Quan hệ quốc tế Hoa Kỳ

Quan hệ quốc tế Hoa Kỳ

Quan hệ quốc tế Hoa Kỳ định hình trật tự toàn cầu sau Thế chiến II và càng trở nên quan trọng trong kỷ nguyên cạnh tranh đa cực hiện nay. Là siêu cường duy nhất từ 1991 đến nay, đất nước này duy trì 750 căn cứ quân sự ngoại quốc tại 80 quốc gia, dẫn đầu liên minh quân sự lớn nhất thế giới NATO với 32 thành viên, và đóng vai trò nòng cốt trong các thể chế quốc tế từ Liên Hợp Quốc đến IMF, World Bank, WTO.

Chính sách đối ngoại hiện nay đang đối mặt thử thách lớn từ Trung Quốc trỗi dậy, Nga gây bất ổn ở châu Âu, Iran và Bắc Triều Tiên phát triển vũ khí hạt nhân, và những thách thức xuyên quốc gia như biến đổi khí hậu, đại dịch, an ninh mạng. Bài viết tổng hợp chính sách đối ngoại dựa trên dữ liệu từ Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và các tổ chức nghiên cứu chính sách. Đây là phần mở rộng của trang tổng quan Hoa Kỳ, gắn với lịch sửchính trị Hoa Kỳ.

Cơ cấu chính sách đối ngoại

Quan hệ quốc tế Hoa Kỳ được điều hành bởi 4 cơ quan chính phủ chính, với Tổng thống là người ra quyết định cuối cùng theo quyền Tổng tư lệnh quân đội và đại diện ngoại giao.

Bộ Ngoại giao và Bộ Quốc phòng

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (State Department) là cơ quan phụ trách quan hệ ngoại giao, với khoảng 76.000 nhân viên và mạng lưới 270 đại sứ quán, lãnh sự quán toàn cầu. Marco Rubio là Bộ trưởng từ tháng 1/2025. Bộ Quốc phòng (Department of Defense, DOD) có 3,2 triệu nhân viên (1,4 triệu quân nhân tại ngũ + 800.000 dự bị + 770.000 dân sự), trụ sở tại Lầu Năm Góc. Ngân sách quốc phòng 2024 đạt 877 tỷ USD — gấp 3 lần Trung Quốc và lớn hơn 10 nước tiếp theo cộng lại. Đây là cốt lõi sức mạnh quân sự trong chính sách đối ngoại.

Hội đồng An ninh Quốc gia và CIA

National Security Council (NSC) là cơ quan tư vấn cho Tổng thống về chính sách an ninh và đối ngoại, do Cố vấn An ninh Quốc gia (Mike Waltz từ 2025) đứng đầu. NSC điều phối các bộ ngành liên quan. Central Intelligence Agency (CIA) là cơ quan tình báo quan trọng nhất, thu thập thông tin tình báo nước ngoài qua mạng lưới agent toàn cầu. Office of the Director of National Intelligence (ODNI) điều phối 18 cơ quan tình báo gồm NSA, DIA, FBI Intelligence Branch. Ngân sách tình báo 76 tỷ USD năm 2024.

Vai trò của Tổng thống

Hiến pháp trao cho Tổng thống quyền chỉ huy quân đội tối cao và đàm phán hiệp ước quốc tế (cần Thượng viện phê chuẩn 2/3). Tổng thống có thể ký executive agreement (thỏa thuận hành pháp) không cần Thượng viện phê chuẩn — phổ biến hơn nhiều so với formal treaty. Quyền chiến tranh: chỉ Quốc hội mới tuyên chiến chính thức (chưa làm từ Thế chiến II), nhưng Tổng thống có thể triển khai quân với War Powers Resolution 1973 (60-90 ngày). Học thuyết “Trump Doctrine” trong nhiệm kỳ 2 nhấn mạnh “America First” với chính sách thuế quan, đàm phán song phương, giảm cam kết multilateral.

Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.

Thẩm định hồ sơ miễn phí

NATO và đồng minh châu Âu

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) là liên minh quân sự lớn nhất và lâu đời nhất, là xương sống của quan hệ quốc tế Hoa Kỳ với châu Âu kể từ 1949.

