Grenada là một quốc đảo thuộc vùng Tây Ấn, nằm ở phía đông biển Caribbean. Là hòn đảo cực nam trong chuỗi quần đảo Windward, Grenada nằm ngay phía nam Saint Vincent and the Grenadines và cách Trinidad and Tobago khoảng 160 km về phía bắc.
Với diện tích chỉ 344 km² và dân số khoảng 114.621 người (ước tính năm 2024), Grenada là một trong những quốc gia nhỏ nhất bán cầu Tây nhưng sở hữu lịch sử phong phú, thiên nhiên đa dạng và vị thế quốc tế ngày càng quan trọng — đặc biệt nhờ chương trình đầu tư định cư Grenada và hiệp ước visa E-2 duy nhất trong khu vực Caribbean với Hoa Kỳ.
Grenada được mệnh danh là “đảo gia vị” (Island of Spice) nhờ sản lượng nhục đậu khấu và vỏ nhục đậu khấu lớn, từng chiếm gần 20% sản lượng toàn cầu. Thủ đô và thành phố lớn nhất là St. George’s, tọa lạc trên bờ biển tây nam với cảng tự nhiên nổi tiếng và những ngôi nhà sắc màu pastel nằm bám dọc sườn đồi.
Nội dung
Thông tin tổng quan
| Thông tin cơ bản | Chi tiết |
|---|---|
| Tên chính thức | Grenada |
| Thủ đô | St. George’s |
| Diện tích | 344 km² |
| Dân số | ~114.621 (ước tính 2024) |
| Ngôn ngữ chính thức | Tiếng Anh |
| Tiền tệ | Đô la Đông Caribbean (XCD) |
| Múi giờ | UTC−04:00 |
| Hình thức chính phủ | Quân chủ lập hiến, dân chủ đại nghị |
| Nguyên thủ quốc gia | Vua Charles III |
| Thủ tướng | Dickon Mitchell (từ 2022) |
| Ngày quốc khánh | 07/02/1974 |
| Mã quốc gia internet | .gd |
| Mã điện thoại quốc tế | +1-473 |
| Lái xe | Bên trái |
| Website chính thức | https://www.gov.gd/ |
Nguồn gốc tên gọi
Nguồn gốc tên gọi “Grenada” không hoàn toàn rõ ràng, nhưng các nhà sử học cho rằng thủy thủ Tây Ban Nha đã đặt tên theo thành phố Granada ở Tây Ban Nha. Bản đồ Tây Ban Nha từ thập niên 1520 ghi nhận tên “Granada” cho hòn đảo và gọi các đảo nhỏ phía bắc là “Los Granadillos” (những Granada nhỏ). Khi người Pháp định cư và thuộc địa hóa từ năm 1649, họ giữ nguyên tên nhưng chuyển thành “La Grenade” theo tiếng Pháp. Năm 1763, khi đảo được nhượng lại cho Anh theo Hiệp ước Paris, người Anh đổi tên thành “Grenada” — phiên bản Anh hóa được sử dụng đến ngày nay.
Trước khi người châu Âu đến, cư dân bản địa Arawak gọi hòn đảo là Camajuya. Christopher Columbus phát hiện Grenada năm 1498 trong chuyến hành trình thứ ba đến châu Mỹ và đặt tên “La Concepción” để vinh danh Đức Mẹ Maria.
Lịch sử
Bài viết chi tiết: Lịch sử Grenada
Grenada có lịch sử kéo dài từ thời cư dân bản địa Nam Mỹ đến giai đoạn thuộc địa và xây dựng quốc gia hiện đại.
Thời kỳ tiền thuộc địa và thuộc địa
Trước khi người châu Âu đến, hòn đảo là nơi sinh sống của người Carib — cư dân bản địa từ Nam Mỹ di cư lên. Người Pháp bắt đầu định cư và thuộc địa hóa Grenada từ năm 1649, sau nhiều nỗ lực thất bại của châu Âu trước sự kháng cự của người Carib bản địa. Trong gần 2 thế kỷ tiếp theo, khoảng 127.600 người châu Phi bị đưa đến Grenada làm nô lệ bởi cả người Anh lẫn người Pháp (từ 1669 đến 1808).
Ngày 10/02/1763, Grenada được nhượng lại cho Anh theo Hiệp ước Paris. Sự cai trị của Anh tiếp tục liên tục từ 1783 đến 1974, ngoại trừ một giai đoạn ngắn Pháp chiếm lại (1779–1783). Năm 1795, cuộc nổi dậy của Fédon — lấy cảm hứng từ Cách mạng Haiti — gần như thành công, cần đến sự can thiệp quân sự lớn mới dập tắt được. Chế độ nô lệ được bãi bỏ năm 1833.

