So sánh chi phí Caribbean

So sánh chi phí toàn bộ chương trình CBI Caribbean 2026

So sánh đầy đủ chi phí trọn gói 5 chương trình đầu tư nhận quốc tịch Caribbean theo 4 kịch bản gia đình, từ biểu phí chính phủ xác minh ngày 11/06/2026.

5chương trình so sánh
11/06/2026ngày phát hành

So sánh chi phí toàn bộ chương trình CBI Caribbean 2026

1. Tóm tắt điều hành

Năm 2026, khu vực Caribbean duy trì 5 chương trình đầu tư nhận quốc tịch đang hoạt động: Saint Kitts and Nevis, Antigua and Barbuda, Dominica, Grenada và Saint Lucia. Sau đợt hài hòa hóa phí theo biên bản ghi nhớ khu vực tháng 03/2024, ngưỡng đầu tư tối thiểu chung được nâng lên từ 200.000 USD, chấm dứt giai đoạn cạnh tranh giảm giá kéo dài nhiều năm.

Tuy ngưỡng vào cửa đã xích lại gần nhau, tổng chi phí trọn gói thực tế giữa các chương trình vẫn chênh lệch tới hàng trăm nghìn đô la khi cộng đủ phí chính phủ, phí thẩm định, phí xử lý và phụ phí người phụ thuộc. Báo cáo này bóc tách đầy đủ cấu phần chi phí của từng chương trình, từng phương án đầu tư, và tính 4 kịch bản gia đình chuẩn hóa.

Các phát hiện chính:

  • Đương đơn độc thân: Dominica qua quỹ EDF rẻ nhất, tổng 210.000 USD. Đắt nhất là Saint Kitts and Nevis với 260.000 USD.
  • Hai vợ chồng: Grenada qua quỹ NTF rẻ nhất với 253.000 USD. Dominica mất lợi thế ở kịch bản này do mức đóng góp nhảy lên 250.000 USD ngay khi có người phụ thuộc đầu tiên.
  • Gia đình 4 người: Grenada tiếp tục dẫn đầu với 257.000 USD, sát nút Saint Lucia 258.000 USD. Chênh lệch giữa 5 chương trình hẹp nhất trong 4 kịch bản.
  • Gia đình 4 người kèm 2 cha mẹ phụ thuộc: quỹ UWIF của Antigua and Barbuda rẻ nhất với 285.300 USD, do mức đóng góp 260.000 USD đã bao trọn gia đình 6 người và gồm cả phí xử lý. Saint Kitts and Nevis đắt nhất với 382.500 USD.
  • Phương án bất động sản: Dominica có ngưỡng thấp nhất (200.000 USD) và thời gian nắm giữ ngắn nhất (3 năm), nhưng phí chính phủ lộ trình này rất cao (75.000 – 100.000 USD), khiến tổng chi phí không còn rẻ tuyệt đối. Saint Kitts and Nevis có ngưỡng cao nhất (325.000 USD) kèm thời gian nắm giữ dài nhất (7 năm).
  • Saint Lucia là chương trình duy nhất khu vực có phương án trái phiếu chính phủ (NAB): trái phiếu không sinh lãi, giữ trong 5 năm. Tính theo phần vốn không thu hồi, đây là lộ trình có chi phí ròng thấp nhất khu vực, từ 60.000 USD.

Toàn bộ số liệu được xác minh trực tiếp từ biểu phí công bố của 5 đơn vị quản lý chương trình cấp chính phủ, tra cứu ngày 11/06/2026.