Cấu trúc NATO

NATO có 32 thành viên năm 2025 sau khi Phần Lan (2023) và Thụy Điển (2024) gia nhập do mối đe dọa từ Nga. Trụ sở tại Brussels, Bỉ. Cơ chế phòng thủ tập thể theo Điều 5: “tấn công vào một thành viên là tấn công vào tất cả”. Chỉ kích hoạt 1 lần duy nhất sau 11/09/2001. Hoa Kỳ đóng góp 70% chi phí NATO, có 100.000 quân tại châu Âu, 200 vũ khí hạt nhân chiến thuật tại 5 nước châu Âu (Đức, Italy, Bỉ, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ).

Chiến tranh Ukraine

Sau khi Nga xâm lược Ukraine ngày 24/02/2022, Hoa Kỳ và NATO trở thành nhà tài trợ quân sự chính cho Ukraine. Tổng viện trợ Hoa Kỳ đến Ukraine tính đến đầu 2025 đạt 175 tỷ USD (gồm cả vũ khí, viện trợ kinh tế, nhân đạo). Nhiệm kỳ Trump 2 đang đàm phán chấm dứt chiến tranh với cách tiếp cận khác Biden — gây áp lực cả Ukraine và Nga để đạt thỏa thuận. Cuộc chiến này định hình lại quan hệ quốc tế Hoa Kỳ với Đông Âu trong nhiều thập kỷ tới.

Quan hệ EU và Anh

Liên minh châu Âu là đối tác thương mại lớn nhất với 1,2 nghìn tỷ USD kim ngạch năm 2024. Sau Brexit 2020, Anh quốc theo đuổi quan hệ song phương đặc biệt với Hoa Kỳ. Pháp và Đức là 2 đối tác chính trong NATO. Tuy nhiên, nhiệm kỳ Trump 2 gây căng thẳng với EU qua đe dọa thuế quan 20% trên tất cả nhập khẩu, áp lực châu Âu đóng góp nhiều hơn cho NATO (mục tiêu 5% GDP thay vì 2% hiện tại). Đây là thử thách lớn cho quan hệ xuyên Đại Tây Dương 80 năm qua.

Đồng minh Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương

Khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (Indo-Pacific) là ưu tiên chiến lược hàng đầu trong quan hệ quốc tế Hoa Kỳ thế kỷ 21 do cạnh tranh với Trung Quốc và tầm quan trọng kinh tế của khu vực.

Các hiệp ước song phương

Hoa Kỳ có 5 hiệp ước phòng thủ chính thức ở Indo-Pacific: Nhật Bản (1951, 54.000 quân Mỹ), Hàn Quốc (1953, 28.500 quân), Philippines (1951), Thái Lan (1954), Australia (ANZUS 1951). Đài Loan có Taiwan Relations Act 1979 không phải hiệp ước nhưng cam kết hỗ trợ quân sự. Singapore có thỏa thuận căn cứ chiến lược. Tổng số quân đội Hoa Kỳ tại Indo-Pacific khoảng 130.000. Hạm đội 7 đặt tại Yokosuka, Nhật Bản là hạm đội lớn nhất hải ngoại với 70 tàu chiến gồm tàu sân bay USS George Washington.

QUAD và AUKUS

Quadrilateral Security Dialogue (QUAD) gồm Hoa Kỳ, Nhật Bản, Australia, Ấn Độ — tăng cường hợp tác an ninh hàng hải tự do và mở. Họp thượng đỉnh thường niên từ 2021. AUKUS là hiệp ước an ninh ba bên Australia-UK-USA ký 2021, gồm chia sẻ công nghệ tàu ngầm hạt nhân (Australia sẽ có 8 tàu ngầm hạt nhân vào 2040). IPEF (Indo-Pacific Economic Framework) là khung kinh tế khu vực do Biden khởi xướng 2022, có 14 thành viên gồm Việt Nam.

Quan hệ với ASEAN

ASEAN là đối tác chiến lược toàn diện từ 2022. Tổng kim ngạch thương mại Hoa Kỳ-ASEAN đạt 442 tỷ USD năm 2024 — lớn hơn với Trung Quốc đơn lẻ. Việt Nam, Singapore, Indonesia, Thái Lan, Philippines là 5 đối tác ASEAN chính. Singapore đứng đầu về đầu tư FDI vào Mỹ từ ASEAN. Tuy nhiên, ASEAN đa dạng quan điểm: một số thành viên (Campuchia, Myanmar, Lào) thân Trung Quốc, một số (Philippines, Singapore, Việt Nam) muốn cân bằng giữa hai cường quốc — điều này định hình rõ ràng chính sách của Hoa Kỳ trong khu vực.

Quan hệ với Trung Quốc

Trung Quốc là cường quốc thách thức lớn nhất đến vị thế Hoa Kỳ và là mối quan tâm trung tâm của quan hệ quốc tế Hoa Kỳ thế kỷ 21. Mối quan hệ phức tạp này kết hợp cạnh tranh chiến lược với phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế.

Chiến tranh thương mại

Chiến tranh thương mại bắt đầu từ Trump 1 năm 2018, với thuế 25% lên 360 tỷ USD hàng nhập từ Trung Quốc. Biden duy trì hầu hết thuế và bổ sung thêm thuế lên ô tô điện, pin lithium, bán dẫn. Trump 2 từ 2025 leo thang với thuế 60% lên tất cả hàng Trung Quốc. Trung Quốc trả đũa bằng thuế lên đậu tương, máy bay, thuốc. Kim ngạch song phương đạt 758 tỷ USD năm 2024 — vẫn là quan hệ thương mại lớn nhất thế giới dù chiến tranh thương mại kéo dài. Mỹ thâm hụt thương mại 295 tỷ USD với Trung Quốc.

Cạnh tranh bán dẫn và công nghệ

Bán dẫn là chiến trường công nghệ quan trọng nhất. Đạo luật CHIPS năm 2022 dành 52,7 tỷ USD trợ cấp xây nhà máy bán dẫn trong nước, giảm phụ thuộc vào Đài Loan và châu Á. Bộ Thương mại cấm xuất khẩu chip cao cấp Nvidia, AMD sang Trung Quốc. Trung Quốc đáp trả bằng cấm xuất khẩu đất hiếm và gallium – germanium. Kết quả: TSMC xây nhà máy 65 tỷ USD ở Arizona, Samsung xây 17 tỷ USD ở Texas, Intel mở rộng tại Ohio. Đây là sự dịch chuyển lớn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Vấn đề Đài Loan

Đài Loan là điểm nóng tiềm tàng nhất có thể dẫn đến xung đột Mỹ-Trung. Hoa Kỳ theo chính sách “One China” nhưng không công nhận chủ quyền Trung Quốc với Đài Loan. Taiwan Relations Act 1979 cam kết cung cấp vũ khí phòng thủ. Tập Cận Bình tuyên bố thống nhất Đài Loan trước 2049, không loại trừ vũ lực. Biden 4 lần khẳng định Mỹ sẽ bảo vệ Đài Loan nếu Trung Quốc tấn công — gây tranh cãi với chính sách “strategic ambiguity” truyền thống. Đài Loan sản xuất 65% chất bán dẫn toàn cầu và 90% chip cao cấp — một cuộc chiến sẽ tàn phá kinh tế thế giới.

Quan hệ với Nga

Quan hệ Hoa Kỳ-Nga ở mức thấp nhất kể từ kết thúc Chiến tranh Lạnh, đặc biệt sau cuộc xâm lược Ukraine 2022. Đây là một trong những thách thức nhạy cảm nhất của quan hệ quốc tế Hoa Kỳ.

Trừng phạt và đối đầu

Hoa Kỳ áp dụng hơn 18.000 biện pháp trừng phạt với cá nhân và tổ chức Nga từ 2022 — bộ trừng phạt lớn nhất trong lịch sử. Hàng ngàn doanh nghiệp phương Tây rút khỏi Nga: McDonald’s, Starbucks, Apple, IKEA, BMW, Ford. 300 tỷ USD dự trữ ngoại hối Nga bị đóng băng tại các ngân hàng phương Tây. Tuy nhiên, kinh tế Nga vẫn duy trì nhờ xuất khẩu dầu sang Trung Quốc và Ấn Độ, tăng cường quan hệ với Trung Quốc và Bắc Triều Tiên. GDP Nga tăng 3,6% năm 2024 – mạnh hơn dự đoán.

Cân bằng hạt nhân

Hoa Kỳ và Nga sở hữu 90% vũ khí hạt nhân thế giới — mỗi nước khoảng 5.500 đầu đạn. Hiệp ước New START kiểm soát vũ khí chiến lược hết hạn tháng 2/2026 và Putin tuyên bố không gia hạn. Trump trong nhiệm kỳ 2 đang đàm phán hiệp ước mới có cả Trung Quốc tham gia — Trung Quốc hiện có 600 đầu đạn và tăng nhanh. Khả năng chạy đua vũ trang hạt nhân mới đang gia tăng. Đây là rủi ro an ninh lớn nhất với chính sách đối ngoại Mỹ và an ninh toàn cầu.

Trung Đông và Israel

Trung Đông là khu vực có lịch sử dài về can dự của chính sách đối ngoại vì dầu mỏ, an ninh Israel, chống khủng bố và cạnh tranh với Iran.

Đồng minh chiến lược Israel

Israel là đồng minh thân thiết nhất ở Trung Đông kể từ 1948. Viện trợ quân sự 3,8 tỷ USD/năm theo Memorandum of Understanding 10 năm. Sau cuộc tấn công Hamas ngày 07/10/2023, Hoa Kỳ tăng viện trợ thêm 14 tỷ USD năm 2024. Iron Dome, David’s Sling, Arrow là 3 hệ thống phòng thủ tên lửa do Mỹ-Israel đồng phát triển. Israel là quốc gia non-NATO duy nhất nhận F-35. Mối quan hệ này gây tranh cãi nội bộ Hoa Kỳ về chính sách Palestine và xung đột Gaza.

Cạnh tranh với Iran

Iran là đối thủ chính ở khu vực. JCPOA 2015 (thỏa thuận hạt nhân Iran) do Obama đạt được, bị Trump rút năm 2018, Biden không khôi phục được. Iran hiện làm giàu uranium 60% — gần mức vũ khí hạt nhân 90%. Tehran hỗ trợ các nhóm “Axis of Resistance”: Hamas (Gaza), Hezbollah (Lebanon), Houthi (Yemen), dân quân Shia tại Iraq và Syria. Năm 2024, Hoa Kỳ và Israel tấn công các căn cứ Iran tại Syria, Lebanon. Iran phóng 300 tên lửa và drone vào Israel tháng 4 và tháng 10/2024.

Abraham Accords và Saudi Arabia

Abraham Accords 2020 do Trump đạt được — Israel bình thường hóa quan hệ với UAE, Bahrain, Morocco, Sudan. Đây là bước đột phá lớn trong quan hệ Israel-Arab. Saudi Arabia là mục tiêu tiếp theo nhưng bị trì hoãn do chiến tranh Gaza. Saudi Arabia là đối tác dầu mỏ và vũ khí lớn — mua 65 tỷ USD vũ khí từ Mỹ giai đoạn 2017-2024. Tuy nhiên Saudi Arabia đang đa dạng hóa đối tác, thiết lập quan hệ chặt chẽ với Trung Quốc, ký nhiều thỏa thuận thanh toán dầu mỏ bằng yuan thay vì USD.

Mỹ Latin và châu Phi

Mỹ Latin theo truyền thống là “sân sau” của Hoa Kỳ theo học thuyết Monroe 1823. Châu Phi là chiến trường mới trong cuộc cạnh tranh ảnh hưởng với Trung Quốc và Nga.

Mexico và Canada

Mexico và Canada là 2 đối tác thương mại quan trọng nhất, đều ký USMCA (United States-Mexico-Canada Agreement) năm 2020 thay thế NAFTA. Tổng kim ngạch thương mại 3 bên đạt 1,8 nghìn tỷ USD năm 2024 — lớn nhất khu vực mậu dịch tự do nào. Tuy nhiên, nhiệm kỳ Trump 2 đang căng thẳng với cả 2 nước qua đe dọa thuế 25% liên quan đến vấn đề nhập cư và fentanyl. Mexico là đối tác thương mại lớn nhất với Mỹ (840 tỷ USD năm 2024), vượt Trung Quốc.

Venezuela, Cuba và các nước cánh tả

Venezuela dưới Maduro là đối thủ chính tại Mỹ Latin. Hoa Kỳ áp đặt trừng phạt nặng từ 2019, hỗ trợ phe đối lập Juan Guaidó (2019-2022), sau đó Edmundo González (2024 sau bầu cử gian lận). 7,7 triệu người Venezuela đã rời nước, 800.000 đến Hoa Kỳ. Cuba vẫn bị cấm vận từ 1962. Cuba gửi 8.000 nhân viên y tế ra nước ngoài đổi lấy ngoại tệ. Chính sách Hoa Kỳ với khu vực này phức tạp do làn sóng “Pink Tide” thứ 2 với các nước cánh tả Brazil (Lula), Mexico (López Obrador rồi Sheinbaum), Colombia (Petro), Chile (Boric), Honduras (Castro).

Châu Phi và cạnh tranh với Trung Quốc

Châu Phi là khu vực Trung Quốc đang vượt Hoa Kỳ về ảnh hưởng. Trung Quốc đầu tư hơn 170 tỷ USD vào châu Phi qua Belt and Road Initiative (BRI). Hoa Kỳ đáp trả qua Prosper Africa, PEPFAR (chương trình HIV/AIDS, 100 tỷ USD đã chi), Power Africa. Tuy nhiên, ngân sách viện trợ Hoa Kỳ cho châu Phi (6-8 tỷ USD/năm) nhỏ hơn nhiều so với Trung Quốc. Một số nước châu Phi như Mali, Niger, Burkina Faso đã trục xuất quân Mỹ và mời Wagner Group của Nga thay thế năm 2023-2024.

Quan hệ với Việt Nam

Việt Nam là điểm sáng đặc biệt trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ ở Đông Nam Á. Mối quan hệ đi từ kẻ thù trong Chiến tranh Việt Nam đến đối tác chiến lược toàn diện chỉ trong 30 năm.

Lịch sử quan hệ

Quan hệ ngoại giao Việt – Mỹ chính thức bình thường hóa ngày 12/07/1995 dưới thời Tổng thống Bill Clinton, kết thúc giai đoạn 20 năm cấm vận. 5 mốc quan trọng tiếp theo: Hiệp định Thương mại Song phương BTA năm 2000, Việt Nam gia nhập WTO 2007 với hỗ trợ Mỹ, Đối tác Toàn diện 2013, Đối tác Chiến lược Toàn diện tháng 9/2023 (cấp cao nhất, ngang Trung Quốc và Nga), thiết lập Cơ chế Đối thoại Chính sách Quốc phòng 2024.

Thương mại Việt-Mỹ

Theo USTR, tổng kim ngạch thương mại Việt-Mỹ đạt 155,1 tỷ USD năm 2024 — tăng 20,5% so 2023. Việt Nam xuất khẩu 136,6 tỷ USD và nhập khẩu 13,1 tỷ USD, tạo thặng dư thương mại 123,5 tỷ USD — lớn thứ 3 với Mỹ sau Trung Quốc và Mexico. Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm 29% tổng kim ngạch xuất khẩu. Hàng xuất chính: điện tử, dệt may, giày dép, gỗ, thủy sản. Hàng nhập: máy bay, đậu tương, hóa chất, ô tô. Chi tiết về kinh tế Hoa Kỳ và quan hệ thương mại có thêm trên PLI.

Hợp tác quốc phòng và an ninh

Hợp tác quốc phòng phát triển mạnh từ 2016 khi Obama dỡ bỏ lệnh cấm vận vũ khí. Việt Nam nhận tàu tuần tra Coast Guard cũ của Mỹ, hợp tác đào tạo, tập trận chung. Năm 2023, Vietnam Airlines ký hợp đồng mua 50 máy bay Boeing 737 MAX trị giá 7,5 tỷ USD. Năm 2024, Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Lloyd Austin thăm Việt Nam, ký Hiệp ước Hợp tác Quân sự song phương. Mỹ-Việt thường xuyên hợp tác về an ninh Biển Đông trước hành vi của Trung Quốc.

Cộng đồng người Việt và đầu tư

Cộng đồng người Việt 2,3 triệu là cầu nối quan trọng trong quan hệ song phương. California, Texas, Florida là 3 bang có cộng đồng đông nhất. Đầu tư FDI Hoa Kỳ vào Việt Nam đạt 11,8 tỷ USD lũy kế năm 2024, đứng thứ 11 các nước đầu tư. Intel xây nhà máy bán dẫn 1,5 tỷ USD tại TP.HCM. Samsung (Hàn Quốc) và Foxconn (Đài Loan) đầu tư hàng tỷ USD vào Việt Nam để sản xuất cho thị trường Mỹ, làm Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng “China+1”. Đây cũng là lý do nhiều người Việt quan tâm đầu tư định cư Hoa Kỳ qua các diện EB-5, EB-1, EB-2 NIW.

Đồng hành cùng hành trình đầu tư định cư của bạn

Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.

Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous