Lịch sử Quebec

Lịch sử Quebec

Lịch sử Quebec trải dài hơn bốn thế kỷ kể từ khi Samuel de Champlain thành lập thành phố Quebec năm 1608, biến nơi đây thành khu định cư lâu dài đầu tiên của Pháp tại Bắc Mỹ. Từ thuộc địa New France sôi động qua cuộc chinh phục của Anh năm 1763, đến Cách Mạng Êm Đềm thập niên 1960 và hai cuộc trưng cầu dân ý về độc lập năm 1980 và 1995, Quebec luôn giữ vị thế đặc biệt trong tiến trình phát triển của Canada.

Bài viết trình bày chi tiết các giai đoạn phát triển chính trong lịch sử Quebec, từ thời kỳ tiền thuộc địa với cư dân First Nation đến những biến chuyển sâu sắc của thế kỷ XX, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về bản sắc độc đáo của tỉnh bang nói tiếng Pháp duy nhất tại Canada.

Bài viết chi tiết về tỉnh bang Quebec.

Thời kỳ tiền thuộc địa

Trước khi người châu Âu đặt chân đến, vùng đất nay là Quebec đã là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc bản địa First Nation. Các nhóm lớn nhất bao gồm người Algonquin, Huron, Montagnais (Innu), Mi’kmaq và Iroquois, mỗi dân tộc có lãnh thổ, ngôn ngữ và văn hóa riêng biệt.

Các dân tộc này đã phát triển mạng lưới thương mại rộng khắp dọc theo thung lũng sông St. Lawrence và vùng Đại Hồ hàng nghìn năm trước khi người châu Âu xuất hiện. Sông St. Lawrence – được người bản địa gọi là “Magtogoek” – là huyết mạch giao thông và kinh tế chính của khu vực.

Nhà thám hiểm người Pháp Jacques Cartier là một trong những người châu Âu đầu tiên thám hiểm vùng đất này. Ông thực hiện ba chuyến đi trong các năm 1534, 1535–1536 và 1541–1542, đi sâu vào sông St. Lawrence và tiếp xúc với các làng bản địa Stadacona (nay là thành phố Quebec) và Hochelaga (nay là Montreal). Cartier là người đầu tiên đặt tên “Canada” cho vùng đất này, dựa trên từ “kanata” trong tiếng Iroquois, nghĩa là “làng”.

Tuy nhiên, các nỗ lực thành lập khu định cư lâu dài của Pháp trong thế kỷ XVI đều thất bại do khí hậu khắc nghiệt, bệnh tật và xung đột với người bản địa. Mãi đến đầu thế kỷ XVII, Pháp mới thực sự đặt nền móng cho thuộc địa tại Bắc Mỹ.

Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.

Thẩm định hồ sơ miễn phí

Thành lập thành phố Quebec và New France (1608–1663)

Ngày 03/07/1608, nhà thám hiểm người Pháp Samuel de Champlain đến chân đồi Cap Diamant bên sông St. Lawrence và thành lập một khu định cư thương mại với 28 người. Khu định cư được đặt tên “Quebec” – từ tiếng Algonquin “kebec” nghĩa là “nơi sông hẹp lại”.

Theo The Canadian Encyclopedia, Champlain được mệnh danh là “Cha Đẻ của New France” nhờ vai trò quan trọng trong việc thiết lập và quản lý thuộc địa từ năm 1603 đến khi ông qua đời năm 1635. Ngoài việc thành lập thành phố Quebec, Champlain còn lập khu định cư tại Trois-Rivières năm 1634 và xây dựng mối quan hệ đồng minh với các dân tộc bản địa Algonquin, Huron và Montagnais.

Mùa đông đầu tiên tại Quebec vô cùng khắc nghiệt. Trong số 28 người đến ban đầu, chỉ 9 người sống sót qua mùa đông do bệnh scorbut và giá lạnh. Tuy nhiên, các đoàn tiếp viện tiếp tục đến vào mùa hè năm 1609, và thuộc địa dần phát triển.