2. Phương pháp luận và nguồn dữ liệu

2.1 Nguồn dữ liệu

Báo cáo chỉ sử dụng số liệu phí từ nguồn chính phủ — trang chính thức của đơn vị quản lý chương trình từng quốc gia:

Quốc gia Đơn vị quản lý Nguồn Ngày tra cứu
Saint Kitts and Nevis Citizenship by Investment Unit (CIU) ciu.gov.kn 11/06/2026
Antigua and Barbuda Citizenship by Investment Unit (CIU) cip.gov.ag 11/06/2026
Dominica Citizenship by Investment Unit (CBIU) cbiu.gov.dm 11/06/2026
Grenada Investment Migration Agency (IMA) imagrenada.gd 11/06/2026
Saint Lucia Citizenship by Investment Unit (CIU) cipsaintlucia.com 11/06/2026

Số liệu sức mạnh hộ chiếu lấy từ Prosperous Passport Index, truy xuất ngày 11/06/2026. Chỉ số đo tổng số điểm đến công dân có thể nhập cảnh không cần xin thị thực trước, gồm miễn thị thực, thị thực tại cửa khẩu và giấy phép điện tử ETA. Bảng tổng dữ liệu chỉ tính trên 199 quốc gia, chưa bao gồm các vùng lãnh thổ.

2.2 Kịch bản tính toán

Bốn kịch bản gia đình được chuẩn hóa để so sánh ngang giữa các chương trình:

  1. Kịch bản 1: đương đơn độc thân.
  2. Kịch bản 2: hai vợ chồng.
  3. Kịch bản 3: gia đình 4 người — hai vợ chồng và 2 con 10 và 14 tuổi.
  4. Kịch bản 4: gia đình 4 người kèm 2 cha mẹ phụ thuộc của đương đơn, giả định từ 65 tuổi trở lên để đủ điều kiện ở cả 5 chương trình (Dominica yêu cầu trên 65 tuổi; 4 chương trình còn lại yêu cầu từ 55 tuổi).

2.3 Phạm vi chi phí

Tổng chi phí trọn gói trong báo cáo gồm: khoản đầu tư hoặc đóng góp, phí chính phủ, phí thẩm định (due diligence), phí xử lý hồ sơ, phí phỏng vấn, phí giấy chứng nhận nhập tịch và phí hộ chiếu — theo đúng các khoản được công bố trên biểu phí chính thức của từng nước.

Tổng chi phí chưa gồm: phí pháp lý và phí dịch vụ tư vấn, phí dịch thuật công chứng, chi phí hợp pháp hóa lãnh sự 3 bước đối với giấy tờ Việt Nam (áp dụng đến trước ngày 11/09/2026, thời điểm Công ước Apostille có hiệu lực với Việt Nam), phí ngân hàng, bảo hiểm và thuế phí giao dịch bất động sản. Một số lệ phí nhỏ không được công bố đầy đủ trên trang chính phủ được ghi chú riêng tại từng mục.

3. Bối cảnh thị trường CBI Caribbean 2026

Giai đoạn 2024 – 2026 đánh dấu bước chuyển lớn nhất của ngành đầu tư nhận quốc tịch Caribbean trong một thập kỷ. Tháng 03/2024, các quốc gia CBI khu vực ký biên bản ghi nhớ (MOA) thống nhất nâng ngưỡng đầu tư tối thiểu lên 200.000 USD từ ngày 30/06/2024, chia sẻ thông tin đương đơn bị từ chối và chuẩn hóa quy trình thẩm định. Đợt hài hòa hóa này chấm dứt các gói khuyến mãi giảm giá từng kéo mức vào cửa xuống dưới 100.000 USD.

Áp lực từ các đối tác miễn thị thực là động lực chính của cải cách. Liên minh châu Âu sửa đổi cơ chế đình chỉ miễn thị thực Schengen, có hiệu lực từ năm 2026, trong đó việc vận hành chương trình đầu tư nhận quốc tịch được bổ sung làm căn cứ xem xét đình chỉ. Vương quốc Anh đã chấm dứt miễn thị thực với công dân Dominica từ tháng 07/2023 và với công dân Saint Lucia từ ngày 05/03/2026; ba quốc gia còn lại hiện vẫn nhập cảnh Anh bằng giấy phép điện tử eTA.

Về phía Hoa Kỳ, cuối năm 2025 chính quyền liên bang áp dụng một số biện pháp hạn chế thị thực liên quan tới công dân Antigua and Barbuda và Dominica. Diễn biến này chưa ảnh hưởng trực tiếp tới quy trình cấp quốc tịch, nhưng là yếu tố nhà đầu tư cần theo dõi khi cân nhắc mục tiêu di chuyển tới Hoa Kỳ.

Trong bối cảnh đó, các chương trình tăng cường yêu cầu tuân thủ: phỏng vấn bắt buộc với đương đơn (và người phụ thuộc từ 16 hoặc 17 tuổi tùy nước), thẩm định liên tục sau khi cấp quốc tịch, và minh bạch hóa biểu phí. Chi phí công bố vì vậy phản ánh sát hơn chi phí thực tế so với giai đoạn trước.

4. Hồ sơ chi phí từng chương trình

4.1 Saint Kitts and Nevis

Chương trình lâu đời nhất thế giới, vận hành từ năm 1984, do Citizenship by Investment Unit (CIU) quản lý. Người phụ thuộc đủ điều kiện gồm: vợ/chồng; con dưới 18 tuổi; con 18 – 25 tuổi đang học toàn thời gian và phụ thuộc tài chính; con từ 18 tuổi bị khuyết tật; cha mẹ của đương đơn hoặc vợ/chồng từ 55 tuổi, sống cùng và được chu cấp toàn phần. Thời gian xử lý tới phê duyệt nguyên tắc là 160 – 180 ngày. Không yêu cầu cư trú.

Khoản Mức phí
Đóng góp SISC — đương đơn hoặc gia đình tối đa 4 người 250.000 USD
SISC — mỗi người phụ thuộc bổ sung dưới 18 tuổi 25.000 USD
SISC — mỗi người phụ thuộc bổ sung từ 18 tuổi 50.000 USD
BĐS dự án phê duyệt (condo/cổ phần) — nắm giữ 7 năm từ 325.000 USD
BĐS nhà ở riêng lẻ từ 600.000 USD
Public Benefit Option từ 250.000 USD
Thẩm định — đương đơn chính 10.000 USD
Thẩm định — mỗi người phụ thuộc từ 16 tuổi 7.500 USD

Lộ trình SISC không thu phí chính phủ riêng. Phỏng vấn bắt buộc với đương đơn chính; người phụ thuộc từ 16 tuổi có thể được yêu cầu phỏng vấn.

Kịch bản SISC BĐS 325.000 USD
Độc thân 260.000 USD 360.000 USD
Hai vợ chồng 267.500 USD 382.500 USD
Gia đình 4 người 267.500 USD 402.500 USD
Gia đình 4 + 2 cha mẹ 382.500 USD 447.500 USD

Điểm đáng chú ý: mức SISC 250.000 USD bao trọn gia đình 4 người, nên kịch bản 2 và 3 có tổng bằng nhau. Ngược lại, mỗi cha mẹ phụ thuộc cộng thêm 50.000 USD đóng góp — đắt nhất khu vực cho nhóm này.

4.2 Antigua and Barbuda

Chương trình vận hành từ năm 2013, do Citizenship by Investment Unit (CIU) quản lý, nổi bật với phạm vi gia đình rộng. Các nhóm phụ thuộc gồm: vợ/chồng; con 0 – 11 tuổi; con 12 – 17 tuổi; người phụ thuộc 18 – 30 tuổi; cha mẹ phụ thuộc từ 55 tuổi. Đây là chương trình duy nhất khu vực có yêu cầu hiện diện: đương đơn phải đến Antigua and Barbuda tối thiểu 5 ngày trong 5 năm đầu và thực hiện tuyên thệ.

Khoản Mức phí
Đóng góp NDF — đương đơn hoặc gia đình tối đa 4 người 230.000 USD
Quỹ UWIF — gia đình từ 6 người (đã gồm phí xử lý) 260.000 USD
BĐS dự án phê duyệt — nắm giữ 5 năm từ 300.000 USD
Đầu tư doanh nghiệp (đơn lẻ) từ 1.500.000 USD
Phí xử lý — đương đơn độc thân 10.000 USD
Phí xử lý — gia đình tối đa 4 người 20.000 USD
Phí xử lý — mỗi người phụ thuộc bổ sung 10.000 USD
Thẩm định — đương đơn chính 8.500 USD
Thẩm định — vợ/chồng 5.000 USD
Thẩm định — con 0 – 11 tuổi 0 USD
Thẩm định — con 12 – 17 tuổi 2.000 USD
Thẩm định — người phụ thuộc 18 – 30 tuổi 4.000 USD
Thẩm định — cha mẹ từ 55 tuổi 4.000 USD
Phí hộ chiếu — mỗi người 300 USD
Kịch bản NDF UWIF BĐS 300.000 USD
Độc thân 248.800 USD 318.800 USD
Hai vợ chồng 264.100 USD 334.100 USD
Gia đình 4 người 266.700 USD 336.700 USD
Gia đình 4 + 2 cha mẹ 295.300 USD 285.300 USD 365.300 USD

Điểm đáng chú ý: với gia đình 6 người, quỹ UWIF rẻ hơn NDF tới 10.000 USD vì mức 260.000 USD đã gồm phí xử lý cho cả 6 thành viên. Đây là phương án rẻ nhất toàn khu vực cho kịch bản 4.

4.3 Dominica

Chương trình vận hành từ năm 1993, lâu đời thứ hai thế giới, do Citizenship by Investment Unit (CBIU) quản lý. Người phụ thuộc gồm: vợ/chồng; con dưới 18 tuổi; con 18 – 30 tuổi đang học và được chu cấp; cha mẹ hoặc ông bà trên 65 tuổi được chu cấp đáng kể. Dominica không nhận anh chị em và có yêu cầu tuổi cha mẹ chặt nhất khu vực. Không yêu cầu cư trú.

Khoản Mức phí
Đóng góp EDF — đương đơn độc thân 200.000 USD
Đóng góp EDF — đương đơn kèm tối đa 3 người phụ thuộc 250.000 USD
EDF — mỗi người phụ thuộc bổ sung dưới 18 tuổi 25.000 USD
EDF — mỗi người phụ thuộc bổ sung từ 18 tuổi 40.000 USD
BĐS dự án phê duyệt — nắm giữ 3 năm (5 năm nếu bán lại cho người mua CBI) từ 200.000 USD
Phí chính phủ lộ trình BĐS — đương đơn 75.000 USD
Phí chính phủ lộ trình BĐS — đương đơn kèm tối đa 3 người phụ thuộc 100.000 USD
Phí chính phủ BĐS — mỗi người bổ sung dưới 18 / từ 18 tuổi 25.000 / 40.000 USD
Phí xử lý — mỗi hồ sơ 1.000 USD
Thẩm định — đương đơn chính 7.500 USD
Thẩm định — mỗi người phụ thuộc từ 16 tuổi 4.000 USD
Giấy chứng nhận nhập tịch — mỗi người 500 USD
Phỏng vấn bắt buộc — mỗi người từ 16 tuổi 1.000 USD
Kịch bản EDF BĐS 200.000 USD
Độc thân 210.000 USD 285.000 USD
Hai vợ chồng 265.500 USD 315.500 USD
Gia đình 4 người 266.500 USD 316.500 USD
Gia đình 4 + 2 cha mẹ 357.500 USD 407.500 USD

Điểm đáng chú ý: Dominica giữ vị trí rẻ nhất tuyệt đối cho đương đơn độc thân, nhưng bậc đóng góp nhảy thẳng từ 200.000 USD lên 250.000 USD ngay khi có người phụ thuộc đầu tiên. Lộ trình bất động sản tuy ngưỡng thấp nhất khu vực nhưng gánh phí chính phủ rất cao, làm mất lợi thế giá ở mọi kịch bản gia đình.

4.4 Grenada

Chương trình vận hành từ năm 2014 theo Đạo luật Đầu tư Nhận Quốc tịch 2013, do Investment Migration Agency (IMA) quản lý. Grenada là chương trình CBI Caribbean duy nhất có hiệp định E-2 với Hoa Kỳ, mở đường cho công dân xin thị thực nhà đầu tư E-2. Phụ thuộc gồm vợ/chồng, con, cha mẹ và ông bà (miễn phụ phí đóng góp khi trên 55 tuổi) và anh chị em (phụ phí riêng). Phê duyệt trong 60 ngày làm việc kể từ khi nộp hồ sơ. Không yêu cầu cư trú.

Khoản Mức phí
Đóng góp NTF — đương đơn, hai vợ chồng hoặc gia đình 4 người 235.000 USD
NTF — mỗi người phụ thuộc bổ sung sau người thứ ba 25.000 / 50.000 USD
NTF — anh chị em bổ sung 75.000 USD
BĐS dự án phê duyệt (suất đồng sở hữu) — nắm giữ 5 năm từ 270.000 USD
BĐS dự án phê duyệt (sở hữu trọn) từ 350.000 USD
Phí chính phủ lộ trình BĐS — mỗi hồ sơ 50.000 USD
Lệ phí nộp hồ sơ — mỗi người 1.500 USD
Thẩm định — mỗi người từ 17 tuổi (0 – 16 tuổi miễn) 5.000 USD
Phí xử lý — mỗi người từ 17 tuổi / dưới 17 tuổi 1.500 / 500 USD
Phỏng vấn — mỗi người từ 17 tuổi 1.000 USD
Kịch bản NTF BĐS 270.000 USD
Độc thân 244.000 USD 329.000 USD
Hai vợ chồng 253.000 USD 338.000 USD
Gia đình 4 người 257.000 USD 342.000 USD
Gia đình 4 + 2 cha mẹ 375.000 USD 360.000 USD

Điểm đáng chú ý: Grenada rẻ nhất khu vực cho kịch bản hai vợ chồng và gia đình 4 người. Riêng kịch bản 6 người, lộ trình bất động sản lại rẻ hơn lộ trình quỹ 15.000 USD. Đây cũng là lựa chọn duy nhất cho nhà đầu tư cần lộ trình E-2 vào Hoa Kỳ.

4.5 Saint Lucia

Chương trình trẻ nhất khu vực, vận hành từ năm 2016, do Citizenship by Investment Unit (CIU) quản lý. Phụ thuộc gồm: vợ/chồng; con đến 30 tuổi; cha mẹ và ông bà từ 55 tuổi được chu cấp; anh chị em chưa kết hôn dưới 18 tuổi. Mục tiêu xử lý chính thức là 90 ngày; thời gian thực tế ghi nhận trên thị trường dài hơn đáng kể, nhiều hồ sơ kéo dài trên 12 tháng — dài nhất khu vực. Lưu ý: từ ngày 05/03/2026, công dân Saint Lucia cần thị thực khi nhập cảnh Vương quốc Anh.

Khoản Mức phí
Đóng góp NEF — đương đơn kèm tối đa 3 người phụ thuộc 240.000 USD
NEF — mỗi người phụ thuộc bổ sung dưới 18 / từ 18 tuổi 10.000 / 20.000 USD
NEF — vợ/chồng bổ sung sau khi đã là công dân 35.000 USD
NEF — con sơ sinh từ 12 tháng tuổi trở xuống 5.000 USD
BĐS dự án phê duyệt (mọi quy mô gia đình) — nắm giữ 5 năm từ 300.000 USD
Phí hành chính lộ trình BĐS — đương đơn / đương đơn kèm vợ chồng 30.000 / 45.000 USD
Phí hành chính BĐS — mỗi người phụ thuộc dưới 18 / từ 18 tuổi 5.000 / 10.000 USD
Trái phiếu chính phủ NAB — không sinh lãi, giữ 5 năm 300.000 USD
Phí hành chính lộ trình NAB — cố định mỗi hồ sơ 50.000 USD
Thẩm định — đương đơn chính 8.000 USD
Thẩm định — mỗi người phụ thuộc từ 16 tuổi 5.000 USD
Phí xử lý — đương đơn / mỗi người phụ thuộc 2.000 / 1.000 USD
Kịch bản NEF BĐS 300.000 USD NAB (tổng chi trả) NAB (vốn không thu hồi)
Độc thân 250.000 USD 340.000 USD 360.000 USD 60.000 USD
Hai vợ chồng 256.000 USD 361.000 USD 366.000 USD 66.000 USD
Gia đình 4 người 258.000 USD 373.000 USD 368.000 USD 68.000 USD
Gia đình 4 + 2 cha mẹ 310.000 USD 405.000 USD 380.000 USD 80.000 USD

Điểm đáng chú ý: phụ phí người phụ thuộc bổ sung của NEF thấp nhất khu vực (10.000 – 20.000 USD mỗi người). Phương án trái phiếu NAB là lộ trình đầu tư hoàn lại vốn duy nhất trong 5 chương trình: trái phiếu không sinh lãi, giữ trong 5 năm; xét theo phần vốn không thu hồi, đây là lộ trình có chi phí ròng thấp nhất khu vực — đổi lại nhà đầu tư khóa vốn không lãi suất trong 5 năm và chịu rủi ro thanh khoản.

5. Bảng so sánh tổng hợp 5 chương trình × 4 kịch bản

Phương án đóng góp quỹ quốc gia (tổng chi phí trọn gói theo biểu phí chính phủ):

Kịch bản Saint Kitts and Nevis (SISC) Antigua and Barbuda (NDF) Dominica (EDF) Grenada (NTF) Saint Lucia (NEF) Rẻ nhất
Độc thân 260.000 USD 248.800 USD 210.000 USD 244.000 USD 250.000 USD Dominica
Hai vợ chồng 267.500 USD 264.100 USD 265.500 USD 253.000 USD 256.000 USD Grenada
Gia đình 4 người 267.500 USD 266.700 USD 266.500 USD 257.000 USD 258.000 USD Grenada
Gia đình 4 + 2 cha mẹ 382.500 USD 295.300 USD (UWIF: 285.300 USD) 357.500 USD 375.000 USD 310.000 USD Antigua and Barbuda

Phương án bất động sản được phê duyệt:

Kịch bản Saint Kitts (325k, 7 năm) Antigua (300k, 5 năm) Dominica (200k, 3 năm) Grenada (270k, 5 năm) Saint Lucia (300k, 5 năm) Rẻ nhất
Độc thân 360.000 USD 318.800 USD 285.000 USD 329.000 USD 340.000 USD Dominica
Hai vợ chồng 382.500 USD 334.100 USD 315.500 USD 338.000 USD 361.000 USD Dominica
Gia đình 4 người 402.500 USD 336.700 USD 316.500 USD 342.000 USD 373.000 USD Dominica
Gia đình 4 + 2 cha mẹ 447.500 USD 365.300 USD 407.500 USD 360.000 USD 405.000 USD Grenada

Lưu ý khi đọc bảng: tổng chi phí bất động sản gồm khoản đầu tư gốc — phần vốn này là tài sản có thể bán lại sau thời gian nắm giữ bắt buộc, khác bản chất với khoản đóng góp quỹ không hoàn lại. Khi so theo vốn không thu hồi, phương án trái phiếu NAB của Saint Lucia (chi phí ròng 60.000 – 80.000 USD) và các phương án bất động sản có vị thế khác hẳn bảng giá danh nghĩa.

6. So sánh trục phụ

Tiêu chí Saint Kitts and Nevis Antigua and Barbuda Dominica Grenada Saint Lucia
Năm vận hành 1984 2013 1993 2014 2016
Mức vào cửa thấp nhất 250.000 USD 230.000 USD 200.000 USD 235.000 USD 240.000 USD
Thời gian xử lý 160 – 180 ngày tới phê duyệt nguyên tắc khoảng 4 – 6 tháng (ước tính PLI) khoảng 3 – 6 tháng (ước tính PLI) phê duyệt trong 60 ngày làm việc mục tiêu 90 ngày; thực tế thường trên 12 tháng
Yêu cầu cư trú/thăm viếng Không 5 ngày trong 5 năm đầu + tuyên thệ Không Không Không
Nắm giữ BĐS bắt buộc 7 năm 5 năm 3 năm (5 năm nếu bán cho người mua CBI) 5 năm 5 năm
Con phụ thuộc Dưới 18; 18 – 25 đang học Đến 30 tuổi Dưới 18; 18 – 30 đang học Đến 30 tuổi Đến 30 tuổi
Cha mẹ/ông bà Cha mẹ từ 55 tuổi Từ 55 tuổi Trên 65 tuổi Có (trên 55 tuổi miễn phụ phí đóng góp) Từ 55 tuổi
Anh chị em Không Theo quy định CIU Không Có (phụ phí 75.000 USD) Dưới 18 tuổi, chưa kết hôn
Song tịch Cho phép Cho phép Cho phép Cho phép Cho phép
Nhập cảnh Vương quốc Anh eTA eTA Cần thị thực (từ 07/2023) eTA Cần thị thực (từ 05/03/2026)
Hiệp định E-2 Hoa Kỳ Không Không Không Có — duy nhất khu vực Không
Sức mạnh hộ chiếu (PPI, 11/06/2026) 126 điểm đến — hạng 57 123 điểm đến — hạng 60 119 điểm đến — hạng 65 117 điểm đến — hạng 69 112 điểm đến — hạng 72

Số liệu sức mạnh hộ chiếu tính trên 199 quốc gia, chưa bao gồm các vùng lãnh thổ. Việt Nam không yêu cầu công dân từ bỏ quốc tịch khi nhận quốc tịch thứ hai theo các chương trình này, và cả 5 quốc gia đều cho phép song tịch không giới hạn — nhà đầu tư Việt giữ nguyên quốc tịch gốc.

7. Nhận định lựa chọn theo hồ sơ gia đình

Đương đơn độc thân ưu tiên chi phí: Dominica qua quỹ EDF là lựa chọn tối ưu với tổng 210.000 USD, thấp hơn chương trình gần nhất 34.000 USD. Đổi lại, hộ chiếu Dominica cần thị thực vào Vương quốc Anh và xếp sau Saint Kitts, Antigua về số điểm đến.

Hai vợ chồng và gia đình 4 người: Grenada qua quỹ NTF cân bằng tốt nhất giữa chi phí (253.000 – 257.000 USD), tốc độ xử lý (phê duyệt 60 ngày làm việc) và quyền lợi E-2. Saint Lucia bám sát về giá nhưng thời gian xử lý thực tế kéo dài là điểm trừ lớn với gia đình cần kết quả nhanh.

Gia đình đông thành viên có cha mẹ phụ thuộc: Antigua and Barbuda chiếm ưu thế rõ rệt — quỹ UWIF 285.300 USD cho 6 người, rẻ hơn phương án gần nhất 24.200 USD. Lưu ý cha mẹ phải từ 55 tuổi và gia đình cần thu xếp chuyến thăm 5 ngày trong 5 năm đầu. Nếu cha mẹ chưa đủ 65 tuổi, Dominica tự động bị loại.

Nhà đầu tư ưu tiên bảo toàn vốn: trái phiếu NAB của Saint Lucia giữ trong 5 năm, xét theo vốn không thu hồi chi phí ròng từ 60.000 USD — thấp nhất khu vực. Phương án bất động sản tại Dominica (nắm giữ chỉ 3 năm) và Grenada (kèm lợi thế E-2) phù hợp với người chấp nhận rủi ro thanh khoản để giữ tài sản.

Nhà đầu tư có mục tiêu Hoa Kỳ: Grenada là lựa chọn duy nhất nhờ hiệp định E-2, cho phép công dân xin thị thực nhà đầu tư và sinh sống tại Hoa Kỳ trong thời gian vận hành doanh nghiệp đầu tư. Ngược lại, người cần ra vào Vương quốc Anh thuận tiện nên ưu tiên Saint Kitts and Nevis, Antigua and Barbuda hoặc Grenada.

Nhà đầu tư ưu tiên uy tín và sức mạnh hộ chiếu: Saint Kitts and Nevis dẫn đầu khu vực về số điểm đến (126) và bề dày vận hành hơn 40 năm. Mức giá cao nhất khu vực là cái giá của vị thế này; phù hợp với hồ sơ coi quốc tịch thứ hai là tài sản dài hạn thay vì bài toán tối ưu chi phí.

Mỗi hồ sơ gia đình có cấu trúc tuổi, mục tiêu di chuyển và khẩu vị rủi ro riêng. Prosperous Living Investment khuyến nghị khách hàng thẩm định hồ sơ trước khi chốt chương trình, vì chênh lệch vài nghìn đô la trên bảng giá có thể đảo chiều hoàn toàn khi thay đổi một thành viên phụ thuộc.

8. Phụ lục: biểu phí gốc và nguồn xác minh

8.1 Nguồn chính phủ đã tra cứu (ngày 11/06/2026)

Quốc gia Trang nguồn
Saint Kitts and Nevis ciu.gov.kn
Antigua and Barbuda cip.gov.ag/schedule-of-fees
Dominica cbiu.gov.dm
Grenada imagrenada.gd/becoming-a-citizen
Saint Lucia cipsaintlucia.com/citizenship-by-investment
Sức mạnh hộ chiếu Prosperous Passport Index

8.2 Giả định tính toán

  • Kịch bản 3: hai con 10 và 14 tuổi — dưới ngưỡng phí thẩm định 16/17 tuổi của mọi chương trình; riêng Antigua and Barbuda thu 2.000 USD thẩm định cho con 12 – 17 tuổi.
  • Kịch bản 4: cha mẹ của đương đơn, từ 65 tuổi, phụ thuộc tài chính — đủ điều kiện ở cả 5 chương trình.
  • Phụ phí NTF Grenada cho người phụ thuộc bổ sung sau người thứ ba áp mức 50.000 USD cho người từ 18 tuổi.
  • Tỷ giá không áp dụng — toàn bộ số liệu bằng đô la Mỹ theo biểu phí gốc.
  • Sức mạnh hộ chiếu tính trên 199 quốc gia, chưa gồm các vùng lãnh thổ.
  • Tổng chi phí chưa gồm: phí pháp lý, phí dịch vụ tư vấn, dịch thuật công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự 3 bước (giấy tờ Việt Nam, áp dụng đến trước 11/09/2026), phí ngân hàng, thuế phí giao dịch và đăng ký bất động sản, cùng một số lệ phí nhỏ chưa công bố công khai.

8.3 Tuyên bố trách nhiệm

Biểu phí các chương trình đầu tư nhận quốc tịch có thể thay đổi theo quyết định của từng chính phủ mà không báo trước. Số liệu trong báo cáo phản ánh biểu phí công bố tại thời điểm tra cứu 11/06/2026 và chỉ mang tính tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Prosperous Living Investment để nhận báo giá cập nhật theo cấu trúc gia đình cụ thể.