Độc lập và biến động chính trị
Grenada giành được quyền tự trị nội bộ hoàn toàn năm 1967 với tư cách Nhà nước liên kết của Vương quốc Anh. Ngày 07/02/1974, Grenada chính thức độc lập dưới sự lãnh đạo của Eric Gairy — Thủ tướng đầu tiên của quốc gia. Ngày này hàng năm được kỷ niệm là ngày Quốc khánh.
Ngày 13/03/1979, Phong trào Marxist-Leninist New JEWEL Movement tiến hành đảo chính không đổ máu khi Eric Gairy đang ở nước ngoài, đình chỉ hiến pháp và thành lập Chính phủ Cách mạng Nhân dân do Maurice Bishop làm Thủ tướng. Tuy nhiên, Bishop sau đó bị chính thành viên trong nội bộ bắt giữ và hành quyết.
Ngày 25/10/1983, liên quân Hoa Kỳ và Hệ thống An ninh Khu vực (RSS) tiến hành chiến dịch “Urgent Fury” xâm lược Grenada, nhanh chóng lật đổ chính quyền quân sự của tướng Hudson Austin trong 4 ngày. 45 người Grenada, 25 người Cuba và 19 người Mỹ thiệt mạng trong cuộc xung đột. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc lên án hành động này với tỷ lệ 108 phiếu thuận, 9 phiếu chống.
Kể từ năm 1984, Grenada trở lại nền dân chủ đại nghị và duy trì ổn định chính trị liên tục. Cuộc tổng tuyển cử gần nhất diễn ra tháng 6/2022, Đảng Đại hội Dân chủ Quốc gia (NDC) giành chiến thắng với 9/15 ghế quốc hội, và Dickon Mitchell trở thành Thủ tướng.
Địa lý
Bài viết chi tiết: Địa lý Grenada
Grenada có tổng diện tích 344 km² (gấp đôi diện tích Washington, D.C.), bao gồm đảo chính Grenada và 2 đảo nhỏ hơn là Carriacou và Petite Martinique, cùng một số đảo nhỏ thuộc phần phía nam của quần đảo Grenadines. Đảo chính có hình bầu dục, dài khoảng 34 km và rộng khoảng 19 km.
Địa hình
Grenada có nguồn gốc núi lửa, thể hiện rõ ràng qua thổ nhưỡng, vùng nội địa đồi núi và nhiều miệng núi lửa đã tắt, bao gồm hồ Antoine, hồ Grand Etang và đầm Levera. Dãy núi chạy theo hướng bắc – nam, với sườn dốc hơn ở phía tây và thoải hơn ở phía đông và đông nam. Đỉnh cao nhất là núi St. Catherine ở độ cao 840 mét.
Hồ Grand Etang nằm trong miệng núi lửa đã tắt ở độ cao 530 mét, có diện tích khoảng 15 ha và là trung tâm của Khu bảo tồn rừng Grand Etang — khu bảo tồn lớn nhất trên đảo, thành lập năm 1906. Núi lửa hoạt động duy nhất trong khu vực là Kick ’em Jenny, nằm dưới biển giữa Grenada và Carriacou.
Khí hậu
Grenada có khí hậu nhiệt đới, được điều hòa bởi gió mậu dịch đông bắc. Nhiệt độ trung bình 28°C và ổn định quanh năm, dao động từ 26–32°C ban ngày và 19–24°C ban đêm. Lượng mưa thay đổi từ 1.500 mm tại vùng ven biển đến hơn 3.500 mm tại vùng núi. Mùa mưa kéo dài từ tháng 6 đến tháng 12.
Grenada nằm phía nam đường đi thông thường của bão, nhưng khi bão xảy ra — như vào các năm 1955, 1979, 2004 (bão Ivan) và 2005 (bão Emily) — thiệt hại thường rất nghiêm trọng. Bão Ivan năm 2004 phá hủy 90% công trình xây dựng trên đảo và gây thiệt hại nặng nề cho ngành nhục đậu khấu.
Tài nguyên thiên nhiên
Tài nguyên thiên nhiên chính bao gồm gỗ, trái cây nhiệt đới và các cảng nước sâu. Đảo có thảm thực vật xanh tốt quanh năm với đa dạng cây ăn quả nhiệt đới, cây bụi hoa và dương xỉ. Rừng nội địa bao gồm gỗ teak, gỗ gụ, cây saman và cây blue mahoe.
Chính trị và chính phủ
Bài viết chi tiết: Chính trị Grenada
Grenada là quốc gia quân chủ lập hiến theo mô hình Westminster. Nguyên thủ quốc gia là Vua Charles III (Vua của Grenada và 14 vương quốc Thịnh vượng chung khác), được đại diện tại địa phương bởi Toàn quyền Grenada. Quyền hành pháp thuộc về Thủ tướng — người đứng đầu đảng chiếm đa số trong Quốc hội.
Quốc hội Grenada gồm 2 viện: Thượng viện (13 thành viên được bổ nhiệm) và Hạ viện (15 thành viên được bầu trực tiếp theo nhiệm kỳ 5 năm). Hai đảng chính trị lớn nhất là Đảng Quốc gia Mới (NNP, trung hữu) và Đảng Đại hội Dân chủ Quốc gia (NDC, trung tả).
Grenada là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế bao gồm Liên Hợp Quốc, Khối Thịnh vượng chung, Tổ chức các quốc gia Đông Caribbean (OECS), Cộng đồng và Thị trường chung Caribbean (CARICOM), và Tổ chức các quốc gia châu Mỹ (OAS).
Hành chính
Grenada được chia thành 6 giáo xứ (parish) trên đảo chính và 2 giáo xứ cho các đảo phụ thuộc:
- St. George (bao gồm thủ đô St. George’s)
- St. David
- St. Andrew
- St. Patrick
- St. Mark
- St. John
- Carriacou
- Petite Martinique
Kinh tế
Bài viết chi tiết: Kinh tế Grenada
Grenada là nền kinh tế nhỏ phụ thuộc chủ yếu vào du lịch và nông nghiệp. Theo CIA World Factbook, cấu trúc GDP theo ngành gồm: dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất (bao gồm du lịch), tiếp theo là nông nghiệp và công nghiệp. Đối tác thương mại chính là Hoa Kỳ, Đức, Malaysia, Hà Lan và các quốc gia Caribbean khác.
Nông nghiệp
Grenada nổi tiếng thế giới với nhục đậu khấu — loại gia vị chiếm vị trí trung tâm trên quốc kỳ nước này. Ngoài nhục đậu khấu, các sản phẩm nông nghiệp quan trọng khác bao gồm ca cao, chuối, trái cây nhiệt đới, rau quả, ngô, và gia vị các loại. Trong thế kỷ 19, ca cao thay thế mía đường trở thành mặt hàng xuất khẩu chính, và đến thế kỷ 20, nhục đậu khấu vươn lên vị trí hàng đầu. Bão Ivan năm 2004 phá hủy phần lớn cây nhục đậu khấu trên đảo, và ngành này phải mất nhiều năm để phục hồi.
Du lịch
Du lịch là ngành kinh tế quan trọng nhất của Grenada. Đảo thu hút du khách nhờ bãi biển cát trắng, rạn san hô đa dạng, rừng nhiệt đới, và di sản văn hóa đặc sắc. St. George’s là trung tâm du thuyền và thuyền buồm của vùng đông Caribbean. Các điểm tham quan nổi bật bao gồm Khu bảo tồn rừng Grand Etang, Pháo đài Fort George, Bảo tàng Quốc gia Grenada, và Công viên điêu khắc dưới nước Molinere — bảo tàng dưới nước đầu tiên trên thế giới.
Tiền tệ
Grenada sử dụng đô la Đông Caribbean (XCD) do Ngân hàng Trung ương Đông Caribbean (ECCB) phát hành, là đồng tiền chung của các quốc gia thành viên Liên minh Tiền tệ Đông Caribbean (ECCU). Tỷ giá cố định ở mức 2,7 XCD = 1 USD.
Chương trình đầu tư nhận quốc tịch
Grenada vận hành chương trình đầu tư nhận quốc tịch (CBI) từ năm 2013, cho phép nhà đầu tư nước ngoài nhận quốc tịch thông qua đóng góp tài chính. Chương trình này đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đầu tư nước ngoài, tài trợ các dự án phát triển quốc gia và tạo việc làm. Grenada là quốc gia Caribbean duy nhất có hiệp ước visa E-2 với Hoa Kỳ, cho phép công dân Grenada đủ điều kiện xin thị thực đầu tư kinh doanh tại Mỹ.
Nhân khẩu học
Bài viết chi tiết: Nhân khẩu học Grenada
Dân số Grenada ước tính khoảng 114.621 người (2024). Phần lớn dân số là người gốc Phi, hậu duệ của những người bị đưa đến làm nô lệ trong thời kỳ thuộc địa. Ngoài ra có thiểu số người lai (mulatto), người gốc Đông Ấn (hậu duệ lao động hợp đồng thay thế nô lệ sau khi chế độ nô lệ bị bãi bỏ), người gốc Pháp và Anh, cùng người nhập cư gần đây từ Bắc Mỹ và châu Âu.
Ngôn ngữ
Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức. Một số người lớn tuổi tại các làng quê vẫn sử dụng tiếng Creole Grenada — một ngôn ngữ hỗn hợp có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Tôn giáo
Theo điều tra dân số năm 2020, 96,6% dân số theo Thiên chúa giáo, trong đó Tin lành chiếm 48,8%, Công giáo chiếm 39,2%, và các nhánh Thiên chúa giáo khác chiếm 8,6%. Ấn Độ giáo chiếm 1,3%, không theo tôn giáo nào chiếm 1,0%, và Rastafari chiếm 0,7%.
Di cư
Grenada có tỷ lệ di cư cao, đặc biệt trong giới trẻ. Dù chỉ hơn 100.000 người sống tại Grenada, ước tính có ít nhất con số tương đương người Grenada sinh sống tại các quốc gia Caribbean khác (như Barbados và Trinidad and Tobago), và số lượng tương tự tại các nước phát triển. Các điểm đến di cư phổ biến gồm New York, Toronto, London và Montreal. Ước tính chỉ khoảng 1/3 số người sinh ra tại Grenada hiện vẫn sống trên đảo.
Giáo dục
Bài viết chi tiết: Giáo dục Grenada
Grenada có hệ thống giáo dục theo mô hình Anh với giáo dục bắt buộc từ 5 đến 16 tuổi. Chi tiêu cho giáo dục chiếm khoảng 3,2% GDP. Cơ sở giáo dục bậc cao nổi tiếng nhất là Đại học St. George’s (SGU) — trường y khoa có danh tiếng quốc tế, thu hút sinh viên từ khắp thế giới. Sinh viên tốt nghiệp SGU thường được nhận vào các chương trình bác sỹ nội trú tại Hoa Kỳ và Canada. SGU cũng là một trong những lý do Hoa Kỳ viện dẫn cho cuộc xâm lược năm 1983 — bảo vệ sinh viên y khoa Mỹ đang theo học tại trường.
Y tế
Grenada cung cấp dịch vụ y tế cho người dân thông qua hệ thống bệnh viện công và phòng khám trên toàn đảo. Tuổi thọ trung bình khoảng 76 năm. Chi tiêu y tế chiếm khoảng 5,8% GDP. Mật độ bác sỹ là khoảng 1,5 trên 1.000 dân.
Văn hóa
Bài viết chi tiết: Văn hóa Grenada
Văn hóa Grenada là sự hòa trộn phong phú giữa ảnh hưởng châu Phi, Pháp, Anh và Caribbean bản địa, thể hiện rõ nét qua âm nhạc, ẩm thực, lễ hội và nghệ thuật.
Ẩm thực
Ẩm thực Grenada phản ánh biệt danh “đảo gia vị” với việc sử dụng phong phú nhục đậu khấu, quế, gừng, đinh hương và ca cao trong các món ăn. Món quốc gia là “Oil Down” — một món hầm gồm bánh mì quả, thịt muối, rau xanh, nghệ và nước cốt dừa nấu trong nồi lớn. Ca cao Grenada được đánh giá cao trên thế giới và là nguyên liệu cho ngành sô cô la thủ công đang phát triển mạnh.

Lễ hội
Lễ hội Carnival (Spicemas) là sự kiện văn hóa lớn nhất trong năm, diễn ra vào tháng 8, bao gồm các cuộc diễu hành sắc màu, âm nhạc calypso và soca, thi đấu nhạc steel drum (pan), và truyền thống “Jab Jab” — những người biểu diễn phủ sơn đen và dầu từ đầu đến chân. Lễ hội Chocolate tháng 5 và lễ hội Ngày nhục đậu khấu cũng thu hút đông đảo du khách quốc tế.
Âm nhạc
Calypso và soca là thể loại âm nhạc phổ biến nhất. Nhạc steel drum (steelpan) cũng có vị trí quan trọng trong đời sống âm nhạc. Grenada cũng có truyền thống “Big Drum” trên đảo Carriacou — loại nhạc trống truyền thống gốc Phi dùng trong các nghi lễ tâm linh và lễ hội cộng đồng.
Quốc phòng
Grenada không có quân đội chính quy kể từ năm 1983. An ninh quốc gia do Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Grenada đảm nhiệm, bao gồm một đơn vị Tuần duyên nhỏ. Grenada là thành viên của Hệ thống An ninh Khu vực (RSS) — liên minh phòng thủ tập thể của các quốc gia đông Caribbean.
Thể thao
Cricket là môn thể thao phổ biến nhất tại Grenada. Sân vận động Quốc gia Grenada từng tổ chức các trận đấu trong Giải vô địch cricket thế giới ICC năm 2007.
Bóng đá cũng ngày càng được ưa chuộng. Grenada cũng nổi tiếng trong môn điền kinh quốc tế — vận động viên Kirani James giành huy chương vàng Olympic ở nội dung chạy 400 mét tại Thế vận hội London 2012, trở thành nhà vô địch Olympic đầu tiên và duy nhất trong lịch sử Grenada, đồng thời là vận động viên trẻ nhất giành huy chương vàng ở nội dung này. James tiếp tục giành huy chương bạc tại Rio 2016 và huy chương đồng tại Tokyo 2020.
Giao thông
Sân bay Quốc tế Maurice Bishop (trước đây là sân bay Point Salines) là cửa ngõ hàng không chính, phục vụ các chuyến bay quốc tế từ Bắc Mỹ, Anh và các đảo Caribbean. Sân bay này có lịch sử đặc biệt — được xây dựng với sự hỗ trợ của Cuba trong thời kỳ Chính phủ Cách mạng Nhân dân và là một trong những lý do Mỹ viện dẫn cho cuộc xâm lược 1983. Đảo Carriacou có sân bay Lauriston nhỏ hơn phục vụ các chuyến bay nội địa.
Giao thông đường bộ trên đảo theo hệ thống lái xe bên trái (theo truyền thống Anh). Cảng St. George’s là cảng chính, phục vụ cả tàu hàng và tàu du lịch.
Môi trường
Các vấn đề môi trường chính của Grenada bao gồm xâm nhập mặn vùng ven biển, suy thoái san hô, phá rừng và quản lý chất thải rắn. Grenada tham gia nhiều hiệp ước môi trường quốc tế bao gồm Công ước khung Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu, Nghị định thư Kyoto và Thỏa thuận Paris. Là quốc đảo nhỏ, Grenada đặc biệt dễ bị tổn thương trước tác động của biến đổi khí hậu, bao gồm mực nước biển dâng, bão nhiệt đới ngày càng dữ dội và sự axit hóa đại dương.
Quan hệ quốc tế
Grenada duy trì quan hệ ngoại giao rộng rãi và là thành viên tích cực của nhiều tổ chức quốc tế và khu vực. Sau cuộc xâm lược năm 1983, Grenada có quan hệ chặt chẽ với Hoa Kỳ. Đáng chú ý, Grenada duy trì hiệp ước visa E-2 với Hoa Kỳ từ năm 1989 — là quốc gia Caribbean duy nhất có hiệp ước này, cho phép công dân Grenada xin thị thực đầu tư kinh doanh để sinh sống và làm việc tại Mỹ.
Grenada cũng là thành viên sáng lập của Tổ chức các quốc gia Đông Caribbean (OECS) và Cộng đồng Caribbean (CARICOM), đóng vai trò quan trọng trong hợp tác kinh tế và an ninh khu vực.
Biểu tượng quốc gia
Quốc kỳ Grenada được áp dụng khi quốc gia giành độc lập ngày 07/02/1974. Quốc kỳ có nền đỏ viền vàng, bao gồm 6 ngôi sao vàng (đại diện cho 6 giáo xứ trên đảo chính), một ngôi sao lớn ở trung tâm trên nền đỏ (đại diện cho thủ đô St. George’s), và hình nhục đậu khấu ở phía trái — biểu tượng đặc trưng nhất của quốc đảo gia vị.
Quốc huy Grenada mô tả hồ Grand Etang, con tàu Santa Maria của Christopher Columbus, sư tử (tượng trưng cho mối liên hệ với Vương quốc Anh), cùng cây chuối và bắp ngô đại diện cho nông nghiệp. Hai loài động vật bản địa — tatu và chim bồ câu Grenada (loài cực kỳ nguy cấp, cũng là quốc điểu) — đứng hai bên quốc huy.
Phương châm quốc gia: “Ever Conscious of God We Aspire, Build and Advance as One People” (Luôn hướng về Chúa, chúng tôi khát vọng, xây dựng và tiến bước như một dân tộc thống nhất).
Quốc ca: “Hail! Grenada” (Chào mừng Grenada).