Đến năm 1630, New France chỉ có 103 cư dân. Con số này tăng lên 355 vào năm 1640, nhưng quá trình mở rộng dân số diễn ra chậm do điều kiện sống khắc nghiệt, bệnh dịch và xung đột với người Iroquois. Thành phố Montreal được thành lập năm 1642 với tên gọi Ville-Marie, trở thành trung tâm thương mại và truyền giáo thứ hai.

Trong giai đoạn này, nền kinh tế chính là thương mại lông thú – đặc biệt là lông hải ly phục vụ thị trường châu Âu. Các dân tộc bản địa đóng vai trò then chốt trong việc săn bắt và vận chuyển lông thú đến các trạm giao dịch của Pháp.

Thuộc địa hoàng gia và mở rộng (1663–1763)

Năm 1663, vua Louis XIV của Pháp chuyển New France từ một thuộc địa do công ty tư nhân quản lý thành một thuộc địa hoàng gia trực thuộc vương triều. Quyết định này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc mở rộng và củng cố thuộc địa.

Jean Talon – intendant đầu tiên của New France từ 1665 đến 1672 – thực hiện chính sách khuyến khích nhập cư quy mô lớn. Chương trình “Filles du Roi” (Những Cô Gái Của Vua) đưa khoảng 800 phụ nữ trẻ từ Pháp sang New France từ năm 1663 đến 1673 để kết hôn với những người khai hoang, giúp dân số thuộc địa tăng nhanh.

Hệ thống lãnh chúa (seigneurial system) được thiết lập, chia đất dọc sông St. Lawrence thành các thái ấp hẹp và dài để mọi thái ấp đều tiếp giáp với sông – phương tiện giao thông chính. Hệ thống này tồn tại đến năm 1854 và để lại dấu ấn trong hình thái sử dụng đất Quebec ngày nay.

Dân số New France tăng từ khoảng 3.000 người năm 1663 lên khoảng 70.000 người vào năm 1760. Mặc dù vẫn khiêm tốn so với 13 thuộc địa của Anh ở phía nam (1,5 triệu dân), nhưng New France kiểm soát vùng lãnh thổ rộng lớn trải dài từ vịnh Hudson đến vịnh Mexico, qua thung lũng St. Lawrence, vùng Đại Hồ và thung lũng Mississippi.

Cuộc chinh phục của Anh (1759–1763)

Thế kỷ XVIII chứng kiến các cuộc chiến tranh liên miên giữa Anh và Pháp tại Bắc Mỹ. Đỉnh điểm là Chiến Tranh Bảy Năm (1756–1763), trong đó trận đánh quyết định là Trận Đồng Bằng Abraham ngày 13/09/1759.

Tại trận này, quân đội Anh dưới sự chỉ huy của Tướng James Wolfe đã đánh bại quân Pháp do Hầu tước de Montcalm chỉ huy ở ngay ngoại ô thành phố Quebec. Cả hai vị tướng đều tử trận trong trận đánh kéo dài chưa đầy một giờ này. Sau trận đánh, quân Anh chiếm được thành phố Quebec.

Năm 1760, Montreal thất thủ, và Pháp mất toàn bộ New France. Hiệp ước Paris năm 1763 chính thức chuyển giao Canada (bao gồm cả Quebec ngày nay) từ Pháp sang Anh. Khoảng 70.000 cư dân gốc Pháp – sau này được gọi là Canadiens – đột ngột trở thành thần dân của Đế Quốc Anh.

Đạo Luật Quebec 1774 và thời kỳ Anh (1763–1867)

Ban đầu, chính quyền Anh cố gắng đồng hóa cư dân gốc Pháp thông qua Tuyên Cáo Hoàng Gia năm 1763. Tuy nhiên, trước sức ép của các cuộc cách mạng đang nổi lên tại 13 thuộc địa phía nam, Anh đã thay đổi chiến lược.

Đạo Luật Quebec (Quebec Act) năm 1774 là văn bản pháp lý mang tính bước ngoặt. Đạo luật này công nhận:

  • Quyền tự do tôn giáo cho người Công Giáo (chiếm đa số tại Quebec)
  • Tiếp tục áp dụng luật dân sự Pháp song song với luật hình sự Anh
  • Duy trì hệ thống lãnh chúa
  • Mở rộng lãnh thổ Quebec đến vùng Đại Hồ và thung lũng Ohio

Đạo Luật Quebec giúp chính quyền Anh duy trì lòng trung thành của cư dân gốc Pháp khi Cách Mạng Hoa Kỳ nổ ra năm 1776. Quebec không gia nhập Hoa Kỳ và vẫn trung thành với Đế Quốc Anh.

