Lịch sử Antigua and Barbuda

Lịch sử Antigua and Barbuda

Lịch sử Antigua and Barbuda là câu chuyện của hai đảo Caribbean trải qua hơn 4.000 năm, từ những cộng đồng thổ dân thời tiền nông nghiệp đến nhà nước độc lập hiện đại. Quá trình này bao gồm các đợt định cư của các tộc người bản địa, sự phát hiện của Christopher Columbus năm 1493, hơn ba thế kỷ thuộc địa Anh dựa trên kinh tế đồn điền mía và lao động nô lệ, sau đó là tiến trình phi thực dân hóa kết thúc bằng nền độc lập ngày 01/11/1981.

Sự phát triển của quốc gia này gắn liền với nhiều bước ngoặt quan trọng: việc Sir Christopher Codrington thiết lập đồn điền mía đầu tiên năm 1674, cuộc bãi nô năm 1834, sự hình thành phong trào công đoàn thập niên 1940 dưới sự lãnh đạo của Vere Cornwall Bird, và cuối cùng là quá trình chuyển đổi từ trạng thái liên kết sang quốc gia có chủ quyền hoàn toàn. Bài viết này theo dõi tiến trình lịch sử Antigua and Barbuda qua các giai đoạn chính, từ thời tiền sử đến đương đại.

Bài viết chi tiết về đất nước Antigua and Barbuda.

Thời kỳ tiền Columbus

Lịch sử Antigua and Barbuda thời kỳ trước khi người Châu Âu đặt chân đến trải dài hơn bốn thiên niên kỷ. Các bằng chứng khảo cổ cho thấy con người đã định cư trên đảo Antigua từ ít nhất năm 2400 trước Công nguyên.

Nhóm cư dân đầu tiên là các tộc người tiền nông nghiệp được gọi địa phương là Siboney, dù tên gọi học thuật chính xác hơn là “Archaic People” do tộc Siboney thực tế là một nhóm tiền gốm sứ tại Cuba. Các di tích khảo cổ tìm thấy tại nhiều địa điểm trên cả hai đảo cho thấy đây là cộng đồng săn bắt hái lượm sử dụng công cụ vỏ ốc và đá được chế tác công phu.

Khoảng đầu Công nguyên, người Saladoid sử dụng đồ gốm và biết làm nông di cư từ vùng hạ lưu sông Orinoco ở Venezuela lên qua chuỗi đảo. Họ là tổ tiên của người Arawak — nhóm cư dân được ghi chép đầy đủ đầu tiên trên hai đảo, xuất hiện ổn định từ khoảng năm 1200 sau Công nguyên. Người Arawak du hành đến đảo bằng thuyền canoe gọi là piragua từ Venezuela và đã đưa nông nghiệp đến Antigua and Barbuda. Họ trồng nhiều loại cây bao gồm dứa đen Antigua nổi tiếng, ngô, khoai lang trắng, ổi, thuốc lá và bông.

Phần lớn người Arawak rời Antigua khoảng năm 1100 sau Công nguyên. Những người ở lại sau đó bị tộc Carib hiếu chiến từ Dominica và Saint Kitts tấn công. Người Carib có vũ khí tốt hơn và kỹ thuật đi biển vượt trội, cho phép họ đánh bại nhiều bộ lạc Arawak khắp vùng Tây Ấn. Tuy nhiên, người Carib không định cư cố định trên Antigua hay Barbuda, một phần do tình trạng khan hiếm nước ngọt trên hai đảo. Đến thế kỷ 16, hầu như không còn người Carib sinh sống trên hai đảo.

Một số tài liệu khảo cổ tại Barbuda cho thấy hoạt động cư trú của người tiền sử có niên đại khoảng 3685 trước Công nguyên tại khu vực River. Các đụn cát tại vùng Palmetto cũng bắt đầu hình thành trong thời kỳ này. Phần lớn các di tích thời kỳ gốm sứ tập trung tại phần phía đông của đảo Barbuda, với những khu định cư quan trọng nhất xuất hiện vào nửa sau thiên niên kỷ thứ nhất sau Công nguyên.

Bạn đang cân nhắc một chương trình định cư? Đội ngũ Prosperous Living Investment thẩm định hồ sơ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.

Thẩm định hồ sơ miễn phí

Phát hiện và nỗ lực định cư của người Châu Âu

Bước ngoặt lớn trong lịch sử Antigua and Barbuda xảy ra cuối thế kỷ 15 khi Christopher Columbus phát hiện ra hai đảo trong chuyến hải trình thứ hai đến Tân thế giới năm 1493. Ông quan sát đảo lớn hơn từ xa và đặt tên là Santa Maria la Antigua, theo nhà thờ Santa Maria la Antigua tại Seville, Tây Ban Nha — nơi thờ vị thánh được người Tây Ban Nha tin rằng có khả năng làm phép màu. Columbus không lên bờ và không cắm cờ chiếm đóng, mà chỉ ghi chép vào nhật ký hải hành.

Những nỗ lực ban đầu của người Châu Âu nhằm định cư trên hai đảo phần lớn thất bại trong thế kỷ 16 và đầu thế kỷ 17. Người Tây Ban Nha thiết lập trạm dừng chân ngắn hạn từ năm 1520 nhưng không xây dựng định cư lâu dài. Người Pháp cũng có nỗ lực tương tự năm 1629 nhưng không thành công. Lý do chính bao gồm sự kháng cự quyết liệt của người Carib từ các đảo lân cận, tình trạng thiếu nước ngọt, và vị trí địa lý không thuận lợi cho việc cung ứng từ các thuộc địa Tây Ban Nha lớn ở Bắc và Nam Mỹ.

Người Anh từ Saint Kitts lân cận đã thành công thiết lập định cư ổn định trên Antigua năm 1632 dưới sự lãnh đạo của Sir Thomas Warner — người trước đó đã đứng đầu đoàn thám hiểm đến Saint Christopher (Saint Kitts ngày nay). Warner trở thành toàn quyền thuộc địa đầu tiên. Những người định cư đầu tiên cùng các giáo dân hợp đồng (indentured servants) trồng thuốc lá, bông và cây lương thực, đồng thời tự bảo vệ trước các cuộc tấn công của người Carib và quân Pháp.

Antigua chính thức trở thành thuộc địa Anh năm 1667 theo Hiệp ước Breda kết thúc cuộc chiến tranh Anh-Hà Lan lần thứ hai. Đảo Barbuda được Anh sáp nhập năm 1628, và năm 1685, Vua Charles II ban tặng đảo cho gia đình Codrington với điều kiện cống nộp danh nghĩa “một con cừu hoặc lợn béo mỗi năm nếu được yêu cầu”. Gia đình Codrington tiếp tục thuê đảo gần 200 năm cho đến khi Barbuda được sáp nhập chính thức vào Antigua năm 1860.

Thời kỳ đồn điền mía và chế độ nô lệ

Sir Christopher Codrington thiết lập đồn điền mía đường lớn đầu tiên trên Antigua năm 1674. Ông đến từ Barbados — nơi ngành công nghiệp mía đường đã phát triển mạnh — để khảo sát khả năng nhân rộng mô hình này tại Antigua. Trong vòng 50 năm sau đó, ngành mía đường trở nên cực kỳ có lợi nhuận, khiến nhiều nông dân thay thế các loại cây trồng khác bằng mía, biến mía đường thành xương sống kinh tế của hai đảo.

Codrington sử dụng đảo Barbuda làm khu vực hậu cần cho hệ thống đồn điền của mình tại Antigua. Đảo này cung cấp gia súc, thực phẩm và một số nhân lực. Câu chuyện rằng Barbuda là một “trại nuôi nô lệ” để cung cấp cho các đồn điền khác đã trở thành một huyền thoại lan rộng, dù mức độ chính xác bị các nhà sử học hiện đại đặt nghi vấn. Theo nghiên cứu của Lowenthal và Clark năm 1977, trong giai đoạn 1779-1834 chỉ có 172 nô lệ được xuất khẩu từ Barbuda, phần lớn đến Antigua, một số ít đến Quần đảo Leeward, Windward và miền Nam Hoa Kỳ.

Việc nhập khẩu lao động nô lệ từ bờ biển Tây Phi diễn ra trên quy mô lớn trong suốt thế kỷ 17 và 18. Đến cuối thế kỷ 18, Antigua trở thành một cảng chiến lược quan trọng và thuộc địa thương mại có giá trị của Vương quốc Anh. Đảo nằm ở vị trí kiểm soát các tuyến hàng hải lớn đến và đi từ vùng thuộc địa Caribbean. Đây cũng là nơi đặt căn cứ của Hạm đội Hoàng gia Anh tại Caribbean trong giai đoạn 1725-1854.

Đô đốc Horatio Nelson đến Antigua năm 1784 chỉ huy Hạm đội Quần đảo Leeward, với nhiệm vụ phát triển các cơ sở hải quân Anh tại English Harbour và thực thi luật thương mại nghiêm ngặt. Kết quả là việc xây dựng Nelson’s Dockyard — một di sản kiến trúc hải quân được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới năm 2016. Hệ thống pháo đài như Fort Barrington được xây dựng để bảo vệ các cảng chính.

Bãi bỏ chế độ nô lệ và hậu quả kinh tế

Đạo luật Bãi bỏ Chế độ Nô lệ năm 1833 của Quốc hội Anh có hiệu lực từ ngày 01/08/1834 trên hầu hết các thuộc địa của Đế quốc Anh. Antigua nổi bật ở chỗ áp dụng giải phóng đầy đủ ngay lập tức, không trải qua giai đoạn “học việc” 4 năm như nhiều thuộc địa Caribbean khác. Đây là một quyết định đặc biệt mà sau này được kỷ niệm hàng năm qua lễ hội Carnival.

Tình hình tại Barbuda phức tạp hơn. Cư dân nô lệ tại Barbuda không được nêu tên trong đạo luật bãi nô năm 1834. Đứng trước nguy cơ bị di chuyển bằng vũ lực đến các đồn điền Codrington tại Antigua, người dân Barbuda đã tự giải phóng mình. Cuộc khởi nghĩa năm 1834-1835 nghiêm trọng đến mức quân đội phải được điều từ Antigua sang để đàn áp. Tại thời điểm bãi nô, dân số Barbuda khoảng 500 người.

Việc giải phóng nô lệ không tự động cải thiện điều kiện sống của người dân da đen. Họ vẫn phụ thuộc kinh tế vào chủ đồn điền do thiếu đất canh tác, không có khả năng tiếp cận tín dụng và nền kinh tế hoàn toàn dựa vào nông nghiệp đồn điền chứ không phải sản xuất công nghiệp. Một trận động đất năm 1843 và bão lớn năm 1847 càng làm trầm trọng tình trạng kinh tế. Trong gần một thế kỷ sau bãi nô, đời sống chính trị, xã hội và kinh tế của hai đảo về cơ bản không thay đổi đáng kể.

Đảo Barbuda trở lại quyền sở hữu của Vương quốc cuối thế kỷ 19, và năm 1860 được sáp nhập chính thức vào Antigua dưới một chính quyền thuộc địa duy nhất. Liên bang Quần đảo Leeward được thành lập năm 1871 và quản lý hai đảo cho đến khi giải thể năm 1956. Đến năm 1898, cơ quan lập pháp Antigua mới chính thức nhận trách nhiệm quản lý Barbuda.

Thế kỷ 20 và phong trào công đoàn

Điều kiện lao động khắc nghiệt tiếp tục kéo dài đến năm 1939 khi một thành viên của Ủy ban Hoàng gia Anh kêu gọi thành lập phong trào công đoàn. Ngay sau đó, Liên đoàn Lao động và Thương mại Antigua (Antigua Trades and Labour Union) được thành lập, trở thành phương tiện chính trị cho Sir Vere Cornwall Bird — người đảm nhận vị trí chủ tịch liên đoàn năm 1943. Bird là nhân vật lịch sử quan trọng nhất trong tiến trình hiện đại hóa và độc lập của quốc gia.

Đảng Lao động Antigua (Antigua Labour Party — ALP) được Bird và các nhà hoạt động công đoàn khác thành lập, lần đầu tham gia tranh cử trong cuộc bầu cử năm 1946. ALP trở thành đảng đa số trong cuộc bầu cử năm 1951, mở đầu một giai đoạn dài thắng lợi liên tiếp. Cuộc bầu cử năm 1951 cũng là cuộc bầu cử dân chủ đầu tiên có sự tham gia của tất cả người trưởng thành tại Antigua and Barbuda, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong tiến trình dân chủ hóa.

Năm 1956, Liên bang Quần đảo Leeward được giải thể. Antigua tham gia Liên bang Tây Ấn (West Indies Federation) ngắn ngủi tồn tại từ 1958 đến 1962 — một dự án liên bang gồm các thuộc địa Anh tại Caribbean nhằm hướng tới độc lập chung. Khi liên bang giải thể, Antigua tiếp tục thảo luận về các hình thức tự trị thay thế. Năm 1961, Vere Bird đảm nhận vai trò Thủ hiến (Chief Minister) trong vị trí mới được thành lập.

Sau Hội nghị Hiến pháp Antigua năm 1966, đảo đạt được trạng thái “quốc gia liên kết” với Vương quốc Anh từ ngày 27/02/1967, theo Đạo luật Tây Ấn 1967. Đảo Barbuda và đảo nhỏ Redonda được đưa vào lãnh thổ phụ thuộc. Antigua có quyền tự chủ hoàn toàn về đối nội, trong khi Anh giữ quyền về đối ngoại và quốc phòng. Bird trở thành Premier (Thủ tướng) của Antigua từ 1967 đến 1971 và một lần nữa từ 1976 đến 1981.

Tiến trình giành độc lập

Cuộc bầu cử năm 1971 đánh dấu lần đầu tiên ALP thất cử, khi Phong trào Lao động Tiến bộ (Progressive Labour Movement — PLM) của George Walter giành 13 trong 17 ghế Hạ viện với 57,72% phiếu bầu. Walter giữ chức Premier từ 1971 đến 1976. Tuy nhiên, ALP trở lại nắm quyền sau cuộc bầu cử năm 1976 và bắt đầu thúc đẩy tiến trình tiến tới độc lập hoàn toàn.

Năm 1978, chính phủ Antigua tuyên bố ý định tách khỏi Vương quốc Anh. Cuộc bầu cử tháng 04/1980 được xem như cuộc trưng cầu dân ý không chính thức về độc lập, với ALP ủng hộ độc lập giành 13 trong 17 ghế Hạ viện. Quá trình đàm phán với London diễn ra trong năm 1980-1981, với một thách thức lớn là yêu cầu của đại biểu Barbuda muốn tách thành lãnh thổ riêng — đề xuất bị Anh từ chối do dân số quá ít. Một thỏa hiệp được đạt thông qua việc sửa đổi Đạo luật Chính quyền Địa phương Barbuda nhằm tăng quyền tự trị cho đảo này.

Ngày 23/04/1981, Hạ viện Antigua thông qua nghị quyết đồng ý chấm dứt quan hệ liên kết với Anh. Ngày 01/05/1981, Thượng viện thông qua nghị quyết tương tự. Theo các tài liệu lưu trữ chính thức trên trang Chính phủ Antigua and Barbuda, Nghị viện Anh thảo luận Lệnh Chấm dứt Liên kết Antigua tại Thượng viện ngày 08/07/1981, được thông qua với 75 phiếu thuận và 7 phiếu chống. Nữ hoàng Elizabeth II ký các văn kiện cần thiết tại Buckingham Palace ngày 31/07/1981.

Lễ độc lập diễn ra vào nửa đêm ngày 31/10 rạng sáng ngày 01/11/1981. Công chúa Margaret đại diện Nữ hoàng tham dự lễ khai trương tòa nhà Quốc hội mới một ngày trước đó. Đúng nửa đêm, thỏa thuận liên kết chấm dứt và Vương quốc Anh từ bỏ mọi trách nhiệm với quốc gia liên kết. Quốc gia mới chính thức mang tên Antigua and Barbuda. Vere Cornwall Bird Sr. trở thành Thủ tướng đầu tiên, Sir Wilfred Jacobs được tái bổ nhiệm làm Toàn quyền đầu tiên đại diện Nữ hoàng tại quốc gia mới.

Thời kỳ độc lập đến hiện đại

Hai thập kỷ đầu sau độc lập bị chi phối chính trị bởi gia đình Bird và ALP. Vere Bird Sr. cầm quyền từ 1981 đến 1994, sau đó con trai ông Lester Bird tiếp tục từ 1994 đến 2004. Giai đoạn này mang lại sự ổn định chính trị tương đối và thúc đẩy ngành du lịch phát triển nhanh chóng, nhưng cũng gặp nhiều cáo buộc tham nhũng, gia đình trị và quản lý tài chính kém. Vere Bird Jr. — con trai cả — buộc phải rời nội các năm 1990 sau bê bối liên quan đến vận chuyển vũ khí Israel cho các tổ chức buôn ma túy Colombia.

Sự thống trị của ALP kết thúc với cuộc tổng tuyển cử năm 2004, khi Đảng Tiến bộ Thống nhất (UPP) của Baldwin Spencer giành 12 trong 17 ghế Hạ viện. Spencer trở thành Thủ tướng từ 2004 đến 2014, đặt dấu chấm hết cho chính phủ Caribbean được bầu cử có thời gian cầm quyền lâu nhất khu vực. Năm 1995, bão Luis gây thiệt hại nặng nề tại Barbuda — báo trước về tính dễ tổn thương của quốc gia trước biến đổi khí hậu.

ALP — sau này được tái cấu trúc thành Antigua and Barbuda Labour Party (ABLP) — trở lại nắm quyền năm 2014 với chiến thắng vang dội của Gaston Browne. Browne tiếp tục giành thắng lợi trong các cuộc bầu cử năm 2018 và 2023. Trong nhiệm kỳ của ông, chính phủ tập trung vào mở rộng chương trình đầu tư quốc tịch ra mắt từ năm 2013 dưới chính phủ Spencer trước đó, tăng cường ngành du lịch, và thúc đẩy thảo luận về chuyển đổi sang thể chế cộng hòa sau khi Nữ hoàng Elizabeth II qua đời năm 2022.

Tháng 09/2017, bão Irma — một trong những cơn bão Đại Tây Dương mạnh nhất trong lịch sử — gây thiệt hại nghiêm trọng tại Barbuda, buộc toàn bộ dân số đảo phải sơ tán sang Antigua. Quá trình tái thiết Barbuda kéo dài nhiều năm và làm dấy lên căng thẳng giữa Hội đồng Barbuda và chính quyền trung ương về kế hoạch phát triển du lịch. Đến nay, hậu quả của bão Irma vẫn ảnh hưởng đến đời sống và chính sách phát triển của đảo.

Lịch sử Antigua and Barbuda qua các giai đoạn — tổng kết

Lịch sử Antigua and Barbuda phản ánh một quỹ đạo chung của nhiều quốc gia Caribbean — từ các xã hội thổ dân tiền Columbus, qua thời kỳ thuộc địa với kinh tế đồn điền và chế độ nô lệ, đến tiến trình giành độc lập hòa bình thông qua phong trào công đoàn và bầu cử dân chủ. Tuy vậy, lịch sử Antigua and Barbuda có những điểm đặc trưng: việc Antigua áp dụng giải phóng nô lệ đầy đủ ngay năm 1834, vai trò của gia đình Codrington tại Barbuda, và sự liên tục chính trị với gia đình Bird qua nhiều thập kỷ.

Sự kiện độc lập ngày 01/11/1981 mở ra giai đoạn xây dựng quốc gia hiện đại trong lịch sử Antigua and Barbuda, với sự cân bằng giữa kế thừa truyền thống Westminster của Anh và phát triển bản sắc Caribbean riêng. Các thách thức tiếp theo — bão Irma 2017, áp lực quốc tế về chương trình đầu tư quốc tịch, biến đổi khí hậu — đang định hình lịch sử đương đại của quốc gia.

Đồng hành cùng hành trình đầu tư định cư của bạn

Đội ngũ Prosperous Living Investment tư vấn lộ trình, thẩm định hồ sơ và quản lý đầu tư minh bạch cho từng mục tiêu định cư, quốc tịch và bất động sản quốc tế.

Thẩm định hồ sơ miễn phíWhere life gets prosperous