh thổ nằm tại bán đảo Anatolia (châu Á), 3% còn lại nằm ở bán đảo Balkan (châu Âu) — phần được gọi là Thrace phía đông. Đất nước giáp 8 quốc gia: Bulgaria và Hy Lạp ở phía tây bắc/tây; Georgia, Armenia và Azerbaijan ở phía đông bắc/đông; Iran ở phía đông; Iraq và Syria ở phía đông nam. Bờ biển dài khoảng 7.200 km giáp Biển Đen (phía bắc), biển Aegean (phía tây) và Địa Trung Hải (phía nam).

Địa hình

Địa hình Thổ Nhĩ Kỳ rất đa dạng và phần lớn là đồi núi. Dãy Taurus ở phía nam và dãy Pontic ở phía bắc tạo thành hai cánh cung chạy song song, bao bọc cao nguyên Anatolia ở trung tâm. Phía đông là Cao nguyên Armenia với đỉnh núi Ararat cao 5.137 mét — đỉnh cao nhất Thổ Nhĩ Kỳ, nằm sát biên giới Armenia và Iran. Hơn 1/4 diện tích đất nước ở độ cao trên 1.200 mét, và độ cao trung bình toàn quốc là 1.132 mét.

Eo biển Bosphorus, biển Marmara và eo biển Dardanelles (gọi chung là các eo biển Thổ Nhĩ Kỳ) là tuyến đường thủy duy nhất nối Biển Đen với Địa Trung Hải — có tầm quan trọng chiến lược toàn cầu. Quyền kiểm soát các eo biển này là một trong những yếu tố địa chính trị then chốt nhất của Thổ Nhĩ Kỳ.

Khí hậu

Khí hậu Thổ Nhĩ Kỳ rất đa dạng do địa hình phức tạp. Vùng ven biển Aegean và Địa Trung Hải có khí hậu Địa Trung Hải điển hình với mùa hè nóng khô và mùa đông ôn hòa ẩm ướt. Vùng Biển Đen có khí hậu đại dương ẩm ướt quanh năm. Cao nguyên Anatolia trung tâm có khí hậu lục địa khắc nghiệt với chênh lệch nhiệt độ lớn — mùa hè có thể lên đến 40°C, mùa đông xuống dưới -20°C. Vùng đông nam Anatolia khô hạn nhất, với nhiệt độ mùa hè thường xuyên trên 45°C.

Thổ Nhĩ Kỳ nằm trên vành đai địa chấn Alpide, là một trong những quốc gia có hoạt động địa chấn mạnh nhất thế giới — khoảng 70% dân số sống trong vùng địa chấn cấp 1 và cấp 2.

Chính trị và chính phủ

Bài viết chi tiết: Chính trị Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ là nước cộng hòa tổng thống (kể từ trưng cầu dân ý 2017). Tổng thống vừa là nguyên thủ quốc gia vừa là người đứng đầu chính phủ, được bầu trực tiếp bởi nhân dân với nhiệm kỳ 5 năm, tối đa 2 nhiệm kỳ. Tổng thống có quyền ban hành sắc lệnh, bổ nhiệm bộ trưởng và các quan chức cấp cao mà không cần phê chuẩn của quốc hội.

Quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ (Đại Quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ — Türkiye Büyük Millet Meclisi) là cơ quan lập pháp đơn viện gồm 600 đại biểu, được bầu theo nhiệm kỳ 5 năm. Hệ thống tư pháp dựa trên luật dân sự châu Âu, tách biệt với tôn giáo kể từ các cải cách của Atatürk.

Các đảng chính trị lớn bao gồm Đảng Công lý và Phát triển (AKP, cầm quyền), Đảng Nhân dân Cộng hòa (CHP, đối lập chính), Đảng Phong trào Dân tộc (MHP), và Đảng Dân chủ Nhân dân (HDP/DEM).

Thổ Nhĩ Kỳ
Ảnh toàn cảnh Istanbul lúc hoàng hôn, Thổ Nhĩ Kỳ, chụp từ máy bay không người lái.

Hành chính

Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 81 tỉnh (il), mỗi tỉnh do một tỉnh trưởng (vali) do Tổng thống bổ nhiệm đứng đầu. Các tỉnh được phân nhóm thành 7 vùng địa lý: Marmara, Aegean, Địa Trung Hải, Biển Đen, Trung Anatolia, Đông Anatolia và Đông Nam Anatolia. 10 thành phố lớn nhất theo dân số gồm: Istanbul (hơn 15 triệu), Ankara (khoảng 5,7 triệu), Izmir, Bursa, Antalya, Adana, Gaziantep, Konya, Mersin và Diyarbakır.

Kinh tế

Bài viết chi tiết: Kinh tế Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ có nền kinh tế thị trường mới nổi lớn thứ 19 thế giới theo GDP danh nghĩa. Theo Ngân hàng Thế giới, tăng trưởng GDP thực đạt trung bình 5,4% trong giai đoạn 2002–2022, giúp thu nhập bình quân đầu người tăng gấp đôi và tỷ lệ nghèo giảm từ trên 20% (2007) xuống 7,6% (2021). Tăng trưởng năm 2024 đạt 3,2%, dự kiến 3,5% năm 2025 và 3,7% năm 2026.

Các ngành kinh tế chính

Nền kinh tế Thổ Nhĩ Kỳ đa dạng với 3 trụ cột chính. Ngành dịch vụ (bao gồm du lịch, tài chính và thương mại) đóng góp phần lớn GDP. Du lịch là nguồn thu ngoại tệ quan trọng — Thổ Nhĩ Kỳ đón hơn 50 triệu du khách quốc tế mỗi năm, nằm trong nhóm 10 điểm đến du lịch hàng đầu thế giới. Ngành công nghiệp sản xuất mạnh, đặc biệt trong lĩnh vực ô tô, dệt may, điện tử, hóa chất và thép. Nông nghiệp — dù giảm tỷ trọng — vẫn sử dụng một phần đáng kể lực lượng lao động, với sản phẩm chính gồm lúa mì, bông, thuốc lá, ô liu, nho, trái cây và rau quả.

Tiền tệ và lạm phát

Đơn vị tiền tệ là lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY). Tỷ giá tính đến tháng 3/2026 khoảng 44 TRY = 1 USD. Đồng lira đã mất giá đáng kể trong những năm gần đây, góp phần tạo ra lạm phát cao — dự kiến giảm từ khoảng 65% (2024) xuống 29% cuối 2025 và 18% cuối 2026 theo dự báo của Ngân hàng Thế giới. Sự mất giá của đồng lira là một trong những lý do khiến bất động sản Thổ Nhĩ Kỳ trở nên hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài sử dụng ngoại tệ mạnh.

Chương trình đầu tư quốc tịch

Thổ Nhĩ Kỳ vận hành chương trình đầu tư nhận quốc tịch (CBI) từ năm 2017, cho phép công dân nước ngoài nhận quốc tịch thông qua đầu tư bất động sản tối thiểu $400.000 USD hoặc các hình thức đầu tư tài chính khác. Chương trình thu hút hàng tỷ đô la đầu tư nước ngoài, đặc biệt vào thị trường bất động sản, và là một trong những chương trình CBI phổ biến nhất toàn cầu nhờ thời gian xử lý nhanh (4–8 tháng) và hiệp ước visa E-2 với Hoa Kỳ.

Nhân khẩu học

Bài viết chi tiết: Nhân khẩu học Thổ Nhĩ Kỳ

Dân số Thổ Nhĩ Kỳ ước tính khoảng 87,9 triệu người (giữa năm 2026), đứng thứ 18 thế giới. Ngoài ra, khoảng 2,31 triệu người tị nạn Syria đang sống tại Thổ Nhĩ Kỳ dưới quy chế bảo vệ tạm thời — đưa Thổ Nhĩ Kỳ trở thành quốc gia tiếp nhận người tị nạn lớn nhất thế giới.

Dân tộc

Người Thổ chiếm 70–75% dân số. Người Kurd là nhóm thiểu số lớn nhất với khoảng 19%. Các nhóm dân tộc khác (6–11%) bao gồm người Armenia, Ả Rập, Assyria, Albania, Bosnia, Circassia, Georgia, Hy Lạp, Laz, Romani và Do Thái.

Ngôn ngữ

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (Turkish) là ngôn ngữ chính thức duy nhất, sử dụng bảng chữ cái Latin kể từ cải cách năm 1928. Tiếng Kurd (Kurmanji và Zazaki) được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng người Kurd. Các ngôn ngữ thiểu số khác bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Armenia và tiếng Hy Lạp.

Tôn giáo

Khoảng 99% dân số theo đạo Hồi, phần lớn thuộc dòng Sunni theo trường phái Hanafi. Tuy nhiên, một nhóm đáng kể (8–20 triệu người) theo Alevi — một nhánh Hồi giáo đặc trưng của Thổ Nhĩ Kỳ kết hợp yếu tố Sufi, Shia và truyền thống Anatolia. Các nhóm tôn giáo thiểu số bao gồm Cơ Đốc giáo (Chính thống Hy Lạp, Armenia, Công giáo) và Do Thái giáo. Dù dân số chủ yếu theo Hồi giáo, Thổ Nhĩ Kỳ chính thức là quốc gia thế tục kể từ Hiến pháp 1924.

Đô thị hóa

Khoảng 77,5% dân số sống ở khu vực đô thị. Istanbul là thành phố lớn nhất với hơn 15 triệu dân — chiếm gần 1/6 tổng dân số cả nước. Tuổi thọ trung bình khoảng 76 năm. Tuổi trung vị dân số là 33,9 — cho thấy cơ cấu dân số tương đối trẻ.

Giáo dục

Bài viết chi tiết: Giáo dục Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ có hệ thống giáo dục 12 năm bắt buộc (4 năm tiểu học + 4 năm trung học cơ sở + 4 năm trung học phổ thông). Tỷ lệ biết chữ khoảng 98% ở nam giới và 92% ở nữ giới. Đất nước có hơn 200 trường đại học, trong đó nhiều trường có uy tín quốc tế như Đại học Boğaziçi, Đại học Kỹ thuật Trung Đông (METU), Đại học Bilkent và Đại học Koç. Hệ thống giáo dục đại học đang mở rộng nhanh chóng và ngày càng thu hút sinh viên quốc tế.

Y tế

Thổ Nhĩ Kỳ có hệ thống y tế phổ quát từ năm 2008, cung cấp bảo hiểm y tế cho tất cả công dân. Mật độ bác sỹ khoảng 1,75 trên 1.000 dân, mật độ giường bệnh khoảng 2,7 trên 1.000 dân. Thổ Nhĩ Kỳ cũng đang phát triển mạnh du lịch y tế, đặc biệt trong lĩnh vực cấy ghép tóc, nha khoa, phẫu thuật thẩm mỹ và phẫu thuật mắt — thu hút hàng trăm ngàn bệnh nhân quốc tế mỗi năm.

Thổ Nhĩ Kỳ
Lễ hội tại Thổ Nhĩ Kỳ

Văn hóa

Bài viết chi tiết: Văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ

Văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ là sự giao thoa phong phú giữa di sản Ottoman, ảnh hưởng Trung Á, truyền thống Hồi giáo và xu hướng phương Tây hiện đại.

Ẩm thực

Ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ được xếp vào nhóm nền ẩm thực vĩ đại nhất thế giới, kết hợp truyền thống Trung Á du mục, Ottoman cung đình và Địa Trung Hải. Các món đặc trưng bao gồm kebab (hàng chục biến thể), baklava (bánh mật ong quả hồ đào), börek (bánh nhân phô mai), dolma (lá nho nhồi), lahmacun (bánh mỏng thịt bằm), pide (pizza Thổ Nhĩ Kỳ), và trà Thổ Nhĩ Kỳ (çay) — đồ uống quốc dân được tiêu thụ trung bình 3,2 kg mỗi người mỗi năm, đứng đầu thế giới. Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể.

Di sản thế giới

Thổ Nhĩ Kỳ có 21 di sản thế giới UNESCO, bao gồm những điểm đến biểu tượng: Hagia Sophia và khu phố lịch sử Istanbul, thành phố đá Cappadocia với nhà thờ hang đá và khinh khí cầu nổi tiếng, tàn tích thành Troy, ruộng bậc thang vôi Pamukkale, thành phố cổ Ephesus, núi Nemrut với tượng đá khổng lồ, và Göbekli Tepe — ngôi đền cổ nhất thế giới được biết đến (khoảng 9.500 TCN).

Nghệ thuật và giải trí

Thổ Nhĩ Kỳ có ngành phim ảnh và truyền hình phát triển mạnh — phim truyền hình Thổ Nhĩ Kỳ (dizi) được xuất khẩu sang hơn 150 quốc gia, đứng thứ hai thế giới sau Hoa Kỳ về doanh thu xuất khẩu nội dung truyền hình. Nghệ thuật thảm dệt, gốm sứ Iznik, thư pháp Ottoman và kiến trúc đền thờ là những truyền thống nghệ thuật nổi bật.

Quốc phòng

Lực lượng vũ trang Thổ Nhĩ Kỳ (Türk Silahlı Kuvvetleri) là quân đội lớn thứ hai trong NATO (sau Hoa Kỳ) về quân số, với khoảng 355.000 quân thường trực và hàng trăm ngàn quân dự bị. Quân đội gồm 3 nhánh: Lục quân, Hải quân và Không quân. Thổ Nhĩ Kỳ áp dụng chế độ nghĩa vụ quân sự cho nam giới. Ngành công nghiệp quốc phòng phát triển mạnh, sản xuất máy bay không người lái (drone Bayraktar TB2 nổi tiếng toàn cầu), xe bọc thép, tên lửa và tàu chiến.

Thể thao

Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất, với Süper Lig là giải vô địch quốc gia hàng đầu. Các câu lạc bộ lớn gồm Galatasaray, Fenerbahçe và Beşiktaş — tất cả đặt trụ sở tại Istanbul. Đội tuyển quốc gia từng đạt hạng 3 tại FIFA World Cup 2002. Bóng rổ, bóng chuyền (đặc biệt bóng chuyền nữ), đô vật và thể thao mùa đông cũng rất phát triển. Đô vật dầu Kırkpınar (tại Edirne) là giải đấu thể thao liên tục lâu đời nhất thế giới, tổ chức hàng năm từ năm 1362.

Thổ Nhĩ Kỳ
Haghia sophia ở Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ

Giao thông

Thổ Nhĩ Kỳ có hệ thống giao thông phát triển. Sân bay Istanbul (IST) khai trương năm 2018, là một trong những sân bay lớn nhất và bận rộn nhất thế giới, phục vụ hơn 90 triệu hành khách mỗi năm. Các sân bay quốc tế quan trọng khác nằm tại Ankara, Antalya, Izmir và Dalaman. Mạng lưới đường bộ cao tốc dài hơn 68.000 km. Hệ thống đường sắt cao tốc (YHT) kết nối Ankara với Istanbul, Konya và Eskişehir. Eo biển Bosphorus được nối bởi 3 cầu treo và đường hầm Marmaray dưới biển — tuyến đường sắt xuyên lục địa duy nhất trên thế giới.

Môi trường

Các vấn đề môi trường chính bao gồm ô nhiễm không khí tại các thành phố lớn, ô nhiễm nước từ ngành công nghiệp, phá rừng, xói mòn đất, và quản lý tài nguyên nước. Thổ Nhĩ Kỳ tham gia Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu và đang tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo, đặc biệt điện gió và điện mặt trời.

Quan hệ quốc tế

Thổ Nhĩ Kỳ là thành viên NATO (từ 1952), G20, OECD, Hội đồng châu Âu, và Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC). Đất nước ứng cử viên gia nhập Liên minh châu Âu từ năm 1999, nhưng tiến trình đàm phán bị đình trệ do bất đồng về dân chủ, nhân quyền và vấn đề Cyprus.

Thổ Nhĩ Kỳ duy trì hiệp ước visa E-2 với Hoa Kỳ từ năm 1990, cho phép công dân Thổ Nhĩ Kỳ xin thị thực đầu tư kinh doanh để sinh sống và làm việc tại Mỹ — lợi thế then chốt thu hút nhà đầu tư quốc tế vào chương trình đầu tư quốc tịch. Thổ Nhĩ Kỳ cũng đóng vai trò trung gian ngoại giao quan trọng trong nhiều xung đột khu vực, bao gồm cuộc chiến Nga–Ukraine, xung đột Syria và các căng thẳng tại Trung Đông.

Ngày đăng 13/03/2026

Ngày cập nhật 13/03/2026

Đánh giá bài viết
0/5 – 0 lượt đánh giá
Chia sẻ
Đánh giá bài viết
0/5 – 0 lượt đánh giá
Chia sẻ

Có thể bạn quan tâm

  • Thổ Nhĩ Kỳ
    13/03/2026

    Thổ Nhĩ Kỳ

  • Đầu tư quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ
    11/03/2026

    Đầu tư quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ

  • Đất nước Grenada
    13/03/2026

    Grenada