Sau Cách Mạng Hoa Kỳ, khoảng 40.000 người Loyalist (trung thành với Anh) chạy từ Hoa Kỳ lên Canada, trong đó nhiều người định cư tại Quebec. Điều này dẫn đến Đạo Luật Hiến Pháp năm 1791, chia Quebec thành Upper Canada (nay là Ontario, chủ yếu nói tiếng Anh) và Lower Canada (nay là Quebec, chủ yếu nói tiếng Pháp), mỗi bên có hội đồng lập pháp riêng.

Các cuộc nổi dậy năm 1837–1838 tại Lower Canada dưới sự lãnh đạo của Louis-Joseph Papineau phản ánh những bất mãn của cư dân gốc Pháp trước chính quyền thuộc địa Anh. Các cuộc nổi dậy bị đàn áp, nhưng dẫn đến Báo Cáo Durham năm 1839 và cuối cùng là Đạo Luật Liên Hiệp năm 1840 hợp nhất Upper và Lower Canada thành Tỉnh Canada.

Các cuộc nổi dậy năm 1837–1838
Trận Saint-Eustache là trận chiến cuối cùng của cuộc nổi dậy Hạ Canada.

Liên Bang Canada và thế kỷ XIX (1867–1900)

Ngày 01/07/1867, Đạo Luật Bắc Mỹ Thuộc Anh (British North America Act) có hiệu lực, khai sinh Dominion of Canada. Quebec trở thành một trong bốn tỉnh bang sáng lập của Liên Bang Canada, cùng với Ontario, New Brunswick và Nova Scotia.

Thể chế Liên Bang bảo đảm cho Quebec quyền tự trị trong các lĩnh vực then chốt như giáo dục, văn hóa, tư pháp dân sự và ngôn ngữ. Điều này giúp Quebec duy trì bản sắc Pháp – Công Giáo khác biệt với phần còn lại của Canada trong suốt một thế kỷ tiếp theo.

Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, Quebec trải qua quá trình công nghiệp hóa mạnh mẽ, đặc biệt tại Montreal – thành phố kinh tế lớn nhất Canada thời bấy giờ. Ngành dệt may, thuốc lá, thực phẩm và giày dép phát triển nhanh, thu hút lao động nông thôn đổ về các thành phố.

Tuy nhiên, quyền kiểm soát kinh tế chủ yếu nằm trong tay cộng đồng nói tiếng Anh, trong khi cư dân gốc Pháp chiếm đa số lại làm lao động trong các nhà máy với mức lương thấp hơn. Sự phân hóa ngôn ngữ – kinh tế này tạo nền tảng cho những căng thẳng xã hội trong thế kỷ XX.

Maurice Duplessis và Đại Bóng Tối (1936–1959)

Từ năm 1936 đến 1959 (với một quãng gián đoạn 1939–1944), Quebec nằm dưới sự thống trị của Maurice Duplessis và đảng Union Nationale của ông. Thời kỳ này được gọi là “Đại Bóng Tối” (Grande Noirceur) do chính sách bảo thủ, chuyên quyền và sự chi phối quá mức của Giáo Hội Công Giáo đối với giáo dục, y tế và đời sống xã hội.

Duplessis đẩy mạnh quan hệ chặt chẽ với Giáo Hội, đàn áp các phong trào công đoàn và đối lập, đồng thời từ chối hợp tác với chính phủ liên bang trong nhiều chương trình. Trong giai đoạn này, tỷ lệ mù chữ tại Quebec cao hơn đáng kể so với Ontario, hệ thống giáo dục lạc hậu và kinh tế phụ thuộc vào đầu tư nước ngoài.

Cái chết của Duplessis vào năm 1959 mở đường cho một giai đoạn hoàn toàn mới trong lịch sử Quebec.

Cách Mạng Êm Đềm (1960–1970)

Cách Mạng Êm Đềm (Révolution tranquille / Quiet Revolution) là giai đoạn chuyển đổi sâu sắc nhất trong lịch sử Quebec hiện đại. Bắt đầu năm 1960 khi Đảng Tự Do Quebec dưới sự lãnh đạo của Jean Lesage giành chiến thắng trong cuộc bầu cử với khẩu hiệu “Maîtres chez nous” (Làm chủ nhà mình), giai đoạn này kéo dài đến khoảng năm 1970 và biến Quebec từ một xã hội truyền thống, Công Giáo bảo thủ thành một xã hội hiện đại, thế tục.

Các thay đổi lớn của Cách Mạng Êm Đềm bao gồm:

  • Thế tục hóa xã hội: Giáo Hội Công Giáo mất quyền kiểm soát giáo dục, y tế và các dịch vụ xã hội. Chính phủ tỉnh bang tiếp quản các trường học, bệnh viện và cơ sở phúc lợi.
  • Hiện đại hóa giáo dục: Thành lập Bộ Giáo Dục năm 1964, xây dựng hệ thống CEGEP (Collège d’enseignement général et professionnel) và mở rộng Đại Học Québec.
  • Quốc hữu hóa điện lực: Sáp nhập các công ty điện tư nhân thành Hydro-Québec năm 1963, biến đây thành một trong những công ty điện công lớn nhất Bắc Mỹ.
  • Cải cách luật lao động và phúc lợi xã hội: Công nhận quyền công đoàn, thành lập Quỹ Hưu Trí Quebec (RRQ).
  • Khẳng định văn hóa Pháp: Đẩy mạnh sử dụng tiếng Pháp trong hành chính, giáo dục và đời sống công cộng.

Cách Mạng Êm Đềm cũng tạo điều kiện cho sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc Quebec hiện đại và phong trào đòi độc lập.

Phong trào sovereign và trưng cầu dân ý 1980

Tháng 10/1970, Quebec rơi vào cuộc Khủng Hoảng Tháng Mười (October Crisis), khi Front de libération du Québec (FLQ) – một nhóm vũ trang đòi độc lập – bắt cóc đại diện thương mại Anh James Cross và Bộ Trưởng Lao Động Quebec Pierre Laporte. Laporte bị sát hại. Thủ tướng liên bang Pierre Elliott Trudeau viện dẫn Đạo Luật Biện Pháp Chiến Tranh, triển khai quân đội tại Quebec và bắt giữ hàng trăm người.

Khủng hoảng này đẩy phong trào độc lập theo hướng dân chủ ôn hòa. Năm 1968, René Lévesque – một cựu bộ trưởng trong chính phủ Lesage – thành lập Parti Québécois (PQ) với mục tiêu đạt độc lập cho Quebec qua con đường bầu cử.

Parti Québécois thắng cử năm 1976, đưa Lévesque lên làm Thủ Hiến. Ngay năm sau, PQ ban hành Dự Luật 101 (Bill 101) – Hiến Chương Ngôn Ngữ Pháp – biến tiếng Pháp thành ngôn ngữ chính thức của hành chính, tòa án, thương mại, nơi làm việc và giáo dục tại Quebec. Dự luật này hạn chế quyền theo học trường tiếng Anh và giới hạn sử dụng tiếng Anh trên biển hiệu công cộng.

Ngày 20/05/1980, Quebec tổ chức cuộc trưng cầu dân ý đầu tiên về chủ quyền – hợp tác (sovereignty-association) với Canada. Câu hỏi được đặt ra cho cử tri là liệu có ủy quyền cho chính phủ PQ đàm phán một hiệp định mới với Canada theo mô hình hai quốc gia có quan hệ kinh tế liên kết.

Kết quả: phe “Không” (No) chiến thắng với 59,56% phiếu, trong khi phe “Có” (Yes) chỉ được 40,44%. Thủ Tướng liên bang Pierre Trudeau và Thủ Hiến Quebec Claude Ryan dẫn đầu chiến dịch phản đối đã thành công trong việc thuyết phục đa số cư dân Quebec ở lại trong Canada.

Hiến Pháp 1982 và trưng cầu dân ý 1995

Sau thất bại của phe độc lập năm 1980, Thủ Tướng Pierre Trudeau xúc tiến việc hồi hương Hiến Pháp Canada từ Anh. Đạo Luật Hiến Pháp năm 1982 được thông qua với Hiến Chương Quyền và Tự Do Canada. Tuy nhiên, Quebec – tỉnh bang duy nhất không ký Đạo Luật Hiến Pháp – cho rằng tỉnh bang bị loại ra khỏi tiến trình đàm phán này.

Các nỗ lực hòa giải bao gồm Hiệp Định Meech Lake (1987–1990) và Hiệp Định Charlottetown (1992). Cả hai đều thất bại, trong đó Charlottetown bị bác bỏ trong cuộc trưng cầu toàn quốc với tỷ lệ 55–45.

Tháng 10/1995, Parti Québécois dưới sự lãnh đạo của Jacques Parizeau tổ chức cuộc trưng cầu dân ý thứ hai về chủ quyền. Câu hỏi lần này trực tiếp hơn, đề xuất Quebec trở thành quốc gia độc lập với quan hệ đối tác kinh tế – chính trị tùy chọn với Canada.

Kết quả: phe “Không” chỉ thắng sát sao với 50,58% phiếu, trong khi phe “Có” được 49,42%. Tỷ lệ tham gia bầu cử đạt 93,52% – cao nhất trong lịch sử bầu cử Quebec. Chênh lệch chỉ chưa đầy 55.000 phiếu trên tổng số gần 5 triệu cử tri khiến Canada suýt tan rã.

Sau cuộc trưng cầu, chính phủ liên bang thông qua Đạo Luật Minh Bạch (Clarity Act) năm 2000, quy định rằng bất kỳ cuộc trưng cầu dân ý nào về việc ly khai trong tương lai phải có câu hỏi rõ ràng và đa số áp đảo mới được công nhận.

Đường phố cổ tại tỉnh bang Quebec
Từ năm 1995 đến nay, phong trào đòi độc lập Quebec suy giảm đáng kể, mặc dù vẫn là một phần quan trọng trong chính trường địa phương

Quebec trong thế kỷ XXI

Từ năm 1995 đến nay, phong trào đòi độc lập Quebec suy giảm đáng kể, mặc dù vẫn là một phần quan trọng trong chính trường địa phương. Parti Québécois đã mất vị thế thống trị cho các đảng mới nổi như Coalition Avenir Québec (CAQ) – đảng dân tộc chủ nghĩa nhưng không ủng hộ độc lập, do François Legault lãnh đạo.

Quốc Hội Canada năm 2006 thông qua nghị quyết công nhận “Québécois là một dân tộc trong một Canada thống nhất” (the Québécois form a nation within a united Canada), ghi nhận bản sắc đặc biệt của Quebec mà không mở đường cho ly khai.

Quebec tiếp tục duy trì các chính sách bảo vệ tiếng Pháp và văn hóa riêng, bao gồm Dự Luật 21 năm 2019 (hạn chế biểu tượng tôn giáo trong khu vực công) và Dự Luật 96 năm 2022 (củng cố vị thế tiếng Pháp). Các chính sách này tiếp tục là chủ đề tranh luận trong và ngoài tỉnh bang.

Về kinh tế, Quebec hiện là nền kinh tế lớn thứ hai Canada sau Ontario, với GDP hơn 500 tỷ đô la Canada. Montreal trở thành trung tâm công nghệ, hàng không vũ trụ, trí tuệ nhân tạo và trò chơi điện tử quan trọng ở Bắc Mỹ.

Tổng kết

Lịch sử Quebec là câu chuyện của một dân tộc không ngừng khẳng định bản sắc – từ thuộc địa New France nhỏ bé dưới triều đại Louis XIV, qua cuộc chinh phục của Anh và tồn tại như một thiểu số ngôn ngữ – văn hóa trong gần hai thế kỷ, đến Cách Mạng Êm Đềm biến tỉnh bang thành một xã hội hiện đại tự chủ, và cuối cùng là hai cuộc trưng cầu dân ý sát nút về tương lai quốc gia. Trong suốt hành trình này, Quebec luôn giữ vững bản sắc Pháp – Công Giáo – Bắc Mỹ độc đáo mà không nơi nào khác trên thế giới có được.

Đồng hành cùng hành trình đầu tư định cư của bạn

Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.

Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous