
EPA SINP
EPA SINP là bước thẩm định vị trí việc làm bắt buộc của nhà tuyển dụng Saskatchewan, thay…

TEF (Test d’Evaluation du Français) là bài kiểm tra ngôn ngữ được sử dụng để đánh giá trình độ tiếng Pháp của những người không phải người bản xứ tiếng Pháp.
Bài kiểm tra này có thể được sử dụng cho Chương trình tay nghề Quebec (SWSP) và là bài kiểm tra ngôn ngữ Pháp duy nhất được chấp nhận cho Chương trình tay nghề liên bang (FSWP).
Nói chung, TEF là bắt buộc để chứng minh khả năng ngôn ngữ tiếng Pháp trong các trường hợp sau:

Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.
Nhìn chung, bài kiểm tra bao gồm 3 phần viết:
Và hai phần giao tiếp:
Bảng dưới đây nêu bật các phần bắt buộc và tùy chọn của bài kiểm tra TEF Canada và TEFaQ. Người tham gia kiểm tra cần hoàn thành một số phần nhất định tùy thuộc vào trường hợp của họ.
| Phần kiểm tra | TEF Canada (nhập cư Canada) | TEF Canada (quốc tịch Canada) | TEFaQ (nhập cư Quebec) |
|---|---|---|---|
| Đọc | Bắt buộc | Không yêu cầu | Tùy chọn cho ứng viên chính |
| Viết | Bắt buộc | Không yêu cầu | Tùy chọn cho ứng viên chính |
| Nghe | Bắt buộc | Bắt buộc | Bắt buộc cho ứng viên chính và Tùy chọn cho người sống chung hợp pháp |
| Nói | Bắt buộc | Bắt buộc | Bắt buộc cho ứng viên chính và Tùy chọn cho người sống chung hợp pháp |
| Từ vựng và cấu trúc | Không áp dụng | Không áp dụng | Không áp dụng |
Bảng dưới đây cung cấp chi tiết về các phần yêu cầu cho những người quan tâm chứng minh khả năng tiếng Pháp để nhập cư Canada.
| Phần kiểm tra | Số câu hỏi | Thời gian |
|---|---|---|
| Đọc | 50 câu | 60 phút |
| Nghe | 60 câu | 40 phút |
| Viết | 2 chủ đề | 60 phút |
| Nói | 2 chủ đề | 15 phút |
Bảng dưới đây cung cấp chi tiết về các phần yêu cầu cho những người muốn chứng minh khả năng tiếng Pháp khi nộp đơn xin quốc tịch Canada.
| Phần kiểm tra | Số câu hỏi | Thời gian |
|---|---|---|
| Nghe | 60 câu | 40 phút |
| Nói | 2 chủ đề | 15 phút |

TEFaQ (Test d’Evaluation du français adapté pour le Québec) là bài kiểm tra dành cho những người cần chứng minh trình độ tiếng Pháp đặc biệt cho mục đích nhập cư Quebec. Mặc dù TEFaQ nhắm đến nhập cư Quebec nhiều hơn, ứng viên có thể chọn làm TEF hoặc bất kỳ bài kiểm tra tiếng Pháp nào khác được Chính phủ Quebec phê duyệt.
TEFaQ bao gồm 4 phần kiểm tra sau:
| Phần kiểm tra | Số câu hỏi | Thời gian |
|---|---|---|
| Nghe | 60 câu | 40 phút |
| Nói | 2 phần | 15 phút |
| Đọc | 50 câu | 60 phút |
| Viết | 2 phần | 60 phút |
| Phần kiểm tra | TEF Canada (nhập cư Canada) | TEF Canada (quốc tịch Canada) | TEFaQ (nhập cư Quebec) |
|---|---|---|---|
| Đọc | Bắt buộc | Không yêu cầu | Tùy chọn cho ứng viên chính |
| Viết | Bắt buộc | Không yêu cầu | Tùy chọn cho ứng viên chính |
| Nghe | Bắt buộc | Bắt buộc | Bắt buộc cho ứng viên chính và Tùy chọn cho người sống chung hợp pháp |
| Nói | Bắt buộc | Bắt buộc | Bắt buộc cho ứng viên chính và Tùy chọn cho người sống chung hợp pháp |
| Từ vựng và cấu trúc | Không áp dụng | Không áp dụng | Không áp dụng |
| Điểm TEF | 0+ (0–68) | 1 (69–203) | 2 (204–360) | 3 (361–540) | 4 (541–698) | 5 (699–833) | 6 (834–900) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tương đương CECR | A1 | A1 | A2 | B1 | B2 | C1 | C2 |
| Điểm ngôn ngữ lao động tay nghề Quebec cho nghe và nói | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 6 | 7 |
| Điểm ngôn ngữ lao động tay nghề Quebec cho đọc và viết | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Điểm Nghe TEFaQ | 0+ (0–27) | 1 (28–81) | 2 (82–144) | 3 (145–216) | 4 (217–279) | 5 (280–333) | 6 (334–360) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tương đương CECR | – | A1 | A2 | B1 | B2 | C1 | C2 |
| Điểm ngôn ngữ lao động tay nghề Quebec cho khả năng nghe | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 6 | 7 |
| Điểm Nói TEFaQ | 0+ (0–33) | 1 (34–100) | 2 (101–180) | 3 (181–270) | 4 (271–348) | 5 (349–415) | 6 (416–450) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tương đương CECR | – | A1 | A2 | B1 | B2 | C1 | C2 |
| Điểm ngôn ngữ lao động tay nghề Quebec cho khả năng nói | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 6 | 7 |
Để nhận điểm cho trình độ tiếng Pháp theo Chương trình tay nghề Quebec (SWSP), các cá nhân nộp đơn xin nhập cư Quebec phải chứng minh trình độ ngôn ngữ của mình bằng cách cung cấp kết quả từ bài kiểm tra ngôn ngữ Pháp được Bộ Di Trú Quebec phê duyệt.
Ứng viên chính có thể nhận tối đa 16 điểm cho kiến thức nói và viết, và thêm 6 điểm nữa cho kiến thức nói và viết nếu nộp đơn cùng với người sống chung hợp pháp.
Ứng viên phải làm các phần Nghe và Nói. Các phần Viết và Đọc không bắt buộc, nhưng có thêm điểm cho các phần này.
Chi phí kiểm tra phụ thuộc vào địa điểm thực hiện bài kiểm tra. Liên hệ trung tâm kiểm tra để biết giá cụ thể tại đây.
Bài kiểm tra TEF/TEFaQ/TEF Canada bao gồm 4–5 phần kiểm tra. Vui lòng xem lại các bảng ở trên để biết chi tiết về thời gian kiểm tra.
Kết quả kiểm tra được gửi từ 6 đến 8 tuần sau ngày thi.
Ứng viên có thể thi lại bao nhiêu lần cần thiết, nhưng phải để khoảng cách 2 tháng giữa các buổi kiểm tra.
Kết quả TEF và TEFaQ có giá trị trong 2 năm kể từ ngày thi.
Việc đăng ký sẽ phụ thuộc vào quốc gia của bạn. Chọn quốc gia theo ý thích của bạn để xem danh sách các trung tâm kiểm tra gần nhất tại đây.
Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.
Